Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - STB


STB (HOSE):   12.30   -0.65  (-5.0%)
Tham Chiếu 12.95
Mở Cửa 12.80
TN/CN 12.30 / 12.85
Khối Lượng 4,124,060
KLTB 13 tuần 2,639,132
KLTB 10 ngày 6,107,534
CN 52 tuần 14.6
TN 52 tuần 7.6
EPS 384
PE 32
Vốn thị trường 23,188
KL đang lưu hành 1,785.22 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 3%
Beta 1.70
EPS 4 quý trước -35
MUA BÁN
12.20 18,300 12.25 700 12.30 45,260 12.55 39,780 12.60 30,170 12.65 26,580
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán STB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 3,759,194 0% 585,000 1,025,745 175%
2015 0 6,614,944 0% 3,000,000 1,469,500 49%
2014 0 6,564,658 0% 3,000,000 2,826,287 94%
2013 0 6,627,437 0% 2,800,000 2,960,648 106%
2011 0 5,842,227 0% 2,700,000 2,770,674 103%
2010 0 11,801,566 0% 2,400,000 2,560,442 107%
2009 0 7,137,799 0% 1,600,000 2,174,939 136%
2008 0 7,161,082 0% 0 0 0%
2007 0 3,383,002 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)16/10/2015

2013
8% (800 đồng tiền mặt)29/11/2013
6% (600 đồng tiền mặt)20/05/2013
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)20/05/2013

2011
15% (1500 đồng tiền mặt)10/08/2011
Tỉ lệ: 100/15 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Tại S11
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-118 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-117 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-112 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-256 (lần)
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.3%)
EPS:
 
44.1%
PE:
 
41.0%
ROA:
 
20.2%
ROE:
 
27.2%
P/B:
 
60.4%
ĐÁY CP:
 
21.7%
Hệ Số Nợ:
 
14.7%
BETA:
 
98.4%
THANH KHOẢN:
 
97.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ABI 28 4,407 6.4 23% 149% 0 63%
STB 12.3 384 32 3% 96% 1.7 47.3%
ACB 35.4 1,856 19.1 12% 229% 1.6 50.5%
SHB 8.9 1,347 6.6 10% 63% 1.3 59.5%
MIG 11.5 740 15.5 7% 102% 0 52.9%
VIB 22.8 1,303 17.5 8% 144% 0 44.9%
NVB 7.4 43 172.1 0% 70% 1.7 42.7%
MBB 24 2,123 11.3 14% 151% 1.4 55.7%
CTG 21.4 2,008 10.7 12% 129% 1.9 56.9%
BLI 7.3 67 109 0% 0% 0 35.3%

So sánh

BICPTISTBVIBVNR
Giá Thị Trường 32.70
0   0%
23.70
0   0%
12.30
-0.65   -5.0%
22.80
-0.30   -1.3%
23.00
0.10   0.4%
EPS/PE 1.06k / 30.91.35k / 17.60.38k / 32.01.30k / 17.52.11k / 10.9
Giá Sổ Sách 17.37
ngàn
22.80
ngàn
12.76
ngàn
15.82
ngàn
21.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,94011,9642,639,13231,5398,505
Khối lượng đang lưu hành 117,276,89580,395,7091,785,215,716564,442,500131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 3,835
tỷ VND
1,905
tỷ VND
21,958
tỷ VND
12,869
tỷ VND
3,015
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 54,754,254
(46.69%)
31,453,838
(39.12%)
218,409,926
(12.23%)
0
(0%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,376
tỷ VND
6,801
tỷ VND
110,093
tỷ VND
6,150
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 639
tỷ VND
631
tỷ VND
14,147
tỷ VND
1,328
tỷ VND
2,122
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,037
tỷ VND
1,833
tỷ VND
22,783
tỷ VND
8,930
tỷ VND
2,789
tỷ VND
Tổng Nợ 2,585
tỷ VND
3,498
tỷ VND
340,705
tỷ VND
107,644
tỷ VND
3,895
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,677
tỷ VND
5,332
tỷ VND
363,488
tỷ VND
116,574
tỷ VND
6,713
tỷ VND
Tiền mặt 86
tỷ VND
103
tỷ VND
8,039
tỷ VND
1,298
tỷ VND
123
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 62% / 60% / 31% / 84% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%66%94%92%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%9%13%22%199%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.50%25.50%-5.20%-4.50%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10%21.10%-14.10%167.80%-2.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24.50%15.80%5.30%0%17%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357