Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Cao su Quảng Nam - VHG


VHG (HOSE):   1.30   0.01  (0.8%)
Tham Chiếu 1.29
Mở Cửa 1.29
TN/CN 1.29 / 1.30
Khối Lượng 161,570
KLTB 13 tuần 1,071,349
KLTB 10 ngày 938,956
CN 52 tuần 2.8
TN 52 tuần 1.3
EPS -1,964
PE -0.7
Vốn thị trường 193
KL đang lưu hành 150 triệu
Giá sổ sách 9.6 ngàn
ROE -21%
Beta 0.71
EPS 4 quý trước -37
MUA BÁN
1.27 91,340 1.28 151,380 1.29 42,400 1.30 280 1.31 64,580 1.32 21,020
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 500,000 16,079 3% -200,000 -285,101 143%
2016 700,000 1,164,490 166% 50,000 -30,223 -60%
2015 950,000 659,671 69% 225,000 75,574 34%
2014 350,000 394,873 113% 75,000 91,066 121%
2013 200,000 186,935 93% 20,000 93,520 468%
2012 390,000 168,618 43% 0 0 0%
2011 350,000 249,200 71% 25,000 -30,594 -122%
2010 220,000 302,639 138% 15,000 16,907 113%
2009 300,000 190,744 64% 25,000 1,984 8%
2008 1,000,000 289,103 29% 0 0 0%
2007 900,000 701,504 78% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/05/2015

2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/06/2014

2013
3% (300 đồng tiền mặt)27/11/2013
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)27/11/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới164 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100238 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.0%)
EPS:
 
2.6%
PE:
 
27.9%
ROA:
 
2.2%
ROE:
 
3.5%
P/B:
 
99.3%
ĐÁY CP:
 
98.6%
Hệ Số Nợ:
 
79.9%
BETA:
 
85.1%
THANH KHOẢN:
 
95.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ARM 23.5 3,153 7.5 22% 168% -0.1 56.7%
CCI 14.8 1,570 9.4 11% 100% 0.3 58.2%
HTC 28 3,621 7.7 18% 138% 0.5 70.7%
HTT 4.9 488 10 4% 42% -0.7 55.6%
TAG 40 435 83.7 4% 347% -1.0 30.1%
HLG 11.8 2,888 4.1 21% 85% 0.6 68.9%
PIT 7 -763 -8.8 -6% 53% -0.7 27.7%
HDC 16.1 1,910 8.5 13% 106% 0.4 63.2%
TNA 34.3 6,771 5.2 22% 109% 0.2 71.3%
DGW 19.5 1,717 11.4 10% 117% 0.8 61.9%

So sánh

CCICMSHTGPNJVHG
Giá Thị Trường 14.80
0   0%
5.20
0   0%
18.00
0   0%
123.00
1   0.8%
1.30
0.01   0.8%
EPS/PE 1.57k / 9.40.38k / 13.52.97k / 6.15.53k / 22.0-1.96k / -0.7
Giá Sổ Sách 14.85
ngàn
12.30
ngàn
0
ngàn
25.24
ngàn
9.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,39010,0655,229269,2791,071,349
Khối lượng đang lưu hành 17,541,10517,200,00022,500,000108,101,325150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 260
tỷ VND
89
tỷ VND
405
tỷ VND
13,296
tỷ VND
195
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 743,090
(4.24%)
1,129,685
(6.57%)
0
(0%)
48,154,538
(44.55%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,991
tỷ VND
2,272
tỷ VND
8,385
tỷ VND
94,361
tỷ VND
4,353
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 193
tỷ VND
91
tỷ VND
176
tỷ VND
2,527
tỷ VND
-30
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 260
tỷ VND
212
tỷ VND
401
tỷ VND
2,728
tỷ VND
1,437
tỷ VND
Tổng Nợ 419
tỷ VND
183
tỷ VND
1,562
tỷ VND
1,335
tỷ VND
57
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 679
tỷ VND
394
tỷ VND
1,963
tỷ VND
4,063
tỷ VND
1,494
tỷ VND
Tiền mặt 98
tỷ VND
14
tỷ VND
53
tỷ VND
112
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 112% / 43% / 1615% / 22-20% / -21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%46%80%33%4%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%4%2%3%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.30%16.80%13%-6.40%46.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.30%-4.70%13.10%87.80%-92.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.30%-3%0%16.60%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357