Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Viglacera Tiên Sơn - VIT


VIT (HNX):   20.50   -0.20  (-1.0%)
Tham Chiếu 20.70
Mở Cửa 20.70
TN/CN 20 / 20.70
Khối Lượng 22,660
KLTB 13 tuần 25,562
KLTB 10 ngày 10,644
CN 52 tuần 24.7
TN 52 tuần 19.2
EPS 3,165
PE 6.5
Vốn thị trường 308
KL đang lưu hành 19.50 triệu
Giá sổ sách 16.4 ngàn
ROE 25%
Beta 0.29
EPS 4 quý trước 2,681
MUA BÁN
19.10 100 19.50 400 19.60 100 20.50 4,400 20.60 1,000 20.70 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 994,926 419,841 42% 80,000 28,841 36%
2016 0 967,062 0% 70,500 71,612 102%
2015 0 684,342 0% 46,000 48,014 104%
2014 0 679,842 0% 17,400 35,555 204%
2013 601,800 550,623 91% 11,740 12,079 103%
2012 620,000 520,832 84% 3,000 -9,888 -330%
2011 0 606,820 0% 36,000 3,075 9%
2010 0 452,439 0% 20,000 21,205 106%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
40% (4000 đồng tiền mặt)23/08/2017
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/08/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)08/06/2015
Tỉ lệ: 9900/1615 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2015
Tỉ lệ: 99/20 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới144 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Hammer Pattern (Ngày)1
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20227 (lần)
William(7) Vượt lên -80226 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-115 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.7%)
EPS:
 
86.2%
PE:
 
87.7%
ROA:
 
70.8%
ROE:
 
89.6%
P/B:
 
47.9%
ĐÁY CP:
 
76.8%
Hệ Số Nợ:
 
21.6%
BETA:
 
65.2%
THANH KHOẢN:
 
72.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TTC 18.4 3,001 6.1 17% 105% 1.1 73.6%
PX1 10 0 0 29% 0% 0 34.5%
BHT 4.4 -2,697 -1.6 -96% 156% 1.3 21.5%
LCC 3.1 0 0 21% 0% 0 23.5%
PPG 1.5 -3,429 -0.4 -209% 39% 0.2 28.8%
CVT 50.3 6,296 8 39% 310% 1.8 70%
SCL 3 -834 -3.6 -7% 24% 0.4 40.3%
TMX 8.2 1,150 7.1 7% 52% -0.9 59.4%
BCC 8.3 1,033 8 6% 51% -0.4 52.8%
CQT 2.8 -1,125 -2.5 -25% 63% 0 22.7%

So sánh

BHCDTCKCETLTVIT
Giá Thị Trường 2.80
0   0%
16.10
2.10   15%
18.50
0   0%
17.00
-0.10   -0.6%
20.50
-0.20   -1.0%
EPS/PE 0k / 0.05.69k / 2.81.91k / 9.71.16k / 14.73.17k / 6.5
Giá Sổ Sách -5.16
ngàn
-1.84
ngàn
20.06
ngàn
6.37
ngàn
16.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 146713378,51125,562
Khối lượng đang lưu hành 4,500,0004,000,0001,500,0006,989,80019,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 13
tỷ VND
64
tỷ VND
28
tỷ VND
119
tỷ VND
400
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
403,760
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 900
tỷ VND
1,535
tỷ VND
48
tỷ VND
2,257
tỷ VND
5,307
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -56
tỷ VND
-0
tỷ VND
3
tỷ VND
-41
tỷ VND
180
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -23
tỷ VND
-7
tỷ VND
30
tỷ VND
44
tỷ VND
245
tỷ VND
Tổng Nợ 174
tỷ VND
250
tỷ VND
13
tỷ VND
234
tỷ VND
740
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 151
tỷ VND
243
tỷ VND
43
tỷ VND
279
tỷ VND
985
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
12
tỷ VND
14
tỷ VND
2
tỷ VND
35
tỷ VND
ROA / ROE -2% / 109% / -31018% / 253% / 186% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 115%103%30%84%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%-0%7%-2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.40%15.30%21.60%5.70%11.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -19.30%-1,117.40%76.60%-1,276.90%-102.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.50%41.30%61.20%92.30%14.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357