Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần than Hà Tu – Vinacomin - THT


THT (HNX):   6.40   0  (0%)
Tham Chiếu 6.40
Mở Cửa 6.40
TN/CN 6.40 / 6.50
Khối Lượng 51,080
KLTB 13 tuần 44,428
KLTB 10 ngày 47,304
CN 52 tuần 8.5
TN 52 tuần 5.1
EPS 800
PE 8
Vốn thị trường 157
KL đang lưu hành 24.57 triệu
Giá sổ sách 10.8 ngàn
ROE 7%
Beta 0.41
EPS 4 quý trước 803
MUA BÁN
6.10 500 6.20 25,200 6.30 39,300 6.40 10,100 6.50 10,700 6.60 15,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán THT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,261,000 1,943,191 86% 17,580 26,847 153%
2015 2,433,650 2,314,851 95% 0 32,208 0%
2014 1,883,330 2,372,731 126% 26,610 51,355 193%
2013 2,135,620 1,905,646 89% 31,430 38,541 123%
2012 1,926,100 1,575,560 82% 55,000 26,186 48%
2010 1,460,190 1,663,096 114% 42,680 60,600 142%
2009 1,333,000 1,559,448 117% 27,326 61,966 227%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)07/06/2016
Tỉ lệ: 10/8 (Chia tách cổ phiếu)07/06/2016

2015
13% (1300 đồng tiền mặt)05/06/2015

2014
13% (1300 đồng tiền mặt)14/05/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)29/05/2013

2012
30% (3000 đồng tiền mặt)07/05/2012
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)07/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới153 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
CCI(14) Vượt lên -100225 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-236 (lần)
Bearish Harami Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.1%)
EPS:
 
55.6%
PE:
 
78.8%
ROA:
 
42.1%
ROE:
 
42.4%
P/B:
 
78.9%
ĐÁY CP:
 
56.7%
Hệ Số Nợ:
 
18.6%
BETA:
 
65.6%
THANH KHOẢN:
 
75.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KHB 2.1 15 140 0% 21% -0.7 41.3%
KTB 1.9 3 633.3 0% 18% 1.3 50.6%
MIM 6.8 1,299 5.2 17% 89% 0.6 57%
MDC 5.7 888 6.4 8% 49% 0.6 54.1%
KSV 4.5 799 5.6 3% 35% 0 51.3%
NBC 5.7 1,006 5.7 9% 49% 0.5 61.1%
FCM 5.8 929 6.3 7% 42% 0.9 64.3%
ALV 10.4 735 14.1 9% 125% 2.6 54.9%
BMJ 14.5 0 0 18% 0% 0 40%
BKC 6.6 861 7.7 7% 50% 0.2 54.6%

So sánh

ACMFCMHPMTHTYBC
Giá Thị Trường 1.90
0   0%
5.81
0.11   1.9%
19.40
0.10   0.5%
6.40
0   0%
7.40
0.90   13.8%
EPS/PE 0.08k / 23.70.93k / 6.3-0.54k / -36.30.80k / 8.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 10.57
ngàn
13.85
ngàn
8.86
ngàn
10.82
ngàn
7.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 642,770180,95932044,428222
Khối lượng đang lưu hành 51,000,00041,000,0003,800,00024,569,0525,837,430
Tổng Vốn Thị Trường 97
tỷ VND
238
tỷ VND
74
tỷ VND
157
tỷ VND
43
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 386,900
(0.76%)
559,615
(1.36%)
0
(0%)
1,867,500
(7.6%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 418
tỷ VND
2,283
tỷ VND
10
tỷ VND
17,304
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 54
tỷ VND
114
tỷ VND
-2
tỷ VND
126
tỷ VND
-51
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 539
tỷ VND
568
tỷ VND
34
tỷ VND
266
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 143
tỷ VND
428
tỷ VND
19
tỷ VND
678
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 682
tỷ VND
996
tỷ VND
52
tỷ VND
944
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
32
tỷ VND
0
tỷ VND
5
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 14% / 7-4% / -62% / 70% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%43%36%72%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%5%-15%1%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 49.10%25.40%97.80%0.70%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4,883.80%28.40%122.70%-6.10%-24.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -20%-13.80%0%15.40%-6.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357