Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Nước Thủ Dầu Một - TDM


TDM (HOSE):   27.15   -0.05  (-0.2%)
Tham Chiếu 27.20
Mở Cửa 26.80
TN/CN 26.65 / 27.50
Khối Lượng 445,870
KLTB 13 tuần 301,709
KLTB 10 ngày 606,910
CN 52 tuần 27.2
TN 52 tuần 15.7
EPS 2.1 ngàn
PE 12.9 lần
Vốn thị trường 2,715 Tỷ
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 17.2 ngàn
ROE 12%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 2,128
MUA BÁN
27.05 7,430 27.10 7,330 27.15 4,510 27.20 21,170 27.40 3,500 27.45 1,040
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 279.40 0% 0 0 0%
2019 0 345.80 0% 133,040 203.80 0%
2018 230,493 286.20 0% 102,457 197.20 0%
2017 0 197 0% 71,885 75.90 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
1% (100 đồng tiền mặt)25/03/2020

2019
9% (900 đồng tiền mặt)30/12/2019

2018
9% (900 đồng tiền mặt)28/12/2018
8% (800 đồng tiền mặt)11/01/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.0%)
EPS:
 
82.4%
PE:
 
68.6%
ROA:
 
87.6%
ROE:
 
73.7%
P/B:
 
46.9%
ĐÁY CP:
 
25.8%
Hệ Số Nợ:
 
76.8%
BETA:
 
91.0%
THANH KHOẢN:
 
85.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ công ích

Xem tất cả công ty cùng ngành (16 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BMD 8 398 20.1 17% 65% 0 55.9%
HPW 10.5 1,204 8.7 9% 77% 0 60.8%
TTD 51 3,316 15.4 22% 338% 0 69.2%
KHW 18.1 1,361 13.3 11% 149% 0 61.2%
UPC 18.5 0 0 21% 0% 0 45.1%
PYU 17.1 0 0 3% 0% 0 39.2%
SWC 16.1 1,489 10.8 10% 105% 0 67.4%
TDM 27.2 2,098 12.9 12% 158% 0.9 71%
TNW 13.4 185 72.4 1% 92% 0 42.3%
VCW 35.9 1,086 33.1 7% 243% 0 57.7%

So sánh

BMDDNWTDMTNWVCW
Giá Thị Trường 8.0000
8   0%
20.5000
20.50   2.0%
27.1500
27.15   -0.2%
13.4000
13.40   0%
35.9000
35.90   0%
EPS/PE 0.40k / 20.12.27k / 9.02.10k / 12.90.19k / 72.41.09k / 33.1
Giá Sổ Sách 12.34
ngàn
15.21
ngàn
17.22
ngàn
14.51
ngàn
14.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1584,980301,70963783
Khối lượng đang lưu hành 2,753,280100,000,000100,000,00016,000,00075,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 22
tỷ VND
2,050
tỷ VND
2,715
tỷ VND
214
tỷ VND
2,693
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 34
tỷ VND
6,042
tỷ VND
1,303
tỷ VND
823
tỷ VND
2,039
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1
tỷ VND
733
tỷ VND
662
tỷ VND
20
tỷ VND
762
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 33
tỷ VND
1,521
tỷ VND
1,722
tỷ VND
232
tỷ VND
1,109
tỷ VND
Tổng Nợ 53
tỷ VND
2,064
tỷ VND
568
tỷ VND
349
tỷ VND
625
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 86
tỷ VND
3,586
tỷ VND
2,290
tỷ VND
581
tỷ VND
1,734
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
106
tỷ VND
181
tỷ VND
33
tỷ VND
175
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 177% / 169% / 121% / 15% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%58%25%60%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%12%51%2%37%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.10%9.80%114.60%5.80%8.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.60%18.50%92.60%-0.50%14.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.40%5.50%33.70%-5.40%2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357