Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - VCB


VCB (HOSE):   41   1.95  (5.0%)
Tham Chiếu 39.05
Mở Cửa 39.05
TN/CN 39 / 41
Khối Lượng 3,062,770
KLTB 13 tuần 1,367,113
KLTB 10 ngày 2,726,300
CN 52 tuần 39.7
TN 52 tuần 33.4
EPS 2,000
PE 20.5
Vốn thị trường 147,509
KL đang lưu hành 3,597.77 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 14%
Beta 0.82
EPS 4 quý trước 1,673
MUA BÁN
40.60 250 40.80 10 40.90 3,000 41.00 33,250 41.05 500 41.10 13,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 5,275,809 0% 9,200,000 2,736,903 30%
2016 0 18,527,711 0% 7,500,000 8,523,083 114%
2015 0 15,453,032 0% 5,900,000 6,827,457 116%
2014 0 11,754,237 0% 5,500,000 5,842,862 106%
2011 0 12,421,680 0% 5,650,000 5,697,405 101%
2010 0 20,580,638 0% 4,500,000 5,479,183 122%
2009 0 15,293,558 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)28/09/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/09/2016
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)09/09/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)26/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Engulfing Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.0%)
EPS:
 
75.3%
PE:
 
48.1%
ROA:
 
33.4%
ROE:
 
68.2%
P/B:
 
28.6%
ĐÁY CP:
 
55.4%
Hệ Số Nợ:
 
18.0%
BETA:
 
82.3%
THANH KHOẢN:
 
94.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BID 21.5 1,850 11.6 15% 167% 2.1 56.6%
VIB 21.7 1,024 21.2 7% 138% 0 43.7%
VCB 41 2,000 20.5 14% 294% 0.8 56%
VNR 24 1,955 12.3 9% 116% 0.7 59.2%
ACB 32.8 1,494 22 10% 225% 1.7 49.1%
MBB 23.5 1,720 13.6 12% 160% 1.8 53.7%
EIB 11.5 341 33.7 3% 104% 0.9 46.5%
PGI 20.4 1,370 14.9 13% 153% 0.4 61.2%
SHB 8.3 910 9.1 7% 63% 1.3 54.7%
MIG 13 0 0 0% 121% 0 38.5%

So sánh

ABIACBPVIVCBVNR
Giá Thị Trường 28.70
0.10   0.4%
32.80
0.10   0.3%
32.10
-0.10   -0.3%
41.00
1.95   5.0%
24.00
0   0%
EPS/PE 3.99k / 7.21.49k / 22.02.46k / 13.02k / 20.51.96k / 12.3
Giá Sổ Sách 17.87
ngàn
14.56
ngàn
30.65
ngàn
13.94
ngàn
20.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,6701,652,258353,6161,367,1132,788
Khối lượng đang lưu hành 38,000,000999,407,901225,414,1673,597,768,575131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 1,091
tỷ VND
32,781
tỷ VND
7,236
tỷ VND
147,509
tỷ VND
3,146
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
281,308,949
(28.15%)
102,832,179
(45.62%)
566,053,270
(15.73%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,402
tỷ VND
126,489
tỷ VND
49,077
tỷ VND
210,059
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 421
tỷ VND
15,498
tỷ VND
2,742
tỷ VND
41,388
tỷ VND
2,038
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 679
tỷ VND
14,884
tỷ VND
6,910
tỷ VND
51,958
tỷ VND
2,705
tỷ VND
Tổng Nợ 985
tỷ VND
250,958
tỷ VND
10,618
tỷ VND
797,643
tỷ VND
3,932
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,664
tỷ VND
265,842
tỷ VND
17,528
tỷ VND
849,752
tỷ VND
6,667
tỷ VND
Tiền mặt 242
tỷ VND
4,240
tỷ VND
732
tỷ VND
10,198
tỷ VND
139
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 221% / 103% / 91% / 144% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%94%61%94%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%12%6%20%191%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%3.40%11.40%9.40%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%-3.60%17.30%10.70%-2.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%2.20%-0.80%6%17%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357