Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn thép Tiến Lên - TLH


TLH (HOSE):   9.95   -0.05  (-0.5%)
Tham Chiếu 10
Mở Cửa 10.05
TN/CN 9.90 / 10.05
Khối Lượng 22,860
KLTB 13 tuần 594,740
KLTB 10 ngày 130,183
CN 52 tuần 12.6
TN 52 tuần 9.8
EPS 3,662
PE 2.7
Vốn thị trường 925
KL đang lưu hành 91.50 triệu
Giá sổ sách 17.8 ngàn
ROE 21%
Beta 0.61
EPS 4 quý trước 5,090
MUA BÁN
9.86 1,000 9.90 10,360 9.91 8,810 9.94 10,500 9.95 2,680 9.98 920
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TLH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,725,000 1,467,677 31% 278,600 103,354 37%
2017 4,500,000 4,972,694 111% 265,320 352,645 133%
2016 4,000,000 4,044,574 101% 300,000 481,836 161%
2015 4,000,000 3,591,328 90% 100,000 -176,771 -177%
2014 4,000,000 3,727,295 93% 125,000 74,244 59%
2013 3,514,000 3,053,884 87% 101,190 112,200 111%
2012 3,500,000 2,822,138 81% 106,000 42,226 40%
2011 4,005,900 2,963,971 74% 135,200 27,475 20%
2010 5,178,000 3,001,535 58% 350,000 73,533 21%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)04/01/2018

2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)13/07/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)29/12/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-220 (lần)
-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 81.6%)
EPS:
 
87.9%
PE:
 
97.9%
ROA:
 
85.4%
ROE:
 
84.3%
P/B:
 
79.3%
ĐÁY CP:
 
81.3%
Hệ Số Nợ:
 
39.5%
BETA:
 
85.5%
THANH KHOẢN:
 
93.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KMT 8.5 1,217 7 9% 0% 0.0 45.8%
POM 16 3,770 4.2 20% 83% 0.3 73.5%
VIS 31.3 179 174.9 1% 221% 0.4 39.7%
DNY 4.9 1,604 3.1 12% 36% 0.3 66.2%
TLH 10.0 3,662 2.7 21% 56% 0.6 81.6%
TNS 2.5 3,054 0.8 204% 167% 0 61.3%
NKG 21.4 5,175 4.1 22% 91% 0.9 76.8%
HLA 0.3 -6,361 0 17% -1% 0.3 39.6%
VDT 16 0 0 12% 0% 0 40.8%
TDS 12.7 5,985 2.1 26% 55% 0 72.9%

So sánh

KKCPOMTLHTVNVGS
Giá Thị Trường 12.00
0.10   0.8%
16.00
0   0%
9.95
-0.05   -0.5%
9.80
0.30   3.2%
10.80
0.40   3.8%
EPS/PE 2.53k / 4.73.77k / 4.23.66k / 2.71.89k / 5.22.04k / 5.3
Giá Sổ Sách 16.77
ngàn
19.23
ngàn
17.78
ngàn
12.43
ngàn
16.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,26454,236594,740107,145272,643
Khối lượng đang lưu hành 5,200,000186,317,16191,502,313678,000,00037,198,710
Tổng Vốn Thị Trường 62
tỷ VND
2,981
tỷ VND
910
tỷ VND
6,644
tỷ VND
402
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 466,600
(8.97%)
12,184,920
(6.54%)
1,154,205
(1.26%)
0
(0%)
3,066,154
(8.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,600
tỷ VND
96,311
tỷ VND
31,344
tỷ VND
70,179
tỷ VND
29,508
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 115
tỷ VND
2,581
tỷ VND
1,183
tỷ VND
2,414
tỷ VND
322
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 87
tỷ VND
3,582
tỷ VND
1,627
tỷ VND
8,427
tỷ VND
607
tỷ VND
Tổng Nợ 54
tỷ VND
4,275
tỷ VND
1,891
tỷ VND
6,138
tỷ VND
1,213
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 142
tỷ VND
7,857
tỷ VND
3,518
tỷ VND
14,565
tỷ VND
1,820
tỷ VND
Tiền mặt 37
tỷ VND
85
tỷ VND
89
tỷ VND
957
tỷ VND
35
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 159% / 2010% / 2110% / 174% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 38%54%54%42%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%3%4%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.20%0.20%12.40%-6%18.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -114.50%-808.90%-118.40%-16.60%50.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.40%1.80%13.50%-4.70%39%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357