Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 STP 17,261 3 5.3 0 9,500 5.3 0.1 7,003 5.2 0 6,100 5.2 0.1 101 5.1 0.1 3,500
2 TNT 183,151 3 2.7 0.1 584,500 2.6 0.1 237,290 2.4 0.0 68,680 2.4 0.0 46,950 2.4 0.0 78,940
3 DAH 532,794 3 7.4 0.3 2,658,220 7.1 0.0 947,940 7.0 0.0 765,630 7.0 -0.0 523,680 7 0.0 989,710


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 V21 62,594 3 9.4 -1 3,800 10.4 -1.1 1,543 11.5 -1 400 12.5 0 200 12.5 -0.6 8,094


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 SD2 31,455 4 7.3 0 128,600 7.3 0.6 36,895 6.7 -0.1 35,400 6.8 0.2 23,100 6.6 0.1 5,900
2 VTB 11,128 3 14.7 0.5 9,330 14.2 0 2,480 14.2 -0.5 1,550 14.7 0 60 14.7 -0.2 4,350
3 STP 17,261 3 5.3 0 9,500 5.3 0.1 7,003 5.2 0 6,100 5.2 0.1 101 5.1 0.1 3,500
4 V21 62,594 3 9.4 -1 3,800 10.4 -1.1 1,543 11.5 -1 400 12.5 0 200 12.5 -0.6 8,094
5 TNT 183,151 3 2.7 0.1 584,500 2.6 0.1 237,290 2.4 0.0 68,680 2.4 0.0 46,950 2.4 0.0 78,940
6 HTI 47,261 3 19.3 0.2 54,770 19.2 0.7 52,690 18.5 -0.5 32,230 19 -0.2 12,610 19.2 0.7 19,650
7 VPD 15,198 3 11.5 -0.4 56,200 11.9 -0.1 50,689 12 0.1 23,505 11.9 0 3,099 11.9 0 8,744
8 DAH 532,794 3 7.4 0.3 2,658,220 7.1 0.0 947,940 7.0 0.0 765,630 7.0 -0.0 523,680 7 0.0 989,710


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 BMP 44,571 7 184.1 -4.4 30,050 188.5 -2.7 108,530 191.2 -3.4 29,740 194.6 -1.4 26,580 196 -1 15,150
2 NAF 62,136 7 27.8 -0.1 4,670 27.9 -0.7 14,170 28.5 -0.4 22,000 28.9 -0.6 45,300 29.5 -0.6 11,620
3 DBT 9,609 6 15.6 -0.2 5,000 15.8 -0.2 10,820 16 -0.4 22,309 16.4 -0.1 7,310 16.5 -0.4 2,480
4 CMI 58,069 5 3.6 -0.4 279,800 4 -0.4 215,280 4.4 -0.1 24,710 4.5 -0.1 47,400 4.6 -0.1 28,100
5 C47 93,969 5 10.6 -0.1 47,010 10.6 -0.1 85,870 10.7 -0.1 44,990 10.8 -0.2 66,230 10.9 -0.1 105,590
6 KMR 74,171 4 4.2 -0.0 29,500 4.2 -0.2 59,350 4.4 -0.0 8,550 4.4 -0.0 18,660 4.4 0.0 15,160
7 TLH 685,410 4 13.3 -0.2 184,210 13.5 -0.1 429,740 13.6 -0.1 355,750 13.6 -0.2 535,100 13.8 0.2 419,770
8 IBC 64,890 4 47 -0.7 27,500 47.3 -1.2 56,500 47.9 -1.1 55,400 48.7 -0.5 61,200 49.1 -0.4 60,600
9 SFG 26,340 3 12.6 -0.3 3,300 12.9 -0.1 2,190 13 -0.4 10,090 13.4 0.8 133,610 12.6 -0.1 10,170
10 PXS 192,607 3 9.8 -0.1 113,730 9.9 -0.1 93,470 10 -0.1 57,800 10.1 0.2 168,050 9.9 0.0 142,720
11 HVN 670,630 3 25.7 -0.8 294,400 26.3 -0.9 514,320 27.2 -0.4 354,266 27.8 1.1 688,810 27.2 0.6 807,280
12 KAC 11,398 3 15.7 -1.2 1,930 16.8 -1.3 1,210 18.1 -1.4 1,600 19.4 0 0 19.4 -0.5 680
13 VKC 199,748 3 11.8 -0.1 38,000 11.9 -0.2 74,352 12.1 -0.1 123,330 12.2 0.8 236,350 11.4 -0.4 151,700
14 PDB 13,930 3 18 -0.6 3,400 18.6 -0.7 44,200 19.3 -0.2 17,000 19.5 0 16,200 19.5 0 11,300
15 L14 21,295 3 65 -2 3,200 67 -2 20,601 69 -2.6 38,624 71.6 2.6 23,043 69 0.5 16,840
16 DGC 39,587 3 34 -0.9 62,900 34.9 -0.5 31,900 35.4 -0.1 44,370 35.5 0 18,600 35.5 0 58,800
17 CSV 100,989 3 29.4 -1.0 60,570 30.4 -0.7 89,880 31 -0.7 82,930 31.7 2.1 411,620 29.7 0.4 37,880
18 HAH 27,534 3 38.9 -0.1 3,050 39 -0.3 4,790 39.3 -0.4 15,910 39.7 1.5 44,900 38.2 0.1 470
19 ACE 8,201 3 28 -0.2 2,400 28.1 0 5,200 28.3 0 4,600 28.5 0.2 4,000 28.2 0.5 2,500
20 SDI 71,817 3 64 0 5,900 64.2 -0.4 26,100 64.4 0.3 43,150 64.9 1.9 60,700 63.8 0.1 98,700
21 SDK 8,280 3 27.1 -2.2 100 29.3 -0.1 200 29.4 0 0 29.7 -2.9 2,200 28.6 0.1 11,300
22 E1VFVN30 22,736 3 11.0 -0.0 1,370 11.0 -0.0 800 11.0 -0.0 110 11.1 0.1 11,000 11.0 -0.0 31,000
23 V21 62,594 3 9.4 -1 3,800 10.4 -1.1 1,543 11.5 -1 400 12.5 0 200 12.5 -0.6 8,094
24 VFG 7,531 3 74 -0.4 1,490 74.4 -0.1 15,020 74.5 -0.5 2,840 75 0 5,380 75 -1.8 6,470
25 PAC 124,458 3 35.9 -0.1 47,120 36 -0.2 46,970 36.2 -0.1 129,530 36.3 0.2 40,870 36.1 0.4 65,430
26 PGC 133,202 3 13.1 -0.2 55,330 13.2 -0.5 161,640 13.7 -0.2 54,670 13.9 0.2 80,150 13.7 0.9 478,750
27 VIP 107,844 3 7 -0.1 124,770 7.1 -0.1 122,920 7.2 -0.1 87,760 7.3 0.1 196,200 7.2 0 151,610
28 VNM 739,950 3 143.7 -1 205,250 144.7 -0.2 445,370 144.9 -0.5 427,660 145.4 1 968,630 144.4 2.4 1,900,380
29 VTO 78,517 3 7.9 -0.0 9,780 7.9 -0.0 69,050 8.0 -0.1 76,210 8 0.0 53,510 8.0 0.0 59,240
30 HDC 90,367 3 10.4 -0.2 83,510 10.6 -0.1 119,230 10.6 -0.2 185,780 10.8 0.2 20,320 10.6 0 49,800
31 DPM 914,548 3 22.9 -0.6 708,960 23.5 -0.5 632,280 24 -0.7 1,322,730 24.7 1.6 2,747,340 23.1 0.3 1,102,060
32 NTL 574,617 3 9.4 -0.0 266,480 9.4 -0.3 182,030 9.6 -0.0 214,740 9.7 0.1 216,310 9.5 -0.2 638,490
33 VCS 68,962 3 146.8 -1.2 24,700 148 -2.1 64,463 150.1 -0.8 34,747 150.9 1.5 69,932 149.4 0.4 75,092
34 SBT 1,073,881 3 24.3 -0.1 356,150 24.4 -0.1 1,457,440 24.5 -0.1 942,430 24.5 0 770,360 24.5 0 857,620
35 HSG 1,683,115 3 47 -0.9 465,720 47.9 -0.3 692,760 48.1 -0.8 538,090 48.9 0.7 575,770 48.2 0.6 1,105,080
36 VGS 349,648 3 11.5 -0.4 213,200 11.9 -0.4 612,320 12.3 -0.1 55,600 12.4 0.1 179,540 12.3 0.1 154,900
37 BVH 242,317 3 57.2 -0.1 32,850 57.3 -0.1 232,070 57.4 -1.1 322,070 58.5 0.1 128,940 58.4 0.8 235,550
38 CSM 192,801 3 18.7 -0.2 45,000 18.9 -0.4 213,950 19.3 -0.3 158,990 19.5 0.4 212,700 19.2 0.1 120,190
39 AGR 750,768 3 3.5 -0.0 191,800 3.5 -0.1 255,930 3.6 -0.1 987,000 3.6 0.2 685,580 3.4 -0.0 288,060
40 VNG 75,570 3 10.4 -0.6 41,260 11 -0.4 89,420 11.4 -0.8 84,570 12.2 0.8 148,360 11.4 -0.3 68,370
41 DRC 210,641 3 29.2 -0.5 273,640 29.7 -0.2 73,830 29.9 -0.2 215,840 30 0.1 175,040 29.9 -0.4 234,620
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357