Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam - VNE


VNE (HOSE):   10.35   -0.05  (-0.5%)
Tham Chiếu 10.40
Mở Cửa 10.50
TN/CN 10.30 / 10.50
Khối Lượng 80,380
KLTB 13 tuần 264,710
KLTB 10 ngày 287,073
CN 52 tuần 11.2
TN 52 tuần 5.5
EPS 376
PE 27.5
Vốn thị trường 936
KL đang lưu hành 88.83 triệu
Giá sổ sách 11.0 ngàn
ROE 3%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước 762
MUA BÁN
10.20 7,650 10.30 2,000 10.35 580 10.40 16,250 10.50 20,930 10.60 25,420
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 975,710 773,813 79% 140,050 9,810 7%
2015 1,022,210 1,043,585 102% 83,690 100,130 120%
2014 852,840 1,035,008 121% 30,830 93,065 302%
2013 717,700 872,818 122% 59,240 15,160 26%
2012 759,000 635,380 84% 133,000 496 0%
2011 620,000 534,196 86% 64,220 19,426 30%
2010 925,000 307,285 33% 112,000 17,336 15%
2009 735,100 509,422 69% 60,000 111,012 185%
2008 1,089,279 369,266 34% 91,460 -558 -1%
2007 0 573,522 0% 0 61,041 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)29/11/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2015
Tỉ lệ: 10/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/10/2015

2014
2% (200 đồng tiền mặt)27/10/2014

2011
3% (300 đồng tiền mặt)27/07/2011
3% (300 đồng tiền mặt)02/06/2011

2010
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)20/07/2010
Tỉ lệ: 10/8 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/07/2010

2008
15% (1500 đồng tiền mặt)28/04/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Tại S32
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) Vượt xuống 100-237 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--151 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-233 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.9%)
EPS:
 
47.6%
PE:
 
46.0%
ROA:
 
43.6%
ROE:
 
29.5%
P/B:
 
61.1%
ĐÁY CP:
 
15.7%
Hệ Số Nợ:
 
57.7%
BETA:
 
70.3%
THANH KHOẢN:
 
86.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (37 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DXG 17 2,306 7.4 23% 119% 1.1 73.9%
SC5 29.9 2,790 10.7 13% 136% 0.1 55.5%
SDU 20 264 75.8 2% 117% -0.0 31.2%
VE9 9.5 268 35.4 3% 91% 1.9 51.4%
BCI 26 468 55.6 2% 115% 0.2 48.6%
VLB 50 3,636 13.8 26% 358% 0 58%
TV1 20.4 1,388 14.7 11% 162% -0.1 43.2%
TV2 170 17,709 9.6 35% 293% -0.7 52.7%
RCD 25.5 0 0 65% 0% 0 47.6%
TKC 25.5 2,033 12.5 15% 183% 0.0 48.4%

So sánh

BCIDIGHANTKCVNE
Giá Thị Trường 26.00
0   0%
14.35
0.20   1.4%
9.50
0   0%
25.50
0   0%
10.35
-0.05   -0.5%
EPS/PE 0.47k / 55.60.24k / 60.30k / 0.02.03k / 12.50.38k / 27.5
Giá Sổ Sách 22.52
ngàn
11.69
ngàn
13.40
ngàn
13.92
ngàn
11.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,6871,363,6803393,081264,710
Khối lượng đang lưu hành 86,720,144238,194,819141,048,00010,732,23288,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 2,255
tỷ VND
3,418
tỷ VND
1,340
tỷ VND
274
tỷ VND
919
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,504,092
(8.65%)
73,160,873
(30.71%)
0
(0%)
7,700
(0.07%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,153
tỷ VND
9,355
tỷ VND
9,200
tỷ VND
3,604
tỷ VND
6,678
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 702
tỷ VND
242
tỷ VND
132
tỷ VND
34
tỷ VND
166
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,953
tỷ VND
2,785
tỷ VND
1,890
tỷ VND
149
tỷ VND
979
tỷ VND
Tổng Nợ 929
tỷ VND
3,322
tỷ VND
6,591
tỷ VND
614
tỷ VND
650
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,882
tỷ VND
6,107
tỷ VND
8,481
tỷ VND
764
tỷ VND
1,629
tỷ VND
Tiền mặt 138
tỷ VND
290
tỷ VND
387
tỷ VND
73
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 21% / 21% / 63% / 152% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%54%78%80%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%3%1%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 52%18.30%-7.10%21.70%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 37.50%117.90%94.30%67.30%65.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.50%0.90%0%8.90%8%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357