Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Sơn La - SLS


SLS (HNX):   169.90   -1.20  (-0.7%)
Tham Chiếu 171.10
Mở Cửa 170
TN/CN 169.90 / 170
Khối Lượng 1,200
KLTB 13 tuần 15,494
KLTB 10 ngày 13,982
CN 52 tuần 193.8
TN 52 tuần 82.4
EPS 19,980
PE 8.6
Vốn thị trường 1,396
KL đang lưu hành 8.16 triệu
Giá sổ sách 51.5 ngàn
ROE 39%
Beta 0.16
EPS 4 quý trước 16,724
MUA BÁN
165.00 1,000 166.00 500 167.50 500 169.90 800 170.00 200 171.50 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SLS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 482,000 520,500 108% 60,500 137,033 227%
2015 545,000 554,815 102% 40,400 80,298 199%
2014 475,000 411,764 87% 15,000 17,160 114%
2013 420,000 575,084 137% 12,000 50,881 424%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
55% (5500 đồng tiền mặt)11/10/2017

2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)09/11/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)24/10/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)02/06/2016

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)16/11/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/08/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)26/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(20)1
CCI(7) Vượt lên -1002
CCI(14) Vượt lên -1002
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.0%)
EPS:
 
99.8%
PE:
 
75.2%
ROA:
 
96.1%
ROE:
 
95.8%
P/B:
 
27.1%
ĐÁY CP:
 
11.2%
Hệ Số Nợ:
 
49.2%
BETA:
 
60.1%
THANH KHOẢN:
 
70.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MCF 15.2 1,691 9 12% 107% 0.2 62.5%
VCF 200 13,794 14.5 17% 244% 0.4 63.1%
CMN 29.1 2,282 12.8 9% 117% 0 59.4%
NDF 7.8 -559 -14.3 -7% 85% 3.6 40.8%
CLC 73.9 9,207 8 30% 244% 0.4 65%
BLT 32 0 0 0% 0% 0 22.6%
HNM 4.8 41 117.1 0% 46% 0.2 46.7%
HAT 41 3,371 12.2 20% 246% 0.2 61.6%
NAF 25.2 1,926 13.1 16% 163% 0.3 68.4%
SAB 278 7,169 38.8 33% 1,199% 1.7 67.4%

So sánh

HKBMCHNAFSAFSLS
Giá Thị Trường 2.50
-0.10   -3.8%
54.80
0   0%
25.20
0   0%
60.00
0   0%
169.90
-1.20   -0.7%
EPS/PE 0.77k / 3.44.34k / 12.81.93k / 13.13.87k / 15.519.98k / 8.6
Giá Sổ Sách 11.17
ngàn
18.99
ngàn
15.48
ngàn
12.57
ngàn
51.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 718,0337,90071,02543015,494
Khối lượng đang lưu hành 51,599,999538,160,11730,000,0007,918,1548,159,983
Tổng Vốn Thị Trường 129
tỷ VND
29,491
tỷ VND
756
tỷ VND
475
tỷ VND
1,386
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 220,400
(0.43%)
0
(0%)
3,254,340
(10.85%)
347,023
(4.38%)
58,410
(0.72%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,569
tỷ VND
27,293
tỷ VND
1,397
tỷ VND
6,236
tỷ VND
2,611
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 49
tỷ VND
4,895
tỷ VND
137
tỷ VND
217
tỷ VND
423
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 577
tỷ VND
10,218
tỷ VND
464
tỷ VND
100
tỷ VND
420
tỷ VND
Tổng Nợ 231
tỷ VND
5,056
tỷ VND
309
tỷ VND
63
tỷ VND
506
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 808
tỷ VND
15,273
tỷ VND
773
tỷ VND
162
tỷ VND
926
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
3,631
tỷ VND
5
tỷ VND
37
tỷ VND
23
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 916% / 2410% / 1619% / 3118% / 39
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%33%40%39%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%18%10%3%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13%15.10%619.60%11.70%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,141%4.30%307.90%9.20%87.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.60%0%3%31.30%33.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357