Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập Đoàn VinGroup - CTCP - VIC


VIC (HOSE):   42.40   0.40  (1.0%)
Tham Chiếu 42
Mở Cửa 42
TN/CN 41.80 / 42.40
Khối Lượng 259,280
KLTB 13 tuần 776,130
KLTB 10 ngày 385,808
CN 52 tuần 46.5
TN 52 tuần 36.5
EPS 641
PE 66.1
Vốn thị trường 111,839
KL đang lưu hành 2,637.71 triệu
Giá sổ sách 16.4 ngàn
ROE 7%
Beta 1.48
EPS 4 quý trước 573
MUA BÁN
42.25 15,660 42.30 40,660 42.35 25,000 42.40 57,360 42.45 12,000 42.50 87,970
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 15,850,567 0% 3,000,000 593,004 20%
2016 0 57,670,387 0% 3,000,000 3,513,068 117%
2015 0 34,054,969 0% 3,000,000 1,501,475 50%
2014 0 27,726,702 0% 4,500,000 3,776,046 84%
2013 12,200,000 18,379,269 151% 10,000,000 9,740,086 97%
2012 12,364,000 7,908,016 64% 3,055,000 1,846,668 60%
2011 5,151,000 2,313,740 45% 2,293,000 1,073,560 47%
2010 0 3,872,980 0% 0 0 0%
2009 293,000 1,974,446 674% 171,000 1,384,202 809%
2008 0 239,180 0% 0 0 0%
2007 0 180,243 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 1000/225 (Chia tách cổ phiếu)15/09/2016
Tỉ lệ: 1000/110 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1000/258 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015

2014
Tỉ lệ: 1000/487 (Chia tách cổ phiếu)26/08/2014
21.49% (2149 đồng tiền mặt)06/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)122 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)121 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)27 (lần)
Giá vượt lên SMA(200)24 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)116 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)110 (lần)
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-192 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.7%)
EPS:
 
50.0%
PE:
 
36.2%
ROA:
 
33.6%
ROE:
 
43.5%
P/B:
 
29.4%
ĐÁY CP:
 
65.7%
Hệ Số Nợ:
 
22.5%
BETA:
 
93.1%
THANH KHOẢN:
 
91.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IDV 53.3 7,306 7.3 49% 358% 0.2 69.1%
UDC 4.0 162 24.8 2% 34% 0.3 47%
NBB 17.0 801 21.2 6% 70% 0.3 54.3%
HAG 9.1 -1,243 -7.3 -9% 44% 4.1 39.3%
CLG 6.4 552 11.5 4% 48% 0.9 50.1%
D2D 37 6,355 5.8 17% 95% 0.3 71.2%
REE 35 4,397 8 19% 141% 1.2 71.5%
SCR 11.2 764 14.7 6% 79% 1.5 58%
ITC 14 545 25.7 2% 63% 0.6 49.7%
VCR 3.9 140 27.9 2% 44% 1.4 47.9%

So sánh

DIGKBCPDRVICVNI
Giá Thị Trường 15.05
-0.10   -0.7%
15.00
-0.20   -1.3%
26.40
0.10   0.4%
42.40
0.40   1.0%
12.60
1.60   14.5%
EPS/PE 0.24k / 63.21.36k / 11.01.18k / 22.40.64k / 66.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.69
ngàn
18.74
ngàn
12.06
ngàn
16.36
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,361,6662,985,730709,821776,1301,670
Khối lượng đang lưu hành 238,194,819469,760,512221,990,9682,637,707,95410,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 3,585
tỷ VND
7,046
tỷ VND
5,861
tỷ VND
111,839
tỷ VND
130
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(30.71%)
161,118,762
(34.3%)
19,267,506
(8.68%)
247,923,112
(9.4%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,355
tỷ VND
10,505
tỷ VND
4,371
tỷ VND
171,638
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 242
tỷ VND
1,073
tỷ VND
453
tỷ VND
18,420
tỷ VND
-20
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,785
tỷ VND
8,802
tỷ VND
2,433
tỷ VND
43,158
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 3,322
tỷ VND
5,711
tỷ VND
6,906
tỷ VND
144,098
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,107
tỷ VND
14,512
tỷ VND
9,339
tỷ VND
187,256
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 290
tỷ VND
186
tỷ VND
291
tỷ VND
13,700
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 25% / 93% / 111% / 7-7% / -29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%39%74%77%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%10%10%11%-15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.10%59.90%223.30%103.40%-3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 80.90%-201.60%385.80%81.70%-401.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.20%0.40%-7.20%-6.30%-15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357