Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ô tô TMT - TMT


TMT (HOSE):   12.80   -0.60  (-4.5%)
Tham Chiếu 13.40
Mở Cửa 12.90
TN/CN 12.65 / 13.35
Khối Lượng 21,730
KLTB 13 tuần 57,749
KLTB 10 ngày 99,670
CN 52 tuần 39
TN 52 tuần 11.6
EPS 501
PE 25.5
Vốn thị trường 477
KL đang lưu hành 36.88 triệu
Giá sổ sách 11.3 ngàn
ROE 5%
Beta 2.01
EPS 4 quý trước 4,293
MUA BÁN
12.65 1,200 12.70 1,610 12.80 1,040 12.85 1,830 12.90 2,200 12.95 2,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TMT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,876,300 570,365 12% 123,810 -11,778 -10%
2016 5,803,770 2,528,283 44% 256,330 49,158 19%
2015 3,804,020 3,365,048 88% 150,000 186,777 125%
2014 583,350 1,367,488 234% 5,290 64,064 1,211%
2013 809,270 547,475 68% 3,950 5,657 143%
2012 1,000,000 582,009 58% 15,000 1,196 8%
2011 1,588,600 886,531 56% 46,000 2,658 6%
2010 2,370,000 1,448,289 61% 120,000 43,028 36%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)29/09/2016
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)01/06/2016

2015
38.5% (3850 đồng tiền mặt)30/07/2015

2014
13% (1300 đồng tiền mặt)17/12/2014
5% (500 đồng tiền mặt)10/09/2014
5% (500 đồng tiền mặt)13/05/2014
Tỉ lệ: 1000/85.2 (Chia tách cổ phiếu)13/05/2014

2011
11% (1100 đồng tiền mặt)27/05/2011

2010
Tỉ lệ: 100/74 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2010
25% (2500 đồng tiền mặt)10/02/2010
Tỉ lệ: 4/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/02/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
Harami Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-116 (lần)
Giá vượt xuống SMA(100)-24 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-111 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.4%)
EPS:
 
49.6%
PE:
 
47.2%
ROA:
 
31.8%
ROE:
 
35.6%
P/B:
 
52.5%
ĐÁY CP:
 
75.2%
Hệ Số Nợ:
 
15.2%
BETA:
 
97.0%
THANH KHOẢN:
 
76.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

BSDDPSRTHTMTVC2
Giá Thị Trường 43.00
0   0%
3.10
-0.10   -3.1%
6.00
0   0%
12.80
-0.60   -4.5%
14.90
0.60   4.2%
EPS/PE 0k / 0.00.27k / 11.70k / 0.00.50k / 25.51.71k / 8.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
10.80
ngàn
0
ngàn
11.32
ngàn
18.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8422,43221957,74915,276
Khối lượng đang lưu hành 3,000,00030,475,9482,085,90036,877,98015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 129
tỷ VND
94
tỷ VND
13
tỷ VND
472
tỷ VND
224
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
928,300
(3.05%)
0
(0%)
1,880,356
(5.1%)
36,898
(0.25%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,330
tỷ VND
0
tỷ VND
11,762
tỷ VND
8,033
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
35
tỷ VND
0
tỷ VND
239
tỷ VND
104
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
329
tỷ VND
23
tỷ VND
417
tỷ VND
273
tỷ VND
Tổng Nợ 96
tỷ VND
274
tỷ VND
270
tỷ VND
1,634
tỷ VND
1,971
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 172
tỷ VND
603
tỷ VND
293
tỷ VND
2,051
tỷ VND
2,243
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
7
tỷ VND
114
tỷ VND
14
tỷ VND
162
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 131% / 21% / 91% / 51% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%45%92%80%88%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%2%0%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.30%-0.10%7.70%46.10%8.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -22.10%689.40%27.70%709.50%-5.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-9.80%0%50.20%6%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357