Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công Ty Cổ phần Đầu tư Sao Thái Dương - SJF


SJF (HOSE):   16.20   0.90  (5.9%)
Tham Chiếu 15.30
Mở Cửa 15.25
TN/CN 14.85 / 16.35
Khối Lượng 479,750
KLTB 13 tuần 154,715
KLTB 10 ngày 382,563
CN 52 tuần 17.2
TN 52 tuần 13.3
EPS 383
PE 42.3
Vốn thị trường 1,069
KL đang lưu hành 66 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 3%
Beta 0.26
EPS 4 quý trước 317
MUA BÁN
16.00 3,900 16.05 2,910 16.15 1,600 16.20 2,320 16.30 3,000 16.35 4,290
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,000,000 70,882 7% 50,000 2,277 5%
2017 1,200,000 993,354 83% 75,000 45,371 60%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên SMA(100)2
Giá vượt lên EMA(10)1
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)1
Giá vượt lên EMA(50)2
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
Engulfing Pattern (Ngày)1
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
CCI(7) Vượt lên -1002
1
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) %K vượt lên %D2
William(7) Vượt lên -802
Tổng điểm    25


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.8%)
EPS:
 
43.9%
PE:
 
38.8%
ROA:
 
39.5%
ROE:
 
26.7%
P/B:
 
45.7%
ĐÁY CP:
 
45.0%
Hệ Số Nợ:
 
68.7%
BETA:
 
72.1%
THANH KHOẢN:
 
85.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FIT 5.1 460 11 3% 32% 0.7 63.3%
BII 0.6 10 60 0% 6% 0.2 56.2%
SED 18.4 3,792 4.9 19% 93% -0.0 66.1%
IDI 12.8 2,729 4.7 21% 97% 0.9 70.2%
SJF 16.2 383 42.3 3% 127% 0.3 51.8%
VCR 4.4 -446 -9.9 -5% 53% 0.5 34.8%
ND2 19.5 2,654 7.3 23% 170% 0 56.1%
DAD 16.6 2,013 8.2 14% 119% 0.2 64%
HHS 4.0 457 8.6 4% 33% 0.1 68.4%
FDC 20 441 45.4 3% 133% 0.3 47.4%

So sánh

HHSSAMSEBSEDSJF
Giá Thị Trường 3.95
-0.15   -3.7%
7.25
-0.10   -1.4%
46.50
-0.70   -1.5%
18.40
0   0%
16.20
0.90   5.9%
EPS/PE 0.46k / 8.60.54k / 13.68.79k / 5.33.79k / 4.90.38k / 42.3
Giá Sổ Sách 11.81
ngàn
11.21
ngàn
26.22
ngàn
19.71
ngàn
12.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,791,8431,091,0231,4811,387154,715
Khối lượng đang lưu hành 274,744,063241,785,70320,000,00010,000,00066,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,085
tỷ VND
1,753
tỷ VND
930
tỷ VND
184
tỷ VND
1,069
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,519,407
(13.66%)
22,450,736
(9.29%)
20,860
(0.1%)
2,309,910
(23.1%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,034
tỷ VND
16,921
tỷ VND
1,537
tỷ VND
3,282
tỷ VND
1,064
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,204
tỷ VND
1,055
tỷ VND
637
tỷ VND
247
tỷ VND
46
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,244
tỷ VND
2,711
tỷ VND
524
tỷ VND
197
tỷ VND
845
tỷ VND
Tổng Nợ 198
tỷ VND
1,814
tỷ VND
393
tỷ VND
139
tỷ VND
378
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,441
tỷ VND
4,525
tỷ VND
917
tỷ VND
336
tỷ VND
1,223
tỷ VND
Tiền mặt 347
tỷ VND
74
tỷ VND
58
tỷ VND
74
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 43% / 521% / 3611% / 192% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 6%40%43%41%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%6%41%8%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 52.60%22.90%26.50%13%2,026.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 46.50%53.10%34.70%7.30%2,995.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.10%40.90%29.30%17.80%3.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357