Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam - VCG


VCG (HNX):   20.60   0.20  (1.0%)
Tham Chiếu 20.40
Mở Cửa 20.50
TN/CN 20.30 / 20.80
Khối Lượng 2,606,180
KLTB 13 tuần 2,325,633
KLTB 10 ngày 2,618,289
CN 52 tuần 20.4
TN 52 tuần 13.1
EPS 1,129
PE 18.2
Vốn thị trường 9,099
KL đang lưu hành 441.71 triệu
Giá sổ sách 17.0 ngàn
ROE 9%
Beta 3.03
EPS 4 quý trước 706
MUA BÁN
20.30 194,500 20.40 129,600 20.50 92,800 20.60 51,700 20.70 62,000 20.80 99,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,022,200 8,643,767 286% 343,800 671,317 195%
2014 4,010,700 8,347,689 208% 305,200 420,137 138%
2013 5,401,100 11,173,214 207% 477,600 713,013 149%
2012 6,897,220 12,747,672 185% 72,650 193,664 267%
2011 6,902,000 14,515,987 210% 813,000 387,954 48%
2010 6,185,000 15,140,492 245% 563,400 740,816 131%
2009 11,800,000 13,047,918 111% 700,000 203,485 29%
2008 3,453,000 9,366,053 271% 305,000 545,628 179%
2007 0 7,056,387 0% 0 476,311 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
7% (700 đồng tiền mặt)16/06/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)04/06/2015

2014
4% (400 đồng tiền mặt)28/07/2014

2011
Tỉ lệ: 3/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/11/2011

2010
7% (700 đồng tiền mặt)17/08/2010
Tỉ lệ: 100/61.1603 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/08/2010
12% (1200 đồng tiền mặt)14/06/2010

2009
3% (300 đồng tiền mặt)17/06/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-145 (lần)
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.7%)
EPS:
 
62.1%
PE:
 
52.9%
ROA:
 
51.3%
ROE:
 
51.0%
P/B:
 
49.1%
ĐÁY CP:
 
16.6%
Hệ Số Nợ:
 
39.9%
BETA:
 
99.1%
THANH KHOẢN:
 
97.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (37 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
C47 19.3 844 22.8 2% 79% 0.7 43.2%
SC5 30 2,790 10.8 13% 137% 0.0 56.2%
ICC 55.3 0 0 66% 0% 0 36.1%
DIG 14.3 238 59.9 2% 122% 0.6 46.4%
VC3 23.8 3,063 7.8 27% 164% 0.1 72.4%
VC2 14.9 1,711 8.7 10% 82% 0.4 56.2%
VC7 22.6 2,140 10.6 18% 192% 0.4 56.4%
CTX 18.2 322 56.5 2% 84% 0.1 43.2%
C92 9 948 9.5 8% 75% -0.7 42.8%
VC9 8.8 1,292 6.8 8% 57% 0.5 57.3%

So sánh

HANICNROSTV1VCG
Giá Thị Trường 9.50
0   0%
24.00
0   0%
86.00
0.70   0.8%
20.60
-1.10   -5.1%
20.60
0.20   1.0%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.01.00k / 86.11.39k / 14.81.13k / 18.2
Giá Sổ Sách 13.40
ngàn
13.87
ngàn
11.68
ngàn
12.60
ngàn
16.99
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3396074,542,69616,7942,325,633
Khối lượng đang lưu hành 141,048,0005,000,000430,000,00026,691,319441,710,673
Tổng Vốn Thị Trường 1,340
tỷ VND
120
tỷ VND
36,980
tỷ VND
550
tỷ VND
9,099
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
6,376
(0.02%)
36,736,148
(8.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,200
tỷ VND
96
tỷ VND
4,608
tỷ VND
4,328
tỷ VND
105,573
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 132
tỷ VND
4
tỷ VND
598
tỷ VND
178
tỷ VND
1,953
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,890
tỷ VND
69
tỷ VND
5,020
tỷ VND
336
tỷ VND
7,506
tỷ VND
Tổng Nợ 6,591
tỷ VND
826
tỷ VND
2,407
tỷ VND
1,535
tỷ VND
14,326
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,481
tỷ VND
895
tỷ VND
7,427
tỷ VND
1,871
tỷ VND
21,832
tỷ VND
Tiền mặt 387
tỷ VND
59
tỷ VND
322
tỷ VND
27
tỷ VND
1,678
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 61% / 166% / 92% / 113% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%92%32%82%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%4%13%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.10%32.90%3,120.60%3.80%-9.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 94.30%26%860.90%3.60%114.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%1.20%0%1.10%8.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357