Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam - VNE


VNE (HOSE):   6.50   0.02  (0.3%)
Tham Chiếu 6.48
Mở Cửa 6.50
TN/CN 6.42 / 6.55
Khối Lượng 166,680
KLTB 13 tuần 367,876
KLTB 10 ngày 129,303
CN 52 tuần 10.0
TN 52 tuần 6
EPS 756
PE 8.6
Vốn thị trường 586
KL đang lưu hành 88.83 triệu
Giá sổ sách 10.6 ngàn
ROE 7%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước 380
MUA BÁN
6.42 10,280 6.43 5,010 6.48 7,100 6.50 56,800 6.52 20 6.53 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,112,850 908,833 82% 111,010 68,141 61%
2016 975,172 774,689 79% 140,050 879 1%
2015 1,022,205 1,043,585 102% 83,695 110,073 132%
2014 852,844 1,034,933 121% 30,843 97,139 315%
2013 717,700 872,818 122% 59,240 15,159 26%
2012 759,000 635,380 84% 133,000 496 0%
2011 620,000 534,196 86% 64,220 19,426 30%
2010 925,000 307,285 33% 112,000 17,336 15%
2009 735,100 509,422 69% 60,000 111,012 185%
2008 1,089,279 369,266 34% 91,460 -558 -1%
2007 0 573,522 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)26/12/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)29/11/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2015
Tỉ lệ: 10/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/10/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.5%)
EPS:
 
52.6%
PE:
 
71.5%
ROA:
 
58.7%
ROE:
 
42.4%
P/B:
 
76.2%
ĐÁY CP:
 
70.2%
Hệ Số Nợ:
 
51.6%
BETA:
 
83.3%
THANH KHOẢN:
 
91.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (39 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNE 6.5 756 8.6 7% 61% 0.5 66.5%
LIC 5.3 -1,195 -4.4 -16% 98% 0 22.7%
VCG 16.9 3,524 4.9 23% 100% 1.2 79.2%
HC3 22.3 11,329 2.3 32% 72% 0 74.9%
SC5 31.4 3,458 9.1 15% 135% 0.0 54.7%
RCD 14.6 0 0 4% 0% 0 40.3%
VLB 25.1 3,117 8.1 23% 187% 0 69.1%
CC1 12 1,643 7.3 3% 67% 0 45.2%
C92 11 121 90.9 1% 91% -0.2 22.8%
CEG 8 0 0 17% 0% 0 37.9%

So sánh

C92CTXSDUTHGVNE
Giá Thị Trường 11.00
0   0%
26.00
0   0%
9.20
-1   -9.8%
31.00
-0.50   -1.6%
6.50
0.02   0.3%
EPS/PE 0.12k / 90.910.03k / 2.60.12k / 87.96.72k / 4.70.76k / 8.6
Giá Sổ Sách 12.06
ngàn
29.66
ngàn
17.16
ngàn
28.33
ngàn
10.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 33,1694,43811,511367,876
Khối lượng đang lưu hành 5,312,92026,353,80020,000,00013,199,89888,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 58
tỷ VND
685
tỷ VND
184
tỷ VND
409
tỷ VND
577
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 20,456
(0.39%)
0
(0%)
779,800
(3.9%)
42,750
(0.32%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,736
tỷ VND
3,458
tỷ VND
1,427
tỷ VND
4,934
tỷ VND
7,636
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 47
tỷ VND
366
tỷ VND
102
tỷ VND
369
tỷ VND
534
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 64
tỷ VND
782
tỷ VND
343
tỷ VND
340
tỷ VND
943
tỷ VND
Tổng Nợ 221
tỷ VND
1,819
tỷ VND
654
tỷ VND
518
tỷ VND
740
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 285
tỷ VND
2,616
tỷ VND
997
tỷ VND
858
tỷ VND
1,682
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
503
tỷ VND
13
tỷ VND
118
tỷ VND
30
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 110% / 340% / 110% / 264% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%70%66%60%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%11%7%7%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.50%38.50%127.70%14.20%9.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -20.90%803.30%45.90%57.70%298.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.80%17.80%3.70%28.90%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357