Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam - VIB


VIB (UPCOM):   31   0.70  (2.3%)
Tham Chiếu 30.30
Mở Cửa 30.30
TN/CN 30.30 / 32.50
Khối Lượng 420,500
KLTB 13 tuần 127,298
KLTB 10 ngày 210,693
CN 52 tuần 31
TN 52 tuần 16.4
EPS 1,303
PE 23.8
Vốn thị trường 17,498
KL đang lưu hành 564.44 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 8%
Beta 0
EPS 4 quý trước 933
MUA BÁN
30.80 1,900 31.00 15,800 31.20 1,000 31.90 6,400 32.00 22,700 32.10 7,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 2,351,413 0% 750,000 626,210 83%
2016 0 2,626,238 0% 540,000 561,732 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)02/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-2
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-2
CCI(7) Vượt xuống 100-2
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) > 80-1
William(7) Vượt xuống -20-2
MFI(7) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -18


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 43.9%)
EPS:
 
64.7%
PE:
 
45.7%
ROA:
 
34.7%
ROE:
 
48.1%
P/B:
 
36.2%
ĐÁY CP:
 
12.6%
Hệ Số Nợ:
 
19.8%
BETA:
 
52.8%
THANH KHOẢN:
 
80.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MBB 31.5 2,123 14.8 14% 198% 1.5 54.1%
CTG 27.2 2,008 13.5 12% 163% 1.7 55.7%
VIB 31 1,303 23.8 8% 196% 0 43.9%
MIG 13.3 816 16.3 9% 118% 0 50%
SHB 13 1,141 11.4 10% 92% 1.6 55.1%
ACB 43.7 1,856 23.5 12% 283% 1.5 51.2%
VNR 22.9 2,114 10.8 10% 108% 0.5 64.3%
STB 15.9 384 41.4 3% 125% 1.7 47.2%
VCB 64 2,261 28.3 15% 426% 1.3 53.6%
PVI 38.4 2,461 15.6 9% 125% 0.7 58.3%

So sánh

ABIBICBIDBLIVIB
Giá Thị Trường 24.70
1.70   7.4%
40.00
-0.10   -0.2%
35.40
0.85   2.5%
6.90
-1   -12.7%
31.00
0.70   2.3%
EPS/PE 4.41k / 5.61.06k / 37.81.69k / 21.00.07k / 103.01.30k / 23.8
Giá Sổ Sách 18.78
ngàn
17.37
ngàn
12.80
ngàn
0
ngàn
15.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,4699,1802,271,2641,495127,298
Khối lượng đang lưu hành 38,000,000117,276,8953,418,715,33460,000,000564,442,500
Tổng Vốn Thị Trường 939
tỷ VND
4,691
tỷ VND
121,023
tỷ VND
414
tỷ VND
17,498
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
54,754,254
(46.69%)
65,637,496
(1.92%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,023
tỷ VND
7,899
tỷ VND
167,128
tỷ VND
1,122
tỷ VND
6,150
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 457
tỷ VND
672
tỷ VND
25,716
tỷ VND
5
tỷ VND
1,328
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 714
tỷ VND
2,037
tỷ VND
46,114
tỷ VND
0
tỷ VND
8,930
tỷ VND
Tổng Nợ 989
tỷ VND
2,585
tỷ VND
1,152,676
tỷ VND
12
tỷ VND
107,644
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,703
tỷ VND
4,677
tỷ VND
1,201,662
tỷ VND
0
tỷ VND
116,574
tỷ VND
Tiền mặt 362
tỷ VND
86
tỷ VND
8,185
tỷ VND
141
tỷ VND
1,298
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 233% / 61% / 130% / 01% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%55%96%0%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%9%15%0%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%22.50%13.40%-2.30%-4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%10%14.50%-28.50%167.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%24.50%3%-5.30%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357