Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam - VNE


VNE (HOSE):   8.70   -0.08  (-0.9%)
Tham Chiếu 8.78
Mở Cửa 9
TN/CN 8.70 / 9.10
Khối Lượng 1,749,290
KLTB 13 tuần 286,320
KLTB 10 ngày 218,365
CN 52 tuần 11.2
TN 52 tuần 5.5
EPS 1,269
PE 6.9
Vốn thị trường 787
KL đang lưu hành 88.83 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 11%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước 362
MUA BÁN
8.65 1,000 8.68 500 8.70 8,340 8.80 17,000 8.84 10,000 8.86 8,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,112,852 508,702 46% 111,005 74,966 68%
2016 975,172 774,689 79% 140,050 5,481 4%
2015 1,022,205 1,043,585 102% 83,695 106,545 127%
2014 852,844 1,034,933 121% 30,843 93,066 302%
2013 717,700 872,818 122% 59,240 15,159 26%
2012 759,000 635,380 84% 133,000 496 0%
2011 620,000 534,196 86% 64,220 19,426 30%
2010 925,000 307,285 33% 112,000 17,336 15%
2009 735,100 509,422 69% 60,000 111,012 185%
2008 1,089,279 369,266 34% 91,460 -558 -1%
2007 0 573,522 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)29/11/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2015
Tỉ lệ: 10/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/10/2015

2014
2% (200 đồng tiền mặt)27/10/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
SKD(14) %K vượt xuống %D-288 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.5%)
EPS:
 
64.0%
PE:
 
84.9%
ROA:
 
75.2%
ROE:
 
59.2%
P/B:
 
72.2%
ĐÁY CP:
 
27.4%
Hệ Số Nợ:
 
65.3%
BETA:
 
72.1%
THANH KHOẢN:
 
87.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PTC 6.1 -312 -19.4 -4% 45% 0.8 43.6%
HC3 24.7 0 0 14% 0% 0 43.8%
DXG 21 2,068 10.2 20% 154% 1.6 68.9%
VC3 20.7 3,080 6.7 27% 183% 0.9 76.8%
SC5 26.3 2,687 9.8 13% 129% -0.2 51.4%
C32 31.7 6,586 4.8 22% 105% 0.6 81.9%
VE9 5.4 6,409 0.8 39% 33% 0.9 84.6%
TKC 27.1 2,420 11.2 17% 186% 0.4 53.2%
HAN 10.1 934 10.8 7% 87% 0 44.3%
LIC 6.5 -1,130 -5.8 -80% 107% 0 21.6%

So sánh

C32HANTKCTV1VNE
Giá Thị Trường 31.70
-0.45   -1.4%
10.10
0   0%
27.10
-0.20   -0.7%
18.75
-0.15   -0.8%
8.70
-0.08   -0.9%
EPS/PE 6.59k / 4.80.93k / 10.82.42k / 11.21.05k / 17.91.27k / 6.9
Giá Sổ Sách 30.16
ngàn
11.59
ngàn
14.58
ngàn
12.50
ngàn
11.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 102,935764,88210,550286,320
Khối lượng đang lưu hành 13,440,000141,048,00010,732,23226,691,31988,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 426
tỷ VND
1,425
tỷ VND
291
tỷ VND
500
tỷ VND
773
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,312,930
(24.65%)
0
(0%)
7,700
(0.07%)
6,376
(0.02%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,407
tỷ VND
9,200
tỷ VND
4,011
tỷ VND
4,498
tỷ VND
7,050
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 392
tỷ VND
132
tỷ VND
88
tỷ VND
282
tỷ VND
536
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 405
tỷ VND
1,890
tỷ VND
156
tỷ VND
334
tỷ VND
1,045
tỷ VND
Tổng Nợ 218
tỷ VND
6,591
tỷ VND
578
tỷ VND
1,531
tỷ VND
676
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 624
tỷ VND
8,481
tỷ VND
735
tỷ VND
1,865
tỷ VND
1,722
tỷ VND
Tiền mặt 49
tỷ VND
387
tỷ VND
56
tỷ VND
34
tỷ VND
268
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 221% / 74% / 172% / 87% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%78%79%82%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%1%2%6%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8%-5.50%21.70%3.80%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.20%75.40%67.30%3.50%65.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 76.20%0%20.70%13.50%10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357