Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam - VIB


VIB (UPCOM):   21.50   -0.30  (-1.4%)
Tham Chiếu 21.80
Mở Cửa 22
TN/CN 21.50 / 22
Khối Lượng 4,320
KLTB 13 tuần 40,842
KLTB 10 ngày 10,473
CN 52 tuần 25.9
TN 52 tuần 14.9
EPS 1,024
PE 21
Vốn thị trường 12,136
KL đang lưu hành 564.44 triệu
Giá sổ sách 15.7 ngàn
ROE 7%
Beta 0
EPS 4 quý trước 666
MUA BÁN
21.20 1,000 21.30 200 21.50 1,500 21.80 400 22.10 6,100 22.20 9,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 692,738 0% 750,000 157,136 21%
2016 0 2,626,238 0% 540,000 561,732 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)02/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-2
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-2
CCI(7) Vượt xuống 100-2
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) > 80-1
William(7) Vượt xuống -20-2
William(14) > -20-1
MFI(7) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -19


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.5%)
EPS:
 
58.0%
PE:
 
47.1%
ROA:
 
34.1%
ROE:
 
44.1%
P/B:
 
44.8%
ĐÁY CP:
 
35.9%
Hệ Số Nợ:
 
17.2%
BETA:
 
51.1%
THANH KHOẢN:
 
68.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PTI 22.5 1,356 16.6 6% 101% 1.1 58.4%
BVH 53.8 2,387 22.5 12% 260% 1.2 63.5%
BMI 29.4 2,165 13.6 9% 122% 0.6 59.8%
CTG 18.3 1,858 9.8 12% 117% 1.8 59.8%
BLI 7.5 67 111.9 0% 0% 0 34.7%
STB 11.7 304 38.5 2% 70% 2.2 49.1%
BID 19.2 1,850 10.4 15% 148% 2.1 58.9%
ACB 26.2 1,494 17.5 10% 180% 1.5 51.1%
NVB 7.3 46 158.7 0% 68% 1.1 42.4%
PGI 19.6 1,748 11.2 13% 144% 0.5 62.4%

So sánh

ACBBVHVCBVIBVNR
Giá Thị Trường 26.20
0   0%
53.80
-1.20   -2.2%
36.90
-0.50   -1.3%
21.50
-0.30   -1.4%
23.40
0   0%
EPS/PE 1.49k / 17.52.39k / 22.52k / 18.51.02k / 21.01.96k / 12.0
Giá Sổ Sách 14.56
ngàn
20.70
ngàn
13.94
ngàn
15.71
ngàn
20.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,918,162322,6311,269,05540,8428,676
Khối lượng đang lưu hành 999,407,901680,471,4343,597,768,575564,442,500131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 26,184
tỷ VND
36,609
tỷ VND
132,758
tỷ VND
12,136
tỷ VND
3,067
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
170,522,250
(25.06%)
566,053,270
(15.73%)
0
(0%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 126,489
tỷ VND
96,020
tỷ VND
210,059
tỷ VND
4,491
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 15,498
tỷ VND
8,182
tỷ VND
41,388
tỷ VND
954
tỷ VND
2,038
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14,884
tỷ VND
14,083
tỷ VND
51,958
tỷ VND
8,748
tỷ VND
2,705
tỷ VND
Tổng Nợ 250,958
tỷ VND
68,125
tỷ VND
797,643
tỷ VND
106,606
tỷ VND
3,932
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 265,842
tỷ VND
82,887
tỷ VND
849,752
tỷ VND
115,353
tỷ VND
6,667
tỷ VND
Tiền mặt 4,240
tỷ VND
4,523
tỷ VND
10,198
tỷ VND
1,086
tỷ VND
139
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 102% / 121% / 141% / 74% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%82%94%92%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%9%20%21%191%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%16.50%9.40%-4.50%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%-0.70%10.70%167.80%-2.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%14.10%6%0%17%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357