Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng Long - TIG


TIG (HNX):   4   0.10  (2.6%)
Tham Chiếu 3.90
Mở Cửa 3.90
TN/CN 3.80 / 4.10
Khối Lượng 567,700
KLTB 13 tuần 386,446
KLTB 10 ngày 282,275
CN 52 tuần 4.7
TN 52 tuần 3.2
EPS 233
PE 17.2
Vốn thị trường 309
KL đang lưu hành 77.24 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 2%
Beta 0.60
EPS 4 quý trước 864
MUA BÁN
3.80 29,700 3.90 62,100 4.00 300 4.10 213,800 4.20 164,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 550,500 132,446 24% 125,000 23,242 19%
2016 580,000 177,801 31% 160,000 56,436 35%
2015 500,000 310,779 62% 150,000 113,499 76%
2014 250,000 135,987 54% 26,000 36,336 140%
2013 60,000 75,630 126% 10,000 10,450 105%
2012 65,000 7,860 12% 20,000 3,298 16%
2011 270,000 7,638 3% 52,140 -7,227 -14%
2010 150,000 65,798 44% 55,000 34,996 64%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)01/08/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)07/10/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/10/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)03/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)113 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)13 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)112 (lần)
Giá vượt lên EMA(30)17 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)22 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-110 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.0%)
EPS:
 
39.7%
PE:
 
52.0%
ROA:
 
42.4%
ROE:
 
23.5%
P/B:
 
91.0%
ĐÁY CP:
 
50.7%
Hệ Số Nợ:
 
86.7%
BETA:
 
81.5%
THANH KHOẢN:
 
90.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FLC 6.9 862 8 7% 52% 0.5 61.5%
HDC 16.3 1,910 8.5 13% 106% 0.4 63.2%
NLG 29.4 3,400 8.6 18% 128% 0.4 68.8%
SDU 13.6 160 85 1% 79% -2.6 36.6%
NVT 2.7 -3,345 -0.8 -49% 42% 1.2 38.1%
SZL 37.7 4,941 7.6 18% 136% 0.2 67.5%
TKC 27 2,539 10.6 17% 177% 0.3 53.5%
D2D 68.9 5,624 12.3 14% 171% 0.9 61.2%
PFL 1.5 -74 -20.3 -1% 21% 1.3 43.9%
ITC 15 1,346 11.1 6% 66% 0.2 55.6%

So sánh

FLCQCGREESDITIG
Giá Thị Trường 6.93
0.03   0.4%
13.50
-0.10   -0.7%
38.40
0   0%
91.80
0   0%
4.00
0.10   2.6%
EPS/PE 0.86k / 8.01.57k / 8.65.44k / 7.14.96k / 18.50.23k / 17.2
Giá Sổ Sách 13.42
ngàn
14.93
ngàn
26.99
ngàn
22.10
ngàn
11.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 17,917,507422,9441,395,48574,687386,446
Khối lượng đang lưu hành 638,038,737275,129,310305,056,367287,989,92077,243,250
Tổng Vốn Thị Trường 4,422
tỷ VND
3,714
tỷ VND
11,714
tỷ VND
26,437
tỷ VND
309
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(11.16%)
32,588,287
(11.84%)
151,920,308
(49.8%)
0
(0%)
13,123,090
(16.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,490
tỷ VND
6,988
tỷ VND
25,255
tỷ VND
6,161
tỷ VND
922
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,528
tỷ VND
885
tỷ VND
7,535
tỷ VND
2,339
tỷ VND
185
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,559
tỷ VND
4,108
tỷ VND
8,233
tỷ VND
6,365
tỷ VND
862
tỷ VND
Tổng Nợ 12,217
tỷ VND
6,764
tỷ VND
5,271
tỷ VND
20,396
tỷ VND
148
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 20,776
tỷ VND
10,872
tỷ VND
13,504
tỷ VND
26,761
tỷ VND
1,010
tỷ VND
Tiền mặt 273
tỷ VND
74
tỷ VND
2,508
tỷ VND
282
tỷ VND
49
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 74% / 1113% / 215% / 222% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%62%39%76%15%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%13%30%38%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 250.10%105%16.20%117.60%206.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 158.10%32.90%18.80%97.50%99.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.10%-14.50%48.70%56.50%0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357