Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Viglacera - CTCP - VGC


VGC (HNX):   22.20   0.30  (1.4%)
Tham Chiếu 21.90
Mở Cửa 21.50
TN/CN 21.50 / 23.10
Khối Lượng 3,592,700
KLTB 13 tuần 1,642,766
KLTB 10 ngày 1,842,089
CN 52 tuần 28.4
TN 52 tuần 17.2
EPS 1,508
PE 14.7
Vốn thị trường 9,953
KL đang lưu hành 448.35 triệu
Giá sổ sách 15.3 ngàn
ROE 12%
Beta 1.25
EPS 4 quý trước 1,341
MUA BÁN
22.00 130,900 22.10 102,000 22.20 12,900 22.40 9,300 22.50 16,300 22.60 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 8,058,000 9,205,509 114% 844,000 913,810 108%
2016 8,200,000 8,145,842 99% 448,000 727,662 162%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
9.5% (950 đồng tiền mặt)30/08/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)09/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) Vượt lên 302
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.2%)
EPS:
 
68.0%
PE:
 
54.4%
ROA:
 
64.3%
ROE:
 
62.4%
P/B:
 
42.3%
ĐÁY CP:
 
32.3%
Hệ Số Nợ:
 
51.8%
BETA:
 
96.5%
THANH KHOẢN:
 
96.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HVX 4.0 -24 -165.8 0% 37% 0.1 35.7%
VIT 12.6 2,269 5.6 18% 101% 0.3 67.8%
TBX 9 462 19.5 3% 59% 0.0 45.4%
DTC 12.9 2,532 5.1 38% 193% 0.4 62.6%
VXB 15.2 1,297 11.7 8% 97% 0.3 47.9%
BTS 5.3 -268 -19.8 -2% 48% -0.4 24.4%
HT1 12.0 1,164 10.3 8% 87% 0.7 64%
DHA 29.3 3,931 7.5 16% 119% 0.3 77.4%
BCC 6.5 -189 -34.4 -1% 40% 0.3 41.1%
VCX 1.6 765 2.1 15% 32% 0 63.3%

So sánh

CCMHVXNNCVGCVXB
Giá Thị Trường 32.40
2.90   9.8%
3.98
0   0%
51.80
1   2.0%
22.20
0.30   1.4%
15.20
0   0%
EPS/PE 8.34k / 3.9-0.02k / -165.88.43k / 6.11.51k / 14.71.30k / 11.7
Giá Sổ Sách 35.68
ngàn
10.73
ngàn
22.84
ngàn
15.32
ngàn
15.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 98586828,8161,642,766271
Khối lượng đang lưu hành 6,199,90041,525,25021,920,000448,350,0004,049,006
Tổng Vốn Thị Trường 201
tỷ VND
165
tỷ VND
1,135
tỷ VND
9,953
tỷ VND
62
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,660
(0.12%)
457,190
(1.1%)
3,355,792
(15.31%)
0
(0%)
10,500
(0.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,157
tỷ VND
6,966
tỷ VND
3,481
tỷ VND
27,128
tỷ VND
1,968
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 161
tỷ VND
64
tỷ VND
1,019
tỷ VND
1,691
tỷ VND
72
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 221
tỷ VND
445
tỷ VND
501
tỷ VND
6,868
tỷ VND
63
tỷ VND
Tổng Nợ 306
tỷ VND
596
tỷ VND
88
tỷ VND
9,407
tỷ VND
129
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 527
tỷ VND
1,041
tỷ VND
589
tỷ VND
16,276
tỷ VND
192
tỷ VND
Tiền mặt 31
tỷ VND
7
tỷ VND
35
tỷ VND
1,836
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 230% / 031% / 375% / 123% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%57%15%58%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%1%29%6%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.80%3.70%16.20%10.30%-1.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 96.40%-63.70%21.80%235.10%-10.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 39.70%-0.60%20.40%26.10%6.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357