Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán phố Wall - WSS


WSS (HNX):   3.60   0  (0%)
Tham Chiếu 3.60
Mở Cửa 3.50
TN/CN 3.50 / 3.60
Khối Lượng 34,100
KLTB 13 tuần 26,879
KLTB 10 ngày 49,090
CN 52 tuần 4.9
TN 52 tuần 3.4
EPS 268
PE 13.4
Vốn thị trường 181
KL đang lưu hành 50.30 triệu
Giá sổ sách 10.8 ngàn
ROE 2%
Beta 0.10
EPS 4 quý trước 89
MUA BÁN
3.30 1,500 3.40 42,100 3.50 43,900 3.60 13,300 3.70 7,800 3.80 12,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán WSS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 31,239 62,268 199% 6,451 15,128 235%
2016 54,170 38,166 70% 17,190 4,954 29%
2015 81,285 40,616 50% 32,897 6,978 21%
2014 31,500 61,665 196% 2,500 9,105 364%
2012 51,000 33,096 65% 2,000 -1,193 -60%
2010 0 112,031 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 1/1.5 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/09/2010
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.0%)
EPS:
 
40.7%
PE:
 
59.4%
ROA:
 
41.7%
ROE:
 
22.9%
P/B:
 
90.8%
ĐÁY CP:
 
75.4%
Hệ Số Nợ:
 
95.4%
BETA:
 
60.6%
THANH KHOẢN:
 
71.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IVS 9.5 11 863.6 0% 94% 0.3 49%
BVS 19.7 1,688 11.7 7% 84% 0.8 66.7%
VCI 106 5,432 19.5 22% 421% 0.5 62.8%
VIX 6.9 1,064 6.5 8% 55% 0.8 71.4%
MBS 19.6 196 100 2% 186% 1.9 44.2%
APG 5.6 608 9.2 6% 52% 0.4 67.9%
ORS 2.7 -125 -21.6 -4% 94% 0.6 35.5%
WSS 3.6 268 13.4 2% 33% 0.1 62%
KLB 12.1 352 34.4 0% 105% 0 34.4%
FSC 11.2 115 97.4 1% 97% 0 36.3%

So sánh

MBSORSPSISSIWSS
Giá Thị Trường 19.60
-0.10   -0.5%
2.70
-0.20   -6.9%
4.20
0   0%
40.60
-0.90   -2.2%
3.60
0   0%
EPS/PE 0.20k / 100.0-0.13k / -21.60.30k / 14.12.32k / 17.50.27k / 13.4
Giá Sổ Sách 10.52
ngàn
2.86
ngàn
10.16
ngàn
17.58
ngàn
10.84
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 626,24112,5251,8596,402,24526,879
Khối lượng đang lưu hành 122,124,28024,000,00059,841,300500,063,68450,300,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,394
tỷ VND
65
tỷ VND
251
tỷ VND
20,303
tỷ VND
181
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 29,631
(0.02%)
4,201
(0.02%)
8,958,540
(14.97%)
279,943,128
(55.98%)
1,695,100
(3.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,847
tỷ VND
311
tỷ VND
1,075
tỷ VND
14,791
tỷ VND
414
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 56
tỷ VND
-141
tỷ VND
3
tỷ VND
7,998
tỷ VND
106
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,285
tỷ VND
69
tỷ VND
608
tỷ VND
8,616
tỷ VND
545
tỷ VND
Tổng Nợ 2,987
tỷ VND
385
tỷ VND
39
tỷ VND
10,148
tỷ VND
46
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,271
tỷ VND
454
tỷ VND
647
tỷ VND
18,764
tỷ VND
592
tỷ VND
Tiền mặt 262
tỷ VND
399
tỷ VND
51
tỷ VND
346
tỷ VND
159
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 2-1% / -43% / 36% / 132% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%85%6%54%8%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%-45%0%54%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 291.40%8.60%-11.80%36.60%19.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 611.30%-6,442.60%332.70%23.60%131.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.60%-1.50%-0.40%20.30%-3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357