Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần VT Vạn Xuân - VAT


VAT (HNX):   5.30   -0.20  (-3.6%)
Tham Chiếu 5.50
Mở Cửa 5.20
TN/CN 5 / 5.30
Khối Lượng 46,600
KLTB 13 tuần 108,130
KLTB 10 ngày 151,326
CN 52 tuần 18.3
TN 52 tuần 3.3
EPS -289
PE -18.3
Vốn thị trường 22
KL đang lưu hành 4.13 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE -2%
Beta 1
EPS 4 quý trước 1,480
MUA BÁN
5.10 20,000 5.20 50,000 5.30 2,300 5.40 20,000 5.50 14,000 5.60 16,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VAT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 120,000 102,089 85% 7,000 1,178 17%
2015 110,000 95,082 86% 8,500 7,171 84%
2014 45,000 71,111 158% 1,500 2,018 135%
2013 30,000 22,155 74% 1,500 836 56%
2012 20,000 12,165 61% 1,000 70 7%
2011 40,000 13,823 35% 4,000 168 4%
2010 35,000 22,931 66% 4,500 3,486 77%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1.5 (Chia tách cổ phiếu)09/09/2015
Tỉ lệ: 2/5 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/09/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)28/10/2014

2011
5% (500 đồng tiền mặt)16/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-19 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-15 (lần)
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
SKD(14) %K vượt xuống %D-218 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.1%)
EPS:
 
6.4%
PE:
 
27.2%
ROA:
 
11.0%
ROE:
 
8.2%
P/B:
 
86.8%
ĐÁY CP:
 
27.8%
Hệ Số Nợ:
 
39.6%
BETA:
 
85.5%
THANH KHOẢN:
 
86.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TTZ 3.6 512 7 3% 24% 1.4 65.8%
CNN 14.5 0 0 13% 0% 0 24.3%
FPT 47.5 3,876 12.3 22% 182% 1.0 69.3%
ST8 26.8 1,825 14.7 17% 157% -0.1 55%
SVT 9.3 205 45.4 2% 78% 1.0 47%
TTN 4.3 898 4.8 13% 63% 0 64.2%
FOX 77 6,445 11.9 31% 309% 0 60.9%
VEC 6.5 0 0 0% 0% 0 36.1%
CMG 15.7 1,832 8.6 13% 90% 0.8 66.4%
IFC 12 0 0 292% 0% 0 28%

So sánh

FPTSAMVATVLAVTC
Giá Thị Trường 47.50
-0.10   -0.2%
9.33
-0.07   -0.7%
5.30
-0.20   -3.6%
12.00
0   0%
10.60
-0.10   -0.9%
EPS/PE 3.88k / 12.30.31k / 30.5-0.29k / -18.31.60k / 7.50.58k / 18.2
Giá Sổ Sách 26.08
ngàn
13.84
ngàn
11.88
ngàn
14.60
ngàn
17.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,008,669852,592108,1304291,937
Khối lượng đang lưu hành 530,952,469180,235,3364,131,7961,080,0004,534,696
Tổng Vốn Thị Trường 25,220
tỷ VND
1,682
tỷ VND
22
tỷ VND
13
tỷ VND
48
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 225,119,069
(42.4%)
22,450,736
(12.46%)
143,350
(3.47%)
499,800
(46.28%)
606,204
(13.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 406,188
tỷ VND
14,676
tỷ VND
375
tỷ VND
59
tỷ VND
1,297
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 9,249
tỷ VND
288
tỷ VND
6
tỷ VND
11
tỷ VND
2
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 11,980
tỷ VND
2,494
tỷ VND
49
tỷ VND
16
tỷ VND
78
tỷ VND
Tổng Nợ 16,023
tỷ VND
1,132
tỷ VND
79
tỷ VND
0
tỷ VND
92
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 28,004
tỷ VND
3,626
tỷ VND
128
tỷ VND
16
tỷ VND
170
tỷ VND
Tiền mặt 4,036
tỷ VND
220
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 222% / 2-1% / -211% / 115% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%31%62%3%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%2%18%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.10%23.30%66.40%5.80%47.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.80%-52.30%212.50%-12.30%5,316.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.10%43.60%7.80%6.90%13.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357