Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần công nghiệp thương mại Sông Đà - STP


STP (HNX):   6.50   0  (0%)
Tham Chiếu 6.50
Mở Cửa 6.70
TN/CN 6.50 / 6.70
Khối Lượng 2,700
KLTB 13 tuần 1,763
KLTB 10 ngày 2,868
CN 52 tuần 7.9
TN 52 tuần 4.6
EPS 393
PE 16.5
Vốn thị trường 52
KL đang lưu hành 8.02 triệu
Giá sổ sách 18.6 ngàn
ROE 1%
Beta 0.91
EPS 4 quý trước 613
MUA BÁN
5.90 200 6.50 600 6.90 100 7.00 10,000 7.10 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán STP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 230,850 231,216 100% 3,000 2,908 97%
2016 243,882 283,831 116% 10,000 5,136 51%
2015 306,377 245,394 80% 10,500 6,306 60%
2014 292,579 312,798 107% 12,500 -2,122 -17%
2013 263,840 287,263 109% 15,280 8,015 52%
2012 262,410 177,421 68% 24,880 11,415 46%
2011 224,680 240,020 107% 40,000 17,111 43%
2010 227,540 192,964 85% 25,000 29,044 116%
2009 10,709 153,335 1,432% 12,000 17,733 148%
2008 128,097 121,818 95% 12,700 8,849 70%
2007 115,287 91,510 79% 11,430 6,989 61%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/06/2017

2016
Tỉ lệ: 100/14.999 (Chia tách cổ phiếu)20/10/2016

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)11/09/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
MFI(7) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) Vượt xuống 80-231 (lần)
SKD(14) > 80-1
William(7) Vượt xuống -20-231 (lần)
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.7%)
EPS:
 
45.9%
PE:
 
52.9%
ROA:
 
32.2%
ROE:
 
21.9%
P/B:
 
90.7%
ĐÁY CP:
 
32.7%
Hệ Số Nợ:
 
85.6%
BETA:
 
90.7%
THANH KHOẢN:
 
48.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

HAISTPTL4VPSVSH
Giá Thị Trường 4.92
0.06   1.2%
6.50
0   0%
7.00
0.10   1.4%
17.55
0   0%
17.10
0.20   1.2%
EPS/PE 0.24k / 20.60.39k / 16.50.03k / 218.81.67k / 10.51.41k / 12.1
Giá Sổ Sách 17.37
ngàn
18.63
ngàn
21.88
ngàn
14.07
ngàn
14.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,383,9331,7638,35241751,519
Khối lượng đang lưu hành 182,682,7998,022,06316,008,33824,460,792202,241,246
Tổng Vốn Thị Trường 899
tỷ VND
52
tỷ VND
112
tỷ VND
429
tỷ VND
3,458
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,401,664
(1.31%)
235,657
(2.94%)
0
(0%)
5,800
(0.02%)
34,519,303
(17.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,319
tỷ VND
2,380
tỷ VND
2,165
tỷ VND
2,990
tỷ VND
5,218
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 618
tỷ VND
96
tỷ VND
88
tỷ VND
205
tỷ VND
3,470
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,037
tỷ VND
149
tỷ VND
350
tỷ VND
344
tỷ VND
2,910
tỷ VND
Tổng Nợ 982
tỷ VND
31
tỷ VND
680
tỷ VND
267
tỷ VND
3,836
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,019
tỷ VND
181
tỷ VND
1,030
tỷ VND
611
tỷ VND
6,745
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
25
tỷ VND
131
tỷ VND
90
tỷ VND
151
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 21% / 10% / 07% / 124% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%17%66%44%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%4%4%7%67%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.20%9.30%-22%2.60%15.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1.60%-95.10%-17.90%-1.70%9.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.50%53.70%-0.40%9%26.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357