Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kỹ Nghệ Lạnh - SRF


SRF (HOSE):   20   0.50  (2.6%)
Tham Chiếu 19.50
Mở Cửa 19.30
TN/CN 19.30 / 20
Khối Lượng 9,910
KLTB 13 tuần 26,373
KLTB 10 ngày 15,422
CN 52 tuần 22.6
TN 52 tuần 13.6
EPS 2,345
PE 8.5
Vốn thị trường 487
KL đang lưu hành 40.62 triệu
Giá sổ sách 16.9 ngàn
ROE 23%
Beta 0.73
EPS 4 quý trước 2,860
MUA BÁN
19.30 1,900 19.50 2,250 19.70 260 20.00 1,330 20.50 1,600 20.70 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SRF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,700,000 167,213 10% 77,000 6,678 9%
2016 1,400,000 1,316,477 94% 60,000 95,579 159%
2015 1,150,000 1,044,789 91% 54,000 65,339 121%
2014 911,000 839,556 92% 40,000 64,773 162%
2013 686,000 565,880 82% 45,000 49,498 110%
2012 622,000 653,360 105% 51,500 45,455 88%
2011 576,000 597,818 104% 50,000 60,864 122%
2010 446,000 518,731 116% 50,000 50,493 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)19/06/2017
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/06/2017
12% (1200 đồng tiền mặt)04/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)14/10/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)14/04/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)13/10/2015
7% (700 đồng tiền mặt)06/05/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)24/09/2014
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)16/05/2014
12.5% (1250 đồng tiền mặt)19/03/2014

2013
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)16/10/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)05/09/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)15/04/2013

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)06/12/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)02/10/2012
20% (2000 đồng tiền mặt)29/05/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)05/01/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Engulfing Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Trên-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.5%)
EPS:
 
80.3%
PE:
 
76.0%
ROA:
 
77.5%
ROE:
 
87.6%
P/B:
 
49.9%
ĐÁY CP:
 
31.0%
Hệ Số Nợ:
 
39.2%
BETA:
 
77.6%
THANH KHOẢN:
 
70.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

BTWGDTSAVSRFVQC
Giá Thị Trường 16.00
0   0%
58.80
0.20   0.3%
13.00
0.30   2.4%
20.00
0.50   2.6%
9.10
-1.60   -15.0%
EPS/PE 0k / 0.07.66k / 7.70.33k / 39.42.35k / 8.54.72k / 1.9
Giá Sổ Sách 0
ngàn
19.33
ngàn
20.96
ngàn
16.87
ngàn
24.41
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6924,23429,95726,373154
Khối lượng đang lưu hành 9,360,00014,899,80012,271,13140,624,8603,599,580
Tổng Vốn Thị Trường 150
tỷ VND
876
tỷ VND
160
tỷ VND
812
tỷ VND
33
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,900
(0.04%)
3,331,402
(22.36%)
5,163,322
(42.08%)
6,582,305
(16.2%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,034
tỷ VND
5,756
tỷ VND
6,694
tỷ VND
313
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
312
tỷ VND
-14
tỷ VND
312
tỷ VND
24
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 139
tỷ VND
288
tỷ VND
234
tỷ VND
411
tỷ VND
88
tỷ VND
Tổng Nợ 58
tỷ VND
52
tỷ VND
224
tỷ VND
856
tỷ VND
12
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 198
tỷ VND
340
tỷ VND
458
tỷ VND
1,267
tỷ VND
99
tỷ VND
Tiền mặt 46
tỷ VND
5
tỷ VND
15
tỷ VND
128
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 734% / 401% / 28% / 2317% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%15%49%68%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%15%-0%5%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.30%8.10%4.20%18.90%-0.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5.50%20.20%-169%17.60%28.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.20%3.50%11.70%-7%-14.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357