Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển nhà Thủ Đức - TDH


TDH (HOSE):   16.30   0.25  (1.6%)
Tham Chiếu 16.05
Mở Cửa 16
TN/CN 15.95 / 16.50
Khối Lượng 708,340
KLTB 13 tuần 1,205,250
KLTB 10 ngày 944,121
CN 52 tuần 16.5
TN 52 tuần 7.5
EPS 1,639
PE 9.9
Vốn thị trường 1,157
KL đang lưu hành 81.43 triệu
Giá sổ sách 26.0 ngàn
ROE 7%
Beta 0.77
EPS 4 quý trước 739
MUA BÁN
16.20 3,720 16.25 12,910 16.30 8,640 16.35 2,000 16.40 50,880 16.45 26,250
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,000,000 1,061,781 106% 80,170 105,403 131%
2015 806,140 885,909 110% 52,990 45,937 87%
2014 745,500 614,676 82% 67,100 47,660 71%
2013 685,500 449,889 66% 55,330 19,459 35%
2012 720,000 288,384 40% 59,000 27,494 47%
2011 832,440 674,006 81% 179,680 30,990 17%
2010 709,000 602,433 85% 241,000 248,230 103%
2009 0 487,890 0% 0 357,072 0%
2008 363,253 608,309 167% 217,390 212,040 98%
2007 326,928 189,216 58% 195,651 164,511 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)13/06/2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/02/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 12500/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/01/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/01/2015

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2011

2010
10% (1000 đồng tiền mặt)22/12/2010
15% (1500 đồng tiền mặt)24/05/2010

2009
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)15/12/2009
15% (1500 đồng tiền mặt)26/08/2009
15% (1500 đồng tiền mặt)29/04/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)131 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100249 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20258 (lần)
William(7) Vượt lên -80251 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.7%)
EPS:
 
70.7%
PE:
 
71.3%
ROA:
 
62.8%
ROE:
 
42.3%
P/B:
 
76.6%
ĐÁY CP:
 
10.2%
Hệ Số Nợ:
 
64.5%
BETA:
 
79.1%
THANH KHOẢN:
 
96.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIG 4.4 496 8.9 4% 38% 1.6 69.9%
UDC 3.7 162 23.1 2% 32% 0.8 50.3%
IDI 6.3 631 10 6% 53% 1.2 59.1%
VIC 42.1 641 65.6 7% 257% 1.5 52.8%
PPI 2.9 -252 -11.3 -2% 27% 1.4 44.2%
D2D 39.1 6,355 6.2 17% 100% 0.8 70.9%
LCG 9.9 932 10.6 8% 69% 0.6 57.1%
NHN 30 11,536 2.6 29% 58% 0 66.5%
VNI 7 0 0 -29% 0% 0.2 23.1%
TDC 8.2 1,298 6.3 11% 67% 0.1 57.7%

So sánh

CEOITCNLGREETDH
Giá Thị Trường 11.20
0.20   1.8%
14.00
0.10   0.7%
29.40
0.10   0.3%
36.45
0.10   0.3%
16.30
0.25   1.6%
EPS/PE 1.13k / 10.00.55k / 25.72.08k / 14.14.40k / 8.31.64k / 9.9
Giá Sổ Sách 13.94
ngàn
22.33
ngàn
22.92
ngàn
24.82
ngàn
25.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,848,148100,306603,3191,324,7171,205,250
Khối lượng đang lưu hành 154,403,99168,646,328142,114,510305,056,36781,429,569
Tổng Vốn Thị Trường 1,729
tỷ VND
961
tỷ VND
4,178
tỷ VND
11,119
tỷ VND
1,327
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(11.5%)
6,885,915
(10.03%)
69,510,784
(48.91%)
151,920,308
(49.8%)
31,490,705
(38.67%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,076
tỷ VND
3,805
tỷ VND
5,691
tỷ VND
23,014
tỷ VND
6,573
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 299
tỷ VND
-346
tỷ VND
574
tỷ VND
4,713
tỷ VND
240
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,435
tỷ VND
1,533
tỷ VND
3,257
tỷ VND
7,573
tỷ VND
1,840
tỷ VND
Tổng Nợ 2,613
tỷ VND
1,950
tỷ VND
3,087
tỷ VND
4,022
tỷ VND
1,073
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,049
tỷ VND
3,483
tỷ VND
6,345
tỷ VND
11,595
tỷ VND
2,912
tỷ VND
Tiền mặt 104
tỷ VND
63
tỷ VND
961
tỷ VND
1,182
tỷ VND
178
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 171% / 26% / 1112% / 195% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%56%49%35%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%-9%10%20%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 89%25.10%36.60%16.20%19.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 207.10%-863.80%88.70%19.10%38.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3%-10.30%1.60%34.20%7.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357