Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Viglacera Tiên Sơn - VIT


VIT (HNX):   33.20   0.10  (0.3%)
Tham Chiếu 33.10
Mở Cửa 34
TN/CN 33 / 34
Khối Lượng 115,500
KLTB 13 tuần 33,997
KLTB 10 ngày 78,096
CN 52 tuần 33.1
TN 52 tuần 25.8
EPS 4,030
PE 8.2
Vốn thị trường 498
KL đang lưu hành 15 triệu
Giá sổ sách 15.5 ngàn
ROE 26%
Beta 0.56
EPS 4 quý trước 2,523
MUA BÁN
32.90 2,200 33.00 5,900 33.10 10,000 33.20 2,100 33.30 2,500 33.50 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 994,926 178,833 18% 80,000 8,506 11%
2016 0 967,062 0% 70,500 71,612 102%
2015 0 684,342 0% 46,000 48,014 104%
2014 0 679,842 0% 17,400 35,555 204%
2013 601,800 550,623 91% 11,740 12,079 103%
2012 620,000 520,832 84% 3,000 -9,888 -330%
2011 0 606,820 0% 36,000 3,075 9%
2010 0 452,439 0% 20,000 21,205 106%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)08/06/2015
Tỉ lệ: 9900/1615 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2015
Tỉ lệ: 99/20 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/06/2015

2011
14% (1400 đồng tiền mặt)22/04/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng224 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-245 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-123 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.7%)
EPS:
 
90.2%
PE:
 
77.9%
ROA:
 
74.5%
ROE:
 
91.0%
P/B:
 
33.7%
ĐÁY CP:
 
49.8%
Hệ Số Nợ:
 
16.3%
BETA:
 
74.1%
THANH KHOẢN:
 
74.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HT1 17.4 2,073 8.4 15% 125% 0.4 68.6%
CLH 15.8 2,662 5.9 20% 121% 0.3 56.4%
MCC 14.3 2,162 6.6 16% 106% 0.3 70.8%
BTS 6.8 1,203 5.7 9% 54% 0.1 57.5%
SCJ 2.2 -641 -3.4 -5% 17% 1.9 42.5%
PX1 10 0 0 29% 0% 0 37.1%
VCS 183 8,864 20.6 44% 678% 1.2 66.2%
KCE 27.2 1,910 14.2 25% 136% 0 58.4%
VTV 19.4 2,899 6.7 19% 127% 0.6 66.6%
NNC 57 8,474 6.7 42% 210% 0.5 78.7%

So sánh

BTSPPGTMXVITVTV
Giá Thị Trường 6.80
0   0%
1.70
0   0%
10.00
0   0%
33.20
0.10   0.3%
19.40
0.70   3.7%
EPS/PE 1.20k / 5.7-3.43k / -0.51.56k / 6.44.03k / 8.22.90k / 6.7
Giá Sổ Sách 12.68
ngàn
3.85
ngàn
16.76
ngàn
15.51
ngàn
15.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,4711,16822733,99714,264
Khối lượng đang lưu hành 109,056,1927,103,7006,000,00015,000,00031,199,825
Tổng Vốn Thị Trường 742
tỷ VND
12
tỷ VND
60
tỷ VND
498
tỷ VND
605
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 143,074
(0.13%)
0
(0%)
479,100
(7.99%)
403,760
(2.69%)
213,397
(0.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 23,659
tỷ VND
2,618
tỷ VND
9,890
tỷ VND
5,066
tỷ VND
26,395
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 36
tỷ VND
-64
tỷ VND
42
tỷ VND
110
tỷ VND
224
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,383
tỷ VND
12
tỷ VND
101
tỷ VND
233
tỷ VND
477
tỷ VND
Tổng Nợ 2,834
tỷ VND
144
tỷ VND
63
tỷ VND
625
tỷ VND
1,438
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,217
tỷ VND
156
tỷ VND
164
tỷ VND
857
tỷ VND
1,914
tỷ VND
Tiền mặt 84
tỷ VND
1
tỷ VND
27
tỷ VND
10
tỷ VND
39
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 9-16% / -2096% / 97% / 265% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%92%39%73%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%-2%0%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.80%-11.70%-2.10%11.40%1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 92.80%-918%-3.70%-102.80%14.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.20%-8.70%20.10%14.20%37.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357