Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Đường sông Miền Nam - SWC


SWC (UPCOM):   13.20   0.30  (2.3%)
Tham Chiếu 12.90
Mở Cửa 13.20
TN/CN 13.20 / 13.20
Khối Lượng 400
KLTB 13 tuần 207,073
KLTB 10 ngày 155,108
CN 52 tuần 17.1
TN 52 tuần 11.4
EPS 7,176
PE 1.8
Vốn thị trường 866
KL đang lưu hành 67.10 triệu
Giá sổ sách 16.7 ngàn
ROE 43%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,292
MUA BÁN
12.60 4,400 12.70 2,200 12.80 1,300 13.10 200 13.20 4,600 13.40 1,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SWC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 719,523 83,324 12% 603,630 558,862 93%
2016 225,770 210,038 93% 52,941 63,193 119%
2015 182,600 216,048 118% 22,170 67,123 303%
2014 446,850 489,928 110% 22,460 45,509 203%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
50% (5000 đồng tiền mặt)15/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/05/2016

2015
3.79% (379 đồng tiền mặt)15/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(14) %K vượt xuống %D-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 83.6%)
EPS:
 
97.2%
PE:
 
99.1%
ROA:
 
99.7%
ROE:
 
96.8%
P/B:
 
70.1%
ĐÁY CP:
 
67.7%
Hệ Số Nợ:
 
90.5%
BETA:
 
45.6%
THANH KHOẢN:
 
85.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ công ích

Xem tất cả công ty cùng ngành (16 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TTD 45 4,057 11.1 30% 334% 0 65.3%
SWC 13.2 7,176 1.8 43% 77% 0 83.6%
UPC 18.8 0 0 17% 0% 0 38.3%
BMD 7.2 398 18.1 4% 69% 0 43.5%
PYU 11.5 0 0 1% 0% 0 35.9%
CMW 10.6 435 24.4 4% 102% 0 38.1%
TDM 17 856 19.9 13% 248% 0 42.1%
QNU 9.8 0 0 3% 0% 0 38.9%
BWE 26.6 684 38.9 3% 129% 4.7 49.4%
VCW 37 3,456 10.7 23% 243% 0 69.1%

So sánh

KHWMPYQNUSWCTDM
Giá Thị Trường 12.40
0   0%
11.10
0   0%
9.80
0   0%
13.20
0.30   2.3%
17.00
0   0%
EPS/PE 1.11k / 11.20k / 0.00k / 0.07.18k / 1.80.86k / 19.9
Giá Sổ Sách 11.13
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
16.74
ngàn
6.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 000207,073424
Khối lượng đang lưu hành 26,000,0006,143,0006,800,00067,100,00056,100,000
Tổng Vốn Thị Trường 322
tỷ VND
68
tỷ VND
67
tỷ VND
886
tỷ VND
954
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 401
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,306
tỷ VND
283
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 44
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
635
tỷ VND
91
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 289
tỷ VND
0
tỷ VND
69
tỷ VND
1,123
tỷ VND
384
tỷ VND
Tổng Nợ 261
tỷ VND
0
tỷ VND
40
tỷ VND
181
tỷ VND
1,122
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 551
tỷ VND
0
tỷ VND
109
tỷ VND
1,304
tỷ VND
1,506
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
0
tỷ VND
5
tỷ VND
106
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 108% / 92% / 337% / 433% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 47%0%37%14%74%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%0%0%49%32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.80%-0.70%8.50%-15.40%238%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.60%-1.30%50.30%12.50%137.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%0%19.70%46.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357