Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT - VND


VND (HNX):   22.50   0.30  (1.4%)
Tham Chiếu 22.20
Mở Cửa 22.10
TN/CN 22.10 / 22.60
Khối Lượng 258,860
KLTB 13 tuần 628,907
KLTB 10 ngày 421,668
CN 52 tuần 23.4
TN 52 tuần 11.4
EPS 2,453
PE 9.2
Vốn thị trường 3,487
KL đang lưu hành 155.00 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 18%
Beta 1.56
EPS 4 quý trước 1,097
MUA BÁN
22.20 23,800 22.30 9,700 22.40 35,300 22.50 13,500 22.60 29,800 22.70 27,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VND:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 673,000 731,392 109% 185,100 186,288 101%
2015 0 534,123 0% 200,800 181,777 91%
2014 0 435,290 0% 191,600 192,374 100%
2013 0 262,619 0% 101,000 133,005 132%
2012 224,300 240,877 107% 152,500 78,638 52%
2010 383,000 470,748 123% 222,250 105,153 47%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
5% (500 đồng tiền mặt)10/08/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)03/06/2015

2014
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)06/11/2014
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)06/11/2014
5% (500 đồng tiền mặt)22/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
CCI(7) Vượt xuống 100-218 (lần)
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.0%)
EPS:
 
81.1%
PE:
 
73.5%
ROA:
 
69.8%
ROE:
 
79.7%
P/B:
 
39.1%
ĐÁY CP:
 
13.7%
Hệ Số Nợ:
 
42.4%
BETA:
 
93.8%
THANH KHOẢN:
 
91.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIX 7.1 616 11.5 6% 62% 1.7 65.4%
MBS 11.1 108 102.8 1% 102% 1.2 44.8%
TVS 10.6 1,887 5.6 14% 81% 0.4 65.8%
SHS 15.4 1,196 12.9 10% 133% 2.2 57.4%
SBS 2.2 -2 -1,100 0% 137% 1.7 41.4%
VCI 61 0 0 0% 0% -10.8 30.7%
KLB 10.2 239 42.7 2% 89% 0 44.6%
APS 3.9 195 20 2% 42% 0.8 56.9%
HAC 4.1 0 0 0% 0% 0 33.9%
TVB 12.7 2,065 6.2 20% 121% 0 68.5%

So sánh

HCMIVSSHSSSIVND
Giá Thị Trường 42.70
0.20   0.5%
11.20
0.10   0.9%
15.40
0.30   2.0%
25.85
0.30   1.2%
22.50
0.30   1.4%
EPS/PE 2.64k / 16.20.02k / 560.01.20k / 12.92.10k / 12.32.45k / 9.2
Giá Sổ Sách 19.79
ngàn
10.08
ngàn
11.59
ngàn
17.24
ngàn
13.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 709,41160,8641,512,9263,860,220628,907
Khối lượng đang lưu hành 127,021,21334,000,000100,000,000490,063,684154,998,165
Tổng Vốn Thị Trường 5,424
tỷ VND
381
tỷ VND
1,540
tỷ VND
12,668
tỷ VND
3,487
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 62,355,807
(49.09%)
6,552,400
(19.27%)
11,225,966
(11.23%)
279,943,128
(57.12%)
74,446,796
(48.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,015
tỷ VND
270
tỷ VND
2,699
tỷ VND
12,438
tỷ VND
3,324
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,453
tỷ VND
15
tỷ VND
351
tỷ VND
3,613
tỷ VND
847
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,514
tỷ VND
343
tỷ VND
1,159
tỷ VND
8,446
tỷ VND
2,137
tỷ VND
Tổng Nợ 1,379
tỷ VND
6
tỷ VND
2,415
tỷ VND
6,518
tỷ VND
4,332
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,893
tỷ VND
348
tỷ VND
3,574
tỷ VND
14,964
tỷ VND
6,469
tỷ VND
Tiền mặt 69
tỷ VND
34
tỷ VND
36
tỷ VND
312
tỷ VND
197
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 130% / 03% / 107% / 126% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%2%68%44%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 29%6%13%29%25%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.20%-7.80%47.10%30.50%24.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.80%488.80%150.10%114.50%-7.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.70%15.10%-4.40%17.90%4.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357