Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Thủy điện Định Bình - TDB


TDB (UPCOM):   39.40   2.80  (7.7%)
Tham Chiếu 36.60
Mở Cửa 39.40
TN/CN 39.40 / 39.40
Khối Lượng 7,400
KLTB 13 tuần 6,913
KLTB 10 ngày 39,970
CN 52 tuần 42.5
TN 52 tuần 28.3
EPS 2,517
PE 15.7
Vốn thị trường 324
KL đang lưu hành 8.23 triệu
Giá sổ sách 50.1 ngàn
ROE 5%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
32.00 100 34.00 200 39.40 13,600 39.50 9,500 40.00 2,000 42.00 33,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 60,150 63,102 105% 31,430 30,666 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
3% (300 đồng tiền mặt)10/05/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)14/12/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.4%)
EPS:
 
80.4%
PE:
 
52.6%
ROA:
 
31.5%
ROE:
 
34.2%
P/B:
 
67.1%
ĐÁY CP:
 
29.5%
Hệ Số Nợ:
 
20.0%
BETA:
 
47.0%
THANH KHOẢN:
 
64.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SBA 14.8 2,300 6.4 19% 120% 0.2 67.2%
HPD 16 2,625 6.1 16% 123% 0 56.1%
HJS 22 1,867 11.8 13% 153% -0.1 53.4%
PGD 43 2,466 17.4 15% 266% -0.3 54.2%
BTP 11.3 4,239 2.7 20% 54% 0.1 75.9%
TMP 31.5 4,829 6.5 31% 197% 0.1 70.7%
ND2 19.5 2,654 7.3 23% 170% 0 56.1%
S4A 26.3 3,355 7.8 29% 228% 0.1 63.3%
PVG 8.4 441 19 3% 59% 0.8 51.9%
DRL 51.6 7,015 7.4 48% 352% 0.1 68.2%

So sánh

CHPKHPNBPTBCTDB
Giá Thị Trường 25.10
0.10   0.4%
9.50
0   0%
15.00
0   0%
24.80
0   0%
39.40
2.80   7.7%
EPS/PE 1.56k / 16.02.50k / 3.83.51k / 4.33.25k / 7.62.52k / 15.7
Giá Sổ Sách 13.23
ngàn
15.41
ngàn
21.44
ngàn
13.45
ngàn
50.15
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 49,50910,8099932,2366,913
Khối lượng đang lưu hành 125,999,51140,051,29612,865,50063,500,0008,230,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,163
tỷ VND
380
tỷ VND
193
tỷ VND
1,575
tỷ VND
324
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,754,122
(2.98%)
6,113,621
(15.26%)
681,000
(5.29%)
310,474
(0.49%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,253
tỷ VND
24,106
tỷ VND
6,378
tỷ VND
2,778
tỷ VND
485
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,298
tỷ VND
795
tỷ VND
347
tỷ VND
1,356
tỷ VND
21
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,666
tỷ VND
617
tỷ VND
276
tỷ VND
854
tỷ VND
413
tỷ VND
Tổng Nợ 1,131
tỷ VND
1,102
tỷ VND
116
tỷ VND
124
tỷ VND
1,390
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,797
tỷ VND
1,720
tỷ VND
392
tỷ VND
978
tỷ VND
1,803
tỷ VND
Tiền mặt 316
tỷ VND
63
tỷ VND
92
tỷ VND
33
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 126% / 1612% / 1621% / 241% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%64%30%13%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 40%3%5%49%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 36.60%14.70%4.50%8.10%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -349.90%-13.80%16.30%7.90%14.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 30.30%22.90%3%11.40%2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357