Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập Đoàn VinGroup - CTCP - VIC


VIC (HOSE):   49   -0.10  (-0.2%)
Tham Chiếu 49.10
Mở Cửa 49.10
TN/CN 48.70 / 49.15
Khối Lượng 587,010
KLTB 13 tuần 691,471
KLTB 10 ngày 1,171,448
CN 52 tuần 50.6
TN 52 tuần 40
EPS 654
PE 74.9
Vốn thị trường 129,248
KL đang lưu hành 2,637.71 triệu
Giá sổ sách 16.4 ngàn
ROE 6%
Beta 1.26
EPS 4 quý trước 753
MUA BÁN
48.75 4,600 48.80 18,720 48.90 34,020 49.00 53,750 49.05 2,520 49.10 23,880
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 35,253,907 0% 3,000,000 1,860,987 62%
2016 0 57,670,387 0% 3,000,000 3,513,068 117%
2015 0 34,054,969 0% 3,000,000 1,501,476 50%
2014 0 27,726,702 0% 4,500,000 3,776,046 84%
2013 12,200,000 18,379,269 151% 10,000,000 9,740,086 97%
2012 12,364,000 7,908,016 64% 3,055,000 1,846,668 60%
2011 5,151,000 2,313,740 45% 2,293,000 1,073,560 47%
2010 0 3,872,980 0% 0 0 0%
2009 293,000 1,974,446 674% 171,000 1,384,202 809%
2008 0 239,180 0% 0 0 0%
2007 0 180,243 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 1000/225 (Chia tách cổ phiếu)15/09/2016
Tỉ lệ: 1000/110 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1000/258 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015

2014
Tỉ lệ: 1000/487 (Chia tách cổ phiếu)26/08/2014
21.49% (2149 đồng tiền mặt)06/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)12 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.4%)
EPS:
 
50.0%
PE:
 
35.0%
ROA:
 
32.8%
ROE:
 
38.4%
P/B:
 
27.2%
ĐÁY CP:
 
51.7%
Hệ Số Nợ:
 
19.9%
BETA:
 
90.2%
THANH KHOẢN:
 
90.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LEC 19.8 795 24.8 7% 171% 2.7 58.8%
LCG 11.8 1,216 9.7 9% 80% 0.3 57.3%
TIG 4.3 280 15.4 3% 38% 1 61.7%
NTB 0.8 -8,209 -0.1 42% -4% 0.9 37.6%
KDH 24 1,255 19.1 9% 121% -0.1 53.1%
HDC 17.3 1,329 13 10% 122% 0.7 56.7%
SGR 30.4 8,049 3.8 62% 235% 0 62.3%
HDG 33.3 2,430 13.7 14% 144% 0.4 56.9%
NDN 8.3 1,377 6 12% 70% 0.1 72.9%
UIC 35.9 8,368 4.3 29% 122% -0.2 64.8%

So sánh

FLCHAGITCVCRVIC
Giá Thị Trường 7.67
0.01   0.1%
8.35
0.07   0.8%
14.00
-0.20   -1.4%
3.80
0.20   5.6%
49.00
-0.10   -0.2%
EPS/PE 0.86k / 8.90.66k / 12.71.00k / 14.10.05k / 80.90.65k / 74.9
Giá Sổ Sách 13.31
ngàn
23.02
ngàn
22.44
ngàn
8.68
ngàn
16.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,543,4023,805,09991,49266,222691,471
Khối lượng đang lưu hành 638,038,737789,967,94768,646,32835,240,0002,637,707,954
Tổng Vốn Thị Trường 4,894
tỷ VND
6,596
tỷ VND
961
tỷ VND
134
tỷ VND
129,248
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(11.16%)
82,804,984
(10.48%)
6,885,915
(10.03%)
70,600
(0.2%)
247,923,112
(9.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,219
tỷ VND
41,742
tỷ VND
4,017
tỷ VND
391
tỷ VND
191,041
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,441
tỷ VND
8,394
tỷ VND
69
tỷ VND
23
tỷ VND
20,512
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,492
tỷ VND
18,188
tỷ VND
1,540
tỷ VND
306
tỷ VND
43,360
tỷ VND
Tổng Nợ 11,598
tỷ VND
34,213
tỷ VND
1,903
tỷ VND
555
tỷ VND
150,402
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 20,089
tỷ VND
52,400
tỷ VND
3,443
tỷ VND
861
tỷ VND
193,762
tỷ VND
Tiền mặt 314
tỷ VND
1,619
tỷ VND
58
tỷ VND
2
tỷ VND
9,531
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 72% / 42% / 50% / 11% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%65%55%64%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%20%2%6%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 250.10%24.10%25.10%-1.10%103.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 158.10%-48.40%-855.60%-54.80%81.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.10%1.50%-2.10%-16.10%19.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357