Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần than Hà Tu – Vinacomin - THT


THT (HNX):   6.80   0.10  (1.5%)
Tham Chiếu 6.70
Mở Cửa 6.50
TN/CN 6.50 / 6.80
Khối Lượng 600
KLTB 13 tuần 28,490
KLTB 10 ngày 4,844
CN 52 tuần 7.7
TN 52 tuần 5
EPS 885
PE 7.6
Vốn thị trường 165
KL đang lưu hành 24.57 triệu
Giá sổ sách 11.0 ngàn
ROE 8%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 817
MUA BÁN
6.30 2,200 6.40 3,200 6.50 700 6.80 2,600 6.90 2,400 7.00 5,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán THT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,325,902 1,117,062 48% 18,326 9,832 54%
2016 2,261,000 1,943,191 86% 17,577 30,983 176%
2015 2,433,652 2,314,851 95% 22,263 32,208 145%
2014 1,883,333 2,372,731 126% 26,610 51,355 193%
2013 2,135,620 1,905,646 89% 31,430 38,541 123%
2012 1,926,100 1,575,560 82% 55,000 26,186 48%
2010 1,460,190 1,663,096 114% 42,680 60,600 142%
2009 1,333,000 1,559,448 117% 27,326 61,966 227%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)07/06/2016
Tỉ lệ: 10/8 (Chia tách cổ phiếu)07/06/2016

2015
13% (1300 đồng tiền mặt)05/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-161 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-227 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-213 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-216 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-214 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-218 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) Vượt xuống 80-25 (lần)
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.1%)
EPS:
 
55.8%
PE:
 
80.5%
ROA:
 
42.1%
ROE:
 
46.5%
P/B:
 
78.8%
ĐÁY CP:
 
35.8%
Hệ Số Nợ:
 
18.6%
BETA:
 
74.8%
THANH KHOẢN:
 
72.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KSQ 2.4 82 30.5 1% 24% 2.3 57.9%
FCM 8 1,167 6.9 8% 59% 1.7 65.3%
HGM 39 1,711 22.8 11% 241% 0.3 57.7%
MIM 13.9 2,503 5.7 28% 160% 0.7 60.9%
AMD 10.6 556 18.9 5% 88% -1.3 53.3%
KSB 45.4 5,552 8.2 38% 310% 0.2 72.6%
ACM 1.8 -101 -16.8 -1% 16% 2.0 51.5%
HPM 20 -694 -28.8 -8% 228% -0.0 24.1%
KSK 1.6 59 28.8 1% 17% 1.2 50.7%
THT 6.8 885 7.6 8% 61% 0.6 56.1%

So sánh

CCMHGMNBCTCSTHT
Giá Thị Trường 39.00
-0.60   -1.5%
39.00
0   0%
6.60
0.20   3.1%
4.20
0   0%
6.80
0.10   1.5%
EPS/PE 6.04k / 6.61.71k / 22.80.96k / 6.70.25k / 16.70.89k / 7.6
Giá Sổ Sách 27.56
ngàn
16.19
ngàn
11.07
ngàn
10.42
ngàn
11.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 32025920,1288,56728,490
Khối lượng đang lưu hành 5,980,00012,600,00036,999,12426,846,77324,569,052
Tổng Vốn Thị Trường 233
tỷ VND
491
tỷ VND
244
tỷ VND
113
tỷ VND
167
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,660
(0.13%)
190,600
(1.51%)
1,724,675
(4.66%)
996,800
(3.71%)
1,867,500
(7.6%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,539
tỷ VND
1,061
tỷ VND
18,268
tỷ VND
31,137
tỷ VND
17,923
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 121
tỷ VND
539
tỷ VND
679
tỷ VND
412
tỷ VND
390
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 165
tỷ VND
204
tỷ VND
410
tỷ VND
280
tỷ VND
271
tỷ VND
Tổng Nợ 237
tỷ VND
35
tỷ VND
1,942
tỷ VND
1,932
tỷ VND
649
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 402
tỷ VND
239
tỷ VND
2,351
tỷ VND
2,212
tỷ VND
921
tỷ VND
Tiền mặt 62
tỷ VND
39
tỷ VND
4
tỷ VND
1
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 229% / 112% / 90% / 22% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%15%83%87%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%51%4%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.80%-13.90%-11.30%1%0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 59.30%-31.90%-3.30%19.10%-3.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 28.40%8.20%13.70%2.40%14.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357