Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - VCB


VCB (HOSE):   71.40   4.60  (6.9%)
Tham Chiếu 66.80
Mở Cửa 67
TN/CN 66.70 / 71.40
Khối Lượng 4,825,770
KLTB 13 tuần 2,272,217
KLTB 10 ngày 2,382,507
CN 52 tuần 69.1
TN 52 tuần 34.1
EPS 2,261
PE 31.6
Vốn thị trường 256,881
KL đang lưu hành 3,597.77 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 15%
Beta 1.31
EPS 4 quý trước 1,876
MUA BÁN
71.10 10,950 71.20 15,520 71.30 17,100 71.40 29,280
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 16,160,762 0% 9,200,000 7,934,343 86%
2016 0 18,527,711 0% 7,500,000 8,523,083 114%
2015 0 15,453,032 0% 5,900,000 6,827,457 116%
2014 0 11,754,237 0% 5,500,000 5,842,862 106%
2011 0 12,421,680 0% 5,650,000 5,697,405 101%
2010 0 20,580,638 0% 4,500,000 5,479,183 122%
2009 0 15,293,558 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)28/09/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/09/2016
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)09/09/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)26/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng121 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA232 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.9%)
EPS:
 
78.3%
PE:
 
42.5%
ROA:
 
34.4%
ROE:
 
72.4%
P/B:
 
26.9%
ĐÁY CP:
 
10.0%
Hệ Số Nợ:
 
19.4%
BETA:
 
95.8%
THANH KHOẢN:
 
96.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PGI 19.9 1,334 14.9 8% 119% 0.1 56.8%
BIC 40.6 1,057 38.4 6% 234% -0.2 43%
VNR 23 2,114 10.9 10% 108% 0.4 64.4%
MBB 33 2,123 15.5 14% 208% 1.4 53.7%
MIG 13.5 816 16.5 9% 119% 0 50%
BVH 84.8 2,233 38 12% 426% 1.1 55%
CTG 30.4 2,008 15.1 12% 183% 1.7 54.4%
ABI 26 4,407 5.9 23% 138% 0 66.6%
BMI 32.0 2,569 12.4 10% 129% 0.1 60.6%
BID 37.1 1,685 22 13% 290% 1.5 50.9%

So sánh

ABIBIDPGISTBVCB
Giá Thị Trường 26.00
2.20   9.2%
37.10
0.30   0.8%
19.90
0   0%
16.45
0.35   2.2%
71.40
4.60   6.9%
EPS/PE 4.41k / 5.91.69k / 22.01.33k / 14.90.38k / 42.82.26k / 31.6
Giá Sổ Sách 18.78
ngàn
12.80
ngàn
16.73
ngàn
12.76
ngàn
15.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,3472,277,37631,65511,311,5272,272,217
Khối lượng đang lưu hành 38,000,0003,418,715,33488,604,8831,785,215,7163,597,768,575
Tổng Vốn Thị Trường 988
tỷ VND
126,834
tỷ VND
1,763
tỷ VND
29,367
tỷ VND
256,881
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
65,637,496
(1.92%)
1,164,039
(1.31%)
218,409,926
(12.23%)
566,053,270
(15.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,023
tỷ VND
167,128
tỷ VND
13,803
tỷ VND
110,093
tỷ VND
220,944
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 457
tỷ VND
25,716
tỷ VND
728
tỷ VND
14,147
tỷ VND
45,548
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 714
tỷ VND
46,114
tỷ VND
1,483
tỷ VND
22,783
tỷ VND
53,977
tỷ VND
Tổng Nợ 989
tỷ VND
1,152,676
tỷ VND
3,296
tỷ VND
340,705
tỷ VND
981,269
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,703
tỷ VND
1,201,662
tỷ VND
4,779
tỷ VND
363,488
tỷ VND
1,035,335
tỷ VND
Tiền mặt 362
tỷ VND
8,185
tỷ VND
165
tỷ VND
8,039
tỷ VND
10,103
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 231% / 132% / 80% / 31% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%96%69%94%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%15%5%13%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%13.40%5.70%-5.20%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%14.50%2.20%-14.10%10.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%3%15.90%5.30%6%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357