Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 PGC 20,959 3 15 0.1 41,760 14.9 0 26,210 14.9 0 16,920 14.9 -0.1 13,600 15.0 0 1,820
2 DSN 6,747 3 58.9 0.9 6,490 58 0 6,490 58 0.2 4,660 57.8 0.2 1,310 57.6 0.5 10,660
3 FLC 11,730,009 3 6.3 0.1 9,772,830 6.3 0.0 9,129,480 6.2 0.1 7,287,810 6.1 0.0 5,799,880 6.1 0.1 7,181,740
4 MBG 36,804 3 3 0.2 160,620 2.8 0.1 32,900 2.7 0 10,200 2.7 0 4,800 2.7 0.1 29,600


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 IDV 16,343 4 39.3 -0.2 38,680 39.5 -0.1 16,638 39.6 -0.2 13,500 39.8 -0.1 8,271 39.9 0.2 4,100
2 NNC 24,694 3 51.7 -0.8 77,770 52.5 -0.1 22,220 52.6 -0.4 21,030 53 0.1 7,840 52.9 -0.1 21,680


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 PGC 20,959 4 15 0.1 41,760 14.9 0 26,210 14.9 0 16,920 14.9 -0.1 13,600 15.0 0 1,820
2 VGT 15,421 4 11.2 0 28,100 11.2 0.1 10,200 11.1 -0.1 5,300 11.2 0.2 3,800 11 0 800
3 IDV 16,343 4 39.3 -0.2 38,680 39.5 -0.1 16,638 39.6 -0.2 13,500 39.8 -0.1 8,271 39.9 0.2 4,100
4 BMP 859,778 3 92.5 5.5 1,002,650 87 -2.4 652,450 89.4 0.5 595,400 88.9 1.9 472,720 87 -2.6 1,448,350
5 MBG 36,804 3 3 0.2 160,620 2.8 0.1 32,900 2.7 0 10,200 2.7 0 4,800 2.7 0.1 29,600
6 HVA 68,300 3 3 0.2 88,400 2.8 -0.1 87,000 2.9 -0.1 72,800 3 0 24,900 3 0.1 85,500
7 TBD 10,467 3 35.7 0.7 25,900 35.5 0.5 18,800 35 -2.4 2,500 37.4 2.4 100 35 -0.3 9,300
8 CHP 102,239 3 27.6 -0.6 76,730 28.1 -0.5 68,610 28.6 0.3 56,300 28.3 -0.3 34,920 28.6 0.5 213,780
9 FLC 11,730,009 3 6.3 0.1 9,772,830 6.3 0.0 9,129,480 6.2 0.1 7,287,810 6.1 0.0 5,799,880 6.1 0.1 7,181,740
10 PV2 25,610 3 2.6 0 30,400 2.6 0.1 22,900 2.5 -0.1 14,900 2.6 0 11,200 2.6 0.1 70,600
11 NNC 24,694 3 51.7 -0.8 77,770 52.5 -0.1 22,220 52.6 -0.4 21,030 53 0.1 7,840 52.9 -0.1 21,680
12 DBT 10,090 3 15.7 -0.4 50,500 16.1 0.2 6,000 15.9 -0.1 2,470 16 0.1 1,200 15.9 0 9,076
13 NBB 33,721 3 16.3 0.1 125,250 16.2 0 81,500 16.2 -0.1 26,880 16.3 -0.1 6,790 16.3 0.3 11,510
14 TTF 246,403 3 6.9 0.0 453,180 6.9 0 189,240 6.9 -0.0 138,730 6.9 0.1 93,810 6.8 0.0 332,630
15 VHC 182,404 3 49.3 0.8 306,770 48.5 -0.2 279,320 48.7 0.2 195,070 48.5 0.8 100,270 47.7 0.8 278,240
16 CTF 10,258 3 17.1 0.3 40,260 16.9 -0.1 20,630 16.9 0.6 10,740 16.3 0.3 1,950 16 -1 3,840


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VFG 33,384 8 42 -0.2 17,480 42.2 -0.3 7,560 42.5 -2.5 87,480 45 -0.9 21,520 45.9 -0.1 19,060
2 SDA 57,191 7 4.4 -0.1 24,456 4.5 -0.4 51,300 4.9 -0.1 4,020 5 -0.5 56,092 5.5 -0.3 9,916
3 NT2 375,007 4 30 -0.8 411,540 30.8 -0.3 256,370 31.1 -0.3 303,530 31.4 -0.2 285,400 31.6 1.2 567,400
4 HTT 2,595,188 4 5.5 -0.4 1,409,610 6.0 -0.4 3,179,990 6.4 -0.1 2,296,180 6.5 -0.1 2,492,440 6.6 0.1 1,893,530
5 IDV 16,343 4 39.3 -0.2 38,680 39.5 -0.1 16,638 39.6 -0.2 13,500 39.8 -0.1 8,271 39.9 0.2 4,100
6 CTD 149,086 4 227.6 -3.4 97,440 231 -3 109,260 234 -3.7 126,090 237.7 -1.3 105,500 239 4 347,860
7 BID 2,144,621 4 24 -0.1 1,424,750 24.1 -0.1 2,518,270 24.2 -0.1 2,383,080 24.2 -0.1 1,143,070 24.3 0.4 1,976,900
8 SCR 1,691,285 3 9.2 -0.1 1,477,300 9.3 -0.1 1,421,390 9.4 -0.0 2,097,320 9.4 0.4 3,514,610 9.0 -0.0 1,011,580
9 BIC 6,103 3 30.4 -0.1 7,140 30.5 -0.5 3,820 31 -0.4 6,980 31.4 0.2 5,280 31.3 -0.3 7,550
10 HAS 9,076 3 7.8 -0.1 3,490 7.9 -0.3 8,000 8.2 -0.6 33,340 8.8 0.4 6,200 8.3 0.1 13,500
11 BCG 154,994 3 5.8 -0.0 302,790 5.8 -0.0 206,700 5.8 -0.0 79,490 5.8 0 209,000 5.8 0 74,440
12 TND 9,913 3 7.3 -0.2 200 7.5 -0.2 29,000 7.7 -0.5 8,000 8.2 0.9 1,100 7.3 -0.2 12,700
13 SBV 39,530 3 45.6 -0.1 17,610 45.7 -0.2 21,300 45.8 -0.4 24,750 46.2 0.2 50,170 46 -0.2 47,950
14 FUESSV50 58,193 3 11.1 -0.2 50,640 11.2 -0.2 21,530 11.4 -0.0 110,540 11.4 0.1 22,790 11.3 0.1 8,820
15 VRC 182,303 3 18.6 -0.7 143,730 19.3 -0.1 118,380 19.4 -0.5 113,500 19.9 0 251,290 19.9 0.1 220,450
16 DRH 97,033 3 19.9 -0.4 77,680 20.3 -0.3 80,770 20.6 -0.5 60,220 21 0.4 85,630 20.7 -0.2 113,870
17 VTA 14,402 3 8.2 0.2 34,300 8.5 -0.1 13,600 8.6 -0.2 21,529 8.8 0 18,500 8.8 0 10,800
18 VMC 18,642 3 52.9 -0.3 11,162 53.2 -0.5 5,009 53.7 -0.1 18,900 53.8 0.2 15,984 53.6 0 4,188
19 HPG 3,627,353 3 37.4 -0.8 5,032,060 38.2 -0.5 2,824,720 38.7 -0.1 3,823,530 38.8 1.4 5,923,670 37.4 0.8 3,223,090
20 KBC 2,453,165 3 12.7 -0.5 2,677,750 13.2 -0.1 1,919,320 13.3 -0.1 1,966,540 13.3 0.6 4,513,810 12.8 0.2 1,899,950
21 HSG 3,431,925 3 23.2 -0.5 3,347,340 23.6 -0.5 3,416,200 24.1 -0.3 2,400,420 24.4 0.5 3,788,200 23.9 1.3 4,784,870
22 DHT 40,609 3 69.9 -1.3 50,900 71.2 -2.8 32,013 74 -0.3 29,427 74.3 4.4 98,957 69.9 0 51,770
23 TV2 19,863 3 149.1 -4.9 10,748 154 -0.5 5,710 154.5 -1.5 11,930 156 4 15,958 152 -6 51,376
24 CVT 769,290 3 51.8 -0.9 639,900 52.7 -0.3 1,417,670 53 -0.4 533,850 53.4 0 978,010 53.4 1.5 1,696,370
25 NNC 24,694 3 51.7 -0.8 77,770 52.5 -0.1 22,220 52.6 -0.4 21,030 53 0.1 7,840 52.9 -0.1 21,680
26 PME 89,083 3 82 -0.6 53,540 82.6 -1.9 85,000 84.5 -0.4 37,790 84.9 0.9 171,420 84 -1.9 56,000

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357