Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương - TDC


TDC (HOSE):   7.23   -0.14  (-1.9%)
Tham Chiếu 7.37
Mở Cửa 7.37
TN/CN 7.20 / 7.37
Khối Lượng 71,450
KLTB 13 tuần 143,383
KLTB 10 ngày 391,158
CN 52 tuần 7.6
TN 52 tuần 4.8
EPS 1,835
PE 3.9
Vốn thị trường 723
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 17%
Beta -0.38
EPS 4 quý trước 1,362
MUA BÁN
7.21 5,000 7.22 2,010 7.23 1,400 7.30 18,370 7.34 900 7.35 2,310
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,499,900 908,184 61% 126,900 20,197 16%
2016 2,368,871 1,485,575 63% 110,885 128,281 116%
2015 1,834,289 1,614,655 88% 122,014 109,034 89%
2014 2,355,639 1,959,367 83% 157,866 112,718 71%
2013 2,269,508 2,004,114 88% 151,628 145,994 96%
2012 2,933,880 1,853,649 63% 214,000 159,942 75%
2011 1,744,800 1,809,455 104% 208,600 191,526 92%
2010 899,000 625,522 70% 75,000 92,815 124%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10.5% (1050 đồng tiền mặt)29/11/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)18/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng218 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-18 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
CCI(7) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-218 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-215 (lần)
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.3%)
EPS:
 
73.0%
PE:
 
96.9%
ROA:
 
42.1%
ROE:
 
76.3%
P/B:
 
77.2%
ĐÁY CP:
 
27.1%
Hệ Số Nợ:
 
17.5%
BETA:
 
4.6%
THANH KHOẢN:
 
82.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TKC 27.9 2,539 11 17% 183% 0.2 52.6%
REE 38.4 5,439 7.1 21% 142% 1.3 74.1%
NLG 29.5 3,400 8.7 18% 129% 0.4 68.9%
PDR 33.5 1,865 18 16% 283% 0.4 54.7%
HQC 2.7 203 13.2 2% 28% 0.8 58.3%
VPH 11.7 3,712 3.2 28% 74% -0.3 66.3%
NDN 9.4 1,712 5.5 14% 76% 0.2 73.4%
PFL 1.4 -74 -18.9 -1% 19% 1.3 44.8%
FLC 6.9 862 8 7% 51% 0.5 61.7%
SHN 9.5 888 10.7 7% 69% 0.5 68.5%

So sánh

DRHITASCRTDCTIG
Giá Thị Trường 22.30
-0.40   -1.8%
3.34
-0.06   -1.8%
9.30
-0.61   -6.2%
7.23
-0.14   -1.9%
3.90
-0.10   -2.5%
EPS/PE 2.03k / 11.00.07k / 51.40.41k / 22.71.84k / 3.90.23k / 16.7
Giá Sổ Sách 13.73
ngàn
11.02
ngàn
14.58
ngàn
11.19
ngàn
11.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 229,2652,927,8993,070,742143,383391,407
Khối lượng đang lưu hành 48,714,150937,883,609243,872,424100,000,00077,243,250
Tổng Vốn Thị Trường 1,086
tỷ VND
3,133
tỷ VND
2,268
tỷ VND
723
tỷ VND
301
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.06%)
113,145,899
(12.06%)
36,363,888
(14.91%)
923,440
(0.92%)
13,123,090
(16.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,087
tỷ VND
10,237
tỷ VND
6,044
tỷ VND
12,296
tỷ VND
922
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 164
tỷ VND
2,554
tỷ VND
999
tỷ VND
975
tỷ VND
185
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 669
tỷ VND
10,335
tỷ VND
3,322
tỷ VND
1,119
tỷ VND
862
tỷ VND
Tổng Nợ 257
tỷ VND
2,893
tỷ VND
5,504
tỷ VND
6,676
tỷ VND
148
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 926
tỷ VND
13,228
tỷ VND
8,826
tỷ VND
7,795
tỷ VND
1,010
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
59
tỷ VND
128
tỷ VND
27
tỷ VND
49
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 150% / 11% / 32% / 172% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%22%62%86%15%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%25%17%8%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.50%12.90%73.20%-3.50%206.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 242.40%19.50%245.80%-7.80%99.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.10%9.20%5.40%-1.30%0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357