Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành - TTF


TTF (HOSE):   6.89   -0.01  (-0.1%)
Tham Chiếu 6.90
Mở Cửa 7
TN/CN 6.78 / 7
Khối Lượng 298,430
KLTB 13 tuần 217,287
KLTB 10 ngày 294,219
CN 52 tuần 9.2
TN 52 tuần 4.4
EPS -951
PE -7.2
Vốn thị trường 996
KL đang lưu hành 144.61 triệu
Giá sổ sách 0.9 ngàn
ROE -104%
Beta 0.82
EPS 4 quý trước -10,534
MUA BÁN
6.78 2,760 6.79 1,000 6.80 13,630 6.89 7,170 6.90 21,400 6.99 5,050
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TTF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,267,140 756,176 60% 35,460 4,145 12%
2016 2,797,242 643,945 23% 323,102 -1,295,558 -401%
2015 1,830,000 2,766,743 151% 194,000 -57,030 -29%
2014 0 1,461,989 0% 63,450 67,184 106%
2013 2,200,000 1,550,346 70% 31,000 -4,693 -15%
2012 3,000,000 2,624,712 87% 40,000 -697 -2%
2011 0 3,014,879 0% 118,600 11,035 9%
2010 1,910,000 2,187,583 115% 101,000 55,209 55%
2009 905,106 1,903,486 210% 30,300 28,939 96%
2008 1,131,000 693,200 61% 0 0 0%
2007 1,017,900 611,276 60% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/4 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/04/2015

2013
Tỉ lệ: 20/3 giá 5000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/08/2013
Tỉ lệ: 2/1 giá 5000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/01/2013

2012
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)19/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--146 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--146 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-231 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 29.2%)
EPS:
 
4.7%
PE:
 
25.4%
ROA:
 
7.2%
ROE:
 
0.9%
P/B:
 
23.0%
ĐÁY CP:
 
20.8%
Hệ Số Nợ:
 
10.2%
BETA:
 
85.0%
THANH KHOẢN:
 
85.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KSD 3.3 334 9.9 4% 42% 0.1 60.7%
SHI 7.5 1,686 4.4 13% 54% 0.3 70.2%
NET 26.9 2,846 9.5 22% 204% 0.7 68.9%
MHL 7 1,473 4.8 12% 58% 0.0 57.2%
DHC 38.5 2,484 15.5 12% 228% 0.4 61.2%
NSC 111.1 12,865 8.6 18% 144% -0.1 62.7%
SDN 34 4,721 7.2 21% 153% -0.1 59.2%
SSC 65.5 3,080 21.3 12% 256% -0.1 53%
NAG 6.7 1,242 5.4 10% 52% 0.7 65.4%
HDA 9.2 1,259 7.3 11% 76% 0.7 69.9%

So sánh

QHDSDNTTFVBHVID
Giá Thị Trường 20.00
0   0%
34.00
0   0%
6.89
-0.01   -0.1%
13.50
0   0%
6.59
0.19   3.0%
EPS/PE 1.21k / 16.54.72k / 7.2-0.95k / -7.20.10k / 135.04.08k / 1.6
Giá Sổ Sách 17.24
ngàn
22.18
ngàn
0.94
ngàn
5.19
ngàn
17.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,879799217,2875024,852
Khối lượng đang lưu hành 5,524,7161,518,218144,607,5192,900,00025,522,767
Tổng Vốn Thị Trường 110
tỷ VND
52
tỷ VND
996
tỷ VND
39
tỷ VND
168
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,925
(1.34%)
362,931
(23.91%)
5,659,550
(3.91%)
44,200
(1.52%)
141,178
(0.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,118
tỷ VND
1,155
tỷ VND
18,265
tỷ VND
946
tỷ VND
5,349
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 130
tỷ VND
66
tỷ VND
-1,081
tỷ VND
4
tỷ VND
258
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 95
tỷ VND
34
tỷ VND
136
tỷ VND
15
tỷ VND
458
tỷ VND
Tổng Nợ 47
tỷ VND
37
tỷ VND
3,728
tỷ VND
2
tỷ VND
183
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 142
tỷ VND
71
tỷ VND
3,864
tỷ VND
17
tỷ VND
641
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
2
tỷ VND
40
tỷ VND
8
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 710% / 21-4% / -1042% / 217% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%53%96%11%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%6%-6%0%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.60%13.20%-9.40%-0.70%-33%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 62.20%11.10%504.80%-1,141.80%9.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 30.90%17.20%19.30%3.90%-5.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357