Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam - VIB


VIB (UPCOM):   22.80   -0.20  (-0.9%)
Tham Chiếu 23
Mở Cửa 22.80
TN/CN 22.50 / 23
Khối Lượng 29,300
KLTB 13 tuần 31,821
KLTB 10 ngày 68,335
CN 52 tuần 25.9
TN 52 tuần 14.9
EPS 1,303
PE 17.5
Vốn thị trường 12,869
KL đang lưu hành 564.44 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 8%
Beta 0
EPS 4 quý trước 933
MUA BÁN
22.60 100 22.70 6,000 22.80 900 22.90 6,500 23.10 1,000 23.20 1,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 2,351,413 0% 750,000 626,210 83%
2016 0 2,626,238 0% 540,000 561,732 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)02/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-2
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-2
CCI(7) Vượt xuống 100-2
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) > 80-1
William(7) Vượt xuống -20-2
MFI(7) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -18


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.8%)
EPS:
 
63.5%
PE:
 
51.3%
ROA:
 
33.2%
ROE:
 
46.8%
P/B:
 
41.8%
ĐÁY CP:
 
26.3%
Hệ Số Nợ:
 
18.4%
BETA:
 
53.2%
THANH KHOẢN:
 
69.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BVH 57.5 2,202 26.1 11% 289% 1.0 58.3%
BID 24.1 1,685 14.3 13% 188% 1.6 53.3%
VNR 22.9 2,114 10.8 10% 108% 0.6 63.2%
STB 12.5 384 32.4 3% 98% 1.7 47%
PVI 33 2,461 13.4 9% 108% 0.7 59.9%
BMI 34.1 2,569 13.3 10% 138% -0.1 52%
CTG 21.4 2,008 10.7 12% 129% 1.9 56.8%
BLI 7.3 67 109 0% 0% 0 35.2%
ACB 34.6 1,856 18.6 12% 224% 1.6 50.6%
SHB 8.7 1,347 6.5 10% 62% 1.3 59.7%

So sánh

BLIBVHMIGVCBVIB
Giá Thị Trường 7.30
0   0%
57.50
-1   -1.7%
11.40
-0.10   -0.9%
44.70
0.10   0.2%
22.80
-0.20   -0.9%
EPS/PE 0.07k / 109.02.20k / 26.10.74k / 15.42.26k / 19.81.30k / 17.5
Giá Sổ Sách 0
ngàn
19.89
ngàn
11.22
ngàn
15.03
ngàn
15.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,702358,95133,5171,752,57131,821
Khối lượng đang lưu hành 60,000,000680,471,43480,000,0003,597,768,575564,442,500
Tổng Vốn Thị Trường 438
tỷ VND
39,127
tỷ VND
912
tỷ VND
160,820
tỷ VND
12,869
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
170,522,250
(25.06%)
0
(0%)
566,053,270
(15.73%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,122
tỷ VND
102,575
tỷ VND
913
tỷ VND
220,944
tỷ VND
6,150
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
8,339
tỷ VND
59
tỷ VND
45,548
tỷ VND
1,328
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
13,534
tỷ VND
898
tỷ VND
54,089
tỷ VND
8,930
tỷ VND
Tổng Nợ 12
tỷ VND
71,560
tỷ VND
2,377
tỷ VND
844,238
tỷ VND
107,644
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
85,783
tỷ VND
3,282
tỷ VND
898,484
tỷ VND
116,574
tỷ VND
Tiền mặt 141
tỷ VND
3,393
tỷ VND
28
tỷ VND
9,253
tỷ VND
1,298
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 02% / 112% / 71% / 151% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%83%72%94%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%8%6%21%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.30%16.50%24%9.40%-4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -28.50%-0.70%83.50%10.70%167.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.30%14.10%0%6%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357