Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Viglacera - CTCP - VGC


VGC (HNX):   19.30   -0.30  (-1.5%)
Tham Chiếu 19.60
Mở Cửa 19.60
TN/CN 19.30 / 19.80
Khối Lượng 148,140
KLTB 13 tuần 316,048
KLTB 10 ngày 280,348
CN 52 tuần 20
TN 52 tuần 12.9
EPS 1,886
PE 10.2
Vốn thị trường 5,925
KL đang lưu hành 307 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 15%
Beta 0.92
EPS 4 quý trước 1,120
MUA BÁN
19.10 21,700 19.20 22,600 19.30 19,700 19.40 1,300 19.50 6,000 19.60 9,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 8,244,000 8,142,596 99% 559,000 765,634 137%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
4% (400 đồng tiền mặt)09/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.0%)
EPS:
 
75.0%
PE:
 
69.8%
ROA:
 
63.4%
ROE:
 
72.1%
P/B:
 
46.4%
ĐÁY CP:
 
33.0%
Hệ Số Nợ:
 
37.4%
BETA:
 
83.9%
THANH KHOẢN:
 
86.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CQT 4.8 -400 -12 -8% 92% 0 17%
SCL 3.5 -260 -13.5 -2% 28% 0.8 43.8%
GMX 26 4,041 6.4 26% 170% 0.6 68.3%
PPG 1.9 -3,429 -0.6 -102% 49% 0.2 27.5%
HT1 23 2,073 11.1 15% 165% 0.4 62.6%
VTA 5 1,738 2.9 29% 82% 1.8 77.1%
NHC 28.1 3,610 7.8 19% 155% -1.1 64%
TMX 9.7 1,557 6.2 9% 58% 0.4 58.3%
QNC 4.5 -2,138 -2.1 -19% 40% -0.6 26.8%
TTC 18.8 3,317 5.7 19% 109% 1.2 76.3%

So sánh

HT1SDNTBXVGCVXB
Giá Thị Trường 23.00
-0.30   -1.3%
33.00
0   0%
10.00
0   0%
19.30
-0.30   -1.5%
14.80
0   0%
EPS/PE 2.07k / 11.15.34k / 6.20.43k / 23.11.89k / 10.21.54k / 9.6
Giá Sổ Sách 13.92
ngàn
21.95
ngàn
14.78
ngàn
15.00
ngàn
15.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 458,65735718316,048100
Khối lượng đang lưu hành 381,541,9111,518,2181,510,280307,000,0004,049,006
Tổng Vốn Thị Trường 8,775
tỷ VND
50
tỷ VND
15
tỷ VND
5,925
tỷ VND
60
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,024,773
(9.18%)
362,931
(23.91%)
520
(0.03%)
0
(0%)
10,500
(0.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 53,486
tỷ VND
1,072
tỷ VND
736
tỷ VND
18,185
tỷ VND
1,756
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,691
tỷ VND
37
tỷ VND
8
tỷ VND
993
tỷ VND
43
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,313
tỷ VND
33
tỷ VND
22
tỷ VND
4,606
tỷ VND
64
tỷ VND
Tổng Nợ 6,309
tỷ VND
35
tỷ VND
43
tỷ VND
8,549
tỷ VND
120
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,622
tỷ VND
68
tỷ VND
65
tỷ VND
13,155
tỷ VND
184
tỷ VND
Tiền mặt 330
tỷ VND
3
tỷ VND
6
tỷ VND
869
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1512% / 241% / 35% / 153% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%51%66%65%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%1%5%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.20%13.20%-3.20%9.60%-1.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2,367.60%11.10%196.30%223.50%-10.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15%15.50%-0.40%-5.40%4%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357