Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản và Đầu tư VISACO - VMI


VMI (HNX):   5.80   0  (0%)
Tham Chiếu 5.80
Mở Cửa 5.80
TN/CN 5.60 / 5.80
Khối Lượng 213,100
KLTB 13 tuần 164,004
KLTB 10 ngày 103,092
CN 52 tuần 8.0
TN 52 tuần 3.8
EPS 1,291
PE 4.5
Vốn thị trường 64
KL đang lưu hành 10.95 triệu
Giá sổ sách 11.7 ngàn
ROE 11%
Beta 1.45
EPS 4 quý trước 1,045
MUA BÁN
5.60 29,700 5.70 13,200 5.80 400 5.90 15,600 6.00 49,600 6.10 8,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VMI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 280,000 176,783 63% 16,770 14,886 89%
2015 180,000 198,931 111% 16,380 11,047 67%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
5% (500 đồng tiền mặt)09/09/2016

2015
3% (300 đồng tiền mặt)07/05/2015
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)07/05/2015
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống EMA(50)-2
Giá vượt xuống EMA(60)-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.5%)
EPS:
 
64.6%
PE:
 
95.8%
ROA:
 
63.5%
ROE:
 
59.5%
P/B:
 
84.3%
ĐÁY CP:
 
30.9%
Hệ Số Nợ:
 
47.0%
BETA:
 
92.3%
THANH KHOẢN:
 
87.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KSV 4.5 799 5.6 3% 35% 0 51.2%
ACM 1.9 80 23.7 1% 18% 0.2 56.5%
BMJ 14.5 0 0 18% 0% 0 39.8%
HPM 19.4 -535 -36.1 -6% 218% -0.0 23.2%
KSB 55.8 9,982 5.6 35% 197% 0.7 74.5%
MIM 6.8 1,299 4.8 17% 81% 0.6 57.7%
VMI 5.8 1,291 4.5 11% 50% 1.5 69.5%
MDC 5.7 888 6 8% 46% 0.6 55.7%
TC6 4.4 0 0 0% 43% 0.8 47.1%
KCB 3 704 4.3 13% 27% 0 59.8%

So sánh

ALVCCMLBMSQCVMI
Giá Thị Trường 10.40
-0.10   -1.0%
20.20
-2.10   -9.4%
42.90
0   0%
81.00
0   0%
5.80
0   0%
EPS/PE 0.74k / 14.34.59k / 4.95.79k / 7.4-0.30k / -270.91.29k / 4.5
Giá Sổ Sách 8.30
ngàn
35.07
ngàn
24.49
ngàn
7.63
ngàn
11.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,8591806,3270164,004
Khối lượng đang lưu hành 4,511,9045,980,0008,157,500110,000,00010,949,999
Tổng Vốn Thị Trường 47
tỷ VND
121
tỷ VND
350
tỷ VND
8,910
tỷ VND
64
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,112
(0.78%)
7,660
(0.13%)
479,579
(5.88%)
0
(0%)
1,109,700
(10.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 158
tỷ VND
2,373
tỷ VND
2,128
tỷ VND
2,115
tỷ VND
504
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 10
tỷ VND
58
tỷ VND
121
tỷ VND
-2
tỷ VND
28
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 37
tỷ VND
161
tỷ VND
200
tỷ VND
839
tỷ VND
128
tỷ VND
Tổng Nợ 35
tỷ VND
200
tỷ VND
102
tỷ VND
123
tỷ VND
145
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 72
tỷ VND
362
tỷ VND
302
tỷ VND
962
tỷ VND
273
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
27
tỷ VND
27
tỷ VND
0
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 98% / 1718% / 27-3% / -45% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%55%34%13%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%2%6%-0%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 87.60%11.80%9.80%292.20%63.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 46.90%91.80%47.40%54.20%89.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12.10%28.90%4.50%4%3.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357