Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - VNM


VNM (HOSE):   148.80   0  (0%)
Tham Chiếu 148.80
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 568,979
KLTB 10 ngày 482,974
CN 52 tuần 155.5
TN 52 tuần 119.3
EPS 7,051
PE 21.1
Vốn thị trường 215,976
KL đang lưu hành 1,451.45 triệu
Giá sổ sách 17.1 ngàn
ROE 41%
Beta 0.71
EPS 4 quý trước 6,203
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 51,000,000 25,461,303 50% 9,735,000 5,851,793 60%
2016 44,560,000 46,965,003 105% 8,266,000 9,363,830 113%
2015 39,077,000 40,222,600 103% 6,830,000 7,769,553 114%
2014 36,298,000 35,187,110 97% 5,993,000 6,068,203 101%
2013 32,500,000 31,586,007 97% 6,230,000 6,534,108 105%
2012 26,480,000 27,101,684 102% 4,690,000 5,819,455 124%
2011 20,560,000 22,070,557 107% 3,586,000 4,218,182 118%
2010 14,428,000 16,081,466 111% 2,660,000 3,615,493 136%
2009 9,220,000 10,820,142 117% 1,438,000 2,376,067 165%
2008 8,200,000 8,380,563 102% 1,326,000 1,248,698 94%
2007 7,380,000 6,675,031 90% 1,193,400 963,398 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)14/08/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2017

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)19/08/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)03/06/2016

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)05/08/2015
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)05/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(50)-211 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1248 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--171 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--186 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.5%)
EPS:
 
97.0%
PE:
 
47.4%
ROA:
 
99.3%
ROE:
 
96.3%
P/B:
 
23.8%
ĐÁY CP:
 
53.4%
Hệ Số Nợ:
 
74.7%
BETA:
 
79.7%
THANH KHOẢN:
 
90.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BSQ 23.3 2,276 10.2 19% 191% 0 58.1%
FCS 8.6 -1,439 -6 -19% 115% 0 24.2%
NDF 8 -559 -14.3 -7% 85% 3.6 40.8%
AFX 3.8 525 7.2 5% 38% 0 50.7%
HKB 2.6 773 3.4 9% 23% 3.7 71.6%
FMC 20.2 2,099 9.6 25% 238% 0.6 61%
VSN 44 1,588 27.7 14% 390% 0 56%
DBC 26.9 2,047 13.1 7% 98% 0.6 60.1%
CMN 29.1 2,282 12.8 9% 117% 0 59.4%
BHN 114 3,061 37.2 12% 419% 0.6 56.4%

So sánh

DBCQNSSBTVDLVNM
Giá Thị Trường 26.90
0   0%
66.50
0   0%
22.70
0   0%
31.00
0   0%
148.80
0   0%
EPS/PE 2.05k / 13.15.77k / 11.51.34k / 16.91.35k / 23.07.05k / 21.1
Giá Sổ Sách 27.56
ngàn
17.02
ngàn
12.28
ngàn
11.58
ngàn
17.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 66,02780,3561,965,898977568,979
Khối lượng đang lưu hành 82,818,955243,814,185253,188,26814,657,1501,451,453,429
Tổng Vốn Thị Trường 2,228
tỷ VND
16,214
tỷ VND
5,747
tỷ VND
454
tỷ VND
215,976
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,537,662
(22.38%)
0
(0%)
22,708,656
(8.97%)
148,160
(1.01%)
586,226,010
(40.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 41,023
tỷ VND
14,844
tỷ VND
20,054
tỷ VND
3,371
tỷ VND
278,718
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,868
tỷ VND
2,582
tỷ VND
2,678
tỷ VND
173
tỷ VND
54,550
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,283
tỷ VND
4,150
tỷ VND
3,110
tỷ VND
170
tỷ VND
24,753
tỷ VND
Tổng Nợ 4,375
tỷ VND
2,934
tỷ VND
4,720
tỷ VND
153
tỷ VND
7,202
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,657
tỷ VND
7,084
tỷ VND
7,830
tỷ VND
322
tỷ VND
31,955
tỷ VND
Tiền mặt 65
tỷ VND
446
tỷ VND
202
tỷ VND
17
tỷ VND
591
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 720% / 344% / 116% / 1232% / 41
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%41%60%47%23%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%17%13%5%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.70%11.80%19.10%3.40%16.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.80%22.20%4.80%7.30%18.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.50%-2.50%16.60%26.30%40.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357