Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đá Thạch Anh Cao Cấp VCS - VCS


VCS (HNX):   155   5.10  (3.4%)
Tham Chiếu 149.90
Mở Cửa 149.90
TN/CN 149.90 / 156.50
Khối Lượng 78,900
KLTB 13 tuần 60,786
KLTB 10 ngày 63,240
CN 52 tuần 169
TN 52 tuần 69.1
EPS 11,266
PE 13.8
Vốn thị trường 9,300
KL đang lưu hành 60 triệu
Giá sổ sách 24.1 ngàn
ROE 47%
Beta 1.52
EPS 4 quý trước 6,744
MUA BÁN
154.00 1,000 154.50 3,500 154.60 400 155.00 3,000 155.10 300 155.50 2,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,271,000 3,211,965 98% 596,000 813,762 137%
2015 2,674,290 2,618,278 98% 311,000 479,214 154%
2014 1,925,630 2,098,540 109% 85,000 261,472 308%
2013 985,470 1,310,783 133% 67,120 70,680 105%
2012 1,151,740 964,733 84% 150,000 57,126 38%
2011 1,233,000 890,449 72% 192,000 131,427 68%
2010 717,800 810,877 113% 161,270 114,178 71%
2009 475,000 521,355 110% 93,000 100,971 109%
2008 361,083 371,353 103% 77,695 74,622 96%
2007 324,975 262,634 81% 69,926 41,149 59%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)03/10/2016
Tỉ lệ: 53/7 (Chia tách cổ phiếu)03/10/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)11/05/2016
Tỉ lệ: 100/24.99 (Chia tách cổ phiếu)11/05/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)09/12/2015
20% (2000 đồng tiền mặt)05/06/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)29/12/2014
5% (500 đồng tiền mặt)10/07/2014

2012
20% (2000 đồng tiền mặt)28/02/2012

2011
Tỉ lệ: 100/70.6 (Chia tách cổ phiếu)02/12/2011
5% (500 đồng tiền mặt)15/03/2011
Tỉ lệ: 100/47.46 giá 27000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/03/2011

2010
15% (1500 đồng tiền mặt)07/10/2010
20% (2000 đồng tiền mặt)15/01/2010




Tin Tức Liên Quan:

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)129 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)131 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)116 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)214 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng136 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-275 (lần)
MFI(14) Vượt lên 2027 (lần)
Tổng điểm    15


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.7%)
EPS:
 
98.7%
PE:
 
52.0%
ROA:
 
97.7%
ROE:
 
98.0%
P/B:
 
23.6%
ĐÁY CP:
 
5.4%
Hệ Số Nợ:
 
47.5%
BETA:
 
92.7%
THANH KHOẢN:
 
76.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPG 1.9 -3,429 -0.6 -102% 49% 0.2 27.4%
ACC 27.8 0 0 20% 0% 0.3 48%
VCS 155 11,266 13.8 47% 643% 1.5 65.7%
SDN 35.5 4,988 7.1 24% 174% 0.4 62.1%
BHC 2.9 -20 -145 0% -56% 0.8 19.1%
HLY 18.6 3,235 5.7 14% 82% -2.1 51.5%
BHT 3.3 -2,549 -1.3 -33% 43% 0.5 29.7%
YBC 2.2 1,188 1.9 17% 32% 0.9 63.3%
VTA 6 1,936 3.1 33% 102% 1.8 73.2%
DC4 7.4 1,238 6 8% 49% 0.3 58.2%
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357