Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Nhà và Đô thị IDICO - UIC


UIC (HOSE):   25.45   1.10  (4.5%)
Tham Chiếu 24.35
Mở Cửa 24.85
TN/CN 24.30 / 25.45
Khối Lượng 48,260
KLTB 13 tuần 11,389
KLTB 10 ngày 13,933
CN 52 tuần 34
TN 52 tuần 24.3
EPS 5,745
PE 4.4
Vốn thị trường 204
KL đang lưu hành 8 triệu
Giá sổ sách 33.5 ngàn
ROE 17%
Beta 0.09
EPS 4 quý trước 7,495
MUA BÁN
24.40 1,500 24.70 2,850 24.90 2,000 25.45 2,050 25.50 2,000 25.70 1,410
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán UIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,356,440 584,620 25% 52,000 13,359 26%
2017 2,240,910 2,293,350 102% 50,000 74,836 150%
2016 2,025,092 2,234,318 110% 36,200 56,607 156%
2015 1,789,951 1,945,178 109% 28,016 35,883 128%
2014 1,552,714 1,700,861 110% 21,140 33,442 158%
2013 1,527,500 1,593,895 104% 23,400 33,033 141%
2012 1,401,000 1,511,562 108% 22,900 23,028 101%
2011 1,191,600 1,228,842 103% 21,000 21,850 104%
2010 966,000 953,889 99% 20,000 20,009 100%
2009 0 896,791 0% 0 0 0%
2008 705,000 681,328 97% 22,500 18,721 83%
2007 0 510,781 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)24/05/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/05/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)15/02/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)24/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)123 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)114 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)117 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA248 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-185 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-185 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.3%)
EPS:
 
94.4%
PE:
 
92.8%
ROA:
 
85.8%
ROE:
 
76.0%
P/B:
 
67.8%
ĐÁY CP:
 
76.7%
Hệ Số Nợ:
 
52.6%
BETA:
 
60.8%
THANH KHOẢN:
 
70.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (66 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SZL 35.5 5,368 6.6 18% 116% -0.2 62.3%
SC5 31.4 3,458 9.1 15% 135% 0.0 54.7%
SDI 55 6,975 7.9 25% 208% 0 59.5%
OGC 2.0 -1,484 -1.4 -51% 71% 0.3 35%
HDC 16 2,102 7.6 13% 99% 0.4 67.9%
ITC 14 1,192 11.7 5% 61% -0.1 52.5%
TIG 3.6 787 4.6 7% 32% 0.4 75.5%
PDR 32 2,087 15.3 19% 240% 0.5 60.1%
SJS 20.8 1,281 16.2 6% 89% 0.5 60.9%
REE 31.8 5,213 6.1 21% 113% 1.0 81.2%

So sánh

NHANHNNVTTKCUIC
Giá Thị Trường 9.00
-0.30   -3.2%
30.00
0   0%
4.43
0.04   0.9%
24.50
-1.90   -7.2%
25.45
1.10   4.5%
EPS/PE 1.57k / 5.714.79k / 2.0-5.02k / -0.92.24k / 10.95.75k / 4.4
Giá Sổ Sách 12.07
ngàn
51.59
ngàn
4.42
ngàn
15.07
ngàn
33.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,7020292,6392,43911,389
Khối lượng đang lưu hành 14,801,597200,000,00090,500,00010,732,2328,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 133
tỷ VND
6,000
tỷ VND
401
tỷ VND
263
tỷ VND
204
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 869,100
(5.87%)
0
(0%)
44,345,000
(49%)
7,700
(0.07%)
1,145,790
(14.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 643
tỷ VND
19,031
tỷ VND
1,923
tỷ VND
5,106
tỷ VND
16,507
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 82
tỷ VND
3,909
tỷ VND
-499
tỷ VND
105
tỷ VND
316
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 154
tỷ VND
10,317
tỷ VND
400
tỷ VND
162
tỷ VND
268
tỷ VND
Tổng Nợ 14
tỷ VND
29,168
tỷ VND
137
tỷ VND
719
tỷ VND
172
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 168
tỷ VND
39,485
tỷ VND
537
tỷ VND
881
tỷ VND
440
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
3,131
tỷ VND
18
tỷ VND
31
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 159% / 34-80% / -1083% / 1510% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%74%26%82%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%21%-26%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 36.30%909.50%2.90%41.30%8.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 292.90%356.30%-785.20%96.60%24.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.60%4.20%5.20%23.70%17.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357