Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - STB


STB (HOSE):   11.55   0.05  (0.4%)
Tham Chiếu 11.50
Mở Cửa 11.55
TN/CN 11.45 / 11.55
Khối Lượng 1,585,160
KLTB 13 tuần 2,941,269
KLTB 10 ngày 3,297,618
CN 52 tuần 14.6
TN 52 tuần 7.4
EPS 304
PE 38
Vốn thị trường 17,154
KL đang lưu hành 1,385.22 triệu
Giá sổ sách 16.7 ngàn
ROE 2%
Beta 2.24
EPS 4 quý trước 485
MUA BÁN
11.40 235,670 11.45 6,890 11.50 900 11.55 142,600 11.60 110,340 11.65 128,940
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán STB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,051,544 0% 585,000 309,456 53%
2015 0 6,614,944 0% 3,000,000 1,469,500 49%
2014 0 6,564,658 0% 3,000,000 2,826,287 94%
2013 0 6,627,437 0% 2,800,000 2,960,648 106%
2011 0 5,842,227 0% 2,700,000 2,770,674 103%
2010 0 11,801,566 0% 2,400,000 2,560,442 107%
2009 0 7,137,799 0% 1,600,000 2,174,939 136%
2008 0 7,161,082 0% 0 0 0%
2007 0 3,383,002 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)16/10/2015

2013
8% (800 đồng tiền mặt)29/11/2013
6% (600 đồng tiền mặt)20/05/2013
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)20/05/2013

2011
15% (1500 đồng tiền mặt)10/08/2011
Tỉ lệ: 100/15 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.0%)
EPS:
 
42.2%
PE:
 
39.8%
ROA:
 
20.8%
ROE:
 
24.2%
P/B:
 
74.6%
ĐÁY CP:
 
28.0%
Hệ Số Nợ:
 
15.0%
BETA:
 
98.2%
THANH KHOẢN:
 
97.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVI 32 2,461 13 9% 104% 0.5 60.1%
VIB 21.5 1,024 21 7% 137% 0 43.8%
VCB 40.8 2,000 20.4 14% 293% 0.8 56.1%
EIB 11.5 341 33.7 3% 104% 0.9 46.6%
VNR 24 1,955 12.3 9% 116% 0.7 59.1%
BIC 33 1,088 30.3 7% 192% -0.5 47.2%
STB 11.6 304 38 2% 69% 2.2 49%
ACB 31.7 1,494 21.2 10% 218% 1.7 49.5%
NVB 7.3 46 158.7 0% 68% 1.1 42.5%
SHB 8.1 910 8.9 7% 61% 1.3 55%

So sánh

ABIBLISTBVIBVNR
Giá Thị Trường 32.70
4.20   14.7%
7.50
0   0%
11.55
0.05   0.4%
21.50
-0.40   -1.8%
24.00
0   0%
EPS/PE 3.99k / 8.20.07k / 111.90.30k / 38.01.02k / 21.01.96k / 12.3
Giá Sổ Sách 17.87
ngàn
0
ngàn
16.69
ngàn
15.71
ngàn
20.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,6334,1912,941,26923,1372,821
Khối lượng đang lưu hành 38,000,00060,000,0001,385,215,716564,442,500131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 1,243
tỷ VND
450
tỷ VND
15,999
tỷ VND
12,136
tỷ VND
3,146
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
0
(0%)
218,409,926
(15.77%)
0
(0%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,402
tỷ VND
1,122
tỷ VND
107,385
tỷ VND
4,491
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 421
tỷ VND
5
tỷ VND
13,586
tỷ VND
954
tỷ VND
2,038
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 679
tỷ VND
0
tỷ VND
22,484
tỷ VND
8,748
tỷ VND
2,705
tỷ VND
Tổng Nợ 985
tỷ VND
12
tỷ VND
333,329
tỷ VND
106,606
tỷ VND
3,932
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,664
tỷ VND
0
tỷ VND
355,813
tỷ VND
115,353
tỷ VND
6,667
tỷ VND
Tiền mặt 242
tỷ VND
141
tỷ VND
7,041
tỷ VND
1,086
tỷ VND
139
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 220% / 00% / 21% / 74% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%0%94%92%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%0%13%21%191%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%-2.30%-5.20%-4.50%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%-28.50%-14.10%167.80%-2.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%-5.30%5.30%0%17%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357