Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn - SVC


SVC (HOSE):   52.10   -0.10  (-0.2%)
Tham Chiếu 52.20
Mở Cửa 52.30
TN/CN 51.20 / 52.30
Khối Lượng 84,880
KLTB 13 tuần 56,039
KLTB 10 ngày 34,675
CN 52 tuần 59
TN 52 tuần 40
EPS 4,958
PE 10.5
Vốn thị trường 1,302
KL đang lưu hành 24.98 triệu
Giá sổ sách 46.9 ngàn
ROE 15%
Beta 0.23
EPS 4 quý trước 3,773
MUA BÁN
51.10 100 51.20 150 51.40 1,000 52.10 780 52.20 3,000 52.30 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 14,500,000 3,150,716 22% 200,000 39,111 20%
2016 11,000,000 13,661,872 124% 160,000 173,820 109%
2015 8,500,000 9,898,431 116% 100,000 163,276 163%
2014 7,000,000 7,939,698 113% 65,000 87,781 135%
2013 6,000,000 6,595,628 110% 55,000 61,120 111%
2012 4,500,000 5,433,311 121% 45,000 46,761 104%
2011 5,000,000 6,174,259 123% 80,000 81,432 102%
2010 4,000,000 4,188,214 105% 80,000 88,653 111%
2009 2,250,000 3,093,442 137% 54,500 125,650 231%
2008 0 2,120,656 0% 0 0 0%
2007 0 1,750,036 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)12/05/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)23/09/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)23/10/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1109 (lần)
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20239 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20233 (lần)
William(7) Vượt lên -80243 (lần)
William(14) Vượt lên -80236 (lần)
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--242 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.2%)
EPS:
 
93.5%
PE:
 
68.2%
ROA:
 
68.8%
ROE:
 
71.6%
P/B:
 
53.8%
ĐÁY CP:
 
42.3%
Hệ Số Nợ:
 
31.8%
BETA:
 
61.7%
THANH KHOẢN:
 
77.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PET 10.3 1,648 6.3 10% 53% 0.5 68.9%
GIL 34.3 6,201 5.5 19% 90% 0.8 79.2%
CKV 18 947 19 4% 85% 0.8 51.4%
KHA 31.8 3,691 8.6 11% 93% 0.1 73.3%
SMA 10.3 120 85.8 1% 92% -0.3 32.7%
CMS 5.7 207 27.5 2% 46% 1.1 50.9%
SID 16.8 1,033 16.3 2% 77% 0 56.5%
HTC 31.5 6,808 4.6 33% 153% 0.3 76.2%
HTT 8 0 0 0% 0% -1.8 33.1%
BTT 38.9 2,486 15.6 11% 141% -0.0 48.4%

So sánh

CKVMWGPETSMASVC
Giá Thị Trường 18.00
0   0%
107.40
0.10   0.1%
10.30
-0.10   -1.0%
10.30
0.35   3.5%
52.10
-0.10   -0.2%
EPS/PE 0.95k / 19.05.58k / 19.31.65k / 6.30.12k / 85.84.96k / 10.5
Giá Sổ Sách 21.20
ngàn
28.57
ngàn
19.52
ngàn
11.24
ngàn
46.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,856293,060253,15620,83656,039
Khối lượng đang lưu hành 4,050,000307,901,85486,600,12416,120,00024,975,507
Tổng Vốn Thị Trường 73
tỷ VND
33,069
tỷ VND
892
tỷ VND
166
tỷ VND
1,301
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 955,600
(23.6%)
71,975,593
(23.38%)
20,553,136
(23.73%)
125,900
(0.78%)
9,556,804
(38.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,027
tỷ VND
107,300
tỷ VND
95,380
tỷ VND
5,086
tỷ VND
64,460
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 21
tỷ VND
3,515
tỷ VND
913
tỷ VND
20
tỷ VND
363
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 86
tỷ VND
4,398
tỷ VND
1,690
tỷ VND
181
tỷ VND
1,171
tỷ VND
Tổng Nợ 97
tỷ VND
9,709
tỷ VND
3,691
tỷ VND
442
tỷ VND
1,979
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 182
tỷ VND
14,107
tỷ VND
5,381
tỷ VND
623
tỷ VND
3,151
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
826
tỷ VND
1,081
tỷ VND
6
tỷ VND
144
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 412% / 393% / 100% / 16% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%69%69%71%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%3%1%0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 46.50%54.20%-0.90%-2.60%18.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.60%70.40%-11.10%197.90%27.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.80%27.50%8.20%-2.60%20.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357