Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh - TRC


TRC (HOSE):   28.60   -0.10  (-0.3%)
Tham Chiếu 28.70
Mở Cửa 28.70
TN/CN 28.40 / 28.70
Khối Lượng 22,660
KLTB 13 tuần 50,762
KLTB 10 ngày 43,212
CN 52 tuần 32.4
TN 52 tuần 22.9
EPS 4,204
PE 6.8
Vốn thị trường 858
KL đang lưu hành 29.60 triệu
Giá sổ sách 49.3 ngàn
ROE 9%
Beta 1.06
EPS 4 quý trước 1,989
MUA BÁN
28.20 7,100 28.30 46,030 28.40 21,110 28.60 6,900 28.70 5,760 28.80 12,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 463,653 144,233 31% 101,838 73,566 72%
2016 338,545 350,372 103% 37,637 79,329 211%
2015 446,870 362,947 81% 40,130 62,861 157%
2014 722,845 501,818 69% 137,032 164,176 120%
2013 901,440 674,859 75% 256,950 266,007 104%
2012 1,166,800 915,510 78% 304,000 389,933 128%
2011 1,233,660 1,195,284 97% 334,470 568,058 170%
2010 559,180 757,982 136% 166,910 304,993 183%
2009 304,699 440,353 145% 91,376 162,510 178%
2008 421,706 549,115 130% 148,200 198,220 134%
2007 379,535 491,894 130% 133,380 177,445 133%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/06/2017

2016
7.5% (750 đồng tiền mặt)16/06/2016

2015
7.5% (750 đồng tiền mặt)16/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)14/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-125 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-14 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-113 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1136 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.9%)
EPS:
 
90.8%
PE:
 
85.5%
ROA:
 
74.9%
ROE:
 
50.3%
P/B:
 
80.7%
ĐÁY CP:
 
45.0%
Hệ Số Nợ:
 
82.4%
BETA:
 
87.8%
THANH KHOẢN:
 
76.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DRC 20.9 2,540 8.2 20% 165% 0.6 72.5%
VHG 1.6 -2,054 -0.8 -22% 17% 1.2 53.6%
CDR 12.3 0 0 7% 0% 0 27.3%
HRG 6.6 0 0 2% 0% 0 29.4%
RTB 12 4,158 2.9 21% 60% 0 72.4%
BRC 11.2 1,604 7 11% 74% 1.4 69.1%
TNC 12.0 1,188 10.1 7% 75% 0.1 61.8%
DPR 40.7 5,559 7.3 10% 68% 0.9 72.9%
SRC 13.6 1,946 7 16% 108% 1.5 73.7%
DRI 12.1 1,953 6.2 17% 104% 0 62%

So sánh

BRRCSMDPRRTBTRC
Giá Thị Trường 11.00
0   0%
14.10
-0.45   -3.1%
40.70
-0.60   -1.5%
12.00
1.50   14.3%
28.60
-0.10   -0.3%
EPS/PE 0.33k / 33.31.78k / 7.95.56k / 7.34.16k / 2.94.20k / 6.8
Giá Sổ Sách 10.42
ngàn
13.15
ngàn
59.70
ngàn
20.03
ngàn
49.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,101237,38742,35034250,762
Khối lượng đang lưu hành 112,500,000103,625,92543,000,00087,945,00029,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,238
tỷ VND
1,461
tỷ VND
1,750
tỷ VND
1,055
tỷ VND
847
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
7,327,683
(7.07%)
10,414,980
(24.22%)
0
(0%)
2,191,020
(7.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 221
tỷ VND
26,292
tỷ VND
10,373
tỷ VND
519
tỷ VND
7,124
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 37
tỷ VND
2,014
tỷ VND
3,377
tỷ VND
366
tỷ VND
2,406
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,172
tỷ VND
1,362
tỷ VND
2,567
tỷ VND
1,761
tỷ VND
1,459
tỷ VND
Tổng Nợ 242
tỷ VND
2,486
tỷ VND
993
tỷ VND
726
tỷ VND
291
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,414
tỷ VND
3,848
tỷ VND
3,560
tỷ VND
2,487
tỷ VND
1,750
tỷ VND
Tiền mặt 50
tỷ VND
163
tỷ VND
678
tỷ VND
248
tỷ VND
73
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 35% / 147% / 1015% / 217% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 17%65%28%29%17%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%8%33%70%34%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -24%2.80%-13.80%-21.50%-21.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -56.70%110.70%-26.50%-5.10%-27.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%27.20%4%-3.20%5.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357