Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đá Thạch Anh Cao Cấp VCS - VCS


VCS (HNX):   206   0  (0%)
Tham Chiếu 206
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 92,887
KLTB 10 ngày 82,967
CN 52 tuần 207
TN 52 tuần 85.0
EPS 11,920
PE 17.3
Vốn thị trường 12,360
KL đang lưu hành 80 triệu
Giá sổ sách 33.3 ngàn
ROE 48%
Beta 0.68
EPS 4 quý trước 9,079
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,310,658 2,209,314 51% 1,000,826 519,937 52%
2016 3,270,704 3,211,965 98% 595,956 813,762 137%
2015 2,674,288 2,618,278 98% 311,000 479,214 154%
2014 1,106,502 2,098,540 190% 72,017 261,472 363%
2013 985,470 1,310,783 133% 67,120 70,680 105%
2012 1,151,740 964,733 84% 150,000 57,126 38%
2011 1,233,000 890,449 72% 192,000 131,427 68%
2010 717,800 810,877 113% 161,270 114,178 71%
2009 475,000 521,355 110% 93,000 100,971 109%
2008 361,083 371,353 103% 77,695 74,622 96%
2007 324,975 262,634 81% 69,926 41,149 59%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)03/07/2017
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)03/10/2016
Tỉ lệ: 53/7 (Chia tách cổ phiếu)03/10/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)11/05/2016
Tỉ lệ: 100/24.99 (Chia tách cổ phiếu)11/05/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)09/12/2015
20% (2000 đồng tiền mặt)05/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-161 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-225 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-225 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-216 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.6%)
EPS:
 
99.2%
PE:
 
51.8%
ROA:
 
98.6%
ROE:
 
97.4%
P/B:
 
24.3%
ĐÁY CP:
 
7.4%
Hệ Số Nợ:
 
62.7%
BETA:
 
78.8%
THANH KHOẢN:
 
79.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NHC 42.5 3,783 11.2 18% 223% -1.0 55.5%
TMX 8.2 1,150 7.1 7% 52% -0.9 59.5%
VCX 2.9 2,033 1.4 44% 63% 0 60.8%
CCM 39.6 6,042 6.6 22% 144% 0.6 60.1%
KCE 18.5 1,910 9.7 25% 92% 0 64.7%
NAV 6 -917 -6.5 -9% 61% -0.1 32.7%
HT1 15.1 1,747 8.6 13% 109% 0.8 67.9%
ACC 24.7 2,948 8.4 15% 0% 0.3 63.3%
HCC 23.5 3,989 5.9 30% 175% -0.1 64.2%
SCJ 2 -1,552 -1.3 -12% 16% 1.2 41.4%

So sánh

MVCPX1VCSVITVTS
Giá Thị Trường 10.40
0   0%
10.00
0   0%
206.00
0   0%
20.70
0   0%
15.00
0   0%
EPS/PE 0.42k / 24.60k / 0.011.92k / 17.33.17k / 6.50.63k / 24.0
Giá Sổ Sách 11.26
ngàn
0
ngàn
33.30
ngàn
16.36
ngàn
23.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,0079192,88725,5621,117
Khối lượng đang lưu hành 100,000,00020,000,00080,000,00019,500,0002,000,205
Tổng Vốn Thị Trường 1,040
tỷ VND
200
tỷ VND
16,480
tỷ VND
404
tỷ VND
30
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
1,170,781
(1.46%)
403,760
(2.07%)
342,610
(17.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 167
tỷ VND
0
tỷ VND
15,070
tỷ VND
5,307
tỷ VND
681
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 42
tỷ VND
0
tỷ VND
2,425
tỷ VND
180
tỷ VND
68
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,126
tỷ VND
137
tỷ VND
1,998
tỷ VND
245
tỷ VND
47
tỷ VND
Tổng Nợ 351
tỷ VND
812
tỷ VND
1,571
tỷ VND
740
tỷ VND
10
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,477
tỷ VND
948
tỷ VND
3,569
tỷ VND
985
tỷ VND
57
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
1
tỷ VND
423
tỷ VND
35
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 44% / 2927% / 486% / 252% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 24%86%44%75%18%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 25%0%16%3%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%136.10%30.40%11.40%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%-4,359.70%66%-102.80%-122.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-1.20%44.20%14.20%18.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357