Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - VNM


VNM (HOSE):   154.80   -0.60  (-0.4%)
Tham Chiếu 155.40
Mở Cửa 155.50
TN/CN 154.80 / 155.90
Khối Lượng 312,720
KLTB 13 tuần 746,074
KLTB 10 ngày 644,094
CN 52 tuần 155.4
TN 52 tuần 111.6
EPS 6,978
PE 22.2
Vốn thị trường 224,685
KL đang lưu hành 1,451.45 triệu
Giá sổ sách 17.2 ngàn
ROE 41%
Beta 0.81
EPS 4 quý trước 5,769
MUA BÁN
154.60 2,590 154.70 6,070 154.80 670 155.00 29,350 155.10 4,560 155.30 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 44,560,000 46,965,003 105% 8,266,000 9,363,830 113%
2015 38,424,000 40,222,600 105% 6,830,000 7,769,553 114%
2014 36,298,000 35,703,776 98% 5,993,000 6,068,203 101%
2013 32,500,000 31,586,007 97% 6,230,000 6,534,107 105%
2012 26,480,000 27,101,684 102% 4,690,000 5,819,455 124%
2011 20,560,000 22,070,557 107% 3,586,000 4,218,182 118%
2010 14,428,000 16,081,466 111% 2,660,000 3,615,493 136%
2009 9,220,000 10,820,142 117% 1,438,000 2,376,067 165%
2008 8,200,000 8,380,563 102% 1,326,000 1,248,698 94%
2007 7,380,000 6,675,031 90% 1,193,400 963,398 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2017

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)19/08/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)03/06/2016

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)05/08/2015
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)05/08/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)13/08/2014
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)13/08/2014
20% (2000 đồng tiền mặt)13/05/2014

2013
8% (800 đồng tiền mặt)16/12/2013
20% (2000 đồng tiền mặt)20/08/2013
18% (1800 đồng tiền mặt)14/06/2013

2012
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)19/12/2012
20% (2000 đồng tiền mặt)21/08/2012
20% (2000 đồng tiền mặt)06/04/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng249 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-110 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-242 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-235 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-237 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-236 (lần)
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.5%)
EPS:
 
96.8%
PE:
 
48.9%
ROA:
 
99.5%
ROE:
 
96.6%
P/B:
 
23.7%
ĐÁY CP:
 
41.9%
Hệ Số Nợ:
 
81.3%
BETA:
 
81.4%
THANH KHOẢN:
 
91.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAF 56.5 3,791 14.9 25% 377% 0.4 63.3%
LSS 14.6 2,239 6.5 10% 61% 2.1 71.7%
SGC 67.5 4,556 14.8 29% 435% 0.6 62.8%
DBC 28.3 4,854 5.8 17% 100% 0.5 71.6%
IFS 6.5 844 7.7 33% 250% 0.2 53.3%
CLC 69.4 8,792 7.9 28% 222% 0.7 67%
HAD 39 4,284 9.1 11% 100% 0.1 68.6%
SLS 175 22,365 7.8 48% 374% 0.4 67.1%
NST 11 1,456 7.6 10% 79% 0.4 54.8%
MSN 42.4 2,438 17.4 18% 235% 0.7 65.5%

So sánh

BHSCMFNDFSABVNM
Giá Thị Trường 23.85
-0.05   -0.2%
116.70
0   0%
18.70
-0.20   -1.1%
206.50
-0.30   -0.1%
154.80
-0.60   -0.4%
EPS/PE 2.18k / 10.90k / 0.0-0.70k / -26.87.26k / 28.56.98k / 22.2
Giá Sổ Sách 18.03
ngàn
29.97
ngàn
9.43
ngàn
21.21
ngàn
17.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,721,890164156,41637,527746,074
Khối lượng đang lưu hành 297,874,4498,100,0007,853,800641,281,1861,451,453,429
Tổng Vốn Thị Trường 7,104
tỷ VND
945
tỷ VND
147
tỷ VND
132,425
tỷ VND
224,685
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,130,427
(3.4%)
0
(0%)
189,000
(2.41%)
0
(0%)
586,226,010
(40.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 26,524
tỷ VND
1,314
tỷ VND
238
tỷ VND
51,020
tỷ VND
265,331
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 815
tỷ VND
56
tỷ VND
-6
tỷ VND
7,162
tỷ VND
37,480
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,335
tỷ VND
243
tỷ VND
74
tỷ VND
13,600
tỷ VND
25,019
tỷ VND
Tổng Nợ 4,350
tỷ VND
347
tỷ VND
23
tỷ VND
5,154
tỷ VND
6,049
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,686
tỷ VND
589
tỷ VND
97
tỷ VND
18,754
tỷ VND
31,069
tỷ VND
Tiền mặt 180
tỷ VND
84
tỷ VND
12
tỷ VND
4,081
tỷ VND
2,217
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 129% / 21-6% / -726% / 3633% / 41
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%59%24%27%19%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%-2%14%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.30%21.20%-12.20%6.90%16.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 41.50%6.80%-1,763.90%15.30%18.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.10%0%-26.80%0%42%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357