Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập Đoàn VinGroup - CTCP - VIC


VIC (HOSE):   120.10   -0.80  (-0.7%)
Tham Chiếu 120.90
Mở Cửa 120.90
TN/CN 113.90 / 122.90
Khối Lượng 2,007,980
KLTB 13 tuần 2,563,011
KLTB 10 ngày 3,036,424
CN 52 tuần 134.9
TN 52 tuần 40
EPS 1,610
PE 75.1
Vốn thị trường 318,899
KL đang lưu hành 2,637.71 triệu
Giá sổ sách 19.8 ngàn
ROE 11%
Beta 1.16
EPS 4 quý trước 589
MUA BÁN
119.50 100 120.00 2,350 120.10 770 120.20 100 120.50 500 120.80 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 80,000,000 89,392,048 112% 3,000,000 5,654,942 188%
2016 0 57,670,387 0% 3,000,000 4,458,145 149%
2015 0 34,054,969 0% 3,000,000 1,501,476 50%
2014 0 27,726,702 0% 4,500,000 3,776,046 84%
2013 12,200,000 18,379,269 151% 10,000,000 9,740,086 97%
2012 12,364,000 7,908,016 64% 3,055,000 1,846,668 60%
2011 5,151,000 2,313,740 45% 2,293,000 1,073,560 47%
2010 0 3,872,980 0% 0 0 0%
2009 293,000 1,974,446 674% 171,000 1,384,202 809%
2008 0 239,180 0% 0 0 0%
2007 0 180,243 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 1000/225 (Chia tách cổ phiếu)15/09/2016
Tỉ lệ: 1000/110 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1000/258 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015

2014
Tỉ lệ: 1000/487 (Chia tách cổ phiếu)26/08/2014
21.49% (2149 đồng tiền mặt)06/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20238 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20223 (lần)
William(7) Vượt lên -80239 (lần)
William(14) Vượt lên -80226 (lần)
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--259 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--245 (lần)
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.3%)
EPS:
 
69.7%
PE:
 
35.0%
ROA:
 
50.1%
ROE:
 
58.3%
P/B:
 
24.7%
ĐÁY CP:
 
2.8%
Hệ Số Nợ:
 
19.7%
BETA:
 
95.3%
THANH KHOẢN:
 
97.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NTB 0.4 -8,259 -0.1 38% -2% 0.9 47.2%
UIC 29.9 7,566 3.9 24% 93% -0.1 70.7%
UDC 3.7 157 22.2 2% 29% 0.1 52.4%
VPH 9.7 2,526 3.8 20% 53% -0.1 68.2%
KDH 41.2 1,509 27.4 9% 224% -0.0 49.8%
NBB 18.7 748 25.1 4% 94% 1.1 54%
PDR 41.1 2,019 19.9 16% 315% 0.6 57%
VNI 9 0 0 -19% 0% 0.2 24.4%
VCR 3.1 -448 -6.9 -5% 37% 0.9 38.8%
LCG 9.9 796 12.4 8% 68% 0.2 55.9%

So sánh

CLGDIGDTAQCGVIC
Giá Thị Trường 3.60
0   0%
21.70
0   0%
7.10
-0.25   -3.4%
10.85
-0.80   -6.9%
120.10
-0.80   -0.7%
EPS/PE 0.29k / 12.40.37k / 59.30.25k / 30.01.54k / 7.61.61k / 75.1
Giá Sổ Sách 12.13
ngàn
11.68
ngàn
10.37
ngàn
15.04
ngàn
19.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 11,1713,093,39812,2311,265,8432,563,011
Khối lượng đang lưu hành 21,150,000238,194,81915,000,000275,129,3102,637,707,954
Tổng Vốn Thị Trường 76
tỷ VND
5,169
tỷ VND
107
tỷ VND
2,985
tỷ VND
316,789
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
73,160,873
(30.71%)
226,180
(1.51%)
32,588,287
(11.84%)
247,923,112
(9.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,807
tỷ VND
10,676
tỷ VND
380
tỷ VND
7,119
tỷ VND
246,211
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 120
tỷ VND
1,763
tỷ VND
28
tỷ VND
914
tỷ VND
23,044
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 257
tỷ VND
2,781
tỷ VND
156
tỷ VND
4,138
tỷ VND
52,306
tỷ VND
Tổng Nợ 893
tỷ VND
3,338
tỷ VND
162
tỷ VND
7,412
tỷ VND
162,549
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,150
tỷ VND
6,119
tỷ VND
318
tỷ VND
11,550
tỷ VND
214,855
tỷ VND
Tiền mặt 31
tỷ VND
202
tỷ VND
15
tỷ VND
98
tỷ VND
8,611
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 03% / 71% / 24% / 103% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%55%51%64%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%17%7%13%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.40%23.90%-4.30%104.60%66.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 425.30%144.90%184.70%217.60%85.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%17.50%13.80%14.70%24.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357