Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Điện Lực Việt Nam - VPD


VPD (UPCOM):   14.20   -1.20  (-7.8%)
Tham Chiếu 15.40
Mở Cửa 15.40
TN/CN 13.80 / 15.40
Khối Lượng 12,544
KLTB 13 tuần 13,961
KLTB 10 ngày 24,244
CN 52 tuần 15.6
TN 52 tuần 10.7
EPS 1,420
PE 10
Vốn thị trường 1,455
KL đang lưu hành 102.49 triệu
Giá sổ sách 12.0 ngàn
ROE 12%
Beta 0
EPS 4 quý trước 322
MUA BÁN
14.00 2,700 14.10 5,000 14.20 3,400 15.40 500 15.50 200 15.60 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VPD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 508,730 446,387 88% 93,840 129,637 138%
2016 448,237 448,744 100% 54,563 55,988 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5.97% (597 đồng tiền mặt)04/10/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)14/10/2016
Tỉ lệ: 1000/25 (Chia tách cổ phiếu)14/10/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên EMA(30)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.6%)
EPS:
 
66.7%
PE:
 
69.5%
ROA:
 
65.3%
ROE:
 
64.0%
P/B:
 
48.8%
ĐÁY CP:
 
43.1%
Hệ Số Nợ:
 
42.9%
BETA:
 
54.5%
THANH KHOẢN:
 
63.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EIC 8 38 210.5 0% 78% 0 38.5%
GSM 10 1,412 7.1 13% 91% 0 59.7%
PGS 23.3 2,098 11.1 11% 117% 0.3 58.4%
VSH 17.3 1,430 12.1 10% 122% 0.3 62.1%
PPE 13.3 -1,707 -7.8 -32% 248% -0.1 25.6%
SEB 46 8,153 5.6 38% 195% 0.5 70.7%
NT2 32.6 2,487 13.1 15% 200% 0.5 64.3%
CNG 29 3,897 7.4 23% 174% 0.1 74.2%
DNH 20.8 1,046 19.9 7% 163% 0 50.8%
PIC 15.8 1,467 10.8 13% 136% 0.4 58.6%

So sánh

HJSPPCSJDVPDVSH
Giá Thị Trường 23.00
-0.10   -0.4%
20.40
-0.50   -2.4%
23.60
0   0%
14.20
-1.20   -7.8%
17.30
0.10   0.6%
EPS/PE 1.41k / 16.35.15k / 4.03.19k / 7.41.42k / 10.01.43k / 12.1
Giá Sổ Sách 13.39
ngàn
18.03
ngàn
15.74
ngàn
12.04
ngàn
14.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,532247,33961,81213,96140,727
Khối lượng đang lưu hành 20,999,900318,154,61468,998,620102,493,098202,241,246
Tổng Vốn Thị Trường 483
tỷ VND
6,490
tỷ VND
1,628
tỷ VND
1,455
tỷ VND
3,499
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 30,828
(0.15%)
47,270,412
(14.86%)
15,309,050
(22.19%)
0
(0%)
34,519,303
(17.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,253
tỷ VND
63,161
tỷ VND
3,722
tỷ VND
1,336
tỷ VND
5,099
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 226
tỷ VND
7,830
tỷ VND
1,433
tỷ VND
228
tỷ VND
3,418
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 281
tỷ VND
5,735
tỷ VND
1,086
tỷ VND
1,234
tỷ VND
2,859
tỷ VND
Tổng Nợ 186
tỷ VND
2,374
tỷ VND
511
tỷ VND
1,492
tỷ VND
3,595
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 467
tỷ VND
8,109
tỷ VND
1,597
tỷ VND
2,725
tỷ VND
6,454
tỷ VND
Tiền mặt 22
tỷ VND
359
tỷ VND
117
tỷ VND
166
tỷ VND
306
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 920% / 2914% / 205% / 124% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%29%32%55%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%12%38%17%67%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.80%12.80%6.30%65.10%6.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 18.50%2,597.80%14.10%68.70%2%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.40%9.90%14.80%1.70%27.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357