Warning: file_get_contents(): php_network_getaddresses: getaddrinfo failed: No address associated with hostname in /usr/share/nginx/html/common.php on line 257

Warning: file_get_contents(http://vip.cophieu68.vn/datax123456/__last_trading_date.txt): failed to open stream: php_network_getaddresses: getaddrinfo failed: No address associated with hostname in /usr/share/nginx/html/common.php on line 257
thống kê sự tương quan giữa khối lượng và giá
Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 SRB 5,915 4 2 0.2 1,237 2 0.2 742 1.8 0.1 108 1.7 0.2 100 1.5 0 0
2 AMD 1,462,760 3 11.4 0.7 2,603,730 10.7 0.7 2,020,990 10 0.7 1,181,980 9.4 -0.3 1,083,380 9.6 -0.3 1,033,130
3 MIG 112,056 3 13.9 0.4 45,000 13.4 0 29,060 13.4 0.2 10,476 13.2 -0.3 5,000 13.5 -0.2 38,100
4 HII 394,062 3 28.7 0.8 538,020 27.9 1.3 354,920 26.6 0.5 269,890 26.1 -0.7 250,250 26.8 1.8 502,100
5 GKM 9,267 3 20.7 1.8 52,000 18.9 1.7 12,900 17.2 1.5 9,900 15.7 0 5,000 0 0 0


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 TVB 80,533 4 11.1 -0.2 122,810 11.3 -0.5 112,300 11.8 -0.2 67,300 12 0 48,510 12 1 47,100
2 HAS 9,772 3 9.2 -0.2 48,480 9.4 -0.3 23,050 9.7 -0.0 9,760 9.7 0.5 4,320 9.2 -0.4 28,850
3 PGC 18,472 3 14 0 37,300 14 -0.1 14,230 14.1 -0.1 13,630 14.2 -0.1 410 14.3 0 3,550
4 SHI 1,202,825 3 9.1 -0.1 1,361,410 9.1 -0.1 731,120 9.2 -0.1 706,780 9.3 -0.2 524,680 9.5 0.1 3,400,040
5 MWG 280,557 3 97 -3.5 744,800 100.5 -1.6 421,830 102.1 -0.1 195,430 102.2 -1 156,360 103.2 1.2 566,470


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 TV1 6,867 5 18.6 0.6 24,260 18 0 16,420 18 -1.4 10,290 19.4 -0.1 2,070 19.4 0.6 1,340
2 SRF 21,432 5 20.2 0.3 17,630 19.9 -0.1 17,010 20 -0.4 16,000 20.4 0 13,020 20.4 -0.1 10,140
3 AMD 1,462,760 4 11.4 0.7 2,603,730 10.7 0.7 2,020,990 10 0.7 1,181,980 9.4 -0.3 1,083,380 9.6 -0.3 1,033,130
4 TVB 80,533 4 11.1 -0.2 122,810 11.3 -0.5 112,300 11.8 -0.2 67,300 12 0 48,510 12 1 47,100
5 SRB 5,915 4 2 0.2 1,237 2 0.2 742 1.8 0.1 108 1.7 0.2 100 1.5 0 0
6 MWG 280,557 3 97 -3.5 744,800 100.5 -1.6 421,830 102.1 -0.1 195,430 102.2 -1 156,360 103.2 1.2 566,470
7 ACM 791,406 3 2 0.1 1,152,900 1.9 -0.2 947,841 2.1 0.1 741,200 2 0 259,230 2 -0.1 971,517
8 TA9 6,476 3 17.2 0.7 22,150 16.5 -0.4 17,114 16.9 -0.1 6,210 17 0.2 1,840 16.8 -0.6 9,600
9 TEG 226,572 3 6.8 0.1 200,600 6.7 -0.2 148,800 6.9 -0.1 126,250 7 -0.1 73,000 7.1 -0.1 186,821
10 SRT 6,070 3 5.7 0 3,300 5.5 -0.6 2,000 6.1 0.2 400 5.9 -0.1 100 6 -0.3 28,000
11 MIG 112,056 3 13.9 0.4 45,000 13.4 0 29,060 13.4 0.2 10,476 13.2 -0.3 5,000 13.5 -0.2 38,100
12 HII 394,062 3 28.7 0.8 538,020 27.9 1.3 354,920 26.6 0.5 269,890 26.1 -0.7 250,250 26.8 1.8 502,100
13 TVD 5,018 3 5.9 0.2 9,270 5.7 -0.1 3,440 5.8 -0.1 1,700 5.9 0 0 5.9 0.1 5,900
14 HAS 9,772 3 9.2 -0.2 48,480 9.4 -0.3 23,050 9.7 -0.0 9,760 9.7 0.5 4,320 9.2 -0.4 28,850
15 PGC 18,472 3 14 0 37,300 14 -0.1 14,230 14.1 -0.1 13,630 14.2 -0.1 410 14.3 0 3,550
16 SD7 11,550 3 3.5 0 11,800 3.5 0 10,250 3.5 -0.1 10,016 3.6 0 0 3.6 0 100
17 HT1 642,660 3 19.8 -0.8 619,210 20.6 -0.4 592,340 21 0.2 370,160 20.8 -0.2 353,870 21 -1 702,000
18 TNG 127,084 3 11.5 0 138,900 11.5 0.2 122,734 11.3 -0.1 119,988 11.4 0 61,297 11.4 -0.2 101,030
19 SRA 9,696 3 10.5 -0.3 8,700 10.8 0.3 7,740 10.5 0 7,100 10.5 0 6,400 10.5 0 6,700
20 DBC 102,670 3 28.2 -1.2 476,575 29.4 0 58,288 29.4 0.3 50,707 29.1 -0.7 29,952 29.8 1 297,547
21 DZM 5,353 3 9 -1 26,824 10 0.9 17,321 9.1 0 600 9.1 0.3 200 8.8 -0.8 302
22 SHI 1,202,825 3 9.1 -0.1 1,361,410 9.1 -0.1 731,120 9.2 -0.1 706,780 9.3 -0.2 524,680 9.5 0.1 3,400,040
23 CMI 36,783 3 4.7 0.3 167,531 4.4 0.3 106,700 4.1 -0.1 61,000 4.2 0 16,400 4.2 -0.1 36,300
24 GKM 9,267 3 20.7 1.8 52,000 18.9 1.7 12,900 17.2 1.5 9,900 15.7 0 5,000 0 0 0


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 HTT 1,606,913 10 10.4 -0.1 986,210 10.4 -0.7 2,252,420 11.1 -0.8 2,023,790 11.8 -0.1 1,488,330 11.9 -0.7 2,746,720
2 HAX 126,067 8 35.9 -2.7 1,447,930 38.6 -2.9 28,060 41.4 -3.1 50,070 44.5 -0.5 120,640 45 -1.6 203,230
3 DPM 1,321,834 7 22.9 -0.2 664,550 23.1 -0.1 659,990 23.2 -0.2 607,690 23.4 -0.3 1,617,990 23.7 -0.4 1,876,250
4 BMP 291,483 7 72.2 -3.8 457,260 76 -4.6 941,650 80.6 -0.1 298,530 80.7 -6 697,830 86.7 -3.3 263,490
5 HU3 6,509 6 7.9 -0.0 1,530 7.9 -1.1 5,160 8.1 -0.1 6,790 8.1 -0.7 5,170 8.7 -0.2 4,190
6 CTD 57,169 6 195 -7 155,490 202 -6.5 157,570 208.5 -1.5 38,720 210 -3.9 37,590 213.9 -1 61,130
7 FPT 1,121,690 6 46.2 -0.6 663,330 46.8 -0.1 896,480 46.9 -0.9 984,170 47.8 -0.2 866,850 48 -0.7 905,330
8 CSM 255,223 5 16.5 -0.5 357,100 16.9 -0.8 641,640 17.7 -0.3 255,210 18 -0.3 284,820 18.3 -0.2 84,770
9 SZL 21,676 5 37.3 -0.7 9,730 38 -0.3 25,720 38.3 -1.6 44,140 39.9 -0.6 5,510 40.5 -0.4 3,370
10 VSC 115,934 5 57.7 -0.3 85,010 58 -0.4 155,230 58.4 -0.6 123,810 59 -0.8 89,770 59.8 -0.2 65,070
11 VC3 816,943 5 19.1 -0.2 568,837 19.3 -0.1 594,780 19.4 -0.9 893,045 20.3 -0.8 563,300 21.1 -1.3 994,975
12 PVT 372,034 5 14.5 -0.1 375,820 14.5 -0.3 418,210 14.8 -0.1 344,880 14.8 -0.2 373,590 15 -0.1 467,670
13 HPG 4,922,564 5 31.4 -0.3 4,577,090 31.7 -0.2 5,852,240 31.8 -0.3 3,961,970 32.1 -0.8 7,643,890 32.9 -0.9 5,055,550
14 BMC 22,153 5 18 -0.1 9,810 18.1 -0.1 14,260 18.2 -0.3 53,130 18.5 -0.2 20,570 18.7 -0.5 14,300
15 PPI 2,032,576 5 3.1 -0.0 506,800 3.1 -0.0 952,060 3.1 -0.1 1,065,180 3.2 -0.2 1,242,570 3.4 -0.0 1,219,100
16 TDC 101,855 5 7.6 -0.1 224,340 7.7 -0.1 195,850 7.8 -0.0 234,920 7.8 -0.0 81,630 7.8 -0.1 43,840
17 QBS 459,955 5 8.8 -0.4 305,830 9.2 -0.2 203,670 9.4 -0.0 285,100 9.4 -0.0 339,700 9.4 -0.5 651,470
18 SLS 20,227 5 157 -1.8 27,430 158.8 -8.2 35,448 167 -7 42,620 174 -0.8 8,100 174.8 -3 9,500
19 PXS 146,510 5 9.7 -0.0 107,120 9.8 -0.0 82,360 9.8 -0.0 112,950 9.8 -0.1 200,890 9.9 -0.0 123,240
20 BVH 494,999 5 57.1 -0.1 494,030 57.2 -0.1 230,930 57.3 -0.8 820,160 58.1 -0.8 256,930 58.9 -1.4 520,880
21 EVE 259,699 4 16.8 -0.8 444,210 17.6 -1 1,051,770 18.6 -0.9 418,060 19.4 -0.2 68,690 19.6 0 142,950
22 MWG 280,557 4 97 -3.5 744,800 100.5 -1.6 421,830 102.1 -0.1 195,430 102.2 -1 156,360 103.2 1.2 566,470
23 HKB 1,046,246 4 3.5 -0.3 3,228,520 3.8 -0.2 1,627,030 4 -0.1 2,007,130 4.1 -0.1 1,100,610 4.2 0 715,690
24 SHI 1,202,825 4 9.1 -0.1 1,361,410 9.1 -0.1 731,120 9.2 -0.1 706,780 9.3 -0.2 524,680 9.5 0.1 3,400,040
25 LEC 12,318 4 21.5 -0.1 3,270 21.6 -0.8 15,220 22.4 -1.7 5,310 24 -0.5 7,700 24.5 1.2 25,600
26 KSH 517,687 4 2.7 -0.0 416,520 2.8 -0.0 745,690 2.8 -0.0 407,340 2.8 -0.0 565,150 2.8 0.1 1,001,030
27 VID 10,723 4 8.2 -0.0 24,220 8.2 -0.0 1,420 8.2 -0.1 29,110 8.4 -0.0 4,510 8.4 0 1,320
28 S12 56,430 4 1.2 -0.1 1,200 1.3 -0.2 9,500 1.5 -0.1 2,000 1.6 -0.2 199,600 1.8 0.2 44,000
29 SCS 37,787 4 89 -4.7 38,810 92 -7 27,920 99 -7.5 37,590 106.5 -4.1 59,890 110.6 14.4 134,340
30 VTB 6,576 3 19.0 -0.1 1,250 19 -0.5 250 19.5 -1.4 1,220 20.9 1 8,990 19.9 -0.6 8,080
31 UNI 69,729 3 5 -0.2 32,708 5.2 -0.4 12,800 5.6 -0.2 1,791 5.8 0.1 17,700 5.7 -0.2 3,140
32 WSB 12,847 3 54.3 0.4 7,885 54.9 -0.9 21,700 55.8 -0.5 14,400 56.3 0.6 17,150 55.7 1.2 37,900
33 TVB 80,533 3 11.1 -0.2 122,810 11.3 -0.5 112,300 11.8 -0.2 67,300 12 0 48,510 12 1 47,100
34 STB 2,654,718 3 11.7 -0.1 2,077,700 11.8 -0.3 1,355,350 12.1 -0.1 1,307,330 12.1 0.4 2,805,030 11.7 -0.4 4,502,010
35 ADS 185,353 3 17.9 -1.3 91,920 19.2 -0.3 173,510 19.4 -0.3 163,350 19.7 0.1 189,400 19.6 0.1 162,900
36 HKT 137,270 3 4.2 -0.3 288,000 4.5 -0.5 173,400 5 -0.2 125,600 5.2 0.4 525,400 4.8 0.4 112,100
37 FTS 65,632 3 11.7 -0.1 23,400 11.8 -0.1 58,910 11.9 -0.1 55,860 11.9 0 29,060 11.9 0.1 86,430
38 HAS 9,772 3 9.2 -0.2 48,480 9.4 -0.3 23,050 9.7 -0.0 9,760 9.7 0.5 4,320 9.2 -0.4 28,850
39 DMC 9,240 3 122 -7.5 7,430 129.5 -2.5 3,600 132 -2 2,560 134 0.1 4,160 133.9 -3.1 2,380
40 BCC 235,619 3 14.2 -0.1 261,700 14.3 -0.3 310,290 14.6 -0.1 108,300 14.7 0.1 183,324 14.6 -0.4 258,118
41 VKC 106,396 3 8.2 -0.9 491,956 9.1 -0.6 266,150 9.7 -0.1 16,354 9.8 0 27,710 9.8 -0.1 118,300
42 VCB 1,014,292 3 37 -0.5 1,058,900 37.5 -0.2 1,086,130 37.6 -0.2 1,170,570 37.8 0.1 1,396,110 37.7 -0.6 703,340
43 VNS 61,283 3 19.6 -0.2 54,700 19.8 -1.2 54,600 21 -0.5 313,460 21.5 0 27,250 21.5 -0.1 36,060
44 DIG 972,552 3 14.4 -0.7 1,504,430 15.1 -0.1 583,580 15.2 -0.1 506,130 15.2 0 712,930 15.2 0.2 1,099,050
45 SRC 110,123 3 14.9 -0.4 125,410 15.3 -0.6 177,670 15.9 -0.3 47,180 16.1 0.1 104,250 16 -0.1 66,150
46 CVT 712,456 3 43.4 -0.4 969,368 43.8 -2 1,554,494 45.8 -0.5 360,830 46.3 0.4 449,730 45.9 -0.9 681,612
47 VNG 164,410 3 11.7 -0.4 64,360 12 -0.4 99,920 12.4 -0.2 62,370 12.5 0.2 68,020 12.4 -0.9 224,640
48 VFG 28,485 3 54 -0.5 22,170 54.5 -4.1 40,680 58.6 -4.4 135,090 63 1.3 26,840 61.7 4 11,860
49 VHG 3,964,347 3 2.4 -0.2 219,560 2.6 -0.2 872,960 2.8 -0.0 5,323,960 2.8 0.1 6,231,700 2.7 0.1 8,183,420
50 PET 328,398 3 11.1 -0.1 522,330 11.2 -0.1 213,900 11.2 -0.1 129,880 11.3 -0.9 249,790 11.2 0 466,150
51 VC2 20,862 3 14.8 -0.1 73,605 14.9 -1 143,992 15.9 -0.1 10,700 16 0.6 4,300 15.4 -0.8 6,900
52 SVC 41,320 3 53.6 -1.9 28,120 55.5 -1.5 6,050 57 -2 75,010 59 3.3 73,530 55.7 -0.2 11,260
53 BVS 61,373 3 19.9 -0.3 76,000 20.2 -0.2 119,400 20.4 -0.1 84,400 20.5 0 57,260 20.5 -0.8 49,920
54 MBG 71,473 3 3.6 -0.1 227,170 3.7 -0.1 65,110 3.8 -0.1 28,200 3.9 0 62,800 3.9 0.1 54,710

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357