Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn - VHC


VHC (HOSE):   58.50   0.10  (0.2%)
Tham Chiếu 58.40
Mở Cửa 58.80
TN/CN 58.40 / 59.70
Khối Lượng 125,280
KLTB 13 tuần 105,195
KLTB 10 ngày 76,741
CN 52 tuần 61.3
TN 52 tuần 41.0
EPS 5,951
PE 9.8
Vốn thị trường 5,406
KL đang lưu hành 92.40 triệu
Giá sổ sách 26.9 ngàn
ROE 22%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 3,473
MUA BÁN
58.30 100 58.40 30 58.50 1,580 58.90 380 59.00 2,520 59.10 210
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 7,689,000 7,369,982 96% 350,000 553,262 158%
2015 7,270,000 6,527,521 90% 320,000 320,833 100%
2014 5,500,000 6,300,115 115% 200,000 462,913 231%
2013 4,800,000 5,104,982 106% 210,000 176,038 84%
2012 5,095,000 4,236,484 83% 200,000 232,743 116%
2011 3,000,000 4,114,060 137% 250,000 412,974 165%
2010 2,410,000 3,021,655 125% 180,000 228,576 127%
2009 0 2,785,274 0% 0 240,323 0%
2008 2,695,685 2,442,451 91% 0 84,658 0%
2007 2,426,117 1,426,701 59% 0 111,196 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)18/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)14/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/07/2015

2014
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)20/11/2014
15% (1500 đồng tiền mặt)23/04/2014

2013
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)18/12/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)06/07/2012

2011
15% (1500 đồng tiền mặt)03/10/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-194 (lần)
Shooting Star Pattern (Ngày)-12 (lần)
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.0%)
EPS:
 
95.2%
PE:
 
71.6%
ROA:
 
86.8%
ROE:
 
86.3%
P/B:
 
32.3%
ĐÁY CP:
 
20.8%
Hệ Số Nợ:
 
49.9%
BETA:
 
71.3%
THANH KHOẢN:
 
79.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VHC 58.5 5,951 9.8 22% 217% 0.6 66%
AGF 9.9 530 18.6 2% 35% 0.4 47.8%
SNC 12.8 0 0 4% 87% 0 43.2%
FMC 16.8 2,617 6.4 26% 130% 0.8 71%
NGC 11 1,445 7.6 13% 97% -0.5 44.1%
TS4 8.2 571 14.4 4% 51% 0.0 49%
SJ1 15.7 2,527 6.2 17% 106% -0.6 49.9%
SPD 7.7 70 110 1% 67% 0 39.7%
SEA 16.8 1,704 9.9 11% 108% 0 60.7%
ATA 0.7 60 11.7 0% -3% -0.9 32.1%

So sánh

AAMAVFBLFICFVHC
Giá Thị Trường 10.60
0.10   1.0%
0.40
0.10   0%
4.40
0   0%
2.56
0.07   2.8%
58.50
0.10   0.2%
EPS/PE 0.23k / 46.5-11.79k / 0.00.72k / 6.1-1.67k / -1.55.95k / 9.8
Giá Sổ Sách 23.04
ngàn
-36.86
ngàn
13.52
ngàn
11.01
ngàn
26.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,74250,9216,4323,258105,195
Khối lượng đang lưu hành 10,435,84043,338,00010,500,00012,807,00092,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 111
tỷ VND
17
tỷ VND
46
tỷ VND
33
tỷ VND
5,406
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,472
(0.7%)
0
(0%)
334,620
(3.19%)
361,810
(2.83%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,987
tỷ VND
6,673
tỷ VND
5,875
tỷ VND
2,731
tỷ VND
44,927
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 66
tỷ VND
-1,404
tỷ VND
24
tỷ VND
-4
tỷ VND
1,604
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 240
tỷ VND
-1,598
tỷ VND
142
tỷ VND
141
tỷ VND
2,489
tỷ VND
Tổng Nợ 12
tỷ VND
1,699
tỷ VND
410
tỷ VND
133
tỷ VND
2,415
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
102
tỷ VND
552
tỷ VND
274
tỷ VND
4,904
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
0
tỷ VND
12
tỷ VND
1
tỷ VND
381
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 1-503% / 321% / 5-8% / -1511% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 5%1,672%74%49%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%-21%0%-0%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -14.50%-22.50%34.70%-6.90%12.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -37.80%-1,019.70%66%-680.10%30.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12%-25.90%3.40%-4.60%22.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357