Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương - TDC


TDC (HOSE):   7.90   0.09  (1.2%)
Tham Chiếu 7.81
Mở Cửa 7.81
TN/CN 7.81 / 7.94
Khối Lượng 111,660
KLTB 13 tuần 220,721
KLTB 10 ngày 219,269
CN 52 tuần 9.1
TN 52 tuần 5.5
EPS 1,284
PE 6.2
Vốn thị trường 790
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 11%
Beta 0.13
EPS 4 quý trước 1,208
MUA BÁN
7.85 7,730 7.86 8,240 7.88 500 7.90 360 7.91 4,790 7.92 1,360
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,499,900 1,436,111 96% 126,900 134,403 106%
2016 2,368,871 1,485,575 63% 110,885 128,281 116%
2015 1,834,289 1,614,655 88% 122,014 109,034 89%
2014 2,355,639 1,959,367 83% 157,866 112,718 71%
2013 2,269,508 2,004,114 88% 151,628 145,994 96%
2012 2,933,880 1,853,649 63% 214,000 159,942 75%
2011 1,744,800 1,809,455 104% 208,600 191,526 92%
2010 899,000 625,522 70% 75,000 92,815 124%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10.5% (1050 đồng tiền mặt)29/11/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)18/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)118 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)29 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.4%)
EPS:
 
64.4%
PE:
 
87.4%
ROA:
 
43.8%
ROE:
 
60.3%
P/B:
 
77.5%
ĐÁY CP:
 
33.8%
Hệ Số Nợ:
 
19.0%
BETA:
 
61.4%
THANH KHOẢN:
 
86.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
REE 39.8 4,514 8.8 18% 140% 1.1 73.5%
D11 14.9 287 51.9 2% 110% -0.7 32.2%
VIC 91.6 1,610 56.9 10% 462% 1.2 51.7%
SGR 32.5 3,708 8.8 25% 220% 0.4 62.4%
NVL 82 3,163 25.9 16% 385% 0.4 59.9%
VPH 10.1 3,006 3.4 20% 68% -0.4 65.8%
CLG 4.3 291 14.8 2% 36% 0.6 54.1%
VCR 3.8 -448 -8.5 -5% 45% 1.1 37.9%
ITC 14.5 1,158 12.5 5% 63% -0.1 48.9%
KAC 15.5 839 18.5 6% 120% -0.5 39.4%

So sánh

HDCITANBBNHATDC
Giá Thị Trường 14.50
0.10   0.7%
3.14
0   0%
24.50
-1.40   -5.4%
10.90
0.10   0.9%
7.90
0.09   1.2%
EPS/PE 1.78k / 8.10.05k / 58.10.75k / 32.81.82k / 6.01.28k / 6.2
Giá Sổ Sách 15.88
ngàn
11.03
ngàn
20.10
ngàn
11.84
ngàn
12.33
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 303,1873,183,087143,22515,491220,721
Khối lượng đang lưu hành 45,078,437937,883,60997,432,17412,759,997100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 654
tỷ VND
2,945
tỷ VND
2,387
tỷ VND
139
tỷ VND
790
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,379,543
(18.59%)
113,145,899
(12.06%)
19,365,500
(19.88%)
869,100
(6.81%)
923,440
(0.92%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,158
tỷ VND
10,725
tỷ VND
3,683
tỷ VND
625
tỷ VND
12,824
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 638
tỷ VND
2,567
tỷ VND
740
tỷ VND
82
tỷ VND
1,087
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 716
tỷ VND
10,348
tỷ VND
1,925
tỷ VND
151
tỷ VND
1,233
tỷ VND
Tổng Nợ 786
tỷ VND
2,912
tỷ VND
2,920
tỷ VND
7
tỷ VND
6,634
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,502
tỷ VND
13,260
tỷ VND
4,845
tỷ VND
158
tỷ VND
7,867
tỷ VND
Tiền mặt 93
tỷ VND
112
tỷ VND
246
tỷ VND
2
tỷ VND
31
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 110% / 12% / 415% / 152% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%22%60%5%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%24%20%13%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.10%41.10%462.60%36.30%-4.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 24.10%37.10%8.50%292.90%-3.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.90%7.10%21%8.60%2.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357