Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập Đoàn VinGroup - CTCP - VIC


VIC (HOSE):   74.50   -2  (-2.6%)
Tham Chiếu 76.50
Mở Cửa 76.50
TN/CN 74.50 / 76.50
Khối Lượng 858,280
KLTB 13 tuần 1,054,178
KLTB 10 ngày 1,908,196
CN 52 tuần 77
TN 52 tuần 40
EPS 737
PE 101.1
Vốn thị trường 196,509
KL đang lưu hành 2,637.71 triệu
Giá sổ sách 18.8 ngàn
ROE 6%
Beta 1.75
EPS 4 quý trước 722
MUA BÁN
74.20 4,360 74.30 310 74.40 10,050 74.50 58,750 74.80 7,500 74.90 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 80,000,000 57,233,671 72% 3,000,000 2,763,841 92%
2016 0 57,670,387 0% 3,000,000 3,513,068 117%
2015 0 34,054,969 0% 3,000,000 1,501,476 50%
2014 0 27,726,702 0% 4,500,000 3,776,046 84%
2013 12,200,000 18,379,269 151% 10,000,000 9,740,086 97%
2012 12,364,000 7,908,016 64% 3,055,000 1,846,668 60%
2011 5,151,000 2,313,740 45% 2,293,000 1,073,560 47%
2010 0 3,872,980 0% 0 0 0%
2009 293,000 1,974,446 674% 171,000 1,384,202 809%
2008 0 239,180 0% 0 0 0%
2007 0 180,243 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 1000/225 (Chia tách cổ phiếu)15/09/2016
Tỉ lệ: 1000/110 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1000/258 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015

2014
Tỉ lệ: 1000/487 (Chia tách cổ phiếu)26/08/2014
21.49% (2149 đồng tiền mặt)06/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S32
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Bearish Engulfing Pattern (Ngày)-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) > 70-1
CCI(14) Vượt xuống 100-239 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-228 (lần)
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.5%)
EPS:
 
51.6%
PE:
 
34.1%
ROA:
 
42.8%
ROE:
 
37.7%
P/B:
 
24.6%
ĐÁY CP:
 
16.1%
Hệ Số Nợ:
 
20.6%
BETA:
 
97.3%
THANH KHOẢN:
 
94.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCR 3.4 -403 -8.4 -5% 40% 1.5 39.3%
SC5 28.6 4,258 6.7 19% 127% 0.1 60.1%
SHN 9.7 933 10.4 7% 71% 0.3 67.4%
TKC 27.3 2,539 10.8 17% 179% 0.4 53.1%
IDV 38.7 4,997 7.7 42% 231% 0.2 70.2%
NTL 10.0 1,852 5.4 12% 65% 0.2 71.1%
SZL 37 4,941 7.5 18% 133% 0.5 67.4%
FLC 6.8 862 7.9 7% 51% 0.5 61.2%
SDU 15 160 93.8 1% 87% -1.2 34.3%
DRH 20.2 2,033 9.9 15% 147% -0.6 61.5%

So sánh

DLRNBBNVLQCGVIC
Giá Thị Trường 8.60
0   0%
19.90
1.30   7.0%
59.90
-0.20   -0.3%
13.45
0.85   6.7%
74.50
-2   -2.6%
EPS/PE -2.23k / -3.90.94k / 21.22.28k / 26.31.57k / 8.60.74k / 101.1
Giá Sổ Sách 4.61
ngàn
24.42
ngàn
21.15
ngàn
14.93
ngàn
18.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10879,1931,692,131404,1211,054,178
Khối lượng đang lưu hành 4,500,00095,772,699622,828,788275,129,3102,637,707,954
Tổng Vốn Thị Trường 39
tỷ VND
1,906
tỷ VND
37,307
tỷ VND
3,700
tỷ VND
196,509
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,000
(9.64%)
19,365,500
(20.22%)
0
(0%)
32,588,287
(11.84%)
247,923,112
(9.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 996
tỷ VND
3,431
tỷ VND
13,995
tỷ VND
6,988
tỷ VND
213,021
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -13
tỷ VND
722
tỷ VND
2,872
tỷ VND
885
tỷ VND
20,905
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 21
tỷ VND
1,559
tỷ VND
12,463
tỷ VND
4,108
tỷ VND
49,718
tỷ VND
Tổng Nợ 110
tỷ VND
3,686
tỷ VND
35,416
tỷ VND
6,764
tỷ VND
155,220
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 130
tỷ VND
5,245
tỷ VND
47,880
tỷ VND
10,872
tỷ VND
204,938
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
76
tỷ VND
4,452
tỷ VND
74
tỷ VND
6,947
tỷ VND
ROA / ROE -8% / -482% / 63% / 124% / 112% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%70%74%62%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%21%21%13%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.20%-28.40%74.60%105%103.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -529.30%26.10%609.70%32.90%81.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.20%20.10%0%-14.50%19.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357