Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Cao su Quảng Nam - VHG


VHG (HOSE):   2.35   -0.02  (-0.8%)
Tham Chiếu 2.37
Mở Cửa 2.37
TN/CN 2.34 / 2.38
Khối Lượng 2,378,210
KLTB 13 tuần 2,235,551
KLTB 10 ngày 2,127,097
CN 52 tuần 4.7
TN 52 tuần 2.0
EPS -614
PE -3.8
Vốn thị trường 352
KL đang lưu hành 150 triệu
Giá sổ sách 10.9 ngàn
ROE -6%
Beta 2.49
EPS 4 quý trước 408
MUA BÁN
2.33 139,370 2.34 78,260 2.35 84,570 2.37 69,350 2.38 87,200 2.39 2,810
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 700,000 1,155,013 165% 50,000 -22,301 -45%
2015 950,000 659,671 69% 225,000 75,574 34%
2014 350,000 394,873 113% 75,000 91,066 121%
2013 695,000 186,935 27% 130,000 82,859 64%
2012 390,000 168,618 43% 0 -36,083 0%
2011 350,000 249,200 71% 25,000 -30,594 -122%
2010 220,000 302,639 138% 15,000 16,907 113%
2009 300,000 190,744 64% 25,000 1,984 8%
2008 1,000,000 289,103 29% 0 -17,419 0%
2007 900,000 701,504 78% 0 86,248 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/05/2015

2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/06/2014

2013
3% (300 đồng tiền mặt)27/11/2013
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)27/11/2013

2011
9% (900 đồng tiền mặt)08/07/2011

2008
20% (2000 đồng tiền mặt)16/04/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới164 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--242 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.4%)
EPS:
 
5.2%
PE:
 
33.3%
ROA:
 
6.4%
ROE:
 
6.3%
P/B:
 
97.6%
ĐÁY CP:
 
66.7%
Hệ Số Nợ:
 
95.5%
BETA:
 
98.3%
THANH KHOẢN:
 
97.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (16 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PHR 34.9 3,122 11.2 10% 113% 0.8 62.6%
DPR 42.7 2,204 19.4 3% 66% 0.5 62.3%
DRC 32.2 3,176 10.1 23% 231% 0.8 71.6%
VHG 2.4 -614 -3.8 -6% 22% 2.5 56.4%
CSM 18.8 2,203 8.5 17% 143% 0.8 68.2%
HNG 10.9 -1,357 -8 -10% 80% 3.5 37.9%
VRG 3 -127 -23.6 -1% 30% 0 37.5%
HRC 32.5 268 121.3 2% 184% 0.5 42.1%
RCD 25.6 0 0 65% 0% 0 47.6%
SRC 16.3 2,263 7.2 18% 128% 1.5 75.4%

So sánh

DPRPHRSRCTRCVHG
Giá Thị Trường 42.70
-1.20   -2.7%
34.90
0.10   0.3%
16.30
0   0%
28.70
0.45   1.6%
2.35
-0.02   -0.8%
EPS/PE 2.20k / 19.43.12k / 11.22.26k / 7.23.32k / 8.6-0.61k / -3.8
Giá Sổ Sách 64.61
ngàn
30.84
ngàn
12.71
ngàn
50.35
ngàn
10.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 76,972690,05885,842127,5732,235,551
Khối lượng đang lưu hành 43,000,00078,975,04728,065,76529,600,000150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,836
tỷ VND
2,756
tỷ VND
457
tỷ VND
850
tỷ VND
353
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,414,980
(24.22%)
10,316,890
(13.06%)
111,800
(0.4%)
2,191,020
(7.4%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,046
tỷ VND
14,345
tỷ VND
8,630
tỷ VND
6,994
tỷ VND
4,353
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,806
tỷ VND
2,121
tỷ VND
313
tỷ VND
1,136
tỷ VND
37
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,778
tỷ VND
2,436
tỷ VND
357
tỷ VND
1,490
tỷ VND
1,638
tỷ VND
Tổng Nợ 733
tỷ VND
1,625
tỷ VND
401
tỷ VND
251
tỷ VND
15
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,512
tỷ VND
4,061
tỷ VND
758
tỷ VND
1,741
tỷ VND
1,653
tỷ VND
Tiền mặt 575
tỷ VND
272
tỷ VND
43
tỷ VND
109
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 36% / 108% / 186% / 7-6% / -6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%40%53%14%1%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%15%4%16%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -13.80%-14.30%-5.50%-21.30%46.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -25.70%-22%408%-26.90%-90.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.80%2.40%48%-2.20%6.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357