Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Sơn La - SLS


SLS (HNX):   164.60   1.10  (0.7%)
Tham Chiếu 163.50
Mở Cửa 163.50
TN/CN 163.50 / 166.20
Khối Lượng 21,550
KLTB 13 tuần 18,690
KLTB 10 ngày 8,357
CN 52 tuần 200
TN 52 tuần 85
EPS 22,365
PE 7.4
Vốn thị trường 1,343
KL đang lưu hành 8.16 triệu
Giá sổ sách 46.8 ngàn
ROE 48%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 14,024
MUA BÁN
163.80 2,200 164.00 2,100 164.50 200 164.90 100 165.00 600 165.50 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SLS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 482,000 520,500 108% 60,500 137,033 227%
2015 545,000 554,815 102% 40,400 80,298 199%
2014 475,000 411,764 87% 15,000 17,160 114%
2013 420,000 575,084 137% 12,000 50,881 424%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)09/11/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)24/10/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)02/06/2016

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)16/11/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/08/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)26/06/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)29/09/2014
25% (2500 đồng tiền mặt)22/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên EMA(10)1
Pivot Tuần Vượt xuống S11
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-2
SKD(14) Vượt lên 202
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.3%)
EPS:
 
99.9%
PE:
 
80.7%
ROA:
 
98.3%
ROE:
 
97.5%
P/B:
 
27.3%
ĐÁY CP:
 
14.7%
Hệ Số Nợ:
 
51.5%
BETA:
 
82.3%
THANH KHOẢN:
 
71.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FCC 11 0 0 -23% 0% 0 25.7%
THB 18 1,037 17.4 6% 102% 0.7 55.9%
NST 11.9 1,456 8.2 10% 86% 1.4 56.6%
HNF 31.5 1,598 19.7 11% 218% 0 51%
CLC 69.6 8,792 7.9 28% 223% 0.1 64.4%
KDC 40.9 4,454 9.2 19% 167% 1.2 73.8%
IFC 11.8 0 0 292% 0% 0 28.3%
VSN 38.5 1,406 27.4 17% 342% 0 58.8%
SLS 164.6 22,365 7.4 48% 352% 0.9 69.3%
VOC 22.6 1,874 12.1 13% 146% 0 64%

So sánh

HNFSCDSLSVCFVTL
Giá Thị Trường 31.50
3.60   12.9%
41.50
-0.65   -1.5%
164.60
1.10   0.7%
193.00
-13.80   -6.7%
11.20
0   0%
EPS/PE 1.60k / 19.73.07k / 13.522.37k / 7.413.13k / 14.70.67k / 16.8
Giá Sổ Sách 14.44
ngàn
25.46
ngàn
46.82
ngàn
79.47
ngàn
7.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 59,6663,12718,69033027
Khối lượng đang lưu hành 20,000,0008,477,6408,159,98326,579,1354,050,000
Tổng Vốn Thị Trường 630
tỷ VND
352
tỷ VND
1,343
tỷ VND
5,130
tỷ VND
45
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,056,470
(12.46%)
58,410
(0.72%)
7,812,442
(29.39%)
39,800
(0.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,325
tỷ VND
3,917
tỷ VND
2,462
tỷ VND
17,335
tỷ VND
1,103
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 65
tỷ VND
126
tỷ VND
386
tỷ VND
1,415
tỷ VND
9
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 289
tỷ VND
216
tỷ VND
382
tỷ VND
2,112
tỷ VND
31
tỷ VND
Tổng Nợ 237
tỷ VND
47
tỷ VND
401
tỷ VND
554
tỷ VND
100
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 526
tỷ VND
263
tỷ VND
784
tỷ VND
2,666
tỷ VND
131
tỷ VND
Tiền mặt 155
tỷ VND
60
tỷ VND
10
tỷ VND
865
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 1110% / 1223% / 4813% / 162% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%18%51%21%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%3%16%8%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.20%2.80%12%17.10%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.70%6.40%87.90%17.40%-460.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.90%19.50%33.30%16.10%18.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357