Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Đường sông Miền Nam - SWC


SWC (UPCOM):   12.40   -0.10  (-0.8%)
Tham Chiếu 12.50
Mở Cửa 12.50
TN/CN 12.30 / 12.50
Khối Lượng 65,100
KLTB 13 tuần 211,725
KLTB 10 ngày 96,262
CN 52 tuần 17.1
TN 52 tuần 11.4
EPS 7,289
PE 1.7
Vốn thị trường 832
KL đang lưu hành 67.10 triệu
Giá sổ sách 21.6 ngàn
ROE 34%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,155
MUA BÁN
12.10 20,000 12.20 22,500 12.30 15,000 12.40 5,200 12.50 7,500 12.60 8,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SWC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 225,770 217,159 96% 52,940 62,045 117%
2015 182,600 216,048 118% 22,170 67,052 302%
2014 446,850 489,928 110% 22,460 45,508 203%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
50% (5000 đồng tiền mặt)15/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/05/2016

2015
3.79% (379 đồng tiền mặt)15/05/2015

2014
4.43% (443 đồng tiền mặt)26/09/2014

2013
2.84% (284 đồng tiền mặt)09/05/2013

2012
2.9% (290 đồng tiền mặt)04/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(14) %K vượt xuống %D-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 85.2%)
EPS:
 
97.1%
PE:
 
99.5%
ROA:
 
99.3%
ROE:
 
94.8%
P/B:
 
80.4%
ĐÁY CP:
 
76.4%
Hệ Số Nợ:
 
90.4%
BETA:
 
43.7%
THANH KHOẢN:
 
85.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ công ích

Xem tất cả công ty cùng ngành (6 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCW 36.6 1,476 24.8 9% 231% 0 58.1%
TTD 49 3,886 12.6 29% 364% 0 62.3%
SWC 12.4 7,289 1.7 34% 57% 0 85.2%
HPW 8.1 422 19.2 4% 69% 0 45.3%
TDM 22 1,129 19.5 15% 158% 0 40.8%
DNW 13.7 658 20.8 6% 100% 0 39.4%

So sánh

DNWSWCTDMTTDVCW
Giá Thị Trường 13.70
0   0%
12.40
-0.10   -0.8%
22.00
0   0%
49.00
0   0%
36.60
1.10   3.1%
EPS/PE 0.66k / 20.87.29k / 1.71.13k / 19.53.89k / 12.61.48k / 24.8
Giá Sổ Sách 13.66
ngàn
21.57
ngàn
13.91
ngàn
13.45
ngàn
15.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 565211,7252276032,130
Khối lượng đang lưu hành 100,000,00067,100,00056,100,00015,552,00050,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,370
tỷ VND
832
tỷ VND
1,234
tỷ VND
762
tỷ VND
1,830
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,378
tỷ VND
1,266
tỷ VND
234
tỷ VND
597
tỷ VND
194
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 250
tỷ VND
572
tỷ VND
87
tỷ VND
72
tỷ VND
74
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,366
tỷ VND
1,447
tỷ VND
417
tỷ VND
209
tỷ VND
792
tỷ VND
Tổng Nợ 2,100
tỷ VND
251
tỷ VND
1,028
tỷ VND
52
tỷ VND
318
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,466
tỷ VND
1,698
tỷ VND
1,446
tỷ VND
261
tỷ VND
1,110
tỷ VND
Tiền mặt 146
tỷ VND
497
tỷ VND
2
tỷ VND
39
tỷ VND
143
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 629% / 344% / 1523% / 297% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%15%71%20%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%45%37%12%38%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.60%-14.70%238%4.70%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.30%12.10%139.20%3.70%5,088.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%18.10%0%0%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357