Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam - VHG


VHG (UPCOM):   2.80   0.30  (12%)
Tham Chiếu 2.50
Mở Cửa 2.70
TN/CN 2.70 / 2.80
Khối Lượng 4,347,800
KLTB 13 tuần 458,722
KLTB 10 ngày 1,854,009
CN 52 tuần 2.5
TN 52 tuần 0.6
EPS -0.9 ngàn
PE -3.1 lần
Vốn thị trường 420 Tỷ
KL đang lưu hành 150 triệu
Giá sổ sách 1.7 ngàn
ROE -61%
Beta 1.12
EPS 4 quý trước -2,226
MUA BÁN
2.50 59,900 2.60 160,100 2.70 84,300 2.80 423,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 10,000 0 0% 400 -30.50 -8%
2019 50,000 8.90 0% 0 0 0%
2017 500,000 16.10 0% 0 0 0%
2016 700,000 1,164.50 0% 50,000 -27.90 -0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/05/2015

2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/06/2014

2013
3% (300 đồng tiền mặt)27/11/2013
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)27/11/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 39.4%)
EPS:
 
4.8%
PE:
 
42.5%
ROA:
 
0.5%
ROE:
 
1.2%
P/B:
 
49.4%
ĐÁY CP:
 
2.7%
Hệ Số Nợ:
 
73.5%
BETA:
 
94.9%
THANH KHOẢN:
 
85.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNA 15.4 809 19 6% 111% 0.7 64.1%
KHA 25.9 2,277 11.4 11% 121% -0.3 65.1%
HTT 1 -446 -2.2 -5% 12% -0.5 32.1%
SID 16.1 593 27.2 3% 73% 0 58.9%
PIT 6.1 130 46.9 2% 72% 0.3 51.1%
BTT 49.9 2,087 23.9 8% 186% 0.1 63.5%
VHG 2.8 -911 -3.1 -61% 166% 1.1 39.4%
TAG 27 518 52.1 6% 299% 0.2 61.2%
HTC 29.9 3,592 8.3 14% 120% 0.2 70.4%
DGW 78.4 5,059 15.5 21% 319% 1.4 69.3%

So sánh

BTTCCIHLGTAGVHG
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   -0.3%
0.00
0   13.2%
0.00
0   0%
0.00
0   12%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 26.84
ngàn
15.34
ngàn
19.55
ngàn
9.03
ngàn
1.69
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,3365,7254200458,722
Khối lượng đang lưu hành 13,500,00017,541,10544,225,38524,914,991150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,515
(0.05%)
743,090
(4.24%)
143,379
(0.32%)
7,946,442
(31.89%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,760
tỷ VND
4,083
tỷ VND
25,791
tỷ VND
25,719
tỷ VND
4,370
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 448
tỷ VND
284
tỷ VND
550
tỷ VND
156
tỷ VND
-1,399
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 362
tỷ VND
269
tỷ VND
864
tỷ VND
225
tỷ VND
254
tỷ VND
Tổng Nợ 141
tỷ VND
414
tỷ VND
1,186
tỷ VND
20
tỷ VND
47
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 503
tỷ VND
683
tỷ VND
2,050
tỷ VND
245
tỷ VND
301
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
26
tỷ VND
12
tỷ VND
4
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%61%58%8%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%7%2%1%-32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.40%-3.60%21%-10.20%1.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.50%15.80%-97.30%-61.90%703.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.40%5.80%-1.80%13.20%0.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357