Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VICS) - VIG


VIG (HNX):   2   0  (0%)
Tham Chiếu 2
Mở Cửa 2.10
TN/CN 1.80 / 2.10
Khối Lượng 551,090
KLTB 13 tuần 339,927
KLTB 10 ngày 619,343
CN 52 tuần 2.4
TN 52 tuần 1.2
EPS -749
PE -2.7
Vốn thị trường 68
KL đang lưu hành 34.13 triệu
Giá sổ sách 6.3 ngàn
ROE -12%
Beta 1.42
EPS 4 quý trước 230
MUA BÁN
1.80 274,000 1.90 96,200 2.00 90,000 2.10 106,900 2.20 158,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 9,000 1,645 18% 6,970 1,066 15%
2016 10,050 7,621 76% 6,970 -25,047 -359%
2015 21,600 9,710 45% 12,500 6,671 53%
2014 24,200 14,221 59% 7,205 10,009 139%
2013 21,800 12,547 58% 6,410 6,654 104%
2012 51,030 18,597 36% 10,060 -63,401 -630%
2011 119,230 65,667 55% 36,630 -96,283 -263%
2010 118,160 102,922 87% 69,240 26,835 39%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 10500/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/04/2010
7.5% (750 đồng tiền mặt)19/03/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20226 (lần)
William(7) Vượt lên -80228 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-224 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--229 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--215 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.8%)
EPS:
 
4.6%
PE:
 
28.5%
ROA:
 
4.6%
ROE:
 
4.5%
P/B:
 
94.3%
ĐÁY CP:
 
24.8%
Hệ Số Nợ:
 
87.0%
BETA:
 
92.1%
THANH KHOẢN:
 
89.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDS 10.7 896 11.9 8% 95% -0.3 48.8%
SHS 15.3 1,196 12.8 10% 132% 2.4 58%
VCI 60 0 0 0% 0% -1.3 31.1%
WSS 4.3 -51 -84.3 0% 40% 0.3 53.1%
VND 23.4 2,453 9.5 18% 170% 1.7 65%
BVS 21.1 1,492 14.1 7% 97% 1.0 63.6%
TVB 13.1 2,065 6.3 20% 125% 0 68.2%
AGR 5.8 -1,191 -4.8 -15% 71% 0.5 39.1%
VIX 7.7 616 12.5 6% 67% 1.7 64.2%
SBS 2.4 -2 -1,200 0% 149% 1.7 41.4%

So sánh

FSCSSIVCIVIGWSS
Giá Thị Trường 8.00
0   0%
24.85
0.25   1.0%
60.00
0   0%
2.00
0   0%
4.30
-0.10   -2.3%
EPS/PE 0.41k / 19.42.10k / 11.80k / 0.0-0.75k / -2.7-0.05k / -84.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
17.24
ngàn
0
ngàn
6.35
ngàn
10.67
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 543,847,286373,910339,92796,605
Khối lượng đang lưu hành 30,000,000490,063,684103,200,00034,133,30050,300,000
Tổng Vốn Thị Trường 240
tỷ VND
12,178
tỷ VND
6,192
tỷ VND
68
tỷ VND
216
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
279,943,128
(57.12%)
0
(0%)
4,375,700
(12.82%)
1,695,100
(3.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
12,438
tỷ VND
0
tỷ VND
238
tỷ VND
360
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
3,613
tỷ VND
0
tỷ VND
-42
tỷ VND
42
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
8,446
tỷ VND
0
tỷ VND
217
tỷ VND
537
tỷ VND
Tổng Nợ 5
tỷ VND
6,518
tỷ VND
0
tỷ VND
38
tỷ VND
10
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
14,964
tỷ VND
0
tỷ VND
254
tỷ VND
547
tỷ VND
Tiền mặt 346
tỷ VND
312
tỷ VND
0
tỷ VND
21
tỷ VND
69
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 07% / 120% / 0-10% / -120% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%44%0%15%2%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%29%0%-18%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%30.50%0%-28.80%19.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%114.50%0%-120.60%131.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%17.90%0%-12.70%-3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357