Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư thương mại SMC - SMC


SMC (HOSE):   22.90   1  (4.6%)
Tham Chiếu 21.90
Mở Cửa 21.60
TN/CN 21.60 / 23.20
Khối Lượng 263,250
KLTB 13 tuần 130,764
KLTB 10 ngày 153,435
CN 52 tuần 27.1
TN 52 tuần 11.8
EPS 15,859
PE 1.4
Vốn thị trường 676
KL đang lưu hành 29.51 triệu
Giá sổ sách 29.0 ngàn
ROE 56%
Beta 1.56
EPS 4 quý trước -3,264
MUA BÁN
22.75 110 22.80 6,110 22.90 990 22.95 700 23.00 20,190 23.10 13,870
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 10,100,000 9,445,245 94% 60,000 367,955 613%
2015 10,500,000 10,050,481 96% 50,000 -195,836 -392%
2014 10,000,000 10,913,952 109% 50,000 20,464 41%
2013 9,800,000 9,659,994 99% 70,000 25,097 36%
2012 9,800,000 8,975,491 92% 80,000 69,336 87%
2011 7,300,000 8,979,224 123% 90,000 73,123 81%
2010 5,500,000 6,890,670 125% 80,000 82,230 103%
2009 4,200,000 5,268,489 125% 55,000 73,061 133%
2008 4,000,000 4,215,330 105% 0 82,938 0%
2007 3,600,000 2,999,903 83% 0 53,877 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/04/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/12/2016
5% (500 đồng tiền mặt)14/09/2016

2014
5% (500 đồng tiền mặt)03/11/2014
3% (300 đồng tiền mặt)07/03/2014

2013
5% (500 đồng tiền mặt)10/07/2013
7% (700 đồng tiền mặt)31/01/2013

2012
8% (800 đồng tiền mặt)31/07/2012
5% (500 đồng tiền mặt)20/02/2012

2011
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)16/11/2011
5% (500 đồng tiền mặt)03/08/2011
6% (600 đồng tiền mặt)04/03/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
Engulfing Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(14) > 100-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.2%)
EPS:
 
99.5%
PE:
 
99.7%
ROA:
 
84.2%
ROE:
 
97.9%
P/B:
 
69.4%
ĐÁY CP:
 
7.0%
Hệ Số Nợ:
 
23.7%
BETA:
 
94.1%
THANH KHOẢN:
 
83.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TH1 6.7 -7,239 -0.9 -125% 116% -0.6 22%
HLG 10.2 3,053 3.3 26% 85% -0.8 62.2%
PET 12.3 1,648 7.4 10% 63% 0.5 66.2%
SVC 52.2 4,958 10.5 15% 111% 0.7 65.4%
CKV 18 947 19 4% 85% 0.8 52.1%
SMA 9 120 75 1% 80% 0.0 39.2%
SID 17.4 1,033 16.8 2% 80% 0 58.3%
CCI 16.3 1,566 10.4 11% 117% 0.4 57.2%
SMC 22.9 15,859 1.4 56% 79% 1.6 73.2%
ARM 30.8 2,661 11.6 17% 201% -0.5 52.2%

So sánh

HLGSMASMCTAGTMC
Giá Thị Trường 10.20
0.60   6.3%
9.00
0.50   5.9%
22.90
1   4.6%
33.00
0   0%
15.00
0   0%
EPS/PE 3.05k / 3.30.12k / 75.015.86k / 1.40.78k / 42.61.80k / 8.4
Giá Sổ Sách 11.95
ngàn
11.24
ngàn
28.97
ngàn
11.77
ngàn
15.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,17013,818130,764619597
Khối lượng đang lưu hành 44,225,38516,120,00029,511,64324,914,99112,400,000
Tổng Vốn Thị Trường 451
tỷ VND
145
tỷ VND
676
tỷ VND
822
tỷ VND
186
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 143,379
(0.32%)
125,900
(0.78%)
2,560,724
(8.68%)
7,946,442
(31.89%)
70,861
(0.57%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,316
tỷ VND
5,086
tỷ VND
88,818
tỷ VND
18,611
tỷ VND
20,279
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 79
tỷ VND
20
tỷ VND
472
tỷ VND
111
tỷ VND
105
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 529
tỷ VND
181
tỷ VND
855
tỷ VND
293
tỷ VND
192
tỷ VND
Tổng Nợ 1,192
tỷ VND
442
tỷ VND
3,970
tỷ VND
892
tỷ VND
132
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,720
tỷ VND
623
tỷ VND
4,825
tỷ VND
1,185
tỷ VND
324
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
6
tỷ VND
259
tỷ VND
28
tỷ VND
34
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 260% / 110% / 562% / 77% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%71%82%75%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%0%1%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.50%-2.60%1.30%20.50%0.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -17,214.70%258.40%-292.10%74.90%5.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -16%-6.40%-1.50%11.30%-0.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357