Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây Dựng Số 2 - VC2


VC2 (HNX):   13   0  (0%)
Tham Chiếu 13
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,632
KLTB 10 ngày 438
CN 52 tuần 16.9
TN 52 tuần 11.6
EPS 1.6 ngàn
PE 8.3 lần
Vốn thị trường 195 Tỷ
KL đang lưu hành 15 triệu
Giá sổ sách 19.1 ngàn
ROE 8%
Beta 0.32
EPS 4 quý trước 1,728
MUA BÁN
11.70 200 12.50 2,500 12.60 1,800 14.30 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VC2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,246,040 333,413 27% 34,000 8,294 24%
2017 1,047,820 2,096,871 200% 33,960 57,651 170%
2016 777,229 1,043,090 134% 25,500 48,350 190%
2015 777,229 673,198 87% 25,000 20,963 84%
2014 653,400 606,072 93% 20,150 22,593 112%
2013 751,280 597,836 80% 16,000 16,196 101%
2012 752,500 910,240 121% 26,350 27,531 104%
2011 1,011,270 824,026 81% 50,700 31,413 62%
2010 881,000 935,349 106% 46,000 48,319 105%
2009 680,480 747,950 110% 40,000 44,880 112%
2008 480,761 642,766 134% 42,000 34,333 82%
2007 432,685 460,567 106% 37,800 32,786 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)19/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/06/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)19/07/2016
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)19/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.3%)
EPS:
 
69.6%
PE:
 
73.1%
ROA:
 
33.1%
ROE:
 
46.7%
P/B:
 
72.4%
ĐÁY CP:
 
61.8%
Hệ Số Nợ:
 
19.3%
BETA:
 
74.4%
THANH KHOẢN:
 
47.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDU 9 116 77.6 1% 52% -0.7 43.2%
VNE 6.5 756 8.6 7% 62% 0.6 66.4%
RCD 14.6 0 0 4% 0% 0 40%
CTD 158 20,977 7.5 21% 161% 0.9 73.8%
HAN 11.8 934 12.6 7% 102% 0 38.7%
TKC 22.8 2,239 10.2 15% 151% 0.1 54.3%
SC5 31.4 3,458 9.1 15% 135% 0.0 54.9%
KDM 3.4 54 63 1% 32% 0.5 52.9%
HU4 10.4 600 17.3 5% 80% 0 37.5%
MST 3.9 455 8.6 4% 34% 0.3 62.5%

So sánh

C32CEGDXGVC2VCP
Giá Thị Trường 26.10
-0.65   -2.4%
8.00
0   0%
30.00
0.15   0.5%
13.00
0   0%
29.00
0   0%
EPS/PE 5.84k / 4.50k / 0.03.78k / 7.91.58k / 8.34.10k / 7.1
Giá Sổ Sách 33.10
ngàn
0
ngàn
15.83
ngàn
19.06
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 71,0344163,519,6561,6324,713
Khối lượng đang lưu hành 15,030,3913,800,000342,542,19515,000,00045,599,995
Tổng Vốn Thị Trường 392
tỷ VND
30
tỷ VND
10,276
tỷ VND
195
tỷ VND
1,322
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,312,930
(22.04%)
0
(0%)
51,398,798
(15.01%)
36,898
(0.25%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,854
tỷ VND
0
tỷ VND
10,012
tỷ VND
9,958
tỷ VND
639
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 455
tỷ VND
0
tỷ VND
2,812
tỷ VND
294
tỷ VND
210
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 452
tỷ VND
124
tỷ VND
4,798
tỷ VND
286
tỷ VND
683
tỷ VND
Tổng Nợ 249
tỷ VND
335
tỷ VND
5,953
tỷ VND
1,794
tỷ VND
932
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 701
tỷ VND
459
tỷ VND
10,751
tỷ VND
2,080
tỷ VND
1,615
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
12
tỷ VND
1,274
tỷ VND
54
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 195% / 1716% / 351% / 812% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%73%55%86%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%0%28%3%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.70%38.40%59.70%26.80%2.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 18.80%57.90%84.40%17.90%17%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 68.10%0%18.40%37.30%7.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357