Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây Dựng Số 2 - VC2


VC2 (HNX):   17.70   0  (0%)
Tham Chiếu 17.70
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 13,464
KLTB 10 ngày 25,432
CN 52 tuần 17.8
TN 52 tuần 13.2
EPS 1,768
PE 10
Vốn thị trường 266
KL đang lưu hành 15 triệu
Giá sổ sách 18.4 ngàn
ROE 10%
Beta 0.27
EPS 4 quý trước 1,254
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VC2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,047,822 976,865 93% 33,963 20,900 62%
2016 777,229 1,029,756 132% 25,500 30,582 120%
2015 777,229 673,198 87% 25,000 20,963 84%
2014 653,400 606,072 93% 20,150 22,593 112%
2013 751,280 597,836 80% 16,000 16,196 101%
2012 752,500 910,240 121% 26,350 27,531 104%
2011 1,011,270 824,026 81% 50,700 31,413 62%
2010 881,000 935,349 106% 46,000 48,319 105%
2009 680,480 747,950 110% 40,000 44,880 112%
2008 480,761 642,766 134% 42,000 34,333 82%
2007 432,685 460,567 106% 37,800 32,786 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/06/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)19/07/2016
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)19/07/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)26/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.9%)
EPS:
 
71.8%
PE:
 
69.1%
ROA:
 
33.2%
ROE:
 
55.4%
P/B:
 
61.3%
ĐÁY CP:
 
42.7%
Hệ Số Nợ:
 
19.9%
BETA:
 
64.4%
THANH KHOẢN:
 
67.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DXG 20.2 2,068 9.7 20% 147% 1.6 69.3%
CC1 17.9 980 18.3 7% 102% 0 39.6%
THG 52.5 8,471 6.2 36% 223% 0.0 70.6%
ICG 6.9 514 13.4 4% 51% 0.3 58.2%
HAN 10.1 934 10.8 7% 87% 0 44.2%
CTD 213 19,999 10.7 24% 257% 0.8 70.9%
SDU 35.3 198 178.3 1% 206% -1.0 22.6%
VC9 14.9 1,129 13.2 7% 96% -0.1 40.5%
HU4 3.9 727 5.4 5% 24% 0 48%
VNE 8.6 1,269 6.8 11% 73% 0.5 67.6%

So sánh

HANICGICNTV2VC2
Giá Thị Trường 10.10
0   0%
6.90
0   0%
28.00
0   0%
127.00
0   0%
17.70
0   0%
EPS/PE 0.93k / 10.80.51k / 13.40.19k / 148.919k / 6.71.77k / 10.0
Giá Sổ Sách 11.59
ngàn
13.52
ngàn
13.87
ngàn
53.60
ngàn
18.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7624,9017057,02613,464
Khối lượng đang lưu hành 141,048,00020,000,0005,000,0005,863,57915,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,425
tỷ VND
138
tỷ VND
140
tỷ VND
745
tỷ VND
266
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,592,840
(17.96%)
0
(0%)
707,715
(12.07%)
36,898
(0.25%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,200
tỷ VND
1,302
tỷ VND
96
tỷ VND
5,281
tỷ VND
8,505
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 132
tỷ VND
198
tỷ VND
4
tỷ VND
299
tỷ VND
273
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,890
tỷ VND
270
tỷ VND
69
tỷ VND
314
tỷ VND
276
tỷ VND
Tổng Nợ 6,591
tỷ VND
234
tỷ VND
826
tỷ VND
1,127
tỷ VND
2,030
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,481
tỷ VND
516
tỷ VND
895
tỷ VND
1,441
tỷ VND
2,305
tỷ VND
Tiền mặt 387
tỷ VND
46
tỷ VND
59
tỷ VND
161
tỷ VND
108
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 72% / 41% / 168% / 351% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%45%92%78%88%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%15%4%6%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.50%44.10%32.90%47.40%8.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 75.40%76.30%26.10%46.60%-4.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%5.90%15.20%54.50%39.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357