Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cáp Nhựa Vĩnh Khánh - VKC


VKC (HNX):   7.30   0.10  (1.4%)
Tham Chiếu 7.20
Mở Cửa 7.30
TN/CN 7.10 / 7.30
Khối Lượng 62,800
KLTB 13 tuần 84,401
KLTB 10 ngày 139,183
CN 52 tuần 14.3
TN 52 tuần 5.7
EPS 742
PE 9.8
Vốn thị trường 146
KL đang lưu hành 20 triệu
Giá sổ sách 12.4 ngàn
ROE 6%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 2,118
MUA BÁN
7.10 28,100 7.20 25,000 7.30 14,300 7.40 9,000 7.50 16,100 7.60 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VKC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,326,125 0 0% 52,451 0 0%
2018 1,287,500 0 0% 50,923 0 0%
2017 1,250,000 1,097,639 88% 49,440 14,850 30%
2016 1,201,351 1,146,804 95% 44,342 40,191 91%
2015 871,430 1,055,884 121% 16,300 22,654 139%
2014 846,050 848,213 100% 7,300 11,372 156%
2013 764,720 821,408 107% 13,000 3,088 24%
2012 704,670 742,445 105% 10,490 10,498 100%
2011 525,000 670,021 128% 20,000 9,942 50%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)19/01/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)01/08/2016
Tỉ lệ: 13/7 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/08/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)01/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)111 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)14 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.5%)
EPS:
 
52.2%
PE:
 
71.0%
ROA:
 
44.9%
ROE:
 
40.3%
P/B:
 
80.3%
ĐÁY CP:
 
46.2%
Hệ Số Nợ:
 
44.8%
BETA:
 
81.1%
THANH KHOẢN:
 
83.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DNP 22 1,702 12.9 8% 115% 0.2 51.6%
BTG 6 3,634 1.7 1% 33% 0 51.2%
DPC 15.6 1,801 8.7 10% 86% 0.4 66.2%
BPC 18 3,703 4.9 14% 66% 0.2 68.8%
RDP 21.5 3,792 5.7 19% 106% 0.0 63.3%
HKP 6.1 0 0 8% 0% 0 32.6%
PBP 18 1,750 10.3 13% 136% 0.5 54.3%
VBC 24 3,163 7.6 24% 74% 0.5 69.8%
HPB 9.5 3,946 2.4 10% 0% 0.8 68.5%
SPP 17 1,272 13.4 8% 106% -0.1 49.5%

So sánh

MCPRDPSPASPPVKC
Giá Thị Trường 29.00
0   0%
21.50
1   4.9%
14.00
0   0%
17.00
0.60   3.7%
7.30
0.10   1.4%
EPS/PE 1.62k / 17.93.79k / 5.71.25k / 11.21.27k / 13.40.74k / 9.8
Giá Sổ Sách 13.79
ngàn
20.30
ngàn
13.77
ngàn
16.06
ngàn
12.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,59226,21529143,38284,401
Khối lượng đang lưu hành 15,052,97928,286,0768,500,00016,952,51120,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 437
tỷ VND
608
tỷ VND
119
tỷ VND
288
tỷ VND
146
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 536,372
(3.56%)
71,433
(0.25%)
0
(0%)
53,103
(0.31%)
4,080,110
(20.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,583
tỷ VND
9,171
tỷ VND
472
tỷ VND
5,762
tỷ VND
7,083
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 220
tỷ VND
359
tỷ VND
21
tỷ VND
151
tỷ VND
138
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 208
tỷ VND
574
tỷ VND
117
tỷ VND
272
tỷ VND
247
tỷ VND
Tổng Nợ 105
tỷ VND
999
tỷ VND
26
tỷ VND
881
tỷ VND
419
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 313
tỷ VND
1,573
tỷ VND
143
tỷ VND
1,153
tỷ VND
666
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
11
tỷ VND
7
tỷ VND
1
tỷ VND
157
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 127% / 197% / 92% / 82% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%63%18%76%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%4%4%3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.80%6.90%-10%18.90%8.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.40%45%20.70%20.10%62.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.50%13.30%0%14%17.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357