Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Việt Ý - VIS


VIS (HOSE):   28   -1.20  (-4.1%)
Tham Chiếu 29.20
Mở Cửa 29.20
TN/CN 28 / 29.20
Khối Lượng 211,930
KLTB 13 tuần 78,031
KLTB 10 ngày 87,564
CN 52 tuần 35.5
TN 52 tuần 20
EPS 179
PE 156.4
Vốn thị trường 2,067
KL đang lưu hành 73.83 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 1%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 1,126
MUA BÁN
27.80 9,500 27.90 6,890 28.00 1,430 28.10 7,100 28.30 6,700 28.45 3,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 7,093,000 1,348,209 19% 90,400 2,341 3%
2017 6,213,000 6,149,639 99% 152,300 55,267 36%
2016 2,480,000 3,773,355 152% 36,020 75,114 209%
2015 3,031,000 3,151,286 104% 33,000 -51,898 -157%
2014 3,067,000 3,840,173 125% 20,260 22,377 110%
2013 0 3,469,489 0% 40,420 -27,703 -69%
2011 2,895,000 3,950,369 136% 95,580 35,340 37%
2010 2,278,000 3,104,305 136% 80,000 145,458 182%
2009 1,620,000 2,084,025 129% 25,340 260,184 1,027%
2008 2,044,000 1,716,457 84% 22,589 131,210 581%
2007 1,839,600 1,480,009 80% 20,330 21,913 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)29/03/2018

2017
Tỉ lệ: 2/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)29/06/2017

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)18/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F100.0-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 41.8%)
EPS:
 
39.0%
PE:
 
34.3%
ROA:
 
22.0%
ROE:
 
20.4%
P/B:
 
34.6%
ĐÁY CP:
 
28.5%
Hệ Số Nợ:
 
32.1%
BETA:
 
83.8%
THANH KHOẢN:
 
81.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIS 13.4 312 42.9 3% 130% 0 41.5%
KKC 12 2,533 4.7 15% 72% 0.2 75.1%
TTS 6 364 16.5 8% 130% 0 43.7%
NKG 15.9 3,696 4.3 22% 68% 1.2 75.3%
TNB 6.9 -263 -26.2 -2% 46% 0 31.6%
DTL 47.6 2,495 19.1 12% 232% 0.5 48.5%
KMT 7.8 1,217 6.4 9% 0% 0 46.4%
TLH 9.6 3,662 2.6 21% 54% 0.7 81.1%
VIS 28 179 156.4 1% 198% 0.6 41.8%
BVG 1.5 0 0 3% 22% 0.3 39.5%

So sánh

HLANKGTDSVCAVIS
Giá Thị Trường 0.30
0   0%
15.90
-0.80   -4.8%
12.50
0   0%
13.40
-0.30   -2.2%
28.00
-1.20   -4.1%
EPS/PE -6.36k / 0.03.70k / 4.35.99k / 2.14.26k / 3.10.18k / 156.4
Giá Sổ Sách -38.06
ngàn
23.55
ngàn
23.18
ngàn
15.30
ngàn
14.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,809401,2863,41729,79978,031
Khối lượng đang lưu hành 34,457,793182,000,00012,225,39315,187,32273,830,393
Tổng Vốn Thị Trường 10
tỷ VND
2,894
tỷ VND
153
tỷ VND
204
tỷ VND
2,067
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,267,378
(1.25%)
0
(0%)
0
(0%)
1,529,405
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,057
tỷ VND
50,756
tỷ VND
8,881
tỷ VND
7,896
tỷ VND
39,292
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -1,518
tỷ VND
1,682
tỷ VND
181
tỷ VND
151
tỷ VND
655
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -1,311
tỷ VND
3,062
tỷ VND
283
tỷ VND
232
tỷ VND
1,045
tỷ VND
Tổng Nợ 1,608
tỷ VND
6,153
tỷ VND
173
tỷ VND
204
tỷ VND
2,133
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 297
tỷ VND
9,214
tỷ VND
457
tỷ VND
436
tỷ VND
3,179
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
179
tỷ VND
95
tỷ VND
23
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE -74% / 177% / 2216% / 2615% / 280% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 542%67%38%47%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -7%3%2%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -58.80%35.80%1.40%-0.30%12.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -79.70%62.10%75.90%355.40%-147.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9%24%20.60%22.70%35.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357