Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần VICOSTONE - VCS


VCS (HNX):   99.90   4.50  (4.7%)
Tham Chiếu 95.40
Mở Cửa 100
TN/CN 95 / 100
Khối Lượng 188,000
KLTB 13 tuần 101,834
KLTB 10 ngày 147,112
CN 52 tuần 140.6
TN 52 tuần 58.8
EPS 7,275
PE 13.7
Vốn thị trường 7,992
KL đang lưu hành 160 triệu
Giá sổ sách 30.1 ngàn
ROE 48%
Beta 0.51
EPS 4 quý trước 8,864
MUA BÁN
98.50 500 99.00 800 99.50 2,100 99.90 5,100 100.00 10,400 100.50 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 5,290,000 965,573 18% 1,355,000 254,857 19%
2017 4,310,660 4,352,524 101% 1,000,830 1,125,012 112%
2016 3,270,704 3,211,965 98% 595,956 813,762 137%
2015 2,674,288 2,618,278 98% 311,000 479,214 154%
2014 1,106,502 2,098,540 190% 72,017 261,472 363%
2013 985,470 1,310,783 133% 67,120 70,680 105%
2012 1,151,740 964,733 84% 150,000 57,126 38%
2011 1,233,000 890,449 72% 192,000 131,427 68%
2010 717,800 810,877 113% 161,270 114,178 71%
2009 475,000 521,355 110% 93,000 100,971 109%
2008 361,083 371,353 103% 77,695 74,622 96%
2007 324,975 262,634 81% 69,926 41,149 59%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)04/04/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)12/02/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)03/07/2017
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)03/10/2016
Tỉ lệ: 53/7 (Chia tách cổ phiếu)03/10/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)11/05/2016
Tỉ lệ: 100/24.99 (Chia tách cổ phiếu)11/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới16 (lần)
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)1
RSI(7) Vượt lên 30225 (lần)
RSI(14) Vượt lên 30210 (lần)
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20234 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80234 (lần)
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    15


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.5%)
EPS:
 
96.9%
PE:
 
56.5%
ROA:
 
99.0%
ROE:
 
97.1%
P/B:
 
28.2%
ĐÁY CP:
 
13.8%
Hệ Số Nợ:
 
69.2%
BETA:
 
83.0%
THANH KHOẢN:
 
82.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DIC 4.8 561 8.5 5% 43% 0.2 58.7%
VIT 13 2,269 5.7 18% 104% 0.3 67.6%
TCR 2.7 -1,571 -1.7 -13% 22% -0.1 36%
BHT 4.8 -2,576 -1.9 -593% 1,105% 0.2 17.2%
PX1 10 0 0 29% 0% 0 32.7%
PTE 4 -1,284 -3.1 92% -285% 0 30.3%
SDY 7.5 -3,581 -2.1 213% -447% -0.6 25.2%
SCJ 3 318 9.4 2% 22% 0.3 47.6%
TXM 8.9 961 9.3 6% 51% 0.5 60.5%
QNC 4 -9,571 -0.4 -301% 126% -0.2 18.8%

So sánh

BBSCVTDICSCCVCS
Giá Thị Trường 11.30
-0.20   -1.7%
29.50
0   0%
4.79
-0.01   -0.2%
1.50
0   0%
99.90
4.50   4.7%
EPS/PE 0.42k / 27.24.86k / 6.10.56k / 8.50k / 0.07.28k / 13.7
Giá Sổ Sách 17.34
ngàn
20.36
ngàn
11.03
ngàn
5.16
ngàn
30.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,285473,17539,051238101,834
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00036,691,07426,585,8401,980,000160,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 68
tỷ VND
1,082
tỷ VND
127
tỷ VND
3
tỷ VND
15,984
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 290,533
(4.84%)
2,214,950
(6.04%)
2,161,016
(8.13%)
0
(0%)
1,170,781
(0.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,518
tỷ VND
5,930
tỷ VND
19,273
tỷ VND
383
tỷ VND
18,178
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 92
tỷ VND
582
tỷ VND
171
tỷ VND
10
tỷ VND
3,190
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 104
tỷ VND
575
tỷ VND
293
tỷ VND
9
tỷ VND
2,405
tỷ VND
Tổng Nợ 260
tỷ VND
726
tỷ VND
1,211
tỷ VND
5
tỷ VND
1,313
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 364
tỷ VND
1,300
tỷ VND
1,504
tỷ VND
14
tỷ VND
3,718
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
45
tỷ VND
13
tỷ VND
3
tỷ VND
534
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 214% / 311% / 510% / 3631% / 48
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 71%56%81%33%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%10%1%3%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.80%38.50%23.30%16.50%35.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -10.60%81.90%12.90%-33.20%90.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.30%53.60%10.20%-1.10%51.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357