Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Nhà và Đô thị IDICO - UIC


UIC (HOSE):   30   -0.50  (-1.6%)
Tham Chiếu 30.50
Mở Cửa 31
TN/CN 29.90 / 31
Khối Lượng 2,720
KLTB 13 tuần 6,633
KLTB 10 ngày 11,735
CN 52 tuần 37.8
TN 52 tuần 28.1
EPS 7,566
PE 4
Vốn thị trường 240
KL đang lưu hành 8 triệu
Giá sổ sách 32.1 ngàn
ROE 24%
Beta -0.11
EPS 4 quý trước 5,426
MUA BÁN
29.15 1,000 29.20 4,700 29.90 10 30.00 1,990 30.40 860 30.50 3,970
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán UIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,240,910 2,293,350 102% 50,000 74,836 150%
2016 2,025,092 2,233,442 110% 36,200 53,318 147%
2015 1,789,951 1,945,178 109% 28,016 35,883 128%
2014 1,552,714 1,700,861 110% 21,140 33,442 158%
2013 1,527,500 1,593,895 104% 23,400 33,033 141%
2012 1,401,000 1,511,562 108% 22,900 23,028 101%
2011 1,191,600 1,228,842 103% 21,000 21,850 104%
2010 966,000 953,889 99% 20,000 20,009 100%
2009 0 896,791 0% 0 0 0%
2008 705,000 681,328 97% 22,500 18,721 83%
2007 0 510,781 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/05/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)15/02/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)24/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)10/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
MFI(7) Vượt lên 20216 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-124 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-113 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--233 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.8%)
EPS:
 
97.4%
PE:
 
96.1%
ROA:
 
92.4%
ROE:
 
89.3%
P/B:
 
61.4%
ĐÁY CP:
 
78.1%
Hệ Số Nợ:
 
51.1%
BETA:
 
7.7%
THANH KHOẢN:
 
63.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SCR 12.2 938 13 6% 85% 1.0 57.3%
OGC 2 -1,552 -1.3 -59% 76% 0.1 33.2%
SZL 36.9 4,895 7.5 17% 127% 0.1 66.9%
HDC 14.5 1,781 8.1 11% 91% 0.2 64.1%
VIC 91.6 1,610 56.9 10% 462% 1.2 51.7%
PFL 1.4 -250 -5.6 -4% 20% 1.3 45.3%
VNI 7.3 0 0 -29% 0% 0.2 25.4%
SDI 104.1 8,102 12.8 29% 390% 0 56.4%
NVT 3.8 -5,298 -0.7 -118% 89% 1.9 37.3%
ITA 3.1 54 58.1 1% 28% 0.8 59.2%

So sánh

PDRSCRTKCUICVPH
Giá Thị Trường 36.65
0.15   0.4%
12.15
0.40   3.4%
25.60
0.10   0.4%
30.00
-0.50   -1.6%
10.10
-1.20   -10.6%
EPS/PE 2.02k / 18.20.94k / 13.02.58k / 9.97.57k / 4.03.01k / 3.4
Giá Sổ Sách 12.77
ngàn
14.28
ngàn
14.85
ngàn
32.13
ngàn
14.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,408,1863,983,1344,3126,633123,828
Khối lượng đang lưu hành 221,990,923243,872,42410,732,2328,000,00063,579,701
Tổng Vốn Thị Trường 8,136
tỷ VND
2,963
tỷ VND
275
tỷ VND
240
tỷ VND
642
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 19,267,506
(8.68%)
36,363,888
(14.91%)
7,700
(0.07%)
1,145,790
(14.32%)
6,780,939
(10.67%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,573
tỷ VND
7,053
tỷ VND
4,699
tỷ VND
15,922
tỷ VND
4,040
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,228
tỷ VND
1,140
tỷ VND
102
tỷ VND
305
tỷ VND
485
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,835
tỷ VND
3,484
tỷ VND
159
tỷ VND
257
tỷ VND
945
tỷ VND
Tổng Nợ 7,116
tỷ VND
6,070
tỷ VND
945
tỷ VND
186
tỷ VND
1,022
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,950
tỷ VND
9,554
tỷ VND
1,104
tỷ VND
443
tỷ VND
1,968
tỷ VND
Tiền mặt 144
tỷ VND
104
tỷ VND
97
tỷ VND
8
tỷ VND
75
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 162% / 63% / 1714% / 2410% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%64%86%42%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%16%2%2%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 224.20%99.80%41.30%8.80%98.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 408%162.20%96.60%24.80%727.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13.50%6.30%23.70%17.40%13.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357