Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn thép Tiến Lên - TLH


TLH (HOSE):   11.55   0  (0%)
Tham Chiếu 11.55
Mở Cửa 11.55
TN/CN 11.40 / 11.60
Khối Lượng 83,960
KLTB 13 tuần 594,627
KLTB 10 ngày 296,181
CN 52 tuần 14.1
TN 52 tuần 8.3
EPS 4,164
PE 2.8
Vốn thị trường 978
KL đang lưu hành 91.50 triệu
Giá sổ sách 16.9 ngàn
ROE 28%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 884
MUA BÁN
11.40 27,590 11.45 12,000 11.50 200 11.55 12,270 11.60 36,300 11.65 27,470
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TLH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,500,000 2,259,982 50% 265,320 182,495 69%
2016 4,000,000 4,044,574 101% 300,000 469,372 156%
2015 4,000,000 3,591,328 90% 100,000 -173,060 -173%
2014 4,000,000 3,727,295 93% 125,000 74,164 59%
2013 3,514,000 3,053,884 87% 101,190 112,200 111%
2012 3,500,000 2,822,138 81% 106,000 42,226 40%
2011 4,005,900 2,963,971 74% 135,200 27,475 20%
2010 5,178,000 3,001,535 58% 350,000 73,533 21%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)13/07/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)29/12/2016

2015
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)19/11/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)13/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-115 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--221 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.2%)
EPS:
 
90.2%
PE:
 
98.1%
ROA:
 
90.9%
ROE:
 
91.6%
P/B:
 
75.2%
ĐÁY CP:
 
40.1%
Hệ Số Nợ:
 
41.4%
BETA:
 
66.7%
THANH KHOẢN:
 
91.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KKC 13.7 3,277 4.2 23% 96% 0.9 77.6%
TDS 8.7 3,007 2.9 17% 49% 0 75.5%
POM 14.8 2,441 6.1 16% 94% 0.3 61.4%
DTL 18.7 3,718 5 21% 106% 0.9 70.7%
KMT 8.9 708 12.6 6% 0% -0.8 27.8%
TNS 4 3,472 1.2 1,000% 2,212% 0 56.6%
DNS 10 2,393 4.2 22% 93% 0 59.1%
VIS 21.0 1,207 17.4 12% 217% 0.8 52.6%
DNY 7.4 957 7.7 7% 54% 1.2 52.3%
HLA 0.5 -8,873 -0.1 26% -1% 0.3 33.9%

So sánh

DTLNKGPOMTLHTTS
Giá Thị Trường 18.65
0.05   0.3%
31.00
-0.30   -1.0%
14.80
0.50   3.5%
11.55
0   0%
6.00
0   0%
EPS/PE 3.72k / 5.05.69k / 5.52.44k / 6.14.16k / 2.80.40k / 15.2
Giá Sổ Sách 17.63
ngàn
19.23
ngàn
15.77
ngàn
16.91
ngàn
4.21
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 13,926478,44626,811594,6276
Khối lượng đang lưu hành 58,207,76499,051,542186,317,16191,504,12050,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,086
tỷ VND
3,071
tỷ VND
2,757
tỷ VND
1,057
tỷ VND
305
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 13,279
(0.02%)
2,267,378
(2.29%)
12,184,920
(6.54%)
1,154,205
(1.26%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 17,594
tỷ VND
40,023
tỷ VND
87,004
tỷ VND
27,163
tỷ VND
870
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 816
tỷ VND
1,203
tỷ VND
1,938
tỷ VND
914
tỷ VND
26
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,026
tỷ VND
1,905
tỷ VND
2,939
tỷ VND
1,407
tỷ VND
214
tỷ VND
Tổng Nợ 1,442
tỷ VND
5,779
tỷ VND
4,192
tỷ VND
1,519
tỷ VND
912
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,468
tỷ VND
7,684
tỷ VND
7,131
tỷ VND
2,926
tỷ VND
1,126
tỷ VND
Tiền mặt 38
tỷ VND
75
tỷ VND
122
tỷ VND
104
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 217% / 306% / 1613% / 282% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%75%59%52%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%3%2%3%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.10%30.30%-4.50%6.90%74%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -306.60%-146.70%-852.30%-99%-40.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.50%19.30%-6.90%14.70%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357