Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Viglacera - CTCP - VGC


VGC (HNX):   23.70   -0.10  (-0.4%)
Tham Chiếu 23.80
Mở Cửa 23.80
TN/CN 23.10 / 24.50
Khối Lượng 1,551,700
KLTB 13 tuần 619,871
KLTB 10 ngày 1,689,405
CN 52 tuần 27.5
TN 52 tuần 12.7
EPS 2,156
PE 11
Vốn thị trường 7,276
KL đang lưu hành 307 triệu
Giá sổ sách 20.9 ngàn
ROE 13%
Beta 1.49
EPS 4 quý trước 1,475
MUA BÁN
23.50 5,300 23.60 5,100 23.70 24,600 23.80 56,900 23.90 5,700 24.00 2,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 8,058,000 6,868,893 85% 844,000 774,256 92%
2016 8,200,000 8,145,842 99% 448,000 620,706 139%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
9.5% (950 đồng tiền mặt)30/08/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)09/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
William(7) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.5%)
EPS:
 
77.5%
PE:
 
66.0%
ROA:
 
65.1%
ROE:
 
67.0%
P/B:
 
50.4%
ĐÁY CP:
 
14.0%
Hệ Số Nợ:
 
52.2%
BETA:
 
96.4%
THANH KHOẢN:
 
92.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MVC 10.4 619 16.8 6% 95% 0 51.9%
TTC 18.1 3,093 5.9 17% 98% 0.6 72.2%
BHT 3.6 -2,862 -1.3 -114% 143% 1.3 24.4%
PPG 1.1 -3,429 -0.3 -209% 29% 0.2 35.2%
HLY 15 874 17.2 4% 64% -0.0 42%
VHL 58.5 5,119 11.4 24% 270% 0.8 60.9%
CLH 14.5 1,745 8.3 13% 108% 0.5 51.7%
VIT 16.5 3,030 5.4 29% 160% 0.3 70.1%
HVX 4.4 208 21.2 2% 42% -0.1 41.3%
TCR 3.5 -690 -5 -5% 26% -0.5 36%

So sánh

BBSBHTDC4VCXVGC
Giá Thị Trường 11.70
0   0%
3.60
0   0%
10.00
0.50   5.3%
1.90
0.10   5.6%
23.70
-0.10   -0.4%
EPS/PE 1.14k / 10.3-2.86k / -1.30.36k / 27.51.61k / 1.22.16k / 11.0
Giá Sổ Sách 17.33
ngàn
2.51
ngàn
15.15
ngàn
4.44
ngàn
20.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,47511112,5177,883619,871
Khối lượng đang lưu hành 6,000,0004,600,00014,055,75626,530,000307,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 70
tỷ VND
17
tỷ VND
141
tỷ VND
50
tỷ VND
7,276
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 290,533
(4.84%)
0
(0%)
13,364
(0.1%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,332
tỷ VND
384
tỷ VND
1,912
tỷ VND
2,756
tỷ VND
23,019
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 92
tỷ VND
-12
tỷ VND
73
tỷ VND
96
tỷ VND
1,353
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 104
tỷ VND
12
tỷ VND
84
tỷ VND
118
tỷ VND
6,405
tỷ VND
Tổng Nợ 244
tỷ VND
157
tỷ VND
224
tỷ VND
762
tỷ VND
9,217
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 348
tỷ VND
169
tỷ VND
308
tỷ VND
879
tỷ VND
15,622
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
0
tỷ VND
2,579
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 7-8% / -1142% / 65% / 365% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%93%73%87%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%-3%4%3%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.50%-34.10%2.90%5.50%9.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.70%103.60%-0.10%1,284.40%230.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.40%2.90%15.30%-3.90%15%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357