Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Chứng khoán SSI - SSI


SSI (HOSE):   19.40   0.15  (0.8%)
Tham Chiếu 19.25
Mở Cửa 18.80
TN/CN 18.80 / 19.40
Khối Lượng 8,794,040
KLTB 13 tuần 5,453,218
KLTB 10 ngày 7,318,132
CN 52 tuần 19.4
TN 52 tuần 9.3
EPS 1.8 ngàn
PE 10.6 lần
Vốn thị trường 11,697 Tỷ
KL đang lưu hành 600.94 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 12%
Beta 1.28
EPS 4 quý trước 1,492
MUA BÁN
19.30 49,710 19.35 91,900 19.40 22,660 19.45 60,660 19.50 328,490 19.55 130,770
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SSI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 2,750,000 3,192.10 0% 868,000 1,080.40 0%
2019 2,950,000 3,235 0% 1,100,000 1,105.50 0%
2018 3,410,000 3,672.80 0% 1,615,000 1,623.20 0%
2017 2,108,000 2,898.10 0% 1,058,000 1,405 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)20/07/2020
Tỉ lệ: 100/16 (Chia tách cổ phiếu)09/04/2020

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)04/10/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)04/10/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.5%)
EPS:
 
79.9%
PE:
 
73.9%
ROA:
 
67.8%
ROE:
 
73.7%
P/B:
 
53.2%
ĐÁY CP:
 
14.7%
Hệ Số Nợ:
 
23.1%
BETA:
 
96.9%
THANH KHOẢN:
 
97.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HCM 24.6 1,705 14.4 12% 168% 1.5 62.8%
HBS 2.1 99 21.2 1% 18% 0.3 58.4%
HAC 5.3 480 11 5% 50% 0 59.2%
IVS 5.9 -576 -10.2 -6% 60% 0.3 41.1%
BVS 10.9 1,689 6.5 6% 42% 0.8 69.6%
SSI 19.4 1,826 10.6 12% 123% 1.3 64.5%
SBS 1.4 -29 -48.3 -2% 88% 1.7 43.6%
MBS 11.7 1,397 8.4 12% 98% 0.9 65.4%
BSI 9.6 819 11.8 7% 80% 0.4 62.3%
TVB 12 1,142 10.5 10% 105% 0.5 64.7%

So sánh

APGBSICTSSBSSSI
Giá Thị Trường 10.3000
10.30   0%
9.6300
9.63   -0.2%
8.6000
8.60   0.5%
1.4000
1.40   7.7%
19.4000
19.40   0.8%
EPS/PE 0.88k / 11.70.82k / 11.80.69k / 12.4-0.03k / -48.31.83k / 10.6
Giá Sổ Sách 11.30
ngàn
11.99
ngàn
12.55
ngàn
1.60
ngàn
15.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 837,28775,282238,913289,3795,453,218
Khối lượng đang lưu hành 34,028,900122,070,078106,436,576126,660,000600,936,403
Tổng Vốn Thị Trường 350
tỷ VND
1,176
tỷ VND
915
tỷ VND
177
tỷ VND
11,658
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,100
(0.06%)
7,339,489
(6.01%)
866,324
(0.81%)
0
(0%)
279,943,128
(46.58%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 307
tỷ VND
5,088
tỷ VND
3,321
tỷ VND
3,297
tỷ VND
25,697
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 69
tỷ VND
720
tỷ VND
930
tỷ VND
-172
tỷ VND
10,290
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 384
tỷ VND
1,464
tỷ VND
1,336
tỷ VND
202
tỷ VND
9,496
tỷ VND
Tổng Nợ 10
tỷ VND
700
tỷ VND
1,671
tỷ VND
72
tỷ VND
17,436
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 395
tỷ VND
2,164
tỷ VND
3,007
tỷ VND
274
tỷ VND
26,933
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
81
tỷ VND
54
tỷ VND
2
tỷ VND
212
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 85% / 72% / 6-1% / -24% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 3%32%56%26%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%14%28%-5%40%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 243%8.40%31.90%11.90%19.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,380.60%13.90%13.80%-95.60%6.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.10%5%1.10%6.40%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357