Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam - VNE


VNE (HOSE):   8.75   -0.08  (-0.9%)
Tham Chiếu 8.83
Mở Cửa 8.83
TN/CN 8.72 / 8.83
Khối Lượng 58,520
KLTB 13 tuần 292,866
KLTB 10 ngày 143,483
CN 52 tuần 11.2
TN 52 tuần 5.5
EPS 376
PE 23.3
Vốn thị trường 791
KL đang lưu hành 88.83 triệu
Giá sổ sách 11.0 ngàn
ROE 3%
Beta 0.36
EPS 4 quý trước 762
MUA BÁN
8.72 1,150 8.73 500 8.75 1,180 8.80 10,000 8.82 750 8.83 3,490
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,112,852 137,278 12% 111,005 4,088 4%
2016 975,172 774,689 79% 140,050 5,480 4%
2015 1,022,205 1,043,585 102% 83,695 100,130 120%
2014 852,844 1,035,008 121% 30,843 93,065 302%
2013 717,700 872,818 122% 59,240 15,160 26%
2012 759,000 635,380 84% 133,000 496 0%
2011 620,000 534,196 86% 64,220 19,426 30%
2010 925,000 307,285 33% 112,000 17,336 15%
2009 735,100 509,422 69% 60,000 111,012 185%
2008 1,089,279 369,266 34% 91,460 -558 -1%
2007 0 573,522 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)29/11/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2015
Tỉ lệ: 10/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/10/2015

2014
2% (200 đồng tiền mặt)27/10/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1113 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
SKD(7) %K vượt xuống %D-2103 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.9%)
EPS:
 
45.5%
PE:
 
46.8%
ROA:
 
44.5%
ROE:
 
30.6%
P/B:
 
68.4%
ĐÁY CP:
 
29.1%
Hệ Số Nợ:
 
57.6%
BETA:
 
66.3%
THANH KHOẢN:
 
87.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VLB 45 3,636 12.4 26% 322% 0 62.5%
DXG 19.4 2,306 8.4 23% 135% 1.6 73%
CTD 209 19,252 10.9 23% 246% 0.9 71.4%
SC5 28.8 2,790 10.3 13% 131% -0.3 51.4%
VC3 21.2 3,063 6.9 27% 146% 0.9 75.2%
VE9 13.5 268 50.4 3% 129% 1.5 50.1%
SDU 26.6 264 100.8 2% 156% -0.8 26.5%
VCP 21.2 323 65.6 3% 0% 0 37.5%
KDM 4.3 173 24.9 2% 41% 1.1 59.6%
VCG 19.9 1,129 17.6 9% 117% 2.0 59.4%

So sánh

C32C47HU4TV1VNE
Giá Thị Trường 36.35
-0.05   -0.1%
21.25
0.05   0.2%
4.90
0   0%
20.30
1.30   6.8%
8.75
-0.08   -0.9%
EPS/PE 6.93k / 5.20.43k / 50.00.56k / 8.81.39k / 14.60.38k / 23.3
Giá Sổ Sách 35.20
ngàn
17.49
ngàn
16.38
ngàn
12.60
ngàn
11.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 141,479183,4851,20619,783292,866
Khối lượng đang lưu hành 13,440,00017,020,13015,000,00026,691,31988,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 489
tỷ VND
362
tỷ VND
74
tỷ VND
542
tỷ VND
777
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,312,930
(24.65%)
353,484
(2.08%)
0
(0%)
6,376
(0.02%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,258
tỷ VND
9,917
tỷ VND
539
tỷ VND
4,328
tỷ VND
6,678
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 329
tỷ VND
118
tỷ VND
9
tỷ VND
178
tỷ VND
166
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 394
tỷ VND
298
tỷ VND
246
tỷ VND
336
tỷ VND
979
tỷ VND
Tổng Nợ 165
tỷ VND
1,987
tỷ VND
629
tỷ VND
1,535
tỷ VND
650
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 559
tỷ VND
2,285
tỷ VND
875
tỷ VND
1,871
tỷ VND
1,629
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
15
tỷ VND
11
tỷ VND
27
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 240% / 11% / 32% / 112% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%87%72%82%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%1%2%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8%7.90%-9.80%3.80%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.20%-9.50%37.80%3.50%64.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 76.30%8.80%-8%13.50%10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357