Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn - SVC


SVC (HOSE):   54.20   -0.80  (-1.5%)
Tham Chiếu 55
Mở Cửa 55
TN/CN 54 / 55
Khối Lượng 19,570
KLTB 13 tuần 87,541
KLTB 10 ngày 82,847
CN 52 tuần 56.4
TN 52 tuần 37.8
EPS 4,958
PE 10.9
Vốn thị trường 1,355
KL đang lưu hành 24.98 triệu
Giá sổ sách 46.9 ngàn
ROE 15%
Beta 1.14
EPS 4 quý trước 3,773
MUA BÁN
54.00 3,730 54.10 2,100 54.20 620 54.50 3,280 54.70 30 54.80 3,090
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 11,000,000 13,682,418 124% 160,000 173,456 108%
2015 8,500,000 9,898,431 116% 100,000 163,276 163%
2014 7,000,000 7,939,698 113% 65,000 87,781 135%
2013 6,000,000 6,595,628 110% 55,000 61,120 111%
2012 4,500,000 5,433,311 121% 45,000 46,761 104%
2011 5,000,000 6,174,259 123% 80,000 81,432 102%
2010 4,000,000 4,188,214 105% 80,000 88,653 111%
2009 2,250,000 3,093,442 137% 54,500 125,650 231%
2008 0 2,120,656 0% 0 61,866 0%
2007 0 1,750,036 0% 0 83,968 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)12/05/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)23/09/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)23/10/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)18/11/2013

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)26/09/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)28/09/2011
5% (500 đồng tiền mặt)11/01/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Trên-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(14) Vượt xuống 100-232 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-238 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-229 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-236 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-228 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -15


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.4%)
EPS:
 
93.3%
PE:
 
67.3%
ROA:
 
68.0%
ROE:
 
70.9%
P/B:
 
51.6%
ĐÁY CP:
 
37.0%
Hệ Số Nợ:
 
31.7%
BETA:
 
87.8%
THANH KHOẢN:
 
81.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMC 20.7 15,859 1.3 56% 71% 1.7 74%
MWG 102.9 5,578 18.4 39% 360% 0.4 60.3%
GIL 45.2 6,201 7.3 19% 118% 1.1 74.2%
PIT 6.5 575 11.3 4% 47% -0.4 43.6%
PNJ 102 5,851 17.4 33% 573% 0.5 64%
HLG 10 3,053 3.3 26% 84% -0.9 62.5%
TAG 33 775 42.6 7% 280% 0.1 37.1%
HTC 29.5 6,808 4.3 33% 143% 0.7 79.7%
CCI 16 1,566 10.2 11% 115% 0.1 56.1%
SID 19.4 1,033 18.8 2% 89% 0 54.7%

So sánh

MWGPNJSMASVCTNA
Giá Thị Trường 102.90
1.90   1.9%
102.00
3.70   3.8%
8.32
-0.47   -5.3%
54.20
-0.80   -1.5%
44.40
-0.30   -0.7%
EPS/PE 5.58k / 18.45.85k / 17.40.12k / 69.34.96k / 10.99.83k / 4.5
Giá Sổ Sách 28.57
ngàn
17.80
ngàn
11.24
ngàn
46.90
ngàn
40.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 204,351184,40212,53187,54127,961
Khối lượng đang lưu hành 307,901,85498,273,86816,120,00024,975,50712,175,428
Tổng Vốn Thị Trường 31,683
tỷ VND
10,024
tỷ VND
134
tỷ VND
1,354
tỷ VND
541
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,975,593
(23.38%)
48,154,538
(49%)
125,900
(0.78%)
9,556,804
(38.26%)
973,541
(8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 107,300
tỷ VND
89,707
tỷ VND
5,086
tỷ VND
64,460
tỷ VND
15,045
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,515
tỷ VND
1,507
tỷ VND
20
tỷ VND
363
tỷ VND
312
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,398
tỷ VND
1,749
tỷ VND
181
tỷ VND
1,171
tỷ VND
405
tỷ VND
Tổng Nợ 9,709
tỷ VND
1,847
tỷ VND
442
tỷ VND
1,979
tỷ VND
899
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 14,107
tỷ VND
3,596
tỷ VND
623
tỷ VND
3,151
tỷ VND
1,303
tỷ VND
Tiền mặt 826
tỷ VND
127
tỷ VND
6
tỷ VND
144
tỷ VND
38
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 3916% / 330% / 16% / 159% / 30
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%51%71%63%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%0%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 54.20%-6.40%-2.60%18.50%28%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 70.40%34%258.40%27.10%28.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.80%12.80%-6.40%15.50%25.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357