Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO - VIP


VIP (HOSE):   8.20   0.20  (2.5%)
Tham Chiếu 8
Mở Cửa 8.10
TN/CN 8.04 / 8.25
Khối Lượng 344,330
KLTB 13 tuần 145,762
KLTB 10 ngày 107,565
CN 52 tuần 8.4
TN 52 tuần 6.7
EPS 1,141
PE 7.2
Vốn thị trường 561
KL đang lưu hành 68.47 triệu
Giá sổ sách 16.2 ngàn
ROE 7%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 1,211
MUA BÁN
8.15 1,100 8.16 2,000 8.17 140 8.20 2,030 8.22 300 8.23 15,280
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 751,030 728,663 97% 74,450 78,127 105%
2016 710,496 630,819 89% 71,500 80,771 113%
2015 672,075 579,328 86% 31,091 52,855 170%
2014 736,082 692,596 94% 30,001 219,513 732%
2013 1,228,570 785,036 64% 118,510 138,731 117%
2012 1,397,950 1,000,649 72% 148,800 52,843 36%
2011 1,635,300 712,173 44% 112,500 72,817 65%
2010 1,457,000 1,416,402 97% 74,000 96,631 131%
2009 1,030,000 1,213,241 118% 75,211 51,952 69%
2008 1,272,196 1,250,153 98% 125,598 74,927 60%
2007 1,144,976 1,051,040 92% 113,038 149,697 132%
0 1,086,081,792,000 0 0% 262,139,504,000 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)23/02/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)09/03/2017

2016
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA251 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-280 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-249 (lần)
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.8%)
EPS:
 
61.2%
PE:
 
82.6%
ROA:
 
64.3%
ROE:
 
44.4%
P/B:
 
83.9%
ĐÁY CP:
 
47.5%
Hệ Số Nợ:
 
69.3%
BETA:
 
73.1%
THANH KHOẢN:
 
84.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PDN 88 6,335 13.9 19% 260% -0.4 52.7%
VTO 8.2 1,169 7 8% 58% 0.4 66.4%
DNL 12.5 4 3,125 12% 90% 0 54.1%
CDN 17.2 1,330 12.9 15% 196% 0.7 64%
HHG 6.4 1,323 4.8 11% 52% 0.6 76%
TMS 44.4 5,503 8.1 15% 108% 0.0 67.6%
HAH 16.6 4,267 3.9 18% 69% 0.2 80.6%
IST 16.3 2,897 5.6 23% 131% 0 58.6%
PSN 8.5 819 10.4 7% 68% 0 48.6%
PCT 9 48 187.5 0% 81% 0.4 48.6%

So sánh

HCTHHGPVPVIPVNL
Giá Thị Trường 18.80
0   0%
6.40
0.10   1.6%
8.30
1   13.7%
8.20
0.20   2.5%
19.30
1.25   6.9%
EPS/PE 0.93k / 20.31.32k / 4.80.76k / 10.91.14k / 7.22.77k / 7.0
Giá Sổ Sách 20.64
ngàn
12.28
ngàn
11.59
ngàn
16.15
ngàn
22.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 190195,4391,288145,762912
Khối lượng đang lưu hành 2,016,38528,840,12594,275,02868,470,9419,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 38
tỷ VND
185
tỷ VND
782
tỷ VND
561
tỷ VND
174
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 465,300
(23.08%)
12,334
(0.04%)
0
(0%)
3,953,773
(5.77%)
972,950
(10.81%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 703
tỷ VND
1,580
tỷ VND
2,591
tỷ VND
11,919
tỷ VND
5,065
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25
tỷ VND
116
tỷ VND
144
tỷ VND
1,155
tỷ VND
271
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 42
tỷ VND
354
tỷ VND
1,092
tỷ VND
1,106
tỷ VND
201
tỷ VND
Tổng Nợ 7
tỷ VND
214
tỷ VND
1,851
tỷ VND
482
tỷ VND
140
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 49
tỷ VND
569
tỷ VND
2,943
tỷ VND
1,588
tỷ VND
341
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
5
tỷ VND
648
tỷ VND
133
tỷ VND
123
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 47% / 112% / 75% / 77% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 15%38%63%30%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%7%6%10%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.30%18.50%13.10%-5.10%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -2.20%108.50%5.40%37.80%6.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.20%8.10%-9.40%16.80%7.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357