Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Du lịch Thành Thành Công - VNG


VNG (HOSE):   15   0.35  (2.4%)
Tham Chiếu 14.65
Mở Cửa 14.65
TN/CN 14.55 / 15
Khối Lượng 323,630
KLTB 13 tuần 222,297
KLTB 10 ngày 254,878
CN 52 tuần 18.7
TN 52 tuần 10.3
EPS 1,217
PE 12.3
Vốn thị trường 1,128
KL đang lưu hành 75.21 triệu
Giá sổ sách 14.0 ngàn
ROE 11%
Beta 0.67
EPS 4 quý trước 149
MUA BÁN
14.85 100 14.90 300 14.95 960 15.00 14,000 15.05 2,340 15.10 1,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 749,000 925,699 124% 35,100 58,850 168%
2016 0 247,568 0% 1,088 9,795 900%
2014 67,218 54,843 82% 2,247 1,694 75%
2013 66,434 57,560 87% 5,557 1,437 26%
2010 96,770 73,408 76% 12,590 8,418 67%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 1/4.785 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/02/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)111 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)111 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)16 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)25 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Engulfing Pattern (Ngày)1
CCI(7) Vượt lên -100211 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100215 (lần)
1
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.6%)
EPS:
 
61.7%
PE:
 
59.4%
ROA:
 
75.2%
ROE:
 
58.8%
P/B:
 
51.3%
ĐÁY CP:
 
25.1%
Hệ Số Nợ:
 
64.9%
BETA:
 
87.3%
THANH KHOẢN:
 
88.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SKG 21 2,955 7.1 20% 119% 0.7 79.7%
DLT 11.6 4,587 2.5 18% 0% 0 41.6%
CMS 3.5 -38 -92.1 0% 25% -0.1 36.5%
VTG 13 17 764.7 1% 145% 0 33.3%
PDC 7.5 208 36.1 2% 75% -0.3 36.3%
MSC 14 -678 -20.6 -4% 85% -0.1 24.3%
MVY 3.5 0 0 3% 0% 0 35.7%
VEF 50.5 220 229.5 2% 468% 0 49.3%
TCT 63.4 5,571 11.4 24% 268% 0.1 68%
BDP 10 -16 -625 0% 104% 0 28.8%

So sánh

BRSCPHHAXPANVNG
Giá Thị Trường 13.20
0   0%
6.70
0   0%
16.00
0.50   3.2%
60.00
0   0%
15.00
0.35   2.4%
EPS/PE 1.78k / 7.42.35k / 2.91.66k / 9.64.89k / 12.31.22k / 12.3
Giá Sổ Sách 12.76
ngàn
11.50
ngàn
16.77
ngàn
39.07
ngàn
14.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3093,775158,198222,297
Khối lượng đang lưu hành 4,541,9504,400,00035,013,650120,201,63075,205,000
Tổng Vốn Thị Trường 60
tỷ VND
29
tỷ VND
560
tỷ VND
7,212
tỷ VND
1,128
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
853,959
(2.44%)
46,547,246
(38.72%)
125,540
(0.17%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 68
tỷ VND
108
tỷ VND
16,758
tỷ VND
14,481
tỷ VND
1,877
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8
tỷ VND
11
tỷ VND
235
tỷ VND
1,495
tỷ VND
116
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 50
tỷ VND
51
tỷ VND
391
tỷ VND
4,697
tỷ VND
1,053
tỷ VND
Tổng Nợ 20
tỷ VND
47
tỷ VND
928
tỷ VND
2,520
tỷ VND
633
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 70
tỷ VND
98
tỷ VND
1,320
tỷ VND
7,217
tỷ VND
1,686
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
16
tỷ VND
50
tỷ VND
975
tỷ VND
41
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 2010% / 174% / 1511% / 167% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%48%70%35%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%10%1%10%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 55.20%13.90%45%78.80%103.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 84.40%-1.30%139.90%-1,592.90%207.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6%-0.10%44.30%36.10%9.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357