Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cáp Nhựa Vĩnh Khánh - VKC


VKC (HNX):   6.40   -0.30  (-4.5%)
Tham Chiếu 6.70
Mở Cửa 6.60
TN/CN 6.30 / 6.60
Khối Lượng 65,400
KLTB 13 tuần 60,245
KLTB 10 ngày 61,230
CN 52 tuần 15.3
TN 52 tuần 5.7
EPS 912
PE 7
Vốn thị trường 128
KL đang lưu hành 20 triệu
Giá sổ sách 12.2 ngàn
ROE 7%
Beta 0.96
EPS 4 quý trước 2,252
MUA BÁN
6.20 4,900 6.30 8,300 6.40 10,300 6.50 3,600 6.60 9,600 6.70 16,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VKC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,326,125 0 0% 52,451 0 0%
2018 1,287,500 0 0% 50,923 0 0%
2017 1,250,000 793,409 63% 49,440 10,037 20%
2016 1,201,351 1,146,804 95% 44,342 40,191 91%
2015 871,430 1,055,884 121% 16,300 22,654 139%
2014 846,050 848,213 100% 7,300 11,372 156%
2013 764,720 821,408 107% 13,000 3,088 24%
2012 704,670 742,445 105% 10,490 10,498 100%
2011 525,000 670,021 128% 20,000 9,942 50%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)19/01/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)01/08/2016
Tỉ lệ: 13/7 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/08/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)01/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-111 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-15 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-113 (lần)
Giá vượt xuống EMA(30)-16 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--215 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--211 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-27 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-28 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-28 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-28 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) Vượt xuống 80-23 (lần)
Tổng điểm    -25


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.3%)
EPS:
 
55.1%
PE:
 
83.0%
ROA:
 
51.6%
ROE:
 
43.1%
P/B:
 
83.8%
ĐÁY CP:
 
67.0%
Hệ Số Nợ:
 
42.7%
BETA:
 
90.3%
THANH KHOẢN:
 
80.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SPA 9.7 731 13.3 7% 74% 0 57.3%
BPC 18.5 3,662 5.1 14% 71% 0.0 66.2%
NSG 11.5 0 0 10% 0% 0 39%
HNP 24.4 0 0 19% 0% 0 42.8%
HII 30.4 3,260 9.3 20% 165% -0.2 55.3%
VKC 6.4 912 7 7% 53% 1.0 66.3%
DPC 13.2 1,316 10 8% 77% 0.8 68.7%
MCP 30 2,072 14.5 16% 226% 0.9 60.7%
HKP 7.1 0 0 8% 0% 0 31.9%
SVI 40.7 5,677 7.2 20% 144% 0.3 68.6%

So sánh

DAGDNPINNNTPVKC
Giá Thị Trường 9.14
-0.02   -0.2%
20.00
-1   -4.8%
66.50
0   0%
72.50
0   0%
6.40
-0.30   -4.5%
EPS/PE 1.44k / 6.32.01k / 9.96.90k / 9.65.34k / 13.60.91k / 7.0
Giá Sổ Sách 12.55
ngàn
20.00
ngàn
30.35
ngàn
23.44
ngàn
12.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 307,02721,9996,67442,99060,245
Khối lượng đang lưu hành 43,978,69149,509,27210,800,00089,240,30220,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 402
tỷ VND
990
tỷ VND
718
tỷ VND
6,470
tỷ VND
128
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,654,211
(3.76%)
375,022
(0.76%)
1,109,032
(10.27%)
25,341,565
(28.4%)
4,080,110
(20.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,170
tỷ VND
5,925
tỷ VND
4,526
tỷ VND
27,574
tỷ VND
6,779
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 271
tỷ VND
287
tỷ VND
339
tỷ VND
3,295
tỷ VND
133
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 526
tỷ VND
990
tỷ VND
328
tỷ VND
2,092
tỷ VND
244
tỷ VND
Tổng Nợ 763
tỷ VND
2,537
tỷ VND
168
tỷ VND
2,042
tỷ VND
420
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,289
tỷ VND
3,527
tỷ VND
496
tỷ VND
4,133
tỷ VND
664
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
101
tỷ VND
45
tỷ VND
356
tỷ VND
125
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 123% / 1015% / 2312% / 233% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%72%34%49%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%5%7%12%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19%35.80%22.40%12.90%11.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 31.10%59.20%32.40%8.20%76%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.20%32.20%27.80%29.80%24.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357