Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán IB - VIX


VIX (HNX):   7.50   0.60  (8.7%)
Tham Chiếu 6.90
Mở Cửa 7
TN/CN 7 / 7.50
Khối Lượng 283,200
KLTB 13 tuần 477,111
KLTB 10 ngày 302,787
CN 52 tuần 12.8
TN 52 tuần 5.4
EPS 1,064
PE 7
Vốn thị trường 552
KL đang lưu hành 73.60 triệu
Giá sổ sách 12.6 ngàn
ROE 8%
Beta 0.75
EPS 4 quý trước 729
MUA BÁN
7.40 1,000 7.50 108,300 ATC 115,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 262,660 387,568 148% 56,780 78,302 138%
2016 255,407 187,421 73% 107,541 53,740 50%
2015 197,020 166,168 84% 92,321 73,500 80%
2014 113,738 139,382 123% 48,299 79,324 164%
2013 57,620 52,057 90% 40,960 42,413 104%
2012 76,870 42,207 55% 39,760 -51,254 -129%
2011 97,800 55,558 57% 45,000 6,534 15%
2010 130,340 76,731 59% 63,920 7,450 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)09/06/2016
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2016

2015
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Morning Star Pattern (Ngày)1
RSI(7) Vượt lên 30223 (lần)
RSI(14) Vượt lên 30213 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100224 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100223 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-134 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-138 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20226 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20218 (lần)
William(7) Vượt lên -80227 (lần)
William(14) Vượt lên -80219 (lần)
MFI(7) < 201
MFI(14) Vượt lên 2024 (lần)
Tổng điểm    23


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.1%)
EPS:
 
59.4%
PE:
 
83.5%
ROA:
 
69.6%
ROE:
 
45.9%
P/B:
 
78.8%
ĐÁY CP:
 
32.7%
Hệ Số Nợ:
 
80.9%
BETA:
 
87.7%
THANH KHOẢN:
 
92.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SSI 42 2,323 18.1 13% 239% 1.6 61.8%
BSI 15.1 1,626 9.3 14% 122% 1.2 65.9%
APG 5.6 608 9.2 6% 52% 0.4 68%
HCM 80 4,278 18.7 20% 371% 1.3 62.7%
CTS 14.6 1,125 13 9% 122% 0.9 59.7%
BVS 19.8 1,688 11.7 7% 84% 0.8 66.8%
IVS 9.7 11 881.8 0% 96% 0.3 48.6%
VDS 12.7 1,224 10.4 11% 85% 0.3 63.6%
FTS 16.2 2 8,100 0% 0% 0.9 43.1%
FSC 11.2 115 97.4 1% 97% 0 36.6%

So sánh

AGRAPSHCMVIGVIX
Giá Thị Trường 4.85
0.15   3.2%
3.00
0   0%
80.00
1.90   2.4%
3.00
0   0%
7.50
0.60   8.7%
EPS/PE 0.30k / 16.40.29k / 10.34.28k / 18.70.03k / 120.01.06k / 7.0
Giá Sổ Sách 8.35
ngàn
9.66
ngàn
21.55
ngàn
6.32
ngàn
12.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 499,669145,352455,184192,166477,111
Khối lượng đang lưu hành 211,200,00039,000,000129,521,21334,133,30073,604,580
Tổng Vốn Thị Trường 1,024
tỷ VND
117
tỷ VND
10,362
tỷ VND
102
tỷ VND
552
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 324,284
(0.15%)
7,022,450
(18.01%)
62,355,807
(48.14%)
4,375,700
(12.82%)
11,191,224
(15.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,044
tỷ VND
664
tỷ VND
6,335
tỷ VND
247
tỷ VND
1,109
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -101
tỷ VND
38
tỷ VND
2,631
tỷ VND
-120
tỷ VND
335
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,765
tỷ VND
377
tỷ VND
2,791
tỷ VND
216
tỷ VND
925
tỷ VND
Tổng Nợ 13
tỷ VND
14
tỷ VND
3,889
tỷ VND
21
tỷ VND
399
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,777
tỷ VND
391
tỷ VND
6,681
tỷ VND
236
tỷ VND
1,323
tỷ VND
Tiền mặt 204
tỷ VND
10
tỷ VND
196
tỷ VND
3
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 43% / 38% / 200% / 06% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 1%4%58%9%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%6%42%-48%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -21.40%1.60%28.20%-28.80%39.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -217%-40.10%25.80%-120.60%-202.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%-3.20%30.60%-12.70%6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357