Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vinaconex 25 - VCC


VCC (HNX):   12   -0.30  (-2.4%)
Tham Chiếu 12.30
Mở Cửa 12.30
TN/CN 12 / 12.30
Khối Lượng 10,100
KLTB 13 tuần 11,811
KLTB 10 ngày 9,781
CN 52 tuần 12.6
TN 52 tuần 10.0
EPS 665
PE 18
Vốn thị trường 144
KL đang lưu hành 12 triệu
Giá sổ sách 13.1 ngàn
ROE 5%
Beta 0.02
EPS 4 quý trước 1,841
MUA BÁN
11.60 2,200 11.90 14,700 12.00 4,800 12.20 3,600 12.30 6,800 12.50 600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,020,000 181,367 18% 11,030 1,591 14%
2017 1,200,000 903,920 75% 24,000 11,027 46%
2016 1,100,000 1,033,309 94% 22,400 22,206 99%
2015 1,000,000 1,005,651 101% 21,430 24,583 115%
2014 870,000 882,195 101% 19,500 22,696 116%
2013 800,000 784,019 98% 22,000 33,176 151%
2012 720,000 743,979 103% 20,500 21,665 106%
2011 680,000 706,816 104% 25,000 17,688 71%
2010 430,000 423,375 98% 18,000 15,948 89%
2009 320,000 314,093 98% 12,000 11,706 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)19/04/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)24/04/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)08/12/2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/12/2016
22% (2200 đồng tiền mặt)19/04/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-129 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-117 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-122 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Tweezer Tops Pattern (Ngày)-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
-1
SKD(14) %K vượt xuống %D-261 (lần)
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.0%)
EPS:
 
50.9%
PE:
 
49.3%
ROA:
 
33.2%
ROE:
 
35.0%
P/B:
 
59.3%
ĐÁY CP:
 
47.6%
Hệ Số Nợ:
 
30.4%
BETA:
 
55.7%
THANH KHOẢN:
 
70.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

DADPTGPTKTVCVCC
Giá Thị Trường 16.90
0   0%
1.50
0   0%
1.70
0   0%
10.80
-0.10   -0.9%
12.00
-0.30   -2.4%
EPS/PE 2.01k / 8.40k / 0.00.03k / 51.50.45k / 24.20.67k / 18.0
Giá Sổ Sách 13.98
ngàn
0
ngàn
10.85
ngàn
12.18
ngàn
13.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 77000275,67911,811
Khối lượng đang lưu hành 4,988,0004,604,38521,600,00040,024,10712,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 84
tỷ VND
7
tỷ VND
37
tỷ VND
432
tỷ VND
144
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,461,800
(29.31%)
0
(0%)
0
(0%)
70,650
(0.18%)
211,950
(1.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,041
tỷ VND
0
tỷ VND
214
tỷ VND
97
tỷ VND
6,978
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 107
tỷ VND
0
tỷ VND
6
tỷ VND
75
tỷ VND
144
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 70
tỷ VND
98
tỷ VND
234
tỷ VND
487
tỷ VND
157
tỷ VND
Tổng Nợ 36
tỷ VND
68
tỷ VND
78
tỷ VND
550
tỷ VND
582
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 105
tỷ VND
165
tỷ VND
312
tỷ VND
1,037
tỷ VND
739
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
79
tỷ VND
11
tỷ VND
36
tỷ VND
34
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 1414% / 230% / 02% / 41% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%41%25%53%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%0%3%77%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.60%20.50%181.90%79.40%4.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -9%40.80%-51.50%213.40%-2.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.40%74.50%-13.80%2.90%25.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357