Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên - TIS


TIS (UPCOM):   12.50   0  (0%)
Tham Chiếu 12.50
Mở Cửa 12.50
TN/CN 12.50 / 12.70
Khối Lượng 15,700
KLTB 13 tuần 134,867
KLTB 10 ngày 90,683
CN 52 tuần 13.9
TN 52 tuần 9.3
EPS 523
PE 23.9
Vốn thị trường 2,300
KL đang lưu hành 184 triệu
Giá sổ sách 10.3 ngàn
ROE 5%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,131
MUA BÁN
12.30 29,500 12.40 31,300 12.50 13,000 12.70 300 12.80 20,200 12.90 27,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TIS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 8,940,000 9,725,509 109% 216,000 119,694 55%
2016 7,519,000 8,578,491 114% 150,000 205,819 137%
2015 9,408,000 7,900,843 84% 100,000 60,127 60%
2014 8,408,400 6,848,237 81% 35,000 -78,901 -225%
2011 8,400,000 9,683,353 115% 310,000 171,230 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
6% (600 đồng tiền mặt)07/05/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 43.6%)
EPS:
 
48.3%
PE:
 
46.3%
ROA:
 
32.7%
ROE:
 
36.5%
P/B:
 
49.6%
ĐÁY CP:
 
36.0%
Hệ Số Nợ:
 
13.4%
BETA:
 
47.7%
THANH KHOẢN:
 
82.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KMT 8.8 1,219 7.2 9% 0% -0.1 42.7%
KKC 13.9 2,953 4.7 19% 87% 0.3 79%
HSG 25.9 3,500 7.4 22% 164% 1.0 68.7%
HPG 61.6 4,984 12.4 25% 310% 1 69.8%
TNS 3.6 3,790 0.9 314% 298% 0 61.7%
VGS 9.7 1,921 5 12% 61% 0.5 71%
VIS 34.1 589 57.9 4% 232% 0.5 45%
DNY 9 2,610 3.4 18% 62% 0.3 61%
VES 0.9 0 0 -302% 52% 4.8 43.1%
TTS 6 463 13 10% 132% 0 40.1%

So sánh

KKCTISTNBTNSTTS
Giá Thị Trường 13.90
-0.10   -0.7%
12.50
0   0%
6.00
0.60   11.1%
3.60
0   0%
6.00
0   0%
EPS/PE 2.95k / 4.70.52k / 23.90.08k / 73.23.79k / 0.90.46k / 13.0
Giá Sổ Sách 15.92
ngàn
10.25
ngàn
14.94
ngàn
1.21
ngàn
4.54
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,929134,86791417,6720
Khối lượng đang lưu hành 5,200,000184,000,00011,500,00020,000,00050,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 72
tỷ VND
2,300
tỷ VND
69
tỷ VND
72
tỷ VND
305
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 466,600
(8.97%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,520
tỷ VND
32,885
tỷ VND
6,021
tỷ VND
1,939
tỷ VND
1,435
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 111
tỷ VND
141
tỷ VND
89
tỷ VND
90
tỷ VND
42
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 83
tỷ VND
1,886
tỷ VND
172
tỷ VND
24
tỷ VND
231
tỷ VND
Tổng Nợ 35
tỷ VND
8,051
tỷ VND
266
tỷ VND
590
tỷ VND
940
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 118
tỷ VND
9,937
tỷ VND
438
tỷ VND
614
tỷ VND
1,171
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
33
tỷ VND
22
tỷ VND
98
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 191% / 50% / 112% / 3142% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%81%61%96%80%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%0%1%5%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.20%4.60%25.30%71.80%89.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -114.80%-6,644.40%44.70%-76.50%-41.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.40%19.10%1.40%-1.10%10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357