Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Việt Ý - VIS


VIS (HOSE):   28   0.15  (0.5%)
Tham Chiếu 27.85
Mở Cửa 27.80
TN/CN 27.80 / 28
Khối Lượng 55,050
KLTB 13 tuần 130,935
KLTB 10 ngày 53,502
CN 52 tuần 27.9
TN 52 tuần 16.1
EPS 1,439
PE 19.5
Vốn thị trường 2,067
KL đang lưu hành 73.83 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 10%
Beta 0.60
EPS 4 quý trước 105
MUA BÁN
27.60 6,500 27.70 6,500 27.85 13,950 28.00 2,460 28.25 8,200 28.30 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,213,000 4,644,540 75% 152,300 84,381 55%
2016 2,480,000 3,773,355 152% 36,020 75,114 209%
2015 3,031,000 3,151,286 104% 33,000 -51,898 -157%
2014 3,067,000 3,840,173 125% 20,260 22,377 110%
2013 0 3,469,489 0% 40,420 -27,703 -69%
2011 2,895,000 3,950,369 136% 95,580 35,340 37%
2010 2,278,000 3,104,305 136% 80,000 145,458 182%
2009 1,620,000 2,084,025 129% 25,340 260,184 1,027%
2008 2,044,000 1,716,457 84% 22,589 131,210 581%
2007 1,839,600 1,480,009 80% 20,330 21,913 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)29/06/2017

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)18/05/2012

2011
5% (500 đồng tiền mặt)26/05/2011
15% (1500 đồng tiền mặt)10/03/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-178 (lần)
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.1%)
EPS:
 
66.8%
PE:
 
47.5%
ROA:
 
58.3%
ROE:
 
54.5%
P/B:
 
34.9%
ĐÁY CP:
 
12.7%
Hệ Số Nợ:
 
42.5%
BETA:
 
78.2%
THANH KHOẢN:
 
82.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KMT 8.9 938 9.5 7% 0% -0.2 32.3%
SMC 23.8 8,251 2.9 31% 87% 1.5 75%
HMC 12.2 3,268 3.7 19% 72% -0.2 62.6%
DTL 37.8 3,551 10.6 18% 195% 1.3 61.3%
VGS 9.2 1,898 4.8 12% 59% 0.2 68.3%
BVG 1.3 0 0 -7% 19% 0.3 36.2%
HSG 23.3 3,802 6.1 26% 158% -0.2 63.2%
HPG 39.1 4,984 7.8 25% 197% 0.1 70.5%
NKG 37.7 6,226 6 29% 178% 0.8 67.3%
SSM 17 1,338 12.7 9% 116% 0.1 52.7%

So sánh

HMCKKCKMTTTSVIS
Giá Thị Trường 12.15
-0.05   -0.4%
14.30
0   0%
8.90
0   0%
6.00
0   0%
28.00
0.15   0.5%
EPS/PE 3.27k / 3.73.03k / 4.70.94k / 9.50.61k / 9.81.44k / 19.5
Giá Sổ Sách 16.98
ngàn
15.12
ngàn
0
ngàn
4.43
ngàn
15.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,57012,20911130,935
Khối lượng đang lưu hành 21,000,0005,200,0009,846,56250,800,00073,830,393
Tổng Vốn Thị Trường 255
tỷ VND
74
tỷ VND
88
tỷ VND
305
tỷ VND
2,067
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 79,240
(0.38%)
466,600
(8.97%)
737
(0.01%)
0
(0%)
1,529,405
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 39,125
tỷ VND
4,454
tỷ VND
12,523
tỷ VND
1,292
tỷ VND
36,439
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 402
tỷ VND
106
tỷ VND
61
tỷ VND
37
tỷ VND
677
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 357
tỷ VND
79
tỷ VND
123
tỷ VND
225
tỷ VND
1,111
tỷ VND
Tổng Nợ 370
tỷ VND
61
tỷ VND
616
tỷ VND
989
tỷ VND
1,787
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 727
tỷ VND
140
tỷ VND
740
tỷ VND
1,214
tỷ VND
2,898
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
52
tỷ VND
20
tỷ VND
4
tỷ VND
135
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 1911% / 201% / 73% / 144% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%44%83%81%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%2%0%3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -16%8.70%8.30%74%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -123.80%-109.70%0.90%-40.40%-172.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.50%11.10%3.20%0%29.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357