Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO - VIP


VIP (HOSE):   6.98   0  (0%)
Tham Chiếu 6.98
Mở Cửa 7
TN/CN 6.84 / 7
Khối Lượng 6,450
KLTB 13 tuần 71,187
KLTB 10 ngày 34,940
CN 52 tuần 7.8
TN 52 tuần 6
EPS 1,255
PE 5.6
Vốn thị trường 478
KL đang lưu hành 68.47 triệu
Giá sổ sách 16.5 ngàn
ROE 8%
Beta 0.28
EPS 4 quý trước 1,191
MUA BÁN
6.84 4,110 6.90 2,100 6.98 3,550 7.00 14,730 7.01 1,250 7.02 5,010
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 754,490 197,449 26% 84,800 22,335 26%
2017 751,030 728,663 97% 74,450 77,758 104%
2016 710,496 630,819 89% 71,500 78,269 109%
2015 672,075 579,328 86% 31,091 52,486 169%
2014 736,082 692,596 94% 30,001 219,120 730%
2013 1,228,570 785,036 64% 118,510 138,731 117%
2012 1,397,950 1,000,649 72% 148,800 52,843 36%
2011 1,635,300 712,173 44% 112,500 72,817 65%
2010 1,457,000 1,416,402 97% 74,000 96,631 131%
2009 1,030,000 1,213,241 118% 75,211 51,952 69%
2008 1,272,196 1,250,153 98% 125,598 74,927 60%
2007 1,144,976 1,051,040 92% 113,038 149,697 132%
0 1,086,081,792,000 0 0% 262,139,504,000 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)23/02/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)09/03/2017

2016
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1111 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Hammer Pattern (Ngày)1
CCI(14) Vượt lên -100243 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(14) %K vượt xuống %D-299 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.0%)
EPS:
 
62.8%
PE:
 
87.5%
ROA:
 
64.6%
ROE:
 
46.7%
P/B:
 
85.9%
ĐÁY CP:
 
53.1%
Hệ Số Nợ:
 
76.1%
BETA:
 
72.3%
THANH KHOẢN:
 
81.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DL1 37 156 237.2 1% 298% 0.1 35.3%
TCW 16.7 3,830 4.4 18% 75% 0 72.7%
PVP 7 948 7.4 8% 59% 0 51.1%
VOS 1.6 466 3.4 11% 36% 0.5 63.8%
CCP 26.9 755 35.6 5% 190% 0 36.1%
SAC 12.9 1,805 7.1 33% 101% 0 64.1%
GTT 0.4 -4,047 -0.1 26% -3% 0.2 35.6%
PJT 11.9 2,150 5.5 15% 83% 0.0 66.1%
SGP 11.9 802 14.8 11% 144% 0 48.6%
DXP 11.6 987 11.8 8% 89% 0.3 64.9%

So sánh

CCRTCLTJCVIPVNF
Giá Thị Trường 24.90
0   0%
25.50
0   0%
7.00
0   0%
6.98
0   0%
55.20
0   0%
EPS/PE 0.41k / 61.24.61k / 5.5-0.10k / -70.71.26k / 5.67.41k / 7.5
Giá Sổ Sách 10.68
ngàn
31.39
ngàn
13.72
ngàn
16.48
ngàn
48.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 111,7728,97471,187115
Khối lượng đang lưu hành 24,501,81720,943,8938,600,00068,470,9415,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 610
tỷ VND
534
tỷ VND
60
tỷ VND
478
tỷ VND
309
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,926,956
(13.98%)
186,800
(2.17%)
3,953,773
(5.77%)
205,820
(3.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 347
tỷ VND
7,677
tỷ VND
2,018
tỷ VND
12,117
tỷ VND
11,224
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 24
tỷ VND
860
tỷ VND
67
tỷ VND
1,177
tỷ VND
316
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 262
tỷ VND
658
tỷ VND
118
tỷ VND
1,128
tỷ VND
269
tỷ VND
Tổng Nợ 112
tỷ VND
242
tỷ VND
58
tỷ VND
499
tỷ VND
369
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 374
tỷ VND
900
tỷ VND
176
tỷ VND
1,627
tỷ VND
639
tỷ VND
Tiền mặt 41
tỷ VND
115
tỷ VND
9
tỷ VND
253
tỷ VND
97
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 411% / 150% / -15% / 87% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%27%33%31%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%11%3%10%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.10%-2%-0.10%-5.10%15.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 142%8.60%78.80%37.50%79.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.50%6.10%8.80%16.80%19.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 Chiều khách VIP (11-04-2018)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357