Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển nhà Thủ Đức - TDH


TDH (HOSE):   13.80   0  (0%)
Tham Chiếu 13.80
Mở Cửa 13.80
TN/CN 13.50 / 14
Khối Lượng 123,450
KLTB 13 tuần 577,810
KLTB 10 ngày 432,209
CN 52 tuần 16.6
TN 52 tuần 12.0
EPS 1,446
PE 9.5
Vốn thị trường 1,127
KL đang lưu hành 81.45 triệu
Giá sổ sách 22.3 ngàn
ROE 6%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước 1,643
MUA BÁN
13.70 22,740 13.75 12,100 13.80 2,190 13.85 8,050 13.90 7,120 13.95 13,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,276,620 550,803 24% 151,220 28,575 19%
2017 1,357,950 1,842,578 136% 130,120 130,370 100%
2016 1,000,000 1,061,090 106% 80,172 108,311 135%
2015 806,142 885,909 110% 52,989 44,773 84%
2014 745,500 614,676 82% 67,100 44,265 66%
2013 685,456 449,889 66% 53,533 19,460 36%
2012 720,000 288,384 40% 59,000 27,494 47%
2011 832,440 674,006 81% 179,680 30,990 17%
2010 709,000 602,433 85% 241,000 248,230 103%
2009 0 487,890 0% 0 0 0%
2008 363,253 608,309 167% 217,390 212,040 98%
2007 326,928 189,216 58% 195,651 164,511 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)07/06/2018

2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)13/06/2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/02/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 12500/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
CCI(14) < -1001
SKD(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.2%)
EPS:
 
67.1%
PE:
 
68.3%
ROA:
 
57.9%
ROE:
 
38.2%
P/B:
 
75.8%
ĐÁY CP:
 
55.2%
Hệ Số Nợ:
 
64.3%
BETA:
 
83.3%
THANH KHOẢN:
 
94.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (66 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVL 50.4 2,084 24.2 13% 320% 0.6 61.6%
VIC 125 2,220 56.3 13% 556% 1 52.5%
PFL 0.9 -280 -3.2 -4% 13% 1.3 50.6%
IJC 9.2 1,645 5.6 13% 74% 0.8 67.4%
NHA 9 1,571 5.7 15% 75% 0.2 72.6%
LHG 18.8 4,488 4.2 21% 88% 0.7 78.7%
HDG 37 4,122 9 20% 137% 0.7 67.5%
SCR 9.3 911 10.2 6% 65% 1.3 63.1%
ITA 2.4 24 99.2 0% 22% 1.0 55.8%
DLG 2.8 210 13.1 2% 23% 0.9 61.6%

So sánh

DIGITALCGPDRTDH
Giá Thị Trường 17.90
0.50   2.9%
2.38
0.07   3.0%
9.26
-0.05   -0.5%
32.00
1   3.2%
13.80
0   0%
EPS/PE 0.50k / 36.10.02k / 99.20.91k / 10.22.09k / 15.31.45k / 9.5
Giá Sổ Sách 12.14
ngàn
10.98
ngàn
13.73
ngàn
13.32
ngàn
22.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,175,9131,756,240147,8531,121,236577,810
Khối lượng đang lưu hành 238,194,819937,883,609100,000,000266,389,10881,454,867
Tổng Vốn Thị Trường 4,264
tỷ VND
2,232
tỷ VND
926
tỷ VND
8,524
tỷ VND
1,124
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(30.71%)
113,145,899
(12.06%)
26,321,378
(26.32%)
19,267,506
(7.23%)
31,490,705
(38.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,043
tỷ VND
10,821
tỷ VND
9,807
tỷ VND
5,955
tỷ VND
8,722
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,778
tỷ VND
2,562
tỷ VND
756
tỷ VND
1,381
tỷ VND
1,353
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,891
tỷ VND
10,299
tỷ VND
1,373
tỷ VND
2,957
tỷ VND
1,816
tỷ VND
Tổng Nợ 3,360
tỷ VND
2,757
tỷ VND
2,317
tỷ VND
7,629
tỷ VND
1,033
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,252
tỷ VND
13,056
tỷ VND
3,690
tỷ VND
10,586
tỷ VND
2,849
tỷ VND
Tiền mặt 250
tỷ VND
70
tỷ VND
443
tỷ VND
10
tỷ VND
99
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 40% / 03% / 75% / 194% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%21%63%72%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%24%8%23%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23.90%36.50%61.80%227%46%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 125.10%14.90%160.40%407.30%47.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.50%7.10%17.40%13.50%11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357