Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Sơn La - SLS


SLS (HNX):   65.50   -0.50  (-0.8%)
Tham Chiếu 66
Mở Cửa 65.50
TN/CN 65 / 67.50
Khối Lượng 6,900
KLTB 13 tuần 13,222
KLTB 10 ngày 14,896
CN 52 tuần 160.9
TN 52 tuần 63.5
EPS 19,326
PE 3.4
Vốn thị trường 539
KL đang lưu hành 9.79 triệu
Giá sổ sách 51.5 ngàn
ROE 45%
Beta 0.27
EPS 4 quý trước 16,830
MUA BÁN
65.00 2,400 65.10 200 65.50 200 67.00 600 67.50 800 68.00 900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SLS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 798,000 688,226 86% 55,500 189,241 341%
2016 482,000 520,500 108% 60,500 137,033 227%
2015 545,000 554,815 102% 40,400 80,298 199%
2014 475,000 411,764 87% 15,000 17,160 114%
2013 420,000 575,084 137% 12,000 50,881 424%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)16/03/2018
5% (500 đồng tiền mặt)08/03/2018

2017
55% (5500 đồng tiền mặt)11/10/2017

2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)09/11/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)24/10/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)02/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S21
RSI(14) Vượt lên 302
CCI(14) Vượt lên -1002
SKD(14) Vượt lên 202
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.7%)
EPS:
 
99.7%
PE:
 
97.0%
ROA:
 
96.0%
ROE:
 
97.1%
P/B:
 
46.0%
ĐÁY CP:
 
78.7%
Hệ Số Nợ:
 
44.2%
BETA:
 
70.1%
THANH KHOẢN:
 
70.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SBT 18 766 23.4 6% 140% 0.9 57.9%
IFC 17 22 772.7 10% -183% 0 30.6%
LSS 9.5 935 10.2 4% 41% 0.3 62.3%
MCF 13.8 1,240 11.1 8% 94% -0.0 55.1%
CMF 126.5 4,942 25.6 21% 408% 0 44.9%
IFS 8.1 1,332 6.1 36% 217% 0.2 61.8%
ANT 8.8 0 0 -40% 0% 0 15.4%
MCH 104 3,925 26 20% 489% 0 55.7%
VNM 185.9 7,093 26.4 43% 1,140% 0.9 71.6%
NAF 14.6 1,787 8.1 14% 89% 0.4 74.2%

So sánh

MSNSLSTHBVTLWSB
Giá Thị Trường 92.80
-0.20   -0.2%
65.50
-0.50   -0.8%
18.50
0   0%
30.30
0   0%
49.00
-0.80   -1.6%
EPS/PE 2.96k / 31.419.33k / 3.40.88k / 21.10.89k / 34.18.37k / 6.0
Giá Sổ Sách 19.31
ngàn
51.47
ngàn
19.05
ngàn
9.58
ngàn
37.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 850,53213,222953208,031
Khối lượng đang lưu hành 1,047,474,0429,791,98011,424,5704,050,00014,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 97,206
tỷ VND
641
tỷ VND
211
tỷ VND
123
tỷ VND
711
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 221,830,127
(21.18%)
58,410
(0.6%)
1,218,000
(10.66%)
39,800
(0.98%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 168,825
tỷ VND
2,856
tỷ VND
6,920
tỷ VND
1,133
tỷ VND
4,205
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 14,955
tỷ VND
481
tỷ VND
309
tỷ VND
31
tỷ VND
441
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 20,225
tỷ VND
420
tỷ VND
218
tỷ VND
39
tỷ VND
542
tỷ VND
Tổng Nợ 43,303
tỷ VND
627
tỷ VND
108
tỷ VND
94
tỷ VND
280
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 63,529
tỷ VND
1,046
tỷ VND
326
tỷ VND
133
tỷ VND
823
tỷ VND
Tiền mặt 7,417
tỷ VND
6
tỷ VND
31
tỷ VND
2
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 1818% / 453% / 63% / 915% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%60%33%71%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%17%4%3%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 34.30%5.70%3.30%0.70%21.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42.40%75.80%-13.80%-497.50%11.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.70%41.60%12.80%18.90%28.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357