Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh - TRC


TRC (HOSE):   29   0  (0%)
Tham Chiếu 29
Mở Cửa 28.20
TN/CN 28.20 / 29.25
Khối Lượng 13,480
KLTB 13 tuần 32,803
KLTB 10 ngày 46,235
CN 52 tuần 32.4
TN 52 tuần 26.4
EPS 4,805
PE 6
Vốn thị trường 870
KL đang lưu hành 29.60 triệu
Giá sổ sách 52.1 ngàn
ROE 9%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 2,844
MUA BÁN
28.40 1,000 28.50 100 28.60 1,000 29.25 3,100 29.30 2,010 29.50 5,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 463,650 405,341 87% 101,840 167,354 164%
2016 338,545 350,372 103% 37,637 79,329 211%
2015 446,870 362,947 81% 40,130 62,861 157%
2014 722,845 501,818 69% 137,032 164,176 120%
2013 901,440 674,859 75% 256,950 266,007 104%
2012 1,166,800 915,510 78% 304,000 389,933 128%
2011 1,233,660 1,195,284 97% 334,470 568,058 170%
2010 559,180 757,982 136% 166,910 304,993 183%
2009 304,699 440,353 145% 91,376 162,510 178%
2008 421,706 549,115 130% 148,200 198,220 134%
2007 379,535 491,894 130% 133,380 177,445 133%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/06/2017

2016
7.5% (750 đồng tiền mặt)16/06/2016

2015
7.5% (750 đồng tiền mặt)16/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)14/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng132 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-177 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.5%)
EPS:
 
92.5%
PE:
 
88.3%
ROA:
 
79.0%
ROE:
 
52.1%
P/B:
 
81.9%
ĐÁY CP:
 
70.7%
Hệ Số Nợ:
 
86.2%
BETA:
 
81.1%
THANH KHOẢN:
 
74.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BRR 14.1 772 18.3 7% 129% 0 42.9%
RCD 25 0 0 65% 0% 0 50%
RTB 12.1 2,542 4.8 13% 61% 0 65.6%
DRC 26.8 1,361 19.7 11% 213% 0.7 59.1%
TNC 13.6 1,390 9.8 9% 84% -0.1 59%
DPR 40.8 5,262 7.8 9% 66% 0.6 74.6%
DRI 11.3 1,934 5.8 16% 92% 0 63.1%
CSM 14.8 530 27.9 4% 124% 0.5 49%
BRC 10.7 1,202 8.9 8% 68% 0.1 61%
SRC 15.1 1,220 12.4 10% 123% 0.5 59.4%

So sánh

BRCCDRDPRPHRTRC
Giá Thị Trường 10.70
0   0%
12.30
0   0%
40.80
0.80   2%
47.10
1.60   3.5%
29.00
0   0%
EPS/PE 1.20k / 8.90k / 0.05.26k / 7.84.14k / 11.44.81k / 6.0
Giá Sổ Sách 15.80
ngàn
0
ngàn
61.39
ngàn
30.50
ngàn
52.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 682045,994361,04432,803
Khối lượng đang lưu hành 12,374,9971,600,00043,000,00078,975,04729,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 132
tỷ VND
20
tỷ VND
1,754
tỷ VND
3,720
tỷ VND
858
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 42,370
(0.34%)
0
(0%)
10,414,980
(24.22%)
10,316,890
(13.06%)
2,191,020
(7.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,401
tỷ VND
0
tỷ VND
11,044
tỷ VND
16,002
tỷ VND
7,385
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 109
tỷ VND
0
tỷ VND
3,467
tỷ VND
3,685
tỷ VND
2,487
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 195
tỷ VND
25
tỷ VND
2,640
tỷ VND
2,409
tỷ VND
1,541
tỷ VND
Tổng Nợ 61
tỷ VND
73
tỷ VND
843
tỷ VND
1,884
tỷ VND
291
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 256
tỷ VND
98
tỷ VND
3,483
tỷ VND
4,293
tỷ VND
1,832
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
5
tỷ VND
519
tỷ VND
241
tỷ VND
114
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 82% / 77% / 98% / 148% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 24%75%24%44%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%0%31%23%34%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3%11.50%-3.70%-3.40%-13.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.20%-6.20%-10.50%-6.90%-0.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%0%5.10%18.40%6.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357