Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Đường sông Miền Nam - SWC


SWC (UPCOM):   14   0.20  (1.4%)
Tham Chiếu 13.80
Mở Cửa 13.80
TN/CN 13.80 / 14
Khối Lượng 38,900
KLTB 13 tuần 74,617
KLTB 10 ngày 61,501
CN 52 tuần 15.7
TN 52 tuần 11.0
EPS 7,530
PE 1.9
Vốn thị trường 939
KL đang lưu hành 67.10 triệu
Giá sổ sách 17.6 ngàn
ROE 43%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,082
MUA BÁN
13.10 1,100 13.50 13,000 13.80 7,700 14.00 3,500 14.10 16,800 14.20 15,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SWC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 719,520 182,514 25% 603,630 628,097 104%
2016 225,770 210,038 93% 52,941 63,193 119%
2015 182,600 216,048 118% 22,170 67,123 303%
2014 446,850 489,928 110% 22,460 45,509 203%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)07/02/2018

2017
50% (5000 đồng tiền mặt)15/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
SKD(14) %K vượt xuống %D-2
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 80.3%)
EPS:
 
97.2%
PE:
 
98.9%
ROA:
 
99.5%
ROE:
 
96.6%
P/B:
 
68.1%
ĐÁY CP:
 
43.8%
Hệ Số Nợ:
 
92.0%
BETA:
 
46.9%
THANH KHOẢN:
 
79.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ công ích

Xem tất cả công ty cùng ngành (16 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HPW 12.3 1,112 11.1 9% 99% 0 49.8%
CMW 11 681 16.2 6% 109% 0 45.1%
TDM 16.5 931 17.7 10% 144% 0 47.6%
KHW 12.4 1,157 10.7 10% 106% 0 53.5%
TNW 9.5 262 36.3 2% 61% 0 40.8%
VCW 42.2 3,398 12.4 20% 248% 0 68.7%
BMD 7 398 17.6 8% 67% 0 43.2%
PYU 11.5 0 0 2% 0% 0 37%
BWE 23.5 1,373 17.1 6% 103% 1.1 55.1%
DNW 13.8 322 42.9 4% 107% 0 36.5%

So sánh

BWECMWHPWPWSSWC
Giá Thị Trường 23.50
-0.10   -0.4%
11.00
0   0%
12.30
0   0%
8.30
0   0%
14.00
0.20   1.4%
EPS/PE 1.37k / 17.10.68k / 16.21.11k / 11.10.57k / 14.57.53k / 1.9
Giá Sổ Sách 22.79
ngàn
10.13
ngàn
12.38
ngàn
10.59
ngàn
17.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 324,87210,7428344674,617
Khối lượng đang lưu hành 150,000,00015,534,90074,206,94023,600,00067,100,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,525
tỷ VND
171
tỷ VND
913
tỷ VND
196
tỷ VND
939
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,516
tỷ VND
139
tỷ VND
1,172
tỷ VND
138
tỷ VND
1,406
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 352
tỷ VND
12
tỷ VND
103
tỷ VND
20
tỷ VND
689
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,419
tỷ VND
157
tỷ VND
919
tỷ VND
250
tỷ VND
1,180
tỷ VND
Tổng Nợ 7,423
tỷ VND
178
tỷ VND
353
tỷ VND
145
tỷ VND
180
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,842
tỷ VND
335
tỷ VND
1,272
tỷ VND
395
tỷ VND
1,361
tỷ VND
Tiền mặt 265
tỷ VND
7
tỷ VND
132
tỷ VND
33
tỷ VND
145
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 63% / 66% / 93% / 537% / 43
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%53%28%37%13%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%8%9%14%49%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%9.70%15.30%12%-17.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 13.50%24.80%14.80%63%163.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.20%-0.20%19.10%-3.40%18%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357