Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Việt Ý - VIS


VIS (HOSE):   34   -0.40  (-1.2%)
Tham Chiếu 34.40
Mở Cửa 34.25
TN/CN 33.90 / 34.25
Khối Lượng 59,800
KLTB 13 tuần 81,824
KLTB 10 ngày 177,277
CN 52 tuần 35.5
TN 52 tuần 20
EPS 589
PE 57.7
Vốn thị trường 2,510
KL đang lưu hành 73.83 triệu
Giá sổ sách 14.7 ngàn
ROE 4%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước 987
MUA BÁN
33.80 8,000 33.85 4,000 33.90 100 34.00 2,080 34.05 2,100 34.15 2,010
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,213,000 6,149,639 99% 152,300 55,267 36%
2016 2,480,000 3,773,355 152% 36,020 75,114 209%
2015 3,031,000 3,151,286 104% 33,000 -51,898 -157%
2014 3,067,000 3,840,173 125% 20,260 22,377 110%
2013 0 3,469,489 0% 40,420 -27,703 -69%
2011 2,895,000 3,950,369 136% 95,580 35,340 37%
2010 2,278,000 3,104,305 136% 80,000 145,458 182%
2009 1,620,000 2,084,025 129% 25,340 260,184 1,027%
2008 2,044,000 1,716,457 84% 22,589 131,210 581%
2007 1,839,600 1,480,009 80% 20,330 21,913 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)29/03/2018

2017
Tỉ lệ: 2/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)29/06/2017

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)18/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(30)-116 (lần)
PSAR đảo chiều giảm-244 (lần)
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-246 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--260 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--234 (lần)
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 43.0%)
EPS:
 
48.7%
PE:
 
36.2%
ROA:
 
31.9%
ROE:
 
30.5%
P/B:
 
32.7%
ĐÁY CP:
 
18.7%
Hệ Số Nợ:
 
35.9%
BETA:
 
72.5%
THANH KHOẢN:
 
80.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HLA 0.4 -7,655 -0.1 20% -1% 0.3 35%
TNB 9.1 82 111 1% 61% 0 35.9%
DNY 6.6 2,610 2.5 18% 46% 0.2 67.6%
SMC 28 6,437 4.3 23% 97% 0.8 69.3%
TLH 10.5 3,724 2.8 22% 61% 0.7 82.4%
VDT 20 0 0 12% 0% 0 39.1%
VCA 18.7 4,252 4.4 24% 106% 0 69.9%
TVN 9.7 1,466 6.6 9% 81% 0 59.5%
VGS 11.1 1,921 5.8 12% 70% 0.6 67.2%
HMC 16.7 3,834 4.4 21% 89% -0.2 59.2%

So sánh

DTLHPGTDSTVNVIS
Giá Thị Trường 50.20
-0.70   -1.4%
58.80
1.80   3.2%
14.80
0.20   1.4%
9.70
0   0%
34.00
-0.40   -1.2%
EPS/PE 3.41k / 14.75.28k / 11.15.90k / 2.51.47k / 6.60.59k / 57.7
Giá Sổ Sách 19.78
ngàn
21.36
ngàn
21.78
ngàn
12.00
ngàn
14.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,5945,705,4795,026119,82081,824
Khối lượng đang lưu hành 58,207,7641,516,969,70012,225,393678,000,00073,830,393
Tổng Vốn Thị Trường 2,922
tỷ VND
89,198
tỷ VND
181
tỷ VND
6,577
tỷ VND
2,510
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 13,279
(0.02%)
272,128,899
(17.94%)
0
(0%)
0
(0%)
1,529,405
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,886
tỷ VND
225,895
tỷ VND
8,266
tỷ VND
64,956
tỷ VND
37,944
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 881
tỷ VND
29,581
tỷ VND
164
tỷ VND
1,891
tỷ VND
653
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,151
tỷ VND
32,398
tỷ VND
266
tỷ VND
8,134
tỷ VND
1,087
tỷ VND
Tổng Nợ 1,281
tỷ VND
20,624
tỷ VND
155
tỷ VND
6,184
tỷ VND
1,903
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,432
tỷ VND
53,022
tỷ VND
421
tỷ VND
14,318
tỷ VND
2,990
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
4,265
tỷ VND
66
tỷ VND
1,292
tỷ VND
39
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1715% / 2517% / 275% / 91% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%39%37%43%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%13%2%3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.80%22.90%1.40%-6%12.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -283%55.80%75.90%-37.80%-147.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22%26.30%20.60%-4.70%35.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357