Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương - TDC


TDC (HOSE):   8.16   -0.23  (-2.7%)
Tham Chiếu 8.39
Mở Cửa 8.15
TN/CN 7.81 / 8.39
Khối Lượng 58,860
KLTB 13 tuần 242,679
KLTB 10 ngày 379,164
CN 52 tuần 8.6
TN 52 tuần 5.4
EPS 1,298
PE 6.3
Vốn thị trường 816
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 11%
Beta -0.28
EPS 4 quý trước 1,071
MUA BÁN
8.12 1,080 8.13 200 8.15 2,800 8.16 2,690 8.29 720 8.30 33,630
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,368,871 1,485,575 63% 110,885 128,282 116%
2015 1,834,289 1,614,655 88% 122,014 109,035 89%
2014 2,355,639 1,959,367 83% 157,866 112,718 71%
2013 2,269,508 2,004,114 88% 151,628 145,994 96%
2012 2,933,880 1,853,649 63% 214,000 159,942 75%
2011 1,744,800 1,809,455 104% 208,600 191,526 92%
2010 899,000 625,522 70% 75,000 92,815 124%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)18/06/2015

2014
14% (1400 đồng tiền mặt)20/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(14) Vượt xuống 100-217 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--122 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-218 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-213 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-215 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-213 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -15


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.9%)
EPS:
 
64.4%
PE:
 
87.9%
ROA:
 
42.7%
ROE:
 
60.1%
P/B:
 
75.6%
ĐÁY CP:
 
32.3%
Hệ Số Nợ:
 
19.8%
BETA:
 
8.3%
THANH KHOẢN:
 
85.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIG 4.3 472 9.1 4% 37% 1.1 68.6%
NDN 8.7 1,272 6.8 11% 71% -0.0 66.7%
HAG 8.9 -1,243 -7.2 -9% 43% 2.7 39.6%
OGC 2.7 -2,441 -1.1 -64% 67% -1.0 25.8%
REE 35.5 4,397 8.1 19% 143% 1.5 72%
LGL 10.9 276 39.3 3% 83% -0.6 36.6%
PFL 1.7 21 81 0% 23% 1.3 50%
D2D 38.1 6,355 6 17% 98% 0.3 70.5%
FLC 7.2 1,589 4.5 11% 53% 1.7 69.9%
NTL 9.8 1,302 7.5 8% 62% 0.5 68.2%

So sánh

HDCIDJQCGTDCUDC
Giá Thị Trường 16.10
0   0%
3.20
0   0%
17.10
-0.10   -0.6%
8.16
-0.23   -2.7%
4.16
0.13   3.2%
EPS/PE 1.49k / 10.8-0.22k / -14.50.26k / 66.81.30k / 6.30.16k / 25.7
Giá Sổ Sách 15.08
ngàn
8.17
ngàn
14.49
ngàn
12.13
ngàn
11.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 343,676105,875640,925242,67967,972
Khối lượng đang lưu hành 45,078,43732,600,000275,129,310100,000,00034,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 726
tỷ VND
104
tỷ VND
4,705
tỷ VND
816
tỷ VND
144
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,379,543
(18.59%)
4,235,000
(12.99%)
32,588,287
(11.84%)
923,440
(0.92%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,817
tỷ VND
914
tỷ VND
6,571
tỷ VND
11,569
tỷ VND
3,398
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 235
tỷ VND
-42
tỷ VND
-14
tỷ VND
649
tỷ VND
14
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 680
tỷ VND
266
tỷ VND
3,988
tỷ VND
1,213
tỷ VND
410
tỷ VND
Tổng Nợ 797
tỷ VND
91
tỷ VND
4,249
tỷ VND
6,097
tỷ VND
678
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,477
tỷ VND
358
tỷ VND
8,237
tỷ VND
7,310
tỷ VND
1,089
tỷ VND
Tiền mặt 43
tỷ VND
12
tỷ VND
101
tỷ VND
33
tỷ VND
26
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 10-2% / -31% / 22% / 111% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%26%52%83%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%-5%-0%6%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%1.90%105%-3.50%35.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.40%-3,907.60%32.90%-7.80%137.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.20%-13.20%-14.50%-1.30%-14.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357