Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh - TRC


TRC (HOSE):   27.40   0.05  (0.2%)
Tham Chiếu 27.35
Mở Cửa 27.40
TN/CN 27.30 / 27.40
Khối Lượng 17,880
KLTB 13 tuần 35,235
KLTB 10 ngày 28,962
CN 52 tuần 31.5
TN 52 tuần 26.6
EPS 4,805
PE 5.7
Vốn thị trường 821
KL đang lưu hành 29.60 triệu
Giá sổ sách 52.1 ngàn
ROE 9%
Beta 0.48
EPS 4 quý trước 2,844
MUA BÁN
27.15 2,000 27.20 5,020 27.30 4,920 27.50 5,400 27.60 5,190 27.70 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 463,650 405,341 87% 101,840 170,297 167%
2016 338,545 350,372 103% 37,637 79,329 211%
2015 446,870 362,947 81% 40,130 62,861 157%
2014 722,845 501,818 69% 137,032 164,176 120%
2013 901,440 674,859 75% 256,950 266,007 104%
2012 1,166,800 915,510 78% 304,000 389,933 128%
2011 1,233,660 1,195,284 97% 334,470 568,058 170%
2010 559,180 757,982 136% 166,910 304,993 183%
2009 304,699 440,353 145% 91,376 162,510 178%
2008 421,706 549,115 130% 148,200 198,220 134%
2007 379,535 491,894 130% 133,380 177,445 133%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/06/2017

2016
7.5% (750 đồng tiền mặt)16/06/2016

2015
7.5% (750 đồng tiền mặt)16/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)14/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1153 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100240 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-138 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 79.2%)
EPS:
 
92.6%
PE:
 
89.7%
ROA:
 
78.2%
ROE:
 
49.4%
P/B:
 
81.8%
ĐÁY CP:
 
79.4%
Hệ Số Nợ:
 
87.6%
BETA:
 
78.9%
THANH KHOẢN:
 
74.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BRR 9.6 772 12.4 7% 88% 0 49.9%
HRC 29 283 105.8 2% 169% 0.2 42.5%
SRC 14.5 1,220 11.8 10% 118% 0.4 59.2%
VHG 1.1 -7,666 -0.1 -229% 30% 1.7 45.3%
RCD 19 0 0 65% 0% 0 49.9%
TNC 13 1,390 9.4 9% 80% -0.0 61.3%
DPR 39 5,262 7.4 9% 64% 0.6 74.5%
HRG 6.6 0 0 2% 0% 0 28.3%
PHR 41.9 4,138 10.1 14% 138% 0.7 65.1%
CDR 12.3 0 0 9% 0% 0 25.9%

So sánh

CDRDPRPHRRBCTRC
Giá Thị Trường 12.30
0   0%
39.00
0   0%
41.90
-0.10   -0.2%
14.60
0   0%
27.40
0.05   0.2%
EPS/PE 0k / 0.05.26k / 7.44.14k / 10.10k / 0.04.81k / 5.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
61.39
ngàn
30.50
ngàn
0
ngàn
52.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 037,698335,896035,235
Khối lượng đang lưu hành 1,600,00043,000,00078,975,04710,030,30829,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 20
tỷ VND
1,677
tỷ VND
3,309
tỷ VND
146
tỷ VND
811
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
10,414,980
(24.22%)
10,316,890
(13.06%)
0
(0%)
2,191,020
(7.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
11,044
tỷ VND
16,002
tỷ VND
0
tỷ VND
7,385
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
3,467
tỷ VND
3,685
tỷ VND
0
tỷ VND
2,487
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 25
tỷ VND
2,640
tỷ VND
2,409
tỷ VND
132
tỷ VND
1,541
tỷ VND
Tổng Nợ 73
tỷ VND
843
tỷ VND
1,884
tỷ VND
87
tỷ VND
291
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 98
tỷ VND
3,483
tỷ VND
4,293
tỷ VND
220
tỷ VND
1,832
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
519
tỷ VND
241
tỷ VND
16
tỷ VND
114
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 96% / 98% / 141% / 38% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%24%44%40%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%31%23%0%34%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.30%-3.80%-3.40%-3.40%-13.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.40%-12.20%-7%-103.50%0.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%5.10%18.40%1.70%6.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357