Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên - TIS


TIS (UPCOM):   13.90   0.10  (0.7%)
Tham Chiếu 13.80
Mở Cửa 13.80
TN/CN 13.70 / 13.90
Khối Lượng 210,400
KLTB 13 tuần 120,100
KLTB 10 ngày 261,525
CN 52 tuần 13.8
TN 52 tuần 6.2
EPS 433
PE 32.1
Vốn thị trường 2,558
KL đang lưu hành 184 triệu
Giá sổ sách 10.1 ngàn
ROE 5%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,651
MUA BÁN
13.60 16,300 13.70 58,600 13.80 29,000 13.90 4,200 14.00 70,000 14.10 64,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TIS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 8,940,000 7,192,887 80% 216,000 95,479 44%
2016 7,519,000 8,578,491 114% 150,000 205,819 137%
2015 9,408,000 7,900,843 84% 100,000 60,127 60%
2014 8,408,400 6,848,237 81% 35,000 -78,901 -225%
2011 8,400,000 9,683,353 115% 310,000 171,230 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
6% (600 đồng tiền mặt)07/05/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 38.4%)
EPS:
 
44.7%
PE:
 
40.3%
ROA:
 
31.1%
ROE:
 
33.9%
P/B:
 
43.7%
ĐÁY CP:
 
8.1%
Hệ Số Nợ:
 
14.7%
BETA:
 
49.2%
THANH KHOẢN:
 
80.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMC 23.8 8,251 2.9 31% 87% 1.5 75%
KKC 14.3 3,030 4.7 20% 95% 0.6 77.4%
TDS 11.1 4,362 2.5 22% 56% 0 74.2%
VCA 12 3,083 3.9 19% 74% 0 70.3%
HSG 23.3 3,802 6.1 26% 158% -0.2 63.2%
HPG 39.1 4,984 7.8 25% 197% 0.1 70.5%
POM 16.2 3,714 4.4 22% 94% 0.1 65.6%
TIS 13.9 433 32.1 5% 137% 0 38.4%
TTS 6 614 9.8 14% 136% 0 43%
DNS 12 1,392 8.6 12% 108% 0 50.2%

So sánh

DTLHLASSMTISVES
Giá Thị Trường 37.80
0.20   0.5%
0.30
0   0%
17.00
0   0%
13.90
0.10   0.7%
1.10
0   0%
EPS/PE 3.55k / 10.6-9.09k / 0.01.34k / 12.70.43k / 32.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 19.37
ngàn
-37.26
ngàn
14.71
ngàn
10.13
ngàn
1.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 25,84417,3061,142120,1007,997
Khối lượng đang lưu hành 58,207,76434,457,7935,501,024184,000,0009,007,500
Tổng Vốn Thị Trường 2,200
tỷ VND
10
tỷ VND
94
tỷ VND
2,558
tỷ VND
10
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 13,279
(0.02%)
0
(0%)
778,883
(14.16%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 17,977
tỷ VND
22,048
tỷ VND
1,940
tỷ VND
30,352
tỷ VND
62
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 858
tỷ VND
-1,490
tỷ VND
109
tỷ VND
124
tỷ VND
-19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,127
tỷ VND
-1,284
tỷ VND
81
tỷ VND
1,865
tỷ VND
15
tỷ VND
Tổng Nợ 1,303
tỷ VND
1,607
tỷ VND
119
tỷ VND
7,444
tỷ VND
12
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,430
tỷ VND
323
tỷ VND
200
tỷ VND
9,308
tỷ VND
28
tỷ VND
Tiền mặt 37
tỷ VND
3
tỷ VND
19
tỷ VND
119
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 18-97% / 244% / 91% / 5-168% / -302
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%497%60%80%45%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%-7%6%0%-30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.10%-45.30%18.10%-1.70%363.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -306.60%-143.10%35.40%-6,653.70%135.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.50%-12.80%37.20%12.70%-21.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357