Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Nhà và Đô thị IDICO - UIC


UIC (HOSE):   34.55   0  (0%)
Tham Chiếu 34.55
Mở Cửa 34.60
TN/CN 33.55 / 34.60
Khối Lượng 8,630
KLTB 13 tuần 6,417
KLTB 10 ngày 10,115
CN 52 tuần 37.8
TN 52 tuần 25.1
EPS 7,916
PE 4.4
Vốn thị trường 276
KL đang lưu hành 8 triệu
Giá sổ sách 30.6 ngàn
ROE 26%
Beta -0.37
EPS 4 quý trước 4,217
MUA BÁN
33.65 10 33.70 300 33.80 20 33.90 360 34.40 1,000 34.50 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán UIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,240,910 1,688,411 75% 50,000 62,073 124%
2016 2,025,092 2,233,442 110% 36,200 53,318 147%
2015 1,789,951 1,945,178 109% 28,016 35,883 128%
2014 1,552,714 1,700,861 110% 21,140 33,442 158%
2013 1,527,500 1,593,895 104% 23,400 33,033 141%
2012 1,401,000 1,511,562 108% 22,900 23,028 101%
2011 1,191,600 1,228,842 103% 21,000 21,850 104%
2010 966,000 953,889 99% 20,000 20,009 100%
2009 0 896,791 0% 0 0 0%
2008 705,000 681,328 97% 22,500 18,721 83%
2007 0 510,781 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/05/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)15/02/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)24/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)10/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.2%)
EPS:
 
97.6%
PE:
 
95.1%
ROA:
 
93.2%
ROE:
 
90.7%
P/B:
 
50.7%
ĐÁY CP:
 
38.1%
Hệ Số Nợ:
 
52.5%
BETA:
 
6.0%
THANH KHOẢN:
 
62.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
REE 38.7 5,439 7.1 21% 143% 1.2 73.4%
HDG 35 1,736 20.2 10% 145% 0.4 51.4%
FLC 6.8 862 7.9 7% 51% 0.5 61.2%
RCL 21 1,336 15.7 5% 75% -0.6 47%
UIC 34.6 7,916 4.4 26% 113% -0.4 65.2%
PVL 3 -2,764 -1.1 -67% 72% 1.8 37.5%
D2D 63.5 5,624 11.3 14% 158% 0.8 61%
TIG 3.8 233 16.3 2% 34% 0.8 62.9%
DXG 19.8 2,841 7 27% 133% 1.3 72.7%
HQC 2.7 203 13.3 2% 28% 1.3 58.6%

So sánh

NTLREESDISGRUIC
Giá Thị Trường 9.98
0.28   2.9%
38.70
2.50   6.9%
84.70
1.50   1.8%
29.00
-0.30   -1.0%
34.55
0   0%
EPS/PE 1.85k / 5.45.44k / 7.14.96k / 17.17.04k / 4.17.92k / 4.4
Giá Sổ Sách 15.39
ngàn
26.99
ngàn
22.10
ngàn
14.32
ngàn
30.60
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 228,1211,270,63080,0989,0786,417
Khối lượng đang lưu hành 60,989,950305,056,367287,989,92039,599,9898,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 609
tỷ VND
11,806
tỷ VND
24,393
tỷ VND
1,148
tỷ VND
276
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,977,340
(8.16%)
151,920,308
(49.8%)
0
(0%)
0
(0%)
1,145,790
(14.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,006
tỷ VND
25,255
tỷ VND
6,161
tỷ VND
1,874
tỷ VND
15,317
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,891
tỷ VND
7,535
tỷ VND
2,339
tỷ VND
414
tỷ VND
295
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 939
tỷ VND
8,233
tỷ VND
6,365
tỷ VND
567
tỷ VND
245
tỷ VND
Tổng Nợ 621
tỷ VND
5,271
tỷ VND
20,396
tỷ VND
780
tỷ VND
175
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,560
tỷ VND
13,504
tỷ VND
26,761
tỷ VND
1,347
tỷ VND
420
tỷ VND
Tiền mặt 48
tỷ VND
2,508
tỷ VND
282
tỷ VND
34
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1213% / 215% / 2221% / 4915% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%39%76%58%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 27%30%38%22%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.10%16.20%117.60%132.70%12.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.80%18.80%97.50%-3,975.80%18.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.20%48.70%56.50%23%16.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357