Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO - VIP


VIP (HOSE):   7.05   -0.05  (-0.7%)
Tham Chiếu 7.10
Mở Cửa 7
TN/CN 7 / 7.30
Khối Lượng 2,350
KLTB 13 tuần 129,618
KLTB 10 ngày 54,349
CN 52 tuần 7.8
TN 52 tuần 6
EPS 1,141
PE 6.2
Vốn thị trường 486
KL đang lưu hành 68.47 triệu
Giá sổ sách 16.2 ngàn
ROE 7%
Beta 0.30
EPS 4 quý trước 1,211
MUA BÁN
7.02 8,000 7.04 2,490 7.05 5,260 7.30 100 7.33 950 7.35 6,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 751,030 728,663 97% 74,450 78,125 105%
2016 710,496 630,819 89% 71,500 80,771 113%
2015 672,075 579,328 86% 31,091 52,855 170%
2014 736,082 692,596 94% 30,001 219,513 732%
2013 1,228,570 785,036 64% 118,510 138,731 117%
2012 1,397,950 1,000,649 72% 148,800 52,843 36%
2011 1,635,300 712,173 44% 112,500 72,817 65%
2010 1,457,000 1,416,402 97% 74,000 96,631 131%
2009 1,030,000 1,213,241 118% 75,211 51,952 69%
2008 1,272,196 1,250,153 98% 125,598 74,927 60%
2007 1,144,976 1,051,040 92% 113,038 149,697 132%
0 1,086,081,792,000 0 0% 262,139,504,000 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)23/02/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)09/03/2017

2016
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
CCI(7) Vượt lên -100256 (lần)
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.8%)
EPS:
 
60.9%
PE:
 
87.2%
ROA:
 
63.0%
ROE:
 
41.6%
P/B:
 
86.2%
ĐÁY CP:
 
54.6%
Hệ Số Nợ:
 
69.3%
BETA:
 
72.1%
THANH KHOẢN:
 
84.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
QSP 6.1 0 0 16% 0% 0 50.9%
VST 0.8 -3,956 -0.2 34% -6% 0.3 41.6%
HAH 15.8 4,267 3.7 18% 66% 0.4 81.9%
DL1 41.6 160 260 1% 398% 0.0 34.5%
TNP 9.2 352 26.1 7% 81% 0 49%
PRC 16 2,258 7.1 9% 72% 0.0 55.7%
PGT 2.9 -891 -3.3 -12% 42% 0.7 47.6%
VNS 13.6 2,760 4.9 12% 56% 0.7 74.6%
PCT 8.8 48 183.3 0% 80% 0.2 44.2%
VSC 35.8 4,735 7.6 15% 96% 0.6 78.5%

So sánh

DL1DNLGTTSTTVIP
Giá Thị Trường 41.60
0   0%
13.00
0   0%
0.30
0   0%
9.50
0   0%
7.05
-0.05   -0.7%
EPS/PE 0.16k / 260.00.00k / 3250.0-3.66k / -0.1-2.39k / -4.01.14k / 6.2
Giá Sổ Sách 10.44
ngàn
16.80
ngàn
-14.54
ngàn
0.20
ngàn
16.15
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,72075426,534312129,618
Khối lượng đang lưu hành 101,177,3534,310,00043,503,0008,000,00068,470,941
Tổng Vốn Thị Trường 4,209
tỷ VND
56
tỷ VND
13
tỷ VND
76
tỷ VND
483
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 229,269
(0.23%)
0
(0%)
0
(0%)
2,326,282
(29.08%)
3,953,773
(5.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 570
tỷ VND
5
tỷ VND
2,475
tỷ VND
549
tỷ VND
11,919
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 61
tỷ VND
0
tỷ VND
-478
tỷ VND
-46
tỷ VND
1,155
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,057
tỷ VND
41
tỷ VND
-633
tỷ VND
2
tỷ VND
1,106
tỷ VND
Tổng Nợ 1,288
tỷ VND
4
tỷ VND
1,455
tỷ VND
41
tỷ VND
482
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,345
tỷ VND
45
tỷ VND
823
tỷ VND
43
tỷ VND
1,588
tỷ VND
Tiền mặt 101
tỷ VND
13
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
133
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 19% / 12-19% / 25-45% / -1,0005% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%8%177%96%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%0%-19%-8%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 178.70%5.80%-35.90%-17%-5.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42.40%90.70%-5,326.10%-353.60%37.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 95.70%15.30%-15.10%10.40%16.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 Chiều khách VIP (11-04-2018)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357