Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Bất động sản và Đầu tư VRC - VRC


VRC (HOSE):   20.45   0.70  (3.5%)
Tham Chiếu 19.75
Mở Cửa 19.80
TN/CN 19.80 / 20.50
Khối Lượng 443,960
KLTB 13 tuần 251,898
KLTB 10 ngày 458,804
CN 52 tuần 25.6
TN 52 tuần 12.7
EPS 3,261
PE 6.3
Vốn thị trường 297
KL đang lưu hành 24.11 triệu
Giá sổ sách 31.8 ngàn
ROE 14%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước 48
MUA BÁN
20.20 14,600 20.30 3,320 20.40 11,000 20.45 3,640 20.50 8,500 20.60 11,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 393,980 14,238 4% 120,530 107,219 89%
2016 42,435 47,626 112% 239 2,259 945%
2015 210,000 133,274 63% 5,668 -6,140 -108%
2014 185,400 44,487 24% 19,400 903 5%
2013 209,800 99,801 48% 7,300 916 13%
2012 139,500 87,927 63% 16,300 143 1%
2011 285,000 173,538 61% 83,000 18,690 23%
2010 0 217,767 0% 60,000 71,814 120%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 1/0.7 giá 11000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)12/09/2017

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)17/05/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)07/09/2011
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)15/04/2011
Tỉ lệ: 10/4 giá 11000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/04/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(10)12 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)17 (lần)
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-128 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-215 (lần)
MFI(7) Vượt lên 2027 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.1%)
EPS:
 
86.5%
PE:
 
86.9%
ROA:
 
88.2%
ROE:
 
69.7%
P/B:
 
77.2%
ĐÁY CP:
 
19.8%
Hệ Số Nợ:
 
80.7%
BETA:
 
75.8%
THANH KHOẢN:
 
91.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

CPIDC2HAXSCDVRC
Giá Thị Trường 1.30
0   0%
7.00
0   0%
38.90
-0.10   -0.3%
30.00
1.80   6.4%
20.45
0.70   3.5%
EPS/PE 0.03k / 46.41.25k / 5.63.61k / 10.8-1.11k / -27.13.26k / 6.3
Giá Sổ Sách -0.81
ngàn
12.52
ngàn
16.69
ngàn
22.00
ngàn
31.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 89839135,0818,656251,898
Khối lượng đang lưu hành 36,505,0002,520,00023,342,4338,477,64024,107,941
Tổng Vốn Thị Trường 47
tỷ VND
18
tỷ VND
908
tỷ VND
254
tỷ VND
493
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
200
(0.01%)
853,959
(3.66%)
1,056,470
(12.46%)
1,573
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 100
tỷ VND
777
tỷ VND
15,774
tỷ VND
4,150
tỷ VND
914
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
11
tỷ VND
233
tỷ VND
259
tỷ VND
202
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -29
tỷ VND
32
tỷ VND
390
tỷ VND
186
tỷ VND
766
tỷ VND
Tổng Nợ 89
tỷ VND
67
tỷ VND
1,087
tỷ VND
53
tỷ VND
186
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 60
tỷ VND
98
tỷ VND
1,476
tỷ VND
240
tỷ VND
952
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
2
tỷ VND
69
tỷ VND
63
tỷ VND
72
tỷ VND
ROA / ROE 2% / -43% / 106% / 22-1% / -111% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 149%68%74%22%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%1%1%6%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%28.10%45%2.90%4.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -89.60%106.80%141.40%-17.10%527.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -19.90%-2.30%44.30%17.10%9.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357