Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - STB


STB (HOSE):   12   0.10  (0.8%)
Tham Chiếu 11.90
Mở Cửa 11.90
TN/CN 11.70 / 12.05
Khối Lượng 1,952,380
KLTB 13 tuần 4,353,129
KLTB 10 ngày 2,364,152
CN 52 tuần 14.6
TN 52 tuần 7.4
EPS 304
PE 39.5
Vốn thị trường 17,823
KL đang lưu hành 1,385.22 triệu
Giá sổ sách 16.7 ngàn
ROE 2%
Beta 2.10
EPS 4 quý trước 485
MUA BÁN
11.85 62,810 11.90 64,180 11.95 26,710 12.00 61,290 12.05 2,440 12.10 34,640
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán STB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,051,544 0% 585,000 309,456 53%
2015 0 6,614,944 0% 3,000,000 1,469,500 49%
2014 0 6,564,658 0% 3,000,000 2,826,287 94%
2013 0 6,627,437 0% 2,800,000 2,960,648 106%
2011 0 5,842,227 0% 2,700,000 2,770,674 103%
2010 0 11,801,566 0% 2,400,000 2,560,442 107%
2009 0 7,137,799 0% 1,600,000 2,174,939 136%
2008 0 7,161,082 0% 0 0 0%
2007 0 3,383,002 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)16/10/2015

2013
8% (800 đồng tiền mặt)29/11/2013
6% (600 đồng tiền mặt)20/05/2013
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)20/05/2013

2011
15% (1500 đồng tiền mặt)10/08/2011
Tỉ lệ: 100/15 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Hammer Pattern (Ngày)1
SKD(7) Vượt lên 20257 (lần)
William(7) Vượt lên -80261 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.0%)
EPS:
 
42.9%
PE:
 
40.3%
ROA:
 
20.9%
ROE:
 
25.8%
P/B:
 
72.8%
ĐÁY CP:
 
27.3%
Hệ Số Nợ:
 
14.9%
BETA:
 
97.4%
THANH KHOẢN:
 
98.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
STB 12 304 39.5 2% 72% 2.1 49%
BVH 56.6 1,926 29.4 10% 286% 1.2 59.8%
SHB 7.9 910 8.7 7% 60% 0.9 54.7%
BIC 36.3 1,128 32.2 7% 205% -0.8 43.3%
EIB 12.1 341 35.5 3% 110% 0.8 45.6%
MBB 22.8 1,806 12.6 12% 155% 1.6 54.8%
NVB 7.8 46 169.6 0% 73% 1.1 41.5%
PVI 33.5 2,461 13.6 9% 109% 0.8 60.6%
ABI 35.5 3,571 9.9 20% 199% 0 55.7%
CTG 18.9 1,858 10.2 12% 121% 1.7 59.6%

So sánh

MIGNVBPGISTBVIB
Giá Thị Trường 13.50
0   0%
7.80
0.10   1.3%
20.20
-0.30   -1.5%
12.00
0.10   0.8%
22.00
-0.10   -0.5%
EPS/PE 0k / 0.00.05k / 169.61.64k / 12.30.30k / 39.51.02k / 21.5
Giá Sổ Sách 0
ngàn
10.76
ngàn
13.04
ngàn
16.69
ngàn
15.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 53,735358,05149,5924,353,12942,539
Khối lượng đang lưu hành 80,000,000301,021,55269,464,4581,385,215,716564,442,500
Tổng Vốn Thị Trường 1,080
tỷ VND
2,348
tỷ VND
1,403
tỷ VND
16,623
tỷ VND
12,418
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
66,670
(0.02%)
1,164,039
(1.68%)
218,409,926
(15.77%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 417
tỷ VND
14,301
tỷ VND
11,785
tỷ VND
107,385
tỷ VND
4,491
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 87
tỷ VND
233
tỷ VND
232
tỷ VND
6,854
tỷ VND
954
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
3,237
tỷ VND
906
tỷ VND
23,113
tỷ VND
8,868
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
64,902
tỷ VND
3,311
tỷ VND
321,297
tỷ VND
97,113
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 25
tỷ VND
68,140
tỷ VND
4,217
tỷ VND
344,409
tỷ VND
105,982
tỷ VND
Tiền mặt 31
tỷ VND
316
tỷ VND
109
tỷ VND
7,728
tỷ VND
993
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 03% / 130% / 21% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%95%79%93%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%2%2%6%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24%6.60%5.70%-5.20%-4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.20%128.20%2.20%-14.10%167.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-6.60%15.80%5.30%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357