Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần than Hà Tu – Vinacomin - THT


THT (HNX):   6.60   0.20  (3.1%)
Tham Chiếu 6.40
Mở Cửa 6.40
TN/CN 6.40 / 6.60
Khối Lượng 5,200
KLTB 13 tuần 10,163
KLTB 10 ngày 9,881
CN 52 tuần 7.1
TN 52 tuần 5.8
EPS 1,242
PE 5.3
Vốn thị trường 162
KL đang lưu hành 24.57 triệu
Giá sổ sách 10.8 ngàn
ROE 12%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 800
MUA BÁN
6.10 600 6.30 1,000 6.40 1,000 6.60 6,000 6.70 2,700 6.80 2,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán THT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,643,000 706,033 27% 20,330 5,940 29%
2017 2,325,900 2,062,838 89% 18,330 35,425 193%
2016 2,261,000 1,943,191 86% 17,577 30,983 176%
2015 2,433,652 2,314,851 95% 22,263 32,208 145%
2014 1,883,333 2,372,731 126% 26,610 51,355 193%
2013 2,135,620 1,905,646 89% 31,430 38,541 123%
2012 1,926,100 1,575,560 82% 55,000 26,186 48%
2010 1,460,190 1,663,096 114% 42,680 60,600 142%
2009 1,333,000 1,559,448 117% 27,326 61,966 227%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
7% (700 đồng tiền mặt)27/06/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)07/06/2016
Tỉ lệ: 10/8 (Chia tách cổ phiếu)07/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)123 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)115 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)112 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)27 (lần)
Giá vượt lên SMA(200)27 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)118 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)114 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)212 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
CCI(7) Vượt lên -100221 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-254 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-240 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20232 (lần)
William(7) Vượt lên -80237 (lần)
Tổng điểm    25


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
MFI(14) Vượt xuống 80-25 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.9%)
EPS:
 
62.2%
PE:
 
88.7%
ROA:
 
50.6%
ROE:
 
61.7%
P/B:
 
76.1%
ĐÁY CP:
 
57.3%
Hệ Số Nợ:
 
18.9%
BETA:
 
75.5%
THANH KHOẢN:
 
66.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KSA 0.5 130 3.7 1% 5% 0.7 63.8%
MTA 1.5 -901 -1.7 -10% 12% 0 38.7%
MDC 4.2 559 7.5 5% 37% 0.2 50.8%
MIM 11.5 4,161 2.8 35% 98% 0.0 62.1%
AMD 3.6 282 12.8 3% 33% 0.6 63.4%
THT 6.6 1,242 5.3 12% 61% 0.4 61.9%
KHL 0.3 -1,091 -0.3 -28% 8% -0.9 26.4%
BMC 13.2 765 17.3 5% 84% 0.1 59.6%
FCM 7.2 872 8.2 6% 51% 0.3 57.4%
YBC 19.5 0 0 6% 265% 0.9 30.3%

So sánh

AMCKSQMTMTCSTHT
Giá Thị Trường 19.80
1.80   10%
1.70
0.10   6.3%
2.60
0   0%
4.50
0.30   7.1%
6.60
0.20   3.1%
EPS/PE 4.06k / 4.9-0.12k / -14.3-5.27k / -0.51.34k / 3.41.24k / 5.3
Giá Sổ Sách 14.57
ngàn
10.30
ngàn
-1.02
ngàn
11.69
ngàn
10.78
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,40372,988012,55410,163
Khối lượng đang lưu hành 2,850,00030,000,00031,000,00026,846,77324,569,052
Tổng Vốn Thị Trường 56
tỷ VND
51
tỷ VND
81
tỷ VND
121
tỷ VND
162
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,800
(1.57%)
380,500
(1.27%)
0
(0%)
996,800
(3.71%)
1,867,500
(7.6%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 962
tỷ VND
392
tỷ VND
15
tỷ VND
34,013
tỷ VND
19,575
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 80
tỷ VND
13
tỷ VND
-303
tỷ VND
441
tỷ VND
415
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 42
tỷ VND
309
tỷ VND
-32
tỷ VND
314
tỷ VND
265
tỷ VND
Tổng Nợ 53
tỷ VND
5
tỷ VND
34
tỷ VND
1,883
tỷ VND
798
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 95
tỷ VND
314
tỷ VND
3
tỷ VND
2,197
tỷ VND
1,063
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
3
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 28-1% / -1-5,532% / 5192% / 113% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%2%1,166%86%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%3%-1,987%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.60%148.60%-26.10%4.20%6.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.40%615.80%-102.90%599.10%14.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.70%-6.80%-16.50%1.70%13.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357