Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Viglacera Tiên Sơn - VIT


VIT (HNX):   13.80   -0.20  (-1.4%)
Tham Chiếu 14
Mở Cửa 14
TN/CN 13.80 / 14
Khối Lượng 21,900
KLTB 13 tuần 18,093
KLTB 10 ngày 32,264
CN 52 tuần 24.7
TN 52 tuần 13.8
EPS 2,615
PE 5.3
Vốn thị trường 269
KL đang lưu hành 19.50 triệu
Giá sổ sách 13.2 ngàn
ROE 20%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 2,942
MUA BÁN
13.60 100 13.70 2,000 13.80 2,800 14.00 2,700 14.10 2,600 14.20 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 980,010 0% 80,000 63,712 80%
2016 0 967,062 0% 70,500 71,612 102%
2015 0 684,342 0% 46,000 48,014 104%
2014 0 679,842 0% 17,400 35,555 204%
2013 601,800 550,623 91% 11,740 12,079 103%
2012 620,000 520,832 84% 3,000 -9,888 -330%
2011 0 606,820 0% 36,000 3,075 9%
2010 0 452,439 0% 20,000 21,205 106%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
40% (4000 đồng tiền mặt)23/08/2017
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/08/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)08/06/2015
Tỉ lệ: 9900/1615 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2015
Tỉ lệ: 99/20 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.9%)
EPS:
 
81.7%
PE:
 
92.4%
ROA:
 
64.3%
ROE:
 
83.3%
P/B:
 
56.2%
ĐÁY CP:
 
98.2%
Hệ Số Nợ:
 
16.9%
BETA:
 
66.3%
THANH KHOẢN:
 
70.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SCL 3.4 -579 -5.9 -5% 28% 1.1 41.8%
BTD 16.6 1,653 10 7% 49% 0 53.8%
YBC 19.5 0 0 6% 265% 0.9 33.5%
HOM 4.3 25 172 0% 32% 0.2 46.4%
VHL 51 6,228 8.2 26% 215% 0.7 66.5%
DCT 0.8 -5,732 -0.1 93% -13% 0.7 40.1%
HCC 17.4 3,221 5.4 23% 122% 0.1 71.9%
DHA 30.2 3,898 7.7 16% 127% 0.5 78.1%
TCR 2.9 -1,566 -1.9 -12% 22% -0.5 36.7%
CVT 45.5 6,131 7.4 33% 240% 0.5 71.1%

So sánh

ACEBCCCLHPPGVIT
Giá Thị Trường 28.00
0.60   2.2%
6.90
0   0%
14.10
0   0%
0.90
0   0%
13.80
-0.20   -1.4%
EPS/PE 1.81k / 15.50.01k / 766.72.80k / 5.0-3.43k / -0.32.62k / 5.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
16.37
ngàn
13.13
ngàn
3.85
ngàn
13.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,21094,82684838118,093
Khối lượng đang lưu hành 3,050,781110,010,05410,000,0007,103,70019,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 85
tỷ VND
759
tỷ VND
141
tỷ VND
6
tỷ VND
269
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
7,018,775
(6.38%)
0
(0%)
0
(0%)
403,760
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 200
tỷ VND
36,368
tỷ VND
2,062
tỷ VND
2,618
tỷ VND
5,867
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 17
tỷ VND
1,419
tỷ VND
91
tỷ VND
-21
tỷ VND
208
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 64
tỷ VND
1,800
tỷ VND
131
tỷ VND
12
tỷ VND
258
tỷ VND
Tổng Nợ 79
tỷ VND
3,042
tỷ VND
268
tỷ VND
144
tỷ VND
850
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 143
tỷ VND
4,842
tỷ VND
399
tỷ VND
156
tỷ VND
1,108
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
112
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 300% / 07% / 21-16% / -2095% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%63%67%92%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%4%4%-1%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.30%-1%0.40%-11.70%14.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 12.70%-204.30%252.50%-917.90%-0.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.30%11%5.10%-8.70%11.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357