Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - STB


STB (HOSE):   15.20   0.20  (1.3%)
Tham Chiếu 15
Mở Cửa 15.20
TN/CN 14.90 / 15.35
Khối Lượng 3,012,870
KLTB 13 tuần 15,156,564
KLTB 10 ngày 10,669,163
CN 52 tuần 17.1
TN 52 tuần 10.5
EPS 657
PE 22.8
Vốn thị trường 28,278
KL đang lưu hành 1,785.22 triệu
Giá sổ sách 13.0 ngàn
ROE 5%
Beta 1.45
EPS 4 quý trước 209
MUA BÁN
15.05 70,810 15.10 141,650 15.15 92,500 15.20 131,530 15.25 100,750 15.30 246,680
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán STB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 5,278,035 0% 585,000 1,491,804 255%
2015 0 6,614,944 0% 3,000,000 1,469,500 49%
2014 0 6,564,658 0% 3,000,000 2,826,287 94%
2013 0 6,627,437 0% 2,800,000 2,960,648 106%
2011 0 5,842,227 0% 2,700,000 2,770,674 103%
2010 0 11,801,566 0% 2,400,000 2,560,442 107%
2009 0 7,137,799 0% 1,600,000 2,174,939 136%
2008 0 7,161,082 0% 0 0 0%
2007 0 3,383,002 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)16/10/2015

2013
8% (800 đồng tiền mặt)29/11/2013
6% (600 đồng tiền mặt)20/05/2013
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)20/05/2013

2011
15% (1500 đồng tiền mặt)10/08/2011
Tỉ lệ: 100/15 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới111 (lần)
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20257 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80261 (lần)
MFI(7) Vượt lên 20215 (lần)
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--255 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--244 (lần)
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.0%)
EPS:
 
49.7%
PE:
 
46.6%
ROA:
 
19.3%
ROE:
 
33.5%
P/B:
 
50.3%
ĐÁY CP:
 
30.8%
Hệ Số Nợ:
 
13.4%
BETA:
 
97.3%
THANH KHOẢN:
 
99.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BVH 99 2,291 41.5 12% 466% 1.0 52.9%
PGI 18.6 1,437 12.9 8% 109% -0.0 53.6%
ACB 48 1,927 24.8 13% 297% 1.5 50.1%
EIB 15.8 666 23.9 6% 138% 0.7 47.2%
VIB 38 1,303 29.2 13% 240% 0 44.9%
PVI 38.2 652 59.5 2% 127% 0.6 48.1%
BIC 31 1,175 27.7 7% 184% -0.1 47.4%
BMI 29.6 1,788 16.8 8% 127% 0 51.6%
MIG 13.8 556 25.2 5% 127% 0 44.8%
VNR 24 1,974 12.2 10% 116% 0.4 63.2%

So sánh

ABIBICPVISTBVIB
Giá Thị Trường 26.40
0   0%
31.00
-1.50   -4.6%
38.20
-0.60   -1.5%
15.20
0.20   1.3%
38.00
-0.50   -1.3%
EPS/PE 3.38k / 7.81.18k / 27.70.65k / 59.50.66k / 22.81.30k / 29.2
Giá Sổ Sách 18.31
ngàn
17.67
ngàn
30.65
ngàn
13.01
ngàn
15.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,11014,892659,22915,156,564431,670
Khối lượng đang lưu hành 38,000,000117,276,895225,414,1671,785,215,716564,442,500
Tổng Vốn Thị Trường 1,003
tỷ VND
3,636
tỷ VND
8,611
tỷ VND
27,135
tỷ VND
21,449
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
54,754,254
(46.69%)
102,832,179
(45.62%)
218,409,926
(12.23%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,023
tỷ VND
7,899
tỷ VND
55,339
tỷ VND
111,613
tỷ VND
6,150
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 457
tỷ VND
672
tỷ VND
2,334
tỷ VND
14,548
tỷ VND
1,328
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 696
tỷ VND
2,072
tỷ VND
6,910
tỷ VND
23,228
tỷ VND
8,930
tỷ VND
Tổng Nợ 1,096
tỷ VND
2,610
tỷ VND
10,618
tỷ VND
345,453
tỷ VND
107,644
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,792
tỷ VND
4,716
tỷ VND
17,528
tỷ VND
368,680
tỷ VND
116,574
tỷ VND
Tiền mặt 140
tỷ VND
55
tỷ VND
732
tỷ VND
6,213
tỷ VND
1,298
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 183% / 71% / 20% / 51% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%55%61%94%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%9%4%13%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%23.10%9.10%-1.20%5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%10.40%-20%242.90%191.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%22.30%-0.80%7.70%3.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357