Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên - TIS


TIS (UPCOM):   11.80   0.10  (0.9%)
Tham Chiếu 11.70
Mở Cửa 11.70
TN/CN 11.70 / 11.80
Khối Lượng 17,730
KLTB 13 tuần 122,182
KLTB 10 ngày 77,173
CN 52 tuần 11.8
TN 52 tuần 6.2
EPS 456
PE 25.9
Vốn thị trường 3,351
KL đang lưu hành 284 triệu
Giá sổ sách 6.6 ngàn
ROE 7%
Beta 0
EPS 4 quý trước 970
MUA BÁN
11.60 5,000 11.70 4,400 11.80 5,300 11.90 15,800 12.00 14,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TIS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 8,940,000 4,310,318 48% 216,000 84,343 39%
2016 7,519,000 8,578,491 114% 150,000 205,819 137%
2015 9,408,000 7,900,843 84% 100,000 60,127 60%
2014 8,408,400 6,848,237 81% 35,000 -78,901 -225%
2011 8,400,000 9,683,353 115% 310,000 171,230 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
6% (600 đồng tiền mặt)07/05/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 38.9%)
EPS:
 
45.3%
PE:
 
43.6%
ROA:
 
31.2%
ROE:
 
42.4%
P/B:
 
36.0%
ĐÁY CP:
 
14.6%
Hệ Số Nợ:
 
12.5%
BETA:
 
46.2%
THANH KHOẢN:
 
78.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TVN 7.5 801 9.4 8% 66% 0 50.2%
TNB 6.9 -884 -7.8 -6% 49% 0 33.8%
KMT 8.9 708 12.6 6% 0% -0.8 28.6%
DNS 10.3 2,493 4.1 23% 94% 0 59.2%
TLH 13 4,164 3.1 28% 77% 0.7 75.7%
VES 1.1 0 0 -302% 64% 4.8 41.1%
HLA 0.4 -8,873 0 26% -1% 0.3 36.1%
TTS 6 396 15.2 12% 143% 0 38.8%
KKC 14 3,249 4.3 23% 98% 0.7 77.8%
VGS 9.7 1,538 6.3 9% 59% 0.5 66.5%

So sánh

KMTTDSTISTNSTVN
Giá Thị Trường 8.90
0   0%
10.30
0.10   1.0%
11.80
0.10   0.9%
3.80
-0.20   -5%
7.50
0   0%
EPS/PE 0.71k / 12.63.01k / 3.40.46k / 25.93.47k / 1.10.80k / 9.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
17.85
ngàn
6.58
ngàn
0.20
ngàn
11.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 371,798122,1821,9921,396
Khối lượng đang lưu hành 9,846,56212,225,393284,000,00020,000,000678,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 88
tỷ VND
126
tỷ VND
3,351
tỷ VND
76
tỷ VND
5,085
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 737
(0.01%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,985
tỷ VND
7,087
tỷ VND
27,470
tỷ VND
1,301
tỷ VND
45,303
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 58
tỷ VND
116
tỷ VND
129
tỷ VND
69
tỷ VND
1,111
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 120
tỷ VND
218
tỷ VND
1,869
tỷ VND
4
tỷ VND
7,710
tỷ VND
Tổng Nợ 759
tỷ VND
218
tỷ VND
7,964
tỷ VND
489
tỷ VND
6,992
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 879
tỷ VND
436
tỷ VND
9,833
tỷ VND
493
tỷ VND
14,702
tỷ VND
Tiền mặt 24
tỷ VND
106
tỷ VND
84
tỷ VND
17
tỷ VND
1,619
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 68% / 171% / 714% / 1,0004% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%50%81%99%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%2%0%5%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.30%-1.80%-1.70%56.70%-9.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.90%39.70%-6,653.70%-106.90%-111.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.20%20.40%12.70%0%-7.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357