Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư thương mại SMC - SMC


SMC (HOSE):   21.70   -0.70  (-3.1%)
Tham Chiếu 22.40
Mở Cửa 22.50
TN/CN 21.70 / 22.50
Khối Lượng 76,060
KLTB 13 tuần 123,086
KLTB 10 ngày 99,837
CN 52 tuần 27.1
TN 52 tuần 13.0
EPS 15,859
PE 1.4
Vốn thị trường 641
KL đang lưu hành 29.51 triệu
Giá sổ sách 29.0 ngàn
ROE 56%
Beta 1.37
EPS 4 quý trước -3,264
MUA BÁN
21.10 10,000 21.50 6,100 21.60 2,000 21.70 2,620 21.80 70 21.90 1,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 10,550,000 2,823,590 27% 150,000 109,751 73%
2016 0 9,446,841 0% 60,000 368,473 614%
2015 0 10,050,481 0% 50,000 -195,836 -392%
2014 10,000,000 10,913,952 109% 50,000 20,464 41%
2013 9,800,000 9,659,994 99% 70,000 25,097 36%
2012 9,800,000 8,975,491 92% 80,000 69,336 87%
2011 7,300,000 8,979,224 123% 90,000 73,123 81%
2010 5,500,000 6,890,670 125% 80,000 82,230 103%
2009 4,200,000 5,268,489 125% 55,000 73,061 133%
2008 4,000,000 4,215,330 105% 0 0 0%
2007 3,600,000 2,999,903 83% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/04/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/12/2016
5% (500 đồng tiền mặt)14/09/2016

2014
5% (500 đồng tiền mặt)03/11/2014
3% (300 đồng tiền mặt)07/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-22 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-234 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--157 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--156 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-241 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-232 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-239 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-234 (lần)
Tổng điểm    -19


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.2%)
EPS:
 
99.6%
PE:
 
99.5%
ROA:
 
84.7%
ROE:
 
98.1%
P/B:
 
70.3%
ĐÁY CP:
 
17.2%
Hệ Số Nợ:
 
23.9%
BETA:
 
91.7%
THANH KHOẢN:
 
83.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TVN 7.9 1,437 5.5 14% 70% 0 57.5%
TNS 4 1,698 2.4 -108% -254% 0 42.9%
TLH 11.6 5,056 2.3 36% 72% 0.4 78.3%
DTL 19.2 4,310 4.5 25% 112% 0.9 69.3%
HPG 33.7 4,953 6.8 35% 132% 0.2 73.4%
VIS 22 1,126 19.5 12% 153% 0.8 52%
TNB 6.1 1,094 5.6 7% 40% 0 58.8%
KMT 8.9 445 20 4% 0% -0.8 25.7%
VGS 9.4 1,894 5 12% 59% 0.5 69.1%
TTS 6 195 30.8 7% 140% 0 34.7%

So sánh

DNYSMCTISVGSVIS
Giá Thị Trường 7.50
0.10   1.4%
21.70
-0.70   -3.1%
11.50
0   0%
9.40
-0.20   -2.1%
22.00
0   0%
EPS/PE 1.02k / 7.415.86k / 1.40.74k / 15.61.89k / 5.01.13k / 19.5
Giá Sổ Sách 13.24
ngàn
28.97
ngàn
9.99
ngàn
16.05
ngàn
14.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,002123,086210,915288,538119,553
Khối lượng đang lưu hành 26,999,51729,511,643284,000,00037,198,71073,830,393
Tổng Vốn Thị Trường 202
tỷ VND
640
tỷ VND
3,266
tỷ VND
350
tỷ VND
1,624
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 47,258
(0.18%)
2,560,724
(8.68%)
0
(0%)
3,066,154
(8.24%)
1,529,405
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,236
tỷ VND
88,818
tỷ VND
25,170
tỷ VND
23,167
tỷ VND
33,293
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 87
tỷ VND
472
tỷ VND
390
tỷ VND
172
tỷ VND
41
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 358
tỷ VND
855
tỷ VND
2,837
tỷ VND
597
tỷ VND
707
tỷ VND
Tổng Nợ 1,841
tỷ VND
3,970
tỷ VND
8,068
tỷ VND
1,240
tỷ VND
2,050
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,199
tỷ VND
4,825
tỷ VND
10,906
tỷ VND
1,837
tỷ VND
2,757
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
259
tỷ VND
27
tỷ VND
7
tỷ VND
53
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 810% / 562% / 74% / 123% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%82%74%67%74%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%1%2%1%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.80%1.30%-1.70%13.70%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.10%-292.20%-6,653.70%398.40%-172.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.20%31.80%12.70%43%29.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357