Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO - VIP


VIP (HOSE):   7.65   0  (0%)
Tham Chiếu 7.65
Mở Cửa 7.56
TN/CN 7.51 / 7.69
Khối Lượng 127,470
KLTB 13 tuần 189,511
KLTB 10 ngày 361,829
CN 52 tuần 8.9
TN 52 tuần 6.5
EPS 1,192
PE 6.4
Vốn thị trường 524
KL đang lưu hành 68.47 triệu
Giá sổ sách 16.4 ngàn
ROE 7%
Beta 0.59
EPS 4 quý trước 787
MUA BÁN
7.57 1,000 7.58 1,000 7.59 1,000 7.65 19,370 7.69 2,850 7.70 22,010
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 710,500 630,819 89% 71,500 80,397 112%
2015 576,480 579,328 100% 42,550 68,809 162%
2014 736,080 692,596 94% 30,000 219,514 732%
2013 1,228,570 785,036 64% 118,510 138,731 117%
2012 1,397,950 1,000,649 72% 148,800 52,843 36%
2011 1,635,300 712,173 44% 112,500 72,817 65%
2010 1,457,000 1,416,402 97% 74,000 96,631 131%
2009 1,030,000 1,213,241 118% 75,211 51,952 69%
2008 1,272,196 1,250,153 98% 125,598 74,927 60%
2007 1,144,976 1,051,040 92% 113,038 149,697 132%
0 1,086,081,792,000 0 0% 262,139,504,000 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)09/03/2017

2016
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)23/12/2015

2014
25% (2500 đồng tiền mặt)17/12/2014
3% (300 đồng tiền mặt)04/06/2014
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)04/06/2014

2013
3% (300 đồng tiền mặt)14/05/2013

2012
5% (500 đồng tiền mặt)11/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.1%)
EPS:
 
63.0%
PE:
 
87.7%
ROA:
 
63.4%
ROE:
 
43.4%
P/B:
 
86.1%
ĐÁY CP:
 
65.3%
Hệ Số Nợ:
 
65.1%
BETA:
 
72.9%
THANH KHOẢN:
 
84.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (68 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VFC 7.4 34 217.6 1% 51% 0.2 43.9%
DXP 13.7 1,252 10.9 9% 103% 0.7 70.3%
VNF 62 8,770 7.1 21% 140% -0.4 58%
WCS 175 23,236 7.5 27% 206% -0.1 68.8%
VFR 8.5 640 13.3 4% 48% -1.0 48.1%
HHG 9 1,752 5.1 15% 75% 0.9 73.3%
SGP 9 1,490 6 20% 116% 0 61.8%
TCO 12 1,476 8.1 13% 104% 0.1 64.7%
VNA 1.3 -5,964 -0.2 -247% 54% 0.3 31.8%
PCT 9.9 687 14.4 6% 89% 1 62.6%

So sánh

CMPPGTPHPVIPVNT
Giá Thị Trường 10.10
0   0%
4.70
0   0%
14.90
0   0%
7.65
0   0%
31.00
0   0%
EPS/PE 0.58k / 17.5-0.88k / -5.41.35k / 11.01.19k / 6.42k / 15.5
Giá Sổ Sách 10.91
ngàn
7.98
ngàn
12.22
ngàn
16.44
ngàn
15.74
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 06,6926,784189,5112,995
Khối lượng đang lưu hành 30,862,3009,241,801326,960,00068,470,9418,529,890
Tổng Vốn Thị Trường 312
tỷ VND
43
tỷ VND
4,872
tỷ VND
524
tỷ VND
264
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
4,195,116
(45.39%)
1,144,000
(0.35%)
3,953,773
(5.77%)
564,165
(6.61%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 203
tỷ VND
597
tỷ VND
6,299
tỷ VND
11,368
tỷ VND
5,082
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 37
tỷ VND
-17
tỷ VND
951
tỷ VND
380
tỷ VND
134
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 337
tỷ VND
74
tỷ VND
3,995
tỷ VND
1,126
tỷ VND
134
tỷ VND
Tổng Nợ 112
tỷ VND
3
tỷ VND
1,190
tỷ VND
583
tỷ VND
372
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 449
tỷ VND
77
tỷ VND
5,185
tỷ VND
1,709
tỷ VND
506
tỷ VND
Tiền mặt 99
tỷ VND
26
tỷ VND
599
tỷ VND
87
tỷ VND
27
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 5-11% / -1111% / 155% / 73% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%4%23%34%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%-3%15%3%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -16.20%-44.40%2.20%-0.10%6.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -26.40%-66.60%20.60%39%0.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-1%15.30%6.40%19.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357