Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Hàng không VIETJET - VJC


VJC (HOSE):   195   0  (0%)
Tham Chiếu 195
Mở Cửa 195
TN/CN 192.70 / 196.20
Khối Lượng 748,690
KLTB 13 tuần 1,120,265
KLTB 10 ngày 1,024,161
CN 52 tuần 199.5
TN 52 tuần 74.9
EPS 10,009
PE 19.5
Vốn thị trường 88,012
KL đang lưu hành 451.34 triệu
Giá sổ sách 22.2 ngàn
ROE 45%
Beta 0.82
EPS 4 quý trước 4,326
MUA BÁN
194.50 3,050 194.80 6,980 195.00 100 195.10 5,100 195.20 8,830 195.30 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 42,018,340 42,359,922 101% 3,395,010 4,516,829 133%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)22/01/2018

2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)28/07/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
MFI(7) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.7%)
EPS:
 
98.8%
PE:
 
49.4%
ROA:
 
92.5%
ROE:
 
97.1%
P/B:
 
25.6%
ĐÁY CP:
 
5.1%
Hệ Số Nợ:
 
48.1%
BETA:
 
88.7%
THANH KHOẢN:
 
94.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ACV 92.2 1,921 48 15% 732% 0 51.4%
NAS 32 5,357 6 21% 138% 0 67%
IHK 15.9 1,625 9.8 13% 127% 0 47.6%
MAS 83 9,295 8.9 61% 546% 0.1 71.5%
NCT 109.8 10,426 10.5 62% 654% 0.3 72.6%
SGN 145 8,676 16.7 47% 704% 0 69%
VJC 195 10,009 19.5 45% 877% 0.8 66.7%
NCS 48.5 1,944 24.9 35% 363% 0 61.1%
ARM 35.6 3,173 11.2 21% 241% 1.5 61.2%
HVN 52.9 2,017 26.2 15% 372% 0 47.3%

So sánh

ARMHVNMASSGNVJC
Giá Thị Trường 35.60
3.20   9.9%
52.90
-0.10   -0.2%
83.00
0.10   0.1%
145.00
-5   -3.3%
195.00
0   0%
EPS/PE 3.17k / 11.22.02k / 26.29.30k / 8.98.68k / 16.710.01k / 19.5
Giá Sổ Sách 14.76
ngàn
14.21
ngàn
15.20
ngàn
20.59
ngàn
22.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5781,209,0728,4242,8241,120,265
Khối lượng đang lưu hành 2,592,7401,227,533,7784,267,68323,995,952451,343,284
Tổng Vốn Thị Trường 92
tỷ VND
64,937
tỷ VND
354
tỷ VND
3,479
tỷ VND
88,012
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
0
(0%)
587,664
(13.77%)
100
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,615
tỷ VND
187,843
tỷ VND
1,182
tỷ VND
2,817
tỷ VND
63,269
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 68
tỷ VND
4,818
tỷ VND
179
tỷ VND
510
tỷ VND
6,470
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 38
tỷ VND
17,440
tỷ VND
65
tỷ VND
494
tỷ VND
10,037
tỷ VND
Tổng Nợ 86
tỷ VND
70,993
tỷ VND
91
tỷ VND
206
tỷ VND
21,871
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 125
tỷ VND
88,434
tỷ VND
156
tỷ VND
700
tỷ VND
31,908
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
7,230
tỷ VND
17
tỷ VND
183
tỷ VND
6,856
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 213% / 1525% / 6133% / 4714% / 45
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%80%58%29%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%15%18%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.10%5.20%19.80%33.10%87.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -2.90%227.20%41%45%359.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.50%2.60%50.10%48.50%19%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357