Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập Đoàn VinGroup - CTCP - VIC


VIC (HOSE):   91.60   1.10  (1.2%)
Tham Chiếu 90.50
Mở Cửa 91
TN/CN 91 / 92
Khối Lượng 1,315,690
KLTB 13 tuần 2,128,063
KLTB 10 ngày 2,511,988
CN 52 tuần 90.5
TN 52 tuần 40
EPS 1,610
PE 56.9
Vốn thị trường 241,614
KL đang lưu hành 2,637.71 triệu
Giá sổ sách 19.8 ngàn
ROE 10%
Beta 1.16
EPS 4 quý trước 589
MUA BÁN
91.30 7,500 91.40 5,250 91.50 30,900 91.60 8,000 91.70 25,440 91.80 12,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 80,000,000 90,423,675 113% 3,000,000 5,439,819 181%
2016 0 57,670,387 0% 3,000,000 3,513,068 117%
2015 0 34,054,969 0% 3,000,000 1,501,476 50%
2014 0 27,726,702 0% 4,500,000 3,776,046 84%
2013 12,200,000 18,379,269 151% 10,000,000 9,740,086 97%
2012 12,364,000 7,908,016 64% 3,055,000 1,846,668 60%
2011 5,151,000 2,313,740 45% 2,293,000 1,073,560 47%
2010 0 3,872,980 0% 0 0 0%
2009 293,000 1,974,446 674% 171,000 1,384,202 809%
2008 0 239,180 0% 0 0 0%
2007 0 180,243 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 1000/225 (Chia tách cổ phiếu)15/09/2016
Tỉ lệ: 1000/110 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1000/258 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015

2014
Tỉ lệ: 1000/487 (Chia tách cổ phiếu)26/08/2014
21.49% (2149 đồng tiền mặt)06/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-239 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.7%)
EPS:
 
70.0%
PE:
 
38.1%
ROA:
 
52.4%
ROE:
 
56.6%
P/B:
 
27.1%
ĐÁY CP:
 
7.5%
Hệ Số Nợ:
 
21.8%
BETA:
 
94.8%
THANH KHOẢN:
 
96.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SCR 12.2 938 13 6% 85% 1.0 57.3%
OGC 2 -1,552 -1.3 -59% 76% 0.1 33.2%
SJS 31 1,483 20.9 6% 136% 0.2 51.5%
NDN 11.2 2,097 5.3 16% 84% 0.6 75.6%
NBB 24.5 748 32.8 4% 122% 1.1 51.9%
SGR 32.5 3,708 8.8 25% 220% 0.4 62.4%
SZL 36.9 4,895 7.5 17% 127% 0.1 66.9%
DIG 23.9 366 65.2 3% 204% 0.6 46.8%
PVL 2.4 -2,912 -0.8 -72% 60% 0.5 40.3%
HDC 14.5 1,781 8.1 11% 91% 0.2 64.1%

So sánh

FLCIJCNLGVCRVIC
Giá Thị Trường 5.83
0   0%
9.10
0.08   0.9%
33.30
-0.20   -0.6%
3.80
0   0%
91.60
1.10   1.2%
EPS/PE 0.64k / 9.11.37k / 6.73.40k / 9.8-0.45k / -8.51.61k / 56.9
Giá Sổ Sách 13.47
ngàn
12.13
ngàn
23.68
ngàn
8.46
ngàn
19.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,742,380506,871680,60015,8292,128,063
Khối lượng đang lưu hành 730,490,550137,097,323157,226,40935,240,0002,637,707,954
Tổng Vốn Thị Trường 4,259
tỷ VND
1,248
tỷ VND
5,236
tỷ VND
134
tỷ VND
241,614
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(9.75%)
19,511,112
(14.23%)
69,510,784
(44.21%)
70,600
(0.2%)
247,923,112
(9.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 31,156
tỷ VND
8,078
tỷ VND
8,600
tỷ VND
394
tỷ VND
246,211
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,770
tỷ VND
1,651
tỷ VND
1,200
tỷ VND
15
tỷ VND
23,044
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,596
tỷ VND
1,663
tỷ VND
3,723
tỷ VND
298
tỷ VND
52,306
tỷ VND
Tổng Nợ 13,973
tỷ VND
6,338
tỷ VND
4,198
tỷ VND
582
tỷ VND
162,549
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 22,569
tỷ VND
8,001
tỷ VND
7,921
tỷ VND
880
tỷ VND
214,855
tỷ VND
Tiền mặt 467
tỷ VND
73
tỷ VND
2,082
tỷ VND
20
tỷ VND
8,611
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 52% / 1110% / 20-2% / -53% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%79%53%66%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%20%14%4%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 58.40%30.70%49%9.90%66.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 107.20%7%115.10%-44.90%78.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.90%2.40%7.80%-12.10%24.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357