Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn – Sông Hinh - VSH


VSH (HOSE):   17   0.10  (0.6%)
Tham Chiếu 16.90
Mở Cửa 17.15
TN/CN 16.65 / 17.15
Khối Lượng 104,910
KLTB 13 tuần 53,391
KLTB 10 ngày 110,677
CN 52 tuần 19.6
TN 52 tuần 14.2
EPS 1,430
PE 11.9
Vốn thị trường 3,506
KL đang lưu hành 202.24 triệu
Giá sổ sách 14.1 ngàn
ROE 10%
Beta 0.19
EPS 4 quý trước 1,166
MUA BÁN
16.80 1,000 16.85 6,000 16.90 15,880 17.00 1,510 17.05 30 17.10 4,080
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VSH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 538,350 407,836 76% 264,370 232,878 88%
2016 519,599 448,174 86% 282,592 258,122 91%
2015 0 467,424 0% 283,696 251,622 89%
2014 484,721 554,477 114% 214,592 359,272 167%
2013 472,320 283,680 60% 225,980 197,396 87%
2010 0 424,508 0% 0 0 0%
2009 0 517,563 0% 0 0 0%
2008 0 483,680 0% 0 0 0%
2007 0 370,162 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/04/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)04/04/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)22/10/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)05/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)123 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)114 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.7%)
EPS:
 
68.0%
PE:
 
65.8%
ROA:
 
60.3%
ROE:
 
56.5%
P/B:
 
51.0%
ĐÁY CP:
 
58.0%
Hệ Số Nợ:
 
72.5%
BETA:
 
65.8%
THANH KHOẢN:
 
75.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPS 9 1,180 7.6 10% 78% 0.3 57.8%
GHC 37 2,802 13.2 32% 426% 0 63.6%
PGS 27.7 2,098 13.2 11% 140% 0.3 57.1%
PPC 22 5,147 4.3 29% 122% 1.3 79.9%
PVG 8.1 378 21.4 3% 58% 0.5 52.7%
DTK 14 649 21.6 6% 137% 0 39.5%
HND 10.8 1,249 8.6 12% 106% 0 50.5%
HPD 15 2,625 5.7 20% 116% 0 61.1%
TMP 33.5 4,286 7.8 29% 220% -0.1 63.7%
PIC 15.4 1,467 10.5 13% 133% 0.4 60.8%

So sánh

HNDHPDPPCPPEVSH
Giá Thị Trường 10.80
0.60   5.9%
15.00
0   0%
22.00
-0.10   -0.5%
13.70
0.20   1.5%
17.00
0.10   0.6%
EPS/PE 1.25k / 8.62.63k / 5.75.15k / 4.3-1.71k / -8.01.43k / 11.9
Giá Sổ Sách 10.15
ngàn
12.96
ngàn
18.03
ngàn
5.37
ngàn
14.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,3971,369259,63635353,391
Khối lượng đang lưu hành 500,000,0008,306,590318,154,6142,000,000202,241,246
Tổng Vốn Thị Trường 5,400
tỷ VND
125
tỷ VND
6,999
tỷ VND
27
tỷ VND
3,438
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
47,270,412
(14.86%)
309,200
(15.46%)
34,519,303
(17.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,301
tỷ VND
84
tỷ VND
63,161
tỷ VND
114
tỷ VND
5,099
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 793
tỷ VND
20
tỷ VND
7,830
tỷ VND
6
tỷ VND
3,418
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,073
tỷ VND
108
tỷ VND
5,735
tỷ VND
11
tỷ VND
2,859
tỷ VND
Tổng Nợ 10,683
tỷ VND
115
tỷ VND
2,374
tỷ VND
6
tỷ VND
3,595
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 15,756
tỷ VND
222
tỷ VND
8,109
tỷ VND
16
tỷ VND
6,454
tỷ VND
Tiền mặt 818
tỷ VND
6
tỷ VND
359
tỷ VND
0
tỷ VND
306
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 1210% / 2020% / 29-21% / -324% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%52%29%35%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%24%12%5%67%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 32%-5.50%12.80%14.30%6.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 141.20%36.60%2,597.80%738.60%2%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.50%7.20%9.90%23.30%27.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357