Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CC1 9,537 5 19 2.1 36,600 18.5 0.9 13,014 17.5 1.5 10,100 17.2 2.2 8,800 15 0 700
2 TTL 12,800 3 17.5 0.7 57,600 16.8 1.1 27,700 15.7 0.8 24,500 14.9 0.2 10,900 14.7 0.1 11,100


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 BTCUSD-X 23,433,236,815 4 19,705.6 0 26,669,735,936 20,113.8 0 23,466,860,544 20,298.2 0 21,330,978,816 20,765 0 20,874,260,480 21,046.8 0 17,983,516,672
2 ETHUSD-X 14,491,946,309 4 1,060.1 0 16,517,620,736 1,100.2 0 15,318,082,560 1,144.9 0 13,957,234,688 1,193.9 0 12,431,513,600 1,200.2 0 12,077,185,024
3 XRP-USD 1,150,238,565 4 0.3 0 1,461,575,808 0.3 0 1,092,647,680 0.3 0 1,036,774,336 0.4 0 984,425,216 0.4 0 787,988,352
4 TDC 271,320 3 11.1 -0.2 208,000 11.2 -0.4 182,700 11.6 -0.1 151,900 11.7 0 151,300 11.7 0.1 183,000
5 TVB 365,380 3 7 0 272,200 7 -0.3 267,400 7.3 -0.1 261,200 7.4 0.1 231,500 7.3 0.3 293,100
6 VHM 2,759,920 3 61.4 -0.7 2,974,000 62.1 -1.2 2,480,200 63.3 -0.5 1,571,700 63.8 0.3 1,455,900 63.5 0.3 2,666,100
7 TDT 37,130 3 9.7 0 51,886 9.7 -0.1 29,466 9.8 -0.1 22,219 9.9 0.1 6,246 9.8 -0.1 27,931


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CST 111,404 6 14.5 -0.2 109,900 14.6 0.3 102,600 14.5 -0.1 101,600 14.7 0.1 63,200 14.8 0.5 55,700
2 VMC 22,959 5 13.4 0.2 30,300 13.2 -0.2 30,000 13.4 -0.1 14,112 13.5 0.5 13,400 13 0.5 11,700
3 CC1 9,537 5 19 2.1 36,600 18.5 0.9 13,014 17.5 1.5 10,100 17.2 2.2 8,800 15 0 700
4 XRP-USD 1,150,238,565 4 0.3 0 1,461,575,808 0.3 0 1,092,647,680 0.3 0 1,036,774,336 0.4 0 984,425,216 0.4 0 787,988,352
5 ETHUSD-X 14,491,946,309 4 1,060.1 0 16,517,620,736 1,100.2 0 15,318,082,560 1,144.9 0 13,957,234,688 1,193.9 0 12,431,513,600 1,200.2 0 12,077,185,024
6 BTCUSD-X 23,433,236,815 4 19,705.6 0 26,669,735,936 20,113.8 0 23,466,860,544 20,298.2 0 21,330,978,816 20,765 0 20,874,260,480 21,046.8 0 17,983,516,672
7 LSS 219,760 4 9.7 0.2 233,500 9.5 -0.1 216,300 9.6 0 158,200 9.6 0.2 156,300 9.4 0.1 107,400
8 ^GSPC 4,566,271,000 3 4,131.9 0 3,943,480,000 4,488.3 0 3,453,040,000 4,524.1 0 3,101,830,000 4,159.1 0 2,161,065,000 4,115.7 0 2,403,523,000
9 ^IXIC 5,955,616,000 3 12,334.6 0 4,719,290,000 13,711 0 4,554,890,000 15,309.4 0 4,248,030,000 13,535.7 0 3,597,458,000 13,299.7 0 3,854,877,000
10 ^NYA 4,566,271,000 3 15,615.2 0 3,943,480,000 16,689.9 0 3,453,040,000 16,846 0 3,101,830,000 16,350.5 0 0 16,233.3 0 0
11 TTL 12,800 3 17.5 0.7 57,600 16.8 1.1 27,700 15.7 0.8 24,500 14.9 0.2 10,900 14.7 0.1 11,100
12 TDT 37,130 3 9.7 0 51,886 9.7 -0.1 29,466 9.8 -0.1 22,219 9.9 0.1 6,246 9.8 -0.1 27,931
13 POT 9,039 3 28.3 -1.7 11,400 30 0.6 6,728 29.4 -0.6 4,200 30 0.1 1,300 29.9 -0.9 9,100
14 DHC 105,530 3 67 2 138,600 65 0 137,600 65 -0.5 123,800 65.5 0 54,500 65.5 0 105,100
15 HCM 4,607,020 3 21.6 1.4 5,521,400 20.2 -1.5 5,322,300 21.6 0.4 5,169,500 21.2 -0.1 4,746,600 21.2 1.4 5,691,000
16 HNG 3,420,280 3 5.2 0.2 3,862,900 5 -0.3 2,974,800 5.3 -0.1 2,885,000 5.4 0 2,691,900 5.4 0.3 3,193,300
17 TDC 271,320 3 11.1 -0.2 208,000 11.2 -0.4 182,700 11.6 -0.1 151,900 11.7 0 151,300 11.7 0.1 183,000
18 TVB 365,380 3 7 0 272,200 7 -0.3 267,400 7.3 -0.1 261,200 7.4 0.1 231,500 7.3 0.3 293,100
19 VHM 2,759,920 3 61.4 -0.7 2,974,000 62.1 -1.2 2,480,200 63.3 -0.5 1,571,700 63.8 0.3 1,455,900 63.5 0.3 2,666,100
20 VND 26,744,330 3 18.6 1.2 35,630,900 17.4 -1.1 32,005,300 18.5 0.2 30,989,500 18.3 -0.1 23,855,900 18.4 1.2 25,199,600
21 PCG 30,161 3 6.6 0.2 31,900 6.4 -0.3 16,300 6.7 -0.2 15,930 6.9 0 15,100 6.9 -0.1 20,900
22 DBT 18,850 3 11.6 -0.3 25,700 11.9 0.1 15,100 11.8 0.2 8,800 11.6 0 4,500 11.6 -0.2 8,500


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 DTE 11,250 9 14.1 -2.4 2,400 16.5 -0.1 1,300 16.6 -0.1 12,000 16.7 -0.2 1,500 16.9 -0.1 1,500
2 BTCUSD-X 23,433,236,815 5 19,705.6 0 26,669,735,936 20,113.8 0 23,466,860,544 20,298.2 0 21,330,978,816 20,765 0 20,874,260,480 21,046.8 0 17,983,516,672
3 ADG 91,230 4 37 -0.7 103,400 37.7 -1.3 86,700 39 -0.4 82,000 39.4 -1.1 104,100 40.5 1.7 111,800
4 ITD 114,470 4 11.3 -0.3 61,600 11.6 -0.4 50,200 11.9 -0.1 28,900 12 -0.2 86,700 12.2 0.4 134,800
5 VSC 563,500 4 41.5 -0.2 397,800 41.7 -0.6 238,700 42.2 2.2 322,600 44 -0.9 821,300 44.9 0.6 302,500
6 VCS 83,437 4 73.5 -0.9 30,900 74.4 -0.2 32,606 74.6 -0.5 26,700 75.1 -0.8 96,514 75.9 0.9 31,781
7 VKC 665,685 4 4.5 -0.3 872,700 4.8 -0.1 688,500 4.9 -0.2 214,400 5.1 -0.1 724,900 5.2 0.1 310,600
8 OPC 9,570 4 56.2 -0.2 8,300 56.4 -0.3 4,600 56.7 -0.3 13,000 57 -0.3 13,800 57.3 0.5 22,900
9 ETHUSD-X 14,491,946,309 4 1,060.1 0 16,517,620,736 1,100.2 0 15,318,082,560 1,144.9 0 13,957,234,688 1,193.9 0 12,431,513,600 1,200.2 0 12,077,185,024
10 SCS 12,270 4 156 -2.7 15,500 158.7 -0.6 14,400 159.3 -1 7,500 160.3 -3.7 8,500 164 7.6 24,600
11 SMC 170,100 4 18 -0.1 65,700 18.1 -0.3 95,000 18.4 -0.1 101,800 18.5 0.4 81,900 21.7 0.9 142,400
12 ^HSI 2,290,801,260 4 21,089.4 0 2,727,108,500 21,872 0 1,739,886,100 25,027 0 0 26,028.3 0 0 29,303.3 0 1,838,135,800
13 DGW 683,260 4 63.5 -0.4 934,100 116 -0.1 689,100 116.1 -4.7 557,100 120.8 -1 636,700 121.8 2.3 422,700
14 GKM 235,391 4 46.1 -0.7 67,500 46.8 -0.2 68,511 47 -0.5 124,200 47.5 -0.3 449,900 47.8 0.1 511,100
15 DPR 217,640 4 70.8 -1 319,700 71.8 -2.8 253,900 74.6 -1.5 136,800 76.1 -0.1 145,000 76.2 1.4 101,100
16 D2D 40,150 4 41.3 -0.2 48,400 41.5 -1 49,300 42.5 -0.3 13,600 42.8 -0.4 24,000 43.2 0 18,200
17 PDB 27,950 4 15.4 -0.1 28,100 15.5 -0.2 3,000 15.7 -0.3 16,300 16 -0.2 32,000 16.2 1.2 10,800
18 BVB 409,964 3 13 -0.3 385,923 13.1 -0.3 290,701 13.4 0 265,402 13.5 0.2 438,320 13.3 0 325,724
19 LM7 6,883 3 3.5 -0.1 4,000 3.6 -0.2 4,300 3.8 -0.1 9,500 3.9 0 2,200 3.9 0.1 4,500
20 BSR 16,650,494 3 27.5 -1.1 19,215,136 28.5 -0.3 8,087,617 28.7 -1.1 12,028,640 29.8 0.8 12,310,925 28.7 0.6 12,241,578
21 PSW 31,780 3 14.9 -0.3 35,800 15.2 -0.2 17,800 15.4 -0.1 36,800 15.5 0.8 67,800 14.7 -0.1 25,100
22 AAS 61,428 3 17.5 -0.3 33,604 17.6 -0.5 18,800 18 -0.3 66,800 18.3 0.8 21,800 18 1 60,705
23 PLC 238,454 3 24 -0.2 395,800 24.2 -0.7 124,220 24.9 -0.1 184,700 25 0.7 225,801 24.3 0.7 193,504
24 TNG 4,109,753 3 30.7 -0.1 4,634,675 30.8 -0.2 3,058,962 31 -0.5 2,686,988 31.5 0.9 6,378,705 30.6 0.8 2,562,497
25 PSD 29,062 3 21.8 -0.1 9,100 21.9 -0.1 10,900 22 -0.8 8,408 22.8 0.5 38,500 22.3 0.1 6,104
26 SDA 194,232 3 13.5 -0.2 141,701 13.7 -0.6 114,811 14.3 -0.7 183,800 15 1.3 96,600 13.7 1.2 244,800
27 TKC 48,579 3 5.9 -0.4 30,800 6.3 -0.7 49,700 7 -0.4 73,189 7.4 0.1 12,900 7.3 0.6 52,000
28 C4G 1,614,620 3 9.9 -0.3 1,370,757 10 -0.4 1,227,838 10.3 -0.3 1,295,778 10.7 0.4 1,323,369 10.5 0.4 717,616
29 ^TWII 3,232,920 3 16,592.2 0 3,416,300 17,284.5 0 3,538,700 17,474 0 0 17,566.7 0 10,991,600 17,323.9 0 0
30 ^N225 69,780,000 3 26,985.8 0 78,100,000 28,451 0 0 29,100.4 0 0 29,505.9 0 86,900,000 26,433.6 0 0
31 ^KS11 565,270 3 2,695.1 0 975,000 2,700.4 0 948,000 2,963.8 0 367,333 3,207 0 746,705 3,174.1 0 1,222,400
32 ^NZ50 24,921,170 3 10,858.6 0 0 10,943.8 0 0 10,955.6 0 0 11,017.2 0 0 10,936.9 0 0
33 ^AORD 1,448,673,320 3 7,724.8 0 1,222,626,700 7,772 0 1,377,984,900 7,772.8 0 0 7,833.7 0 0 7,798.7 0 0
34 VGI 347,066 3 23.9 -0.5 367,322 24 -0.9 235,717 24.8 -0.6 167,009 25.5 0.7 458,423 24.8 0 263,861
35 UDJ 21,980 3 12.7 -0.1 5,500 12.8 0 10,400 12.9 0 8,000 13 0.1 16,100 13 0.2 3,200
36 TIS 37,542 3 7.6 -0.3 28,900 7.7 -0.2 5,400 7.8 0 6,300 8.3 1 133,200 7.5 -0.1 34,000
37 SWC 17,651 3 25.2 0 18,900 25.8 0.1 25,900 25.9 -0.6 14,700 26 0.2 12,000 26 0.7 13,300
38 SAS 10,706 3 25.6 -1.1 1,400 26.2 -1.1 32,600 26.9 0 3,300 27.1 0.4 6,800 27 -0.4 19,000
39 PVO 28,333 3 8.5 -0.1 18,100 8.8 0 16,100 8.9 0 11,300 9 0.1 21,916 8.8 -0.1 31,600
40 PAS 1,411,049 3 8.8 -0.2 950,310 9.2 0 2,709,522 9.3 0 1,250,800 9.6 0.3 1,740,800 9.6 1.1 1,172,301
41 OIL 1,155,556 3 12.3 -0.3 1,102,959 12.4 -0.4 922,766 12.8 -0.3 739,940 13 0.3 1,008,779 12.8 0.5 1,310,280
42 HD2 6,120 3 10.8 -0.8 3,400 11.6 -0.1 1,300 11.7 0 13,200 11.8 0 7,200 11.8 -0.4 10,500
43 CLX 110,230 3 17.2 -0.2 161,900 17.4 -0.2 75,400 17.5 -0.3 116,300 18 0.5 136,600 17.6 0 83,400
44 L18 61,230 3 27 -0.5 70,000 27.5 -0.9 27,300 28.4 -0.6 34,700 29 1.6 70,500 27.4 0.4 51,420
45 NHH 95,470 3 13 -0.1 99,200 13.1 -0.7 81,000 13.8 -0.2 41,000 13.9 0.4 120,600 13.4 0.1 109,600
46 NCT 13,880 3 96.1 -1.3 11,200 97.4 -0.8 5,000 98.2 -0.4 2,600 98.6 0.6 24,000 98 6 52,400
47 NBB 687,240 3 15.7 -0.3 425,400 16 -0.4 491,500 16.4 -0.3 348,900 16.7 0.7 826,700 16 0 371,900
48 LIX 5,760 3 42 -0.4 3,600 42.4 -1 7,600 43.5 -0.2 5,300 43.7 1.1 3,200 42.5 -2.3 5,600
49 HTI 16,320 3 17.4 -0.3 14,700 17.7 -0.2 31,000 17.9 -0.1 700 18 0.4 5,400 17.5 -0.4 18,300
50 HID 374,040 3 5.8 -0.1 334,700 5.9 -0.2 248,800 6.1 -0.2 237,900 6.3 0.3 315,700 6 0.1 197,400
51 HCD 397,110 3 7.8 -0.2 377,400 8.1 -0.2 213,000 8.3 -0.5 345,100 8.8 0.2 341,000 8.6 0.2 437,300
52 FIR 247,860 3 42 -0.2 217,400 42.2 -0.8 262,500 43 -0.3 249,200 43.3 0.3 256,800 43 0.4 241,100
53 DQC 194,280 3 22.4 -0.1 133,100 22.5 -0.4 87,900 22.9 -0.9 117,500 23.8 1.5 353,900 22.2 0.1 81,200
54 DPG 573,130 3 45.3 -3.4 1,352,500 48.7 -1.3 736,200 50 -2.4 462,900 52.4 3.4 888,100 49 0.3 458,400
55 DHA 85,330 3 36.5 -0.6 52,100 37 -0.2 95,500 37.2 -0.3 73,600 37.5 0.5 71,600 37 1.2 43,500
56 DBD 30,920 3 41.2 -0.2 92,700 41.4 -0.1 45,700 41.5 -0.3 9,300 41.8 0.1 12,000 41.7 0 8,000
57 CNG 222,390 3 36.5 -0.7 375,200 37.2 -0.6 105,000 37.8 -0.6 86,600 38.3 0.3 145,200 38 0.9 110,000
58 BCG 4,653,920 3 14 -0.1 6,130,000 14.1 -1.1 5,265,100 15.1 -0.3 2,894,200 15.5 0.9 5,463,000 14.6 0.3 2,929,600
59 PAN 1,728,570 3 20.6 -0.1 1,401,100 20.7 -0.3 1,448,800 21 -0.2 1,393,500 21.1 -0.1 1,481,700 21.1 0.6 1,189,300
60 PHR 456,440 3 64.8 -0.2 547,400 65 -4.8 894,900 69.8 -0.2 376,500 70 1.3 315,800 68.7 3.8 721,100
61 QCG 217,440 3 7.3 -0.2 164,400 7.5 -0.2 75,300 7.7 -0.1 134,800 7.8 0.2 141,700 7.6 0.2 139,600
62 IDV 9,092 3 42.7 -0.2 9,900 42.9 -0.2 4,200 43.1 -0.2 6,096 43.3 0.1 7,600 43.2 0 1,600
63 HHG 367,043 3 2.7 -0.1 268,685 2.8 -0.1 344,631 2.9 -0.2 266,654 3.1 0.1 277,860 3 0.1 385,200
64 DVG 260,417 3 8.1 -0.4 250,000 8.5 -0.1 109,300 8.6 -0.1 154,660 8.7 0.1 294,500 8.6 0 121,600
65 DL1 425,084 3 4.9 -0.1 414,982 5 -0.2 286,843 5.2 -0.1 270,905 5.3 0.3 340,821 5 0.1 264,336
66 CSC 45,495 3 54.5 -0.8 81,825 55.3 -1.2 29,246 56.5 -0.8 13,996 57.3 0.5 25,126 56.8 3.1 14,048
67 BNA 304,775 3 19.3 -0.5 258,400 19.8 -0.7 547,400 20.5 -0.1 300,500 20.6 0.6 533,055 20 0.1 253,329
68 BAB 15,425 3 17.4 -0.2 10,519 17.6 -0.2 10,305 17.8 -0.3 10,919 18.1 0.6 16,519 17.5 0.7 13,593
69 VHM 2,759,920 3 61.4 -0.7 2,974,000 62.1 -1.2 2,480,200 63.3 -0.5 1,571,700 63.8 0.3 1,455,900 63.5 0.3 2,666,100
70 VCB 886,960 3 74 -0.8 1,383,000 74.8 -0.7 678,400 75.5 -0.8 847,500 76.3 1.4 1,095,800 74.9 -0.1 862,500
71 TTA 357,320 3 11.7 -0.1 233,200 11.8 -0.2 164,800 11.9 -0.1 230,700 12 0 256,100 12 0 209,000
72 TDC 271,320 3 11.1 -0.2 208,000 11.2 -0.4 182,700 11.6 -0.1 151,900 11.7 0 151,300 11.7 0.1 183,000
73 SVD 74,410 3 5.7 -0.1 37,300 5.8 -0.1 43,000 5.9 -0.1 59,200 6 0 150,100 6 0 25,700
74 SHB 6,541,520 3 13.4 -0.1 6,059,200 13.5 -0.5 5,105,900 14 -0.2 5,259,600 14.1 0.4 8,319,300 13.6 0.2 3,735,300
75 REE 1,589,210 3 86 -0.2 1,216,100 86.2 -0.2 1,102,400 86.4 -1.2 973,300 87.6 1.6 1,735,800 86 0.2 1,046,200
76 ADS 423,070 3 19.2 -0.3 379,000 19.5 -0.3 250,300 19.8 -0.2 483,500 20 0.4 561,800 19.6 0.2 468,500



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357