Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Đầu tư Thương mại SMC - SMC


SMC (HOSE):   14.40   -0.10  (-0.7%)
Tham Chiếu 14.50
Mở Cửa 14
TN/CN 14 / 14.50
Khối Lượng 119,860
KLTB 13 tuần 142,820
KLTB 10 ngày 243,732
CN 52 tuần 15.4
TN 52 tuần 9.3
EPS 2.4 ngàn
PE 6.1 lần
Vốn thị trường 878 Tỷ
KL đang lưu hành 60.99 triệu
Giá sổ sách 23.9 ngàn
ROE 10%
Beta 0.12
EPS 4 quý trước 1,109
MUA BÁN
14.10 500 14.15 6,730 14.20 500 14.40 350 14.45 9,020 14.50 4,470
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 15,200,000 11,220.10 0% 120,000 153.80 0%
2019 15,000,000 16,844.50 0% 160,000 107.80 0%
2018 12,000,000 16,473 0% 250,000 164.50 0%
2017 10,550,000 12,664.80 0% 150,000 282.60 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
5% (500 đồng tiền mặt)20/10/2020
5% (500 đồng tiền mặt)14/07/2020

2019
5% (500 đồng tiền mặt)09/10/2019
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2019
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)12/07/2019

2018
6% (600 đồng tiền mặt)12/10/2018
5% (500 đồng tiền mặt)06/07/2018
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.4%)
EPS:
 
85.0%
PE:
 
89.5%
ROA:
 
61.2%
ROE:
 
67.2%
P/B:
 
78.8%
ĐÁY CP:
 
36.2%
Hệ Số Nợ:
 
39.4%
BETA:
 
67.9%
THANH KHOẢN:
 
81.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SID 12.1 593 20.4 3% 55% 0 60%
TH1 9.4 -2,542 -3.7 19% -71% -0.1 25.9%
VHG 0.8 -911 -0.9 -61% 47% 1.1 45.7%
HTT 0.7 -446 -1.6 -5% 8% -0.5 34.5%
DGW 77.3 5,059 15.3 21% 315% 1.5 68.8%
HTG 17.4 3,449 5 17% 0% 0 57.5%
HTC 30 3,592 8.4 14% 120% 0.3 68.7%
SMC 14.4 2,361 6.1 10% 60% 0.1 67.4%
PET 15.8 1,613 9.8 9% 82% 0.8 63.4%
CMS 2.7 -228 -11.8 -3% 21% 0.5 45.6%

So sánh

CCIDGWHTGSMCVHG
Giá Thị Trường 13.9500
13.95   6.5%
77.3000
77.30   0.4%
17.4000
17.40   0%
14.4000
14.40   -0.7%
0.8000
0.80   0%
EPS/PE 1.80k / 7.75.06k / 15.33.45k / 5.02.36k / 6.1-0.91k / -0.9
Giá Sổ Sách 15.34
ngàn
24.55
ngàn
0
ngàn
23.89
ngàn
1.69
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,984482,1471,724142,82087,484
Khối lượng đang lưu hành 17,541,10543,151,74722,500,00060,987,973150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 245
tỷ VND
3,336
tỷ VND
392
tỷ VND
878
tỷ VND
120
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 743,090
(4.24%)
5,084,253
(11.78%)
0
(0%)
2,560,724
(4.2%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,083
tỷ VND
37,608
tỷ VND
20,397
tỷ VND
143,194
tỷ VND
4,370
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 284
tỷ VND
692
tỷ VND
466
tỷ VND
1,446
tỷ VND
-1,399
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 269
tỷ VND
1,059
tỷ VND
459
tỷ VND
1,457
tỷ VND
254
tỷ VND
Tổng Nợ 414
tỷ VND
1,262
tỷ VND
1,239
tỷ VND
4,172
tỷ VND
47
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 683
tỷ VND
2,322
tỷ VND
1,698
tỷ VND
5,629
tỷ VND
301
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
212
tỷ VND
40
tỷ VND
837
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 129% / 215% / 173% / 10-52% / -61
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%54%73%74%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%2%2%1%-32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.60%15.10%10.70%10.50%1.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.80%10.30%13%-290%703.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.80%-0.70%1.70%25%0.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357