Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Sơn La - SLS


SLS (HNX):   166.50   0.40  (0.2%)
Tham Chiếu 166.10
Mở Cửa 166.10
TN/CN 166.10 / 167
Khối Lượng 2,900
KLTB 13 tuần 13,643
KLTB 10 ngày 14,784
CN 52 tuần 193.8
TN 52 tuần 82.4
EPS 21,100
PE 8
Vốn thị trường 1,371
KL đang lưu hành 8.16 triệu
Giá sổ sách 48.1 ngàn
ROE 44%
Beta 0.15
EPS 4 quý trước 16,283
MUA BÁN
165.50 500 166.00 200 166.10 200 167.00 800 168.00 3,000 169.00 1,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SLS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 798,000 582,263 73% 55,500 161,775 291%
2016 482,000 520,500 108% 60,500 137,033 227%
2015 545,000 554,815 102% 40,400 80,298 199%
2014 475,000 411,764 87% 15,000 17,160 114%
2013 420,000 575,084 137% 12,000 50,881 424%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
55% (5500 đồng tiền mặt)11/10/2017

2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)09/11/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)24/10/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)02/06/2016

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)16/11/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/08/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)26/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
William(14) Vượt xuống -20-2
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.0%)
EPS:
 
99.7%
PE:
 
77.0%
ROA:
 
94.9%
ROE:
 
96.9%
P/B:
 
26.0%
ĐÁY CP:
 
10.5%
Hệ Số Nợ:
 
46.8%
BETA:
 
62.5%
THANH KHOẢN:
 
70.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAB 314.2 6,966 45.1 30% 1,266% 1.2 66.9%
VTL 22.9 1,028 22.3 11% 236% 0.8 43.4%
FCS 10.5 -1,838 -5.7 -32% 182% 0 17.9%
SMB 30.7 3,724 8.3 26% 215% 0 65.9%
NAF 22.8 2,112 10.7 16% 140% 0.3 69.9%
ANT 9.2 0 0 6% 0% 0 29.2%
BSQ 23.6 2,358 10 19% 185% 0 56.4%
LSS 11.1 1,513 7.2 7% 47% 0.8 68.1%
HKB 2.7 -187 -15 1% 27% 2.8 45.4%
HNF 42 2,429 17.7 17% 294% 0 50.5%

So sánh

ANTHNMSLSVLFWSB
Giá Thị Trường 9.20
0   0%
4.80
0   0%
166.50
0.40   0.2%
0.60
0   0%
54.50
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00.03k / 150.021.10k / 8.00k / 0.07.80k / 7.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
10.50
ngàn
48.12
ngàn
-1.14
ngàn
37.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,405013,643378,821
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00020,000,0008,159,98311,959,98214,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 55
tỷ VND
96
tỷ VND
1,359
tỷ VND
7
tỷ VND
790
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
171,630
(0.86%)
58,410
(0.72%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
3,042
tỷ VND
2,750
tỷ VND
9,437
tỷ VND
3,922
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
-20
tỷ VND
454
tỷ VND
-49
tỷ VND
401
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 69
tỷ VND
210
tỷ VND
393
tỷ VND
-14
tỷ VND
543
tỷ VND
Tổng Nợ 183
tỷ VND
273
tỷ VND
599
tỷ VND
198
tỷ VND
326
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
483
tỷ VND
992
tỷ VND
184
tỷ VND
869
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
3
tỷ VND
10
tỷ VND
3
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 60% / 017% / 44-26% / 10413% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%56%60%107%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%-1%16%-1%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 31.50%-2.70%12%-45.50%20.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.90%233%87.90%-45.20%9.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.10%-6.80%33.30%-19.60%31.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357