Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VKD 8,583 4 34.6 4.5 16,000 30.1 3.9 12,800 26.2 3.4 6,500 22.8 2.9 3,600 20.3 2.6 1,000
2 HU1 12,976 3 8.8 0.6 74,780 8.3 0.5 53,100 7.7 0.5 27,580 7.2 0.5 14,780 6.8 0 25,300


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 DNP 12,869 3 24.2 -0.2 15,600 24.4 -0.1 13,007 24.5 -0.1 7,200 24.6 -0.3 4,958 24.9 0.3 15,972
2 SCJ 50,522 3 2 -0.2 37,400 2.2 0 29,100 2.2 -0.1 16,600 2.3 0 7,700 2.3 0 10,900


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VKD 8,583 4 34.6 4.5 16,000 30.1 3.9 12,800 26.2 3.4 6,500 22.8 2.9 3,600 20.3 2.6 1,000
2 S4A 6,937 4 21 0 9,000 21 0.4 5,040 20.6 -0.4 3,110 21 0 3,010 21 0 720
3 DNP 12,869 3 24.2 -0.2 15,600 24.4 -0.1 13,007 24.5 -0.1 7,200 24.6 -0.3 4,958 24.9 0.3 15,972
4 SCJ 50,522 3 2 -0.2 37,400 2.2 0 29,100 2.2 -0.1 16,600 2.3 0 7,700 2.3 0 10,900
5 HU1 12,976 3 8.8 0.6 74,780 8.3 0.5 53,100 7.7 0.5 27,580 7.2 0.5 14,780 6.8 0 25,300
6 HLD 13,630 3 11.8 0 25,700 11.8 -0.1 24,200 11.9 0.1 19,900 11.8 0 6,500 11.8 0 6,800


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 ATS 14,677 6 23.3 -0.3 20,400 23.6 -0.3 24,200 23.9 -0.6 26,500 24.5 -0.5 5,424 25 -1.5 7,045
2 VC7 86,541 6 20.1 -0.2 36,200 20.3 -1.2 154,000 21.5 -0.3 164,831 21.8 -1.1 157,700 22.9 -0.7 73,150
3 VMC 11,771 6 46.5 -0.4 2,200 46.9 -0.1 12,771 47 -0.6 8,927 47.6 -0.1 13,425 47.7 -0.2 7,475
4 DHG 119,125 5 106.5 -0.8 98,690 107.3 -1.4 102,060 108.7 -0.3 81,640 109 -1.9 80,710 110.9 -1.3 158,760
5 NVL 1,972,562 5 61.4 -0.3 1,456,530 61.7 -0.1 1,966,440 61.8 -0.1 1,923,410 61.9 -0.2 1,938,300 62.1 -1.8 1,919,620
6 PVT 292,245 5 14.5 -0.1 177,220 14.6 -0.2 178,130 14.8 -0.3 367,090 15.1 -0.1 150,170 15.2 -0.1 257,670
7 NDF 160,800 4 11.4 -0.5 138,300 11.9 -0.8 450,000 12.7 -0.2 48,000 12.9 -0.2 141,000 13.1 1 187,400
8 VC3 660,067 4 19.4 -0.3 382,000 19.7 -0.4 646,149 20.1 -0.1 365,070 20.2 -0.4 412,008 20.6 0.2 505,970
9 VRC 103,430 4 22.6 -0.2 18,000 22.8 -0.5 51,900 23.3 -0.1 78,380 23.4 -0.4 43,750 23.8 0.2 35,010
10 ATG 288,851 4 4 -0.1 28,040 4.1 -0.1 304,590 4.2 -0.1 192,420 4.3 -0.0 357,120 4.3 0.1 283,400
11 C69 276,764 4 7.4 -0.2 88,400 7.6 -0.1 221,700 7.7 -0.7 145,810 8.4 -0.9 299,200 9.3 0.8 402,200
12 DNP 12,869 4 24.2 -0.2 15,600 24.4 -0.1 13,007 24.5 -0.1 7,200 24.6 -0.3 4,958 24.9 0.3 15,972
13 CDO 493,190 3 3.8 -0.1 646,920 3.9 -0.1 502,970 3.9 -0.1 630,670 4.0 0.3 2,270,600 3.8 0 229,490
14 HHS 880,417 3 4.3 -0.0 354,880 4.3 -0.0 836,950 4.3 -0.1 682,450 4.4 0.1 1,442,350 4.3 0.1 1,317,240
15 HID 459,871 3 5.0 -0.1 203,820 5.1 -0.0 401,630 5.1 -0.0 793,480 5.1 0.2 1,006,790 4.9 0.1 381,660
16 LIG 86,778 3 5 -0.2 149,300 5.2 -0.1 79,800 5.3 -0.1 94,012 5.4 0.2 100,200 5.2 0.4 96,710
17 PPI 387,093 3 2.8 -0.0 209,190 2.9 -0.0 181,520 2.9 -0.0 291,190 2.9 0.1 803,210 2.8 0.1 284,520
18 DHT 11,427 3 69.9 -3.6 12,800 73.5 -0.1 15,000 73.6 -0.4 10,220 74 0 14,562 74 -1 7,240
19 TRA 16,324 3 116.2 -0.8 110,640 117 -0.1 4,030 117.1 -0.1 1,680 117.2 0.2 3,930 117 2 13,960
20 KBC 2,123,472 3 14.5 -0.1 386,220 14.5 -0.1 1,286,390 14.6 -0.4 1,862,690 15 0.5 2,387,150 14.5 -0.1 2,550,660
21 SD3 18,305 3 4.3 -0.2 25,500 4.4 -0.2 31,400 4.6 -0.1 3,000 4.7 0 89,029 4.7 0.2 157
22 BVS 17,529 3 20.4 -0.1 1,000 20.5 -0.3 5,068 20.8 -0.1 12,060 20.9 0.3 17,007 20.6 0 13,020
23 VIP 60,507 3 7.2 -0.1 48,160 7.3 -0.0 93,160 7.3 -0.0 54,470 7.4 0.1 117,980 7.3 0.1 33,290
24 EVG 355,868 3 8.1 -0.1 145,940 8.2 -0.1 214,270 8.2 -0.0 148,520 8.2 0 353,020 8.2 0.0 234,120

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357