Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cáp Nhựa Vĩnh Khánh - VKC


VKC (HNX):   7.20   -0.10  (-1.4%)
Tham Chiếu 7.30
Mở Cửa 7.20
TN/CN 7.10 / 7.20
Khối Lượng 15,700
KLTB 13 tuần 88,875
KLTB 10 ngày 32,963
CN 52 tuần 15.9
TN 52 tuần 7.2
EPS 1,359
PE 5.4
Vốn thị trường 146
KL đang lưu hành 20 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 11%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 2,010
MUA BÁN
7.00 10,700 7.10 21,600 7.20 100 7.30 13,100 7.40 12,500 7.50 11,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VKC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,326,125 0 0% 52,451 0 0%
2018 1,287,500 0 0% 50,923 0 0%
2017 1,250,000 520,791 42% 49,440 8,702 18%
2016 1,201,351 1,146,804 95% 44,342 40,191 91%
2015 871,430 1,055,884 121% 16,300 22,654 139%
2014 846,050 848,213 100% 7,300 11,372 156%
2013 764,720 821,408 107% 13,000 3,088 24%
2012 704,670 742,445 105% 10,490 10,498 100%
2011 525,000 670,021 128% 20,000 9,942 50%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)19/01/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)01/08/2016
Tỉ lệ: 13/7 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/08/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)01/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới12 (lần)
RSI(7) < 301
CCI(7) Vượt lên -100212 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100215 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.7%)
EPS:
 
65.7%
PE:
 
92.4%
ROA:
 
58.9%
ROE:
 
59.1%
P/B:
 
79.1%
ĐÁY CP:
 
85.9%
Hệ Số Nợ:
 
45.5%
BETA:
 
86.1%
THANH KHOẢN:
 
81.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VPK 7.0 -1,113 -6.3 -12% 73% 0.4 37%
BXH 23.3 1,414 16.5 12% 199% 1.1 50.8%
NSG 11.9 0 0 10% 0% 0 38.6%
HPB 14 3,946 3.5 10% 0% 0.8 62.4%
BTG 6 3,634 1.5 1% 29% 0 52.5%
NTP 74.8 4,516 16.2 21% 337% 0.2 63.1%
DNP 23.5 2,382 10.1 16% 107% 0.6 59.7%
DPC 15.8 1,166 13.6 7% 94% 2.2 65.2%
PMP 17 2,623 6.5 18% 118% 0.2 60.9%
VNP 5 4,221 1.2 67% 78% 0 70.8%

So sánh

DTTNSGNTPVBCVKC
Giá Thị Trường 12.00
0   0%
11.90
0   0%
74.80
1.80   2.5%
27.00
1.60   6.3%
7.20
-0.10   -1.4%
EPS/PE 0.66k / 18.30k / 0.04.52k / 16.23.04k / 8.41.36k / 5.4
Giá Sổ Sách 14.39
ngàn
0
ngàn
21.66
ngàn
34.74
ngàn
12.12
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3802,93919,8803,52788,875
Khối lượng đang lưu hành 8,151,8208,639,20889,240,7687,499,97320,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 98
tỷ VND
103
tỷ VND
6,675
tỷ VND
202
tỷ VND
144
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,330
(0.27%)
0
(0%)
25,341,565
(28.4%)
15,500
(0.21%)
4,080,110
(20.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,110
tỷ VND
0
tỷ VND
26,293
tỷ VND
4,203
tỷ VND
6,506
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 35
tỷ VND
0
tỷ VND
3,135
tỷ VND
158
tỷ VND
132
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 117
tỷ VND
94
tỷ VND
1,933
tỷ VND
104
tỷ VND
242
tỷ VND
Tổng Nợ 42
tỷ VND
72
tỷ VND
1,824
tỷ VND
282
tỷ VND
402
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 160
tỷ VND
167
tỷ VND
3,757
tỷ VND
386
tỷ VND
645
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
3
tỷ VND
116
tỷ VND
2
tỷ VND
140
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 56% / 1011% / 216% / 224% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 27%43%49%73%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%12%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.50%3.30%12.90%8.70%11.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 137.10%8.30%8.20%12.30%76%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.90%-2.70%29.80%27.90%24.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357