Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển nhà Thủ Đức - TDH


TDH (HOSE):   14.70   0  (0%)
Tham Chiếu 14.70
Mở Cửa 14.90
TN/CN 14.60 / 14.90
Khối Lượng 75,410
KLTB 13 tuần 759,513
KLTB 10 ngày 334,355
CN 52 tuần 17
TN 52 tuần 7.5
EPS 1,817
PE 8.1
Vốn thị trường 1,044
KL đang lưu hành 81.43 triệu
Giá sổ sách 20.7 ngàn
ROE 9%
Beta 1.07
EPS 4 quý trước 1,448
MUA BÁN
14.50 82,090 14.55 30,800 14.60 13,230 14.70 5,090 14.75 10,780 14.80 10,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,000,000 1,061,090 106% 80,172 108,293 135%
2015 806,142 885,909 110% 52,989 45,937 87%
2014 745,500 614,676 82% 67,100 47,660 71%
2013 685,456 449,889 66% 53,533 19,460 36%
2012 720,000 288,384 40% 59,000 27,494 47%
2011 832,440 674,006 81% 179,680 30,990 17%
2010 709,000 602,433 85% 241,000 248,230 103%
2009 0 487,890 0% 0 0 0%
2008 363,253 608,309 167% 217,390 212,040 98%
2007 326,928 189,216 58% 195,651 164,511 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)13/06/2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/02/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 12500/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/01/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1128 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
CCI(7) Vượt lên -100249 (lần)
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-186 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-189 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D2102 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.8%)
EPS:
 
72.7%
PE:
 
77.8%
ROA:
 
64.7%
ROE:
 
50.1%
P/B:
 
73.1%
ĐÁY CP:
 
14.1%
Hệ Số Nợ:
 
65.7%
BETA:
 
88.2%
THANH KHOẢN:
 
94.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DRH 21.9 1,692 13.1 13% 166% -1.0 56.6%
NDN 9.2 1,377 6.7 12% 78% -0.0 65.5%
HDG 32.8 2,430 13.1 14% 139% 0.2 57.2%
SCR 10.5 895 11.7 6% 77% 1.7 59.6%
SC5 28.9 2,687 11.1 13% 147% -0.2 48.4%
VCR 3.5 47 76.6 1% 41% 1.6 46%
PPI 2.6 -257 -10.1 -3% 26% 1.5 45%
ITC 13.8 995 14 5% 62% 0.5 55.4%
SDU 35.3 198 178.3 1% 206% -1.0 22.6%
IDI 8.4 586 14 5% 67% 1.0 54.9%

So sánh

FLCHDGSCRTDHVNI
Giá Thị Trường 7.56
-0.06   -0.8%
32.80
0.85   2.7%
10.45
0.35   3.5%
14.70
0   0%
6.40
-1   -13.5%
EPS/PE 0.86k / 8.92.43k / 13.10.90k / 11.71.82k / 8.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 13.31
ngàn
23.05
ngàn
14.08
ngàn
20.75
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,748,18595,0633,785,698759,5131,592
Khối lượng đang lưu hành 638,038,73775,968,080227,920,62081,429,56910,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 4,824
tỷ VND
2,492
tỷ VND
2,382
tỷ VND
1,197
tỷ VND
66
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(11.16%)
15,002,967
(19.75%)
36,363,888
(15.95%)
31,490,705
(38.67%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,219
tỷ VND
11,115
tỷ VND
5,770
tỷ VND
7,083
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,441
tỷ VND
1,260
tỷ VND
979
tỷ VND
1,298
tỷ VND
-16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,492
tỷ VND
1,751
tỷ VND
3,209
tỷ VND
1,689
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 11,598
tỷ VND
6,030
tỷ VND
5,336
tỷ VND
990
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 20,089
tỷ VND
7,781
tỷ VND
8,546
tỷ VND
2,811
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 314
tỷ VND
1,304
tỷ VND
202
tỷ VND
134
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 73% / 142% / 65% / 9-7% / -29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%77%62%35%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%11%17%18%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 250.10%15.80%73.20%19.90%-3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 158.10%88.30%245.80%39.40%-401.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.10%16%5.40%6.10%-9.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357