Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam - VNE


VNE (HOSE):   7.68   -0.12  (-1.5%)
Tham Chiếu 7.80
Mở Cửa 7.80
TN/CN 7.68 / 7.94
Khối Lượng 485,460
KLTB 13 tuần 282,326
KLTB 10 ngày 426,121
CN 52 tuần 11.2
TN 52 tuần 6.5
EPS 1,252
PE 6.1
Vốn thị trường 695
KL đang lưu hành 88.83 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 11%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 12
MUA BÁN
7.63 1,800 7.65 14,500 7.68 9,260 7.70 22,230 7.71 9,480 7.72 53,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,112,850 654,439 59% 111,010 77,528 70%
2016 975,172 774,689 79% 140,050 5,481 4%
2015 1,022,205 1,043,585 102% 83,695 106,545 127%
2014 852,844 1,034,933 121% 30,843 93,066 302%
2013 717,700 872,818 122% 59,240 15,159 26%
2012 759,000 635,380 84% 133,000 496 0%
2011 620,000 534,196 86% 64,220 19,426 30%
2010 925,000 307,285 33% 112,000 17,336 15%
2009 735,100 509,422 69% 60,000 111,012 185%
2008 1,089,279 369,266 34% 91,460 -558 -1%
2007 0 573,522 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)29/11/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2015
Tỉ lệ: 10/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/10/2015

2014
2% (200 đồng tiền mặt)27/10/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.8%)
EPS:
 
62.2%
PE:
 
88.7%
ROA:
 
74.8%
ROE:
 
59.5%
P/B:
 
76.8%
ĐÁY CP:
 
52.7%
Hệ Số Nợ:
 
58.6%
BETA:
 
75.6%
THANH KHOẢN:
 
88.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RCD 30 0 0 65% 0% 0 47.8%
VCG 22.7 1,440 15.8 11% 135% 2.2 59.4%
VC7 17.8 1,880 9.5 15% 145% -0.2 57.7%
CTD 215 21,448 10 24% 242% 0.6 71.5%
ICN 25 188 133 16% 180% 0 43.7%
HU3 9.0 1,423 6.3 8% 49% 0.6 58.2%
HU4 6.9 815 8.5 5% 43% 0 43.3%
VC9 14.5 1,327 10.9 8% 91% -0.1 42.6%
TKC 27.9 2,539 11 17% 183% 0.2 52.6%
VLB 23 3,514 6.5 26% 170% 0 75.3%

So sánh

LAITHGTV2VC2VNE
Giá Thị Trường 11.50
0   0%
45.40
0.50   1.1%
141.00
3.50   2.5%
17.90
0.90   5.3%
7.68
-0.12   -1.5%
EPS/PE 16.58k / 0.78.06k / 5.627.07k / 5.21.28k / 14.01.25k / 6.1
Giá Sổ Sách 14.79
ngàn
25.20
ngàn
67.90
ngàn
18.52
ngàn
11.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10634,34113,8689,506282,326
Khối lượng đang lưu hành 8,550,00011,999,9075,863,47015,000,00088,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 98
tỷ VND
545
tỷ VND
827
tỷ VND
269
tỷ VND
682
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
42,750
(0.36%)
707,715
(12.07%)
36,898
(0.25%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 803
tỷ VND
4,462
tỷ VND
5,850
tỷ VND
8,960
tỷ VND
7,195
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 227
tỷ VND
329
tỷ VND
383
tỷ VND
275
tỷ VND
538
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 122
tỷ VND
302
tỷ VND
398
tỷ VND
278
tỷ VND
1,048
tỷ VND
Tổng Nợ 270
tỷ VND
519
tỷ VND
1,125
tỷ VND
1,912
tỷ VND
566
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 392
tỷ VND
822
tỷ VND
1,523
tỷ VND
2,189
tỷ VND
1,614
tỷ VND
Tiền mặt 40
tỷ VND
125
tỷ VND
499
tỷ VND
104
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 1212% / 3210% / 401% / 77% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%63%74%87%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 28%7%7%3%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.50%14.70%47.40%8.30%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 161.40%55%46.60%-4.70%65.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.80%32.80%54.50%39.10%10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357