Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn - SSI


SSI (HOSE):   27.50   0.10  (0.4%)
Tham Chiếu 27.40
Mở Cửa 27.50
TN/CN 27.35 / 27.75
Khối Lượng 2,457,240
KLTB 13 tuần 3,446,337
KLTB 10 ngày 4,201,063
CN 52 tuần 27.7
TN 52 tuần 18.5
EPS 2,100
PE 13.1
Vốn thị trường 13,477
KL đang lưu hành 490.06 triệu
Giá sổ sách 17.2 ngàn
ROE 12%
Beta 1.41
EPS 4 quý trước 1,800
MUA BÁN
27.40 33,830 27.45 18,360 27.50 27,020 27.55 11,640 27.60 27,490 27.65 12,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SSI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,430,000 0 0% 950,000 1,056,826 111%
2015 1,318,000 0 0% 1,021,000 1,064,137 104%
2014 852,600 0 0% 630,000 927,840 147%
2013 955,500 726,944 76% 490,000 505,834 103%
2012 705,000 849,294 120% 480,000 487,259 102%
2011 1,195,600 848,049 71% 525,500 126,604 24%
2010 1,524,000 1,503,617 99% 1,200,000 902,819 75%
2009 461,860 1,121,558 243% 261,200 955,712 366%
2008 950,000 1,136,592 120% 550,000 250,517 46%
2007 855,000 1,244,118 146% 495,000 864,176 175%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)11/10/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2015
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)06/03/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)24/09/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)23/07/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)21/11/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)29/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
SKD(14) %K vượt lên %D294 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-251 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.6%)
EPS:
 
77.9%
PE:
 
61.0%
ROA:
 
73.0%
ROE:
 
62.8%
P/B:
 
39.3%
ĐÁY CP:
 
35.6%
Hệ Số Nợ:
 
59.0%
BETA:
 
92.0%
THANH KHOẢN:
 
98.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (24 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MBS 9.7 108 89.8 1% 89% 1.2 46.8%
VDS 11 896 12.3 8% 98% 0.8 56%
HBS 2.9 75 38.7 1% 26% 0.8 56.1%
TVB 9.4 2,065 4.6 20% 90% 0 72.1%
APS 3.6 195 18.5 2% 38% 0.9 58.3%
VIG 1.6 -749 -2.1 -12% 25% 0.9 50%
PSI 4.3 38 113.2 0% 43% -0.8 46.1%
BVS 19.8 1,492 13.3 7% 91% 0.8 63.3%
BSI 13.4 1,273 10.5 12% 120% 0.5 59.5%
WSS 4.1 -51 -80.4 0% 38% 0.5 55.5%

So sánh

BVSCTSFTSHCMSSI
Giá Thị Trường 19.80
0.30   1.5%
12.55
0.15   1.2%
12.45
0   0%
44.60
0.30   0.7%
27.50
0.10   0.4%
EPS/PE 1.49k / 13.31.05k / 12.00.00k / 6225.02.64k / 16.92.10k / 13.1
Giá Sổ Sách 21.79
ngàn
12.17
ngàn
0
ngàn
19.79
ngàn
17.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 75,607573,65560,649740,1523,446,337
Khối lượng đang lưu hành 72,223,83790,423,75790,343,727127,021,213490,063,684
Tổng Vốn Thị Trường 1,430
tỷ VND
1,135
tỷ VND
1,125
tỷ VND
5,665
tỷ VND
13,477
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,142,762
(20.97%)
866,324
(0.96%)
0
(0%)
62,355,807
(49.09%)
279,943,128
(57.12%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,938
tỷ VND
1,292
tỷ VND
0
tỷ VND
4,004
tỷ VND
9,678
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 484
tỷ VND
403
tỷ VND
0
tỷ VND
1,453
tỷ VND
3,613
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,574
tỷ VND
1,101
tỷ VND
0
tỷ VND
2,514
tỷ VND
8,446
tỷ VND
Tổng Nợ 227
tỷ VND
143
tỷ VND
31
tỷ VND
1,379
tỷ VND
6,518
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,800
tỷ VND
1,244
tỷ VND
0
tỷ VND
3,893
tỷ VND
14,964
tỷ VND
Tiền mặt 381
tỷ VND
21
tỷ VND
1,274
tỷ VND
69
tỷ VND
312
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 78% / 90% / 09% / 137% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 13%12%0%35%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 25%31%0%36%37%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -22.40%-24.40%0%-14%-22.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -25%5.90%0%14.80%114.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.30%-10.50%0%7%4.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357