Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VCR 81,156 4 3.1 0.2 198,600 2.9 0.1 136,400 2.8 0 23,515 2.8 0.2 21,700 2.6 0 21,000
2 SDH 45,960 3 2.5 0.2 139,100 2.3 0 86,600 2.3 0.1 19,900 2.2 -0.1 3,800 2.3 -0.1 12,500
3 VOS 85,951 3 1.2 0.1 453,650 1.1 0.1 385,480 1.0 0.0 19,410 1.0 -0.0 2,170 1.0 0.0 148,930
4 HHS 2,049,778 3 4.5 0.1 3,025,870 4.4 0.0 1,439,380 4.4 0.0 1,204,030 4.3 -0.0 846,320 4.4 0.1 1,037,240


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 LDG 2,646,902 4 15.3 -1.1 3,771,130 16.4 -1.2 2,051,550 17.6 -0.1 1,991,870 17.7 -0.3 1,905,250 18 1.0 1,369,150
2 TCT 7,297 3 51 -0.3 9,390 51.3 -0.2 5,110 51.5 0 3,720 51.5 0.4 3,160 51.1 -0.9 10,930
3 SGP 16,990 3 8.6 -0.1 22,300 8.8 -0.5 900 9.3 0 500 9.3 0 0 9.5 0.5 22,000
4 PSB 99,296 3 6.2 -0.1 51,400 6.2 -0.2 15,100 6.4 0 2,489 6.4 0 1,200 6.4 -0.2 20,359
5 DXG 4,890,801 3 17.3 -1.3 6,751,400 18.6 -1.1 5,374,110 19.7 -0.4 4,717,890 20 0.9 4,104,650 19.1 0.3 2,688,400
6 NAG 5,788 3 5.6 0 6,400 5.6 -0.1 2,000 5.7 0 800 5.7 0 0 5.7 0 300
7 KKC 15,988 3 14.4 -0.2 26,200 14.6 -0.1 22,000 14.7 -0.1 9,400 14.8 0.2 8,200 14.6 -0.1 12,400
8 SRA 14,639 3 12.2 -0.3 12,000 12.5 0 10,700 12.5 0 8,700 12.5 0 6,200 12.5 -0.2 11,200
9 BMI 35,787 3 28.1 -0.1 22,940 28.2 -0.2 21,680 28.3 0 19,670 28.3 0.2 10,650 28.1 0.5 62,270
10 HVN 448,287 3 26.4 -0.3 337,400 26.7 0 241,491 26.7 -0.2 211,820 26.9 0.4 198,959 26.5 -0.6 501,970


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VCR 81,156 4 3.1 0.2 198,600 2.9 0.1 136,400 2.8 0 23,515 2.8 0.2 21,700 2.6 0 21,000
2 DXG 4,890,801 4 17.3 -1.3 6,751,400 18.6 -1.1 5,374,110 19.7 -0.4 4,717,890 20 0.9 4,104,650 19.1 0.3 2,688,400
3 LDG 2,646,902 4 15.3 -1.1 3,771,130 16.4 -1.2 2,051,550 17.6 -0.1 1,991,870 17.7 -0.3 1,905,250 18 1.0 1,369,150
4 C47 57,276 4 11.7 0.7 349,400 11.1 0.7 299,980 10.4 -0.3 37,630 10.6 0.1 28,830 10.5 -0.2 28,500
5 HDA 23,680 3 10.3 -0.1 35,800 10.4 0.1 22,500 10.3 0 14,000 10.3 -0.1 9,700 10.4 -0.1 31,300
6 HHS 2,049,778 3 4.5 0.1 3,025,870 4.4 0.0 1,439,380 4.4 0.0 1,204,030 4.3 -0.0 846,320 4.4 0.1 1,037,240
7 PSB 99,296 3 6.2 -0.1 51,400 6.2 -0.2 15,100 6.4 0 2,489 6.4 0 1,200 6.4 -0.2 20,359
8 DGW 182,843 3 14.3 -0.3 370,150 14.6 0.6 347,650 14 0 163,500 14 -0.1 88,650 14.1 0 120,600
9 SGP 16,990 3 8.6 -0.1 22,300 8.8 -0.5 900 9.3 0 500 9.3 0 0 9.5 0.5 22,000
10 DND 5,995 3 10.4 0 7,900 10.3 -0.1 7,600 10.4 0 3,500 10.4 0 0 10.4 0 0
11 VOS 85,951 3 1.2 0.1 453,650 1.1 0.1 385,480 1.0 0.0 19,410 1.0 -0.0 2,170 1.0 0.0 148,930
12 TCT 7,297 3 51 -0.3 9,390 51.3 -0.2 5,110 51.5 0 3,720 51.5 0.4 3,160 51.1 -0.9 10,930
13 BMI 35,787 3 28.1 -0.1 22,940 28.2 -0.2 21,680 28.3 0 19,670 28.3 0.2 10,650 28.1 0.5 62,270
14 SRA 14,639 3 12.2 -0.3 12,000 12.5 0 10,700 12.5 0 8,700 12.5 0 6,200 12.5 -0.2 11,200
15 KKC 15,988 3 14.4 -0.2 26,200 14.6 -0.1 22,000 14.7 -0.1 9,400 14.8 0.2 8,200 14.6 -0.1 12,400
16 HSG 2,483,772 3 30.7 -1.2 5,931,670 31.9 -20.3 5,663,250 29.8 1.4 3,933,110 29.0 -0.8 2,490,260 29.4 1.5 3,112,720
17 HLG 10,313 3 10 -0.1 12,350 10.1 0.1 8,000 10 -0.2 440 10.2 0 0 10.2 0 20
18 NAG 5,788 3 5.6 0 6,400 5.6 -0.1 2,000 5.7 0 800 5.7 0 0 5.7 0 300
19 SDH 45,960 3 2.5 0.2 139,100 2.3 0 86,600 2.3 0.1 19,900 2.2 -0.1 3,800 2.3 -0.1 12,500
20 VNG 95,436 3 12.0 0.8 471,110 11.2 0.7 226,300 10.5 -0.2 66,210 10.7 -0.2 65,720 10.9 0.4 75,310
21 HVN 448,287 3 26.4 -0.3 337,400 26.7 0 241,491 26.7 -0.2 211,820 26.9 0.4 198,959 26.5 -0.6 501,970


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 ACV 40,736 7 47.8 -1 18,800 48.8 -0.1 23,160 49 0 16,430 49.2 -0.1 97,605 49.3 -0.1 49,335
2 NVL 432,054 6 65.9 -1.1 556,900 67 -0.1 148,310 67.1 -0.1 688,640 67.2 -0.6 444,160 67.8 -0.8 408,530
3 TVB 154,500 5 9.2 -0.2 155,600 9.3 -0.3 256,400 9.5 -0.1 118,300 9.6 -0.1 108,800 9.7 -0.2 108,000
4 CEE 1,468,923 4 26.5 -2.0 2,271,640 28.5 -0.6 528,150 29 -0.8 507,540 29.8 -1.5 588,680 31.3 0.3 1,252,810
5 TIS 115,930 4 10.6 -0.1 30,500 10.7 -0.1 25,200 10.8 -0.1 33,500 10.9 0 72,000 11 0.4 411,600
6 VCB 1,537,235 4 36.3 -0.1 1,368,210 36.4 -0.3 1,697,170 36.7 -0.4 1,241,870 37.1 -0.7 1,692,550 37.8 0.6 1,579,160
7 MWG 397,277 4 93.3 -0.9 358,640 94.2 -2.8 399,320 97 -1.3 244,610 98.3 -0.6 419,610 98.9 4.4 844,050
8 DLG 3,701,581 4 3.9 -0.2 3,979,690 4.1 -0.1 3,168,380 4.2 -0.0 2,265,630 4.2 -0.0 2,717,690 4.2 0.0 2,032,200
9 API 17,522 4 27.5 -1 55,500 28.5 -1.5 26,804 30 -0.3 12,300 30.3 -0.2 15,500 30.5 1.9 3,801
10 DPR 121,478 4 44.7 -1 142,860 45.7 -0.3 72,750 46 -1.1 75,760 47.1 -0.2 121,470 47.3 2.0 211,970
11 LDG 2,646,902 4 15.3 -1.1 3,771,130 16.4 -1.2 2,051,550 17.6 -0.1 1,991,870 17.7 -0.3 1,905,250 18 1.0 1,369,150
12 TRC 118,410 4 30 -0.4 125,340 30.4 -0.2 192,000 30.5 -0.2 96,270 30.7 -0.2 84,580 30.9 0.6 125,330
13 NAF 103,024 4 24.9 -0.1 28,050 25 -1.7 171,960 26.7 -0.5 87,310 27.2 -1 97,480 28.2 0.1 94,480
14 VID 33,679 4 7.7 -0.1 16,220 7.7 -0.1 17,770 7.8 -0.3 27,570 8.1 -0.1 16,350 8.2 0.1 17,260
15 TCR 26,338 4 3.8 -0.2 58,630 4.0 -0.0 94,500 4.0 -0.0 19,110 4 -0.0 25,260 4.0 0.1 20,970
16 VGG 29,733 3 61.2 0 18,800 61.5 1 15,218 62 0.2 12,061 62.5 2.5 14,640 61.9 -1.1 54,250
17 VE8 10,930 3 13.6 -0.5 5,100 14.1 -0.1 3,900 14.2 -0.5 6,300 14.7 0.4 4,100 14.3 0 100
18 VLC 16,812 3 15.8 -0.1 10,700 15.9 0 10,011 16 -0.1 14,000 16.1 0 24,300 16.1 0.1 2,700
19 QBS 1,119,905 3 8.6 -0.3 1,303,620 8.9 -0.7 1,551,740 9.6 -0.1 763,550 9.7 0.2 896,630 9.5 -0.4 1,341,090
20 SPD 47,070 3 7.3 -0.2 4,200 7.4 -0.1 47,200 7.6 -0.1 56,100 7.7 -0.1 44,800 7.7 -0.1 45,100
21 GEX 472,991 3 22.4 -0.2 223,700 22.5 -0.1 89,360 22.7 -0.1 259,523 22.8 -0.4 129,560 22.8 -0.5 629,680
22 EVE 358,318 3 21.5 -0.6 218,800 22.1 -0.1 239,940 22.1 -0.6 169,440 22.7 1.5 683,840 21.2 -0.3 264,520
23 HQC 23,698,641 3 3.1 -0.2 24,223,480 3.3 -0.2 25,213,030 3.6 -0.0 14,880,410 3.6 0.1 13,885,880 3.5 0.0 19,601,360
24 ITA 5,229,660 3 3.4 -0.1 4,472,070 3.5 -0.0 3,449,220 3.5 -0.0 2,673,520 3.5 0 4,014,760 3.5 -0.0 3,008,600
25 KDC 395,757 3 42.5 -0.9 426,210 43.4 -0.2 276,660 43.6 -0.4 650,030 44 2 1,078,580 42 0.3 277,550
26 PVD 1,734,505 3 15.9 -0.4 1,837,000 16.3 -0.1 1,096,180 16.4 -0.4 2,062,420 16.8 0.7 4,078,800 16.1 0.2 1,312,390
27 TYA 18,152 3 10.8 -0.3 45,920 11.1 -0.1 11,130 11.1 -0.1 5,110 11.2 0 15,470 11.2 0.3 22,170
28 SIC 328,043 3 6.8 -0.4 219,400 7.2 -0.1 148,810 7.3 -0.4 118,766 7.7 0 285,220 7.7 0.5 287,400
29 SSI 6,001,934 3 24.8 -1.1 7,680,150 25.8 -0.2 3,751,650 26 -0.3 3,615,990 26.3 0.1 5,746,950 26.2 0.8 6,557,520
30 TCM 1,178,589 3 30.9 -1.7 1,859,060 32.5 -0.3 854,290 32.8 -0.3 803,140 33.1 1.6 1,133,410 31.5 1.9 1,266,240
31 KKC 15,988 3 14.4 -0.2 26,200 14.6 -0.1 22,000 14.7 -0.1 9,400 14.8 0.2 8,200 14.6 -0.1 12,400
32 HCM 1,479,534 3 40.4 -1.3 1,614,670 41.7 -2.3 1,207,360 44 -0.5 959,020 44.5 1.2 1,684,100 43.3 2.7 1,857,650
33 DXG 4,890,801 3 17.3 -1.3 6,751,400 18.6 -1.1 5,374,110 19.7 -0.4 4,717,890 20 0.9 4,104,650 19.1 0.3 2,688,400
34 VIX 1,067,298 3 6.3 -0.2 603,000 6.5 -0.2 608,000 6.7 -0.2 421,380 6.9 0.3 641,123 6.6 0.1 576,400
35 STG 637,584 3 28.4 -1.2 328,660 29.6 -1.9 531,280 31.5 -0.4 467,230 31.9 0.5 608,380 31.4 -0.7 320,580
36 VNH 9,265 3 1.6 -0.2 35,000 1.8 -0.3 16,010 2.1 0.1 814 2.2 0 32,144 2.2 0.1 2,800
37 HBC 2,365,537 3 58.6 -2.8 3,019,290 61.4 -0.8 1,969,700 62.2 -0.7 1,309,960 62.9 0.3 1,322,660 62.6 1.1 2,804,360
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357