Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Viglacera Tiên Sơn - VIT


VIT (HNX):   16.50   -0.40  (-2.4%)
Tham Chiếu 16.90
Mở Cửa 16.50
TN/CN 16.50 / 16.80
Khối Lượng 24,600
KLTB 13 tuần 22,809
KLTB 10 ngày 16,434
CN 52 tuần 24.7
TN 52 tuần 16.8
EPS 3,030
PE 5.4
Vốn thị trường 248
KL đang lưu hành 19.50 triệu
Giá sổ sách 10.3 ngàn
ROE 29%
Beta 0.27
EPS 4 quý trước 2,498
MUA BÁN
16.30 7,700 16.40 12,000 16.50 5,800 16.80 500 16.90 1,100 17.00 3,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 682,782 0% 80,000 49,225 62%
2016 0 967,062 0% 70,500 71,612 102%
2015 0 684,342 0% 46,000 48,014 104%
2014 0 679,842 0% 17,400 35,555 204%
2013 601,800 550,623 91% 11,740 12,079 103%
2012 620,000 520,832 84% 3,000 -9,888 -330%
2011 0 606,820 0% 36,000 3,075 9%
2010 0 452,439 0% 20,000 21,205 106%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
40% (4000 đồng tiền mặt)23/08/2017
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/08/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)08/06/2015
Tỉ lệ: 9900/1615 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2015
Tỉ lệ: 99/20 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.1%)
EPS:
 
84.7%
PE:
 
92.5%
ROA:
 
65.2%
ROE:
 
93.1%
P/B:
 
39.2%
ĐÁY CP:
 
98.9%
Hệ Số Nợ:
 
16.6%
BETA:
 
67.8%
THANH KHOẢN:
 
73.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PTE 3.9 -1,036 -3.8 121% -455% 0 26.6%
TTC 18.1 3,093 5.9 17% 98% 0.6 72.2%
VGC 23.7 2,156 11 13% 114% 1.5 64.5%
BTS 5 350 14.3 3% 41% 0.1 49.3%
BBS 11.7 1,141 10.3 7% 68% 0.3 56.4%
NAV 6.3 -549 -11.5 -6% 63% 0.2 35.4%
CTI 29 2,185 13.3 10% 130% 0.2 58.6%
NHC 29 4,271 6.8 20% 144% -1.1 63.9%
VTA 7.4 1,794 4.1 25% 103% 1.8 68%
BTD 16.2 0 0 23% 0% 0 42.9%

So sánh

ACCDXVGMXSCLVIT
Giá Thị Trường 21.30
0   0%
4.54
0   0%
30.50
0   0%
3.40
0   0%
16.50
-0.40   -2.4%
EPS/PE 2.82k / 7.50.34k / 13.64.06k / 7.5-0.85k / -4.03.03k / 5.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
12.21
ngàn
15.68
ngàn
12.21
ngàn
10.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,7152,3607305,77522,809
Khối lượng đang lưu hành 10,000,0009,900,0005,320,69413,889,97319,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 213
tỷ VND
45
tỷ VND
162
tỷ VND
47
tỷ VND
322
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,673,330
(16.73%)
33,340
(0.34%)
69,700
(1.31%)
223,366
(1.61%)
403,760
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,693
tỷ VND
7,584
tỷ VND
1,152
tỷ VND
956
tỷ VND
5,570
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 351
tỷ VND
86
tỷ VND
117
tỷ VND
85
tỷ VND
197
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 216
tỷ VND
121
tỷ VND
83
tỷ VND
170
tỷ VND
202
tỷ VND
Tổng Nợ 115
tỷ VND
46
tỷ VND
29
tỷ VND
156
tỷ VND
905
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 332
tỷ VND
167
tỷ VND
113
tỷ VND
325
tỷ VND
1,106
tỷ VND
Tiền mặt 29
tỷ VND
34
tỷ VND
11
tỷ VND
2
tỷ VND
32
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 142% / 319% / 26-4% / -75% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%28%26%48%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%1%10%9%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.90%-3%11.50%29.10%11.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.60%-1.70%9.50%-162.20%-102.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12%0.80%16.90%12.30%14.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357