Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Container Việt Nam - VSC


VSC (HOSE):   51.30   -0.10  (-0.2%)
Tham Chiếu 51.40
Mở Cửa 52.30
TN/CN 51.30 / 52.90
Khối Lượng 354,340
KLTB 13 tuần 141,983
KLTB 10 ngày 266,731
CN 52 tuần 64.4
TN 52 tuần 46.1
EPS 5,285
PE 9.7
Vốn thị trường 2,337
KL đang lưu hành 45.56 triệu
Giá sổ sách 36.6 ngàn
ROE 16%
Beta 0.36
EPS 4 quý trước 5,142
MUA BÁN
51.10 1,000 51.20 2,000 51.30 5,450 51.90 7,210 52.00 9,200 52.20 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,150,000 958,521 83% 270,000 216,270 80%
2016 1,015,000 1,082,174 107% 262,000 311,221 119%
2015 800,000 927,823 116% 191,000 276,689 145%
2014 785,000 891,242 114% 187,500 248,084 132%
2013 654,000 796,907 122% 214,000 303,845 142%
2012 660,000 779,417 118% 142,500 228,629 160%
2011 480,000 644,208 134% 185,000 240,023 130%
2010 480,000 548,488 114% 125,000 212,372 170%
2009 300,000 457,660 153% 75,000 174,246 232%
2008 260,000 312,750 120% 81,000 104,312 129%
2007 234,000 234,707 100% 72,900 65,068 89%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)20/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)03/06/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)10/09/2015
5% (500 đồng tiền mặt)05/06/2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)05/06/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)04/12/2014
5% (500 đồng tiền mặt)20/06/2014
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)20/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-243 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.0%)
EPS:
 
93.9%
PE:
 
70.4%
ROA:
 
85.7%
ROE:
 
74.3%
P/B:
 
42.8%
ĐÁY CP:
 
68.6%
Hệ Số Nợ:
 
74.3%
BETA:
 
71.8%
THANH KHOẢN:
 
84.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VST 0.8 -5,626 -0.1 48% -7% 0.3 38.3%
PRC 17 2,933 5.8 12% 67% -0.4 50.5%
WCS 160 23,875 6.7 26% 173% 0.8 78.7%
TMS 46.9 6,006 7.8 16% 115% -0.1 66.8%
HTC 28.5 3,621 7.9 18% 141% 0.3 69.3%
QTC 23 3,497 6.6 21% 135% 0.1 68.2%
TCO 11.8 985 11.9 9% 106% -0.4 56.6%
CNH 10.2 179 57 2% 101% 0 43.1%
DVP 67.8 7,275 9.3 29% 273% 0.3 74.5%
TCW 18 1,922 9.4 22% 87% 0 69.4%

So sánh

CNHGSPHHGPDNVSC
Giá Thị Trường 10.20
0   0%
14.10
-0.10   -0.7%
7.40
-0.10   -1.3%
95.00
0   0%
51.30
-0.10   -0.2%
EPS/PE 0.18k / 57.01.52k / 9.31.62k / 4.66.79k / 14.05.29k / 9.7
Giá Sổ Sách 10.14
ngàn
12.03
ngàn
12.07
ngàn
33.06
ngàn
36.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 20914,863178,2041,388141,983
Khối lượng đang lưu hành 24,539,04930,000,00028,840,12512,347,98745,557,142
Tổng Vốn Thị Trường 250
tỷ VND
423
tỷ VND
213
tỷ VND
1,173
tỷ VND
2,337
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,406,650
(11.36%)
12,334
(0.04%)
222,195
(1.8%)
22,322,955
(49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 121
tỷ VND
6,545
tỷ VND
1,505
tỷ VND
2,053
tỷ VND
7,121
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8
tỷ VND
310
tỷ VND
110
tỷ VND
419
tỷ VND
2,136
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 249
tỷ VND
361
tỷ VND
348
tỷ VND
408
tỷ VND
1,667
tỷ VND
Tổng Nợ 9
tỷ VND
111
tỷ VND
202
tỷ VND
441
tỷ VND
912
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 258
tỷ VND
472
tỷ VND
550
tỷ VND
849
tỷ VND
2,579
tỷ VND
Tiền mặt 37
tỷ VND
121
tỷ VND
5
tỷ VND
207
tỷ VND
325
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 210% / 138% / 1310% / 2110% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 4%23%37%52%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%5%7%20%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.20%10.90%14.60%28.90%11.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -184.40%7.50%160.80%15.10%6.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.10%8.50%8.40%17.70%23.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357