Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - VCB


VCB (HOSE):   38.40   -0.10  (-0.3%)
Tham Chiếu 38.50
Mở Cửa 38.80
TN/CN 38.30 / 38.85
Khối Lượng 909,590
KLTB 13 tuần 1,319,359
KLTB 10 ngày 2,003,645
CN 52 tuần 41.8
TN 52 tuần 33.5
EPS 2,000
PE 19.2
Vốn thị trường 138,514
KL đang lưu hành 3,597.77 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 14%
Beta 1.28
EPS 4 quý trước 1,673
MUA BÁN
38.25 3,160 38.30 10,470 38.35 2,000 38.40 35,970 38.45 28,760 38.50 41,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2011 0 12,421,680 0% 5,650,000 5,697,405 101%
2010 0 20,580,638 0% 4,500,000 5,479,183 122%
2009 0 15,293,558 0% 0 5,004,374 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/09/2016
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)09/09/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)26/06/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)18/06/2014
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2014

2013
12% (1200 đồng tiền mặt)26/02/2013

2012
12% (1200 đồng tiền mặt)24/02/2012

2011
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)18/07/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-250 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.8%)
EPS:
 
76.4%
PE:
 
51.6%
ROA:
 
33.0%
ROE:
 
68.4%
P/B:
 
28.3%
ĐÁY CP:
 
69.4%
Hệ Số Nợ:
 
17.6%
BETA:
 
90.4%
THANH KHOẢN:
 
94.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PTI 23.2 1,461 17.5 6% 109% 0.4 53.3%
PVI 32.6 2,461 13.4 9% 108% 0.7 60%
EIB 12.6 341 37.2 3% 115% 1.0 45.9%
NVB 8 46 189.1 0% 81% 1 39.6%
PGI 20.5 1,642 12.9 13% 162% -0.2 52.5%
VCB 38.4 2,000 19.2 14% 276% 1.3 58.8%
BMI 27.5 2,300 12 10% 114% 0.5 61.4%
SHB 7.5 910 8.2 7% 57% 0.9 55.5%
ACB 25.9 1,494 17.5 10% 179% 1.4 51.9%
BID 20 1,850 10.9 15% 157% 1.5 57.9%

So sánh

BMIPVISTBVCBVIB
Giá Thị Trường 27.45
-0.15   -0.5%
32.60
-0.50   -1.5%
14.25
0.05   0.4%
38.40
-0.10   -0.3%
22.50
-0.40   -1.7%
EPS/PE 2.30k / 12.02.46k / 13.40.30k / 46.72k / 19.21.02k / 22.3
Giá Sổ Sách 24.24
ngàn
30.65
ngàn
16.69
ngàn
13.94
ngàn
15.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 42,408231,6265,450,7851,319,35935,237
Khối lượng đang lưu hành 91,354,037225,414,1671,385,215,7163,597,768,575564,442,500
Tổng Vốn Thị Trường 2,508
tỷ VND
7,349
tỷ VND
19,739
tỷ VND
138,154
tỷ VND
12,700
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,147,015
(38.47%)
102,832,179
(45.62%)
218,409,926
(15.77%)
566,053,270
(15.73%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,575
tỷ VND
49,077
tỷ VND
107,385
tỷ VND
210,059
tỷ VND
4,491
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 384
tỷ VND
2,120
tỷ VND
6,854
tỷ VND
27,152
tỷ VND
954
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,214
tỷ VND
6,910
tỷ VND
23,113
tỷ VND
50,166
tỷ VND
8,868
tỷ VND
Tổng Nợ 3,092
tỷ VND
10,618
tỷ VND
321,297
tỷ VND
743,966
tỷ VND
97,113
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,306
tỷ VND
17,528
tỷ VND
344,409
tỷ VND
794,279
tỷ VND
105,982
tỷ VND
Tiền mặt 292
tỷ VND
732
tỷ VND
7,728
tỷ VND
8,867
tỷ VND
993
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 103% / 90% / 21% / 141% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%61%93%94%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%6%13%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.80%11.40%-1.90%9.40%-4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.50%17.30%-9.10%10.70%167.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12%-6.90%-9.20%-0.50%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357