Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CTF 451,220 4 27.5 0.2 665,400 27.3 0.8 619,500 26.5 0.3 478,400 26.2 0.2 432,100 26 -0.5 364,700
2 PAC 5,880 3 35.1 2 37,600 33 2.2 8,400 30.9 0 2,700 30.9 0 0 30.9 0.6 6,600


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 STH 9,918 6 5.1 -0.1 12,400 5.2 -0.1 12,100 5.3 0 8,600 5.5 -0.1 8,600 5.6 0 7,881
2 CAP 10,294 3 66.2 0 25,900 66.2 -2.6 9,884 68.8 -1.2 7,100 70 -1 6,410 71 -3.1 14,160


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CTF 451,220 4 27.5 0.2 665,400 27.3 0.8 619,500 26.5 0.3 478,400 26.2 0.2 432,100 26 -0.5 364,700
2 DCL 65,150 4 23.9 0.3 148,800 23.6 -0.1 60,300 23.7 0 54,700 23.7 -0.1 54,400 23.8 -0.2 45,000
3 CSM 43,830 3 14.5 0.8 35,600 13.7 -0.8 24,600 14.5 -0.8 10,000 15.2 -0.2 1,200 15.4 -0.1 7,100
4 PAC 5,880 3 35.1 2 37,600 33 2.2 8,400 30.9 0 2,700 30.9 0 0 30.9 0.6 6,600
5 TYA 14,820 3 11.8 0 64,200 11.8 0 26,500 11.8 -0.8 23,500 12.6 0.4 13,900 12.1 0.4 14,500
6 CAP 10,294 3 66.2 0 25,900 66.2 -2.6 9,884 68.8 -1.2 7,100 70 -1 6,410 71 -3.1 14,160
7 HAT 10,640 3 22 1.1 10,200 20.9 -0.6 400 21.5 -0.9 300 22.4 0.7 100 21.7 -2.4 1,000
8 PSI 47,331 3 4.8 0.4 86,209 4.4 -0.3 61,400 4.7 -0.5 41,100 5.2 0.2 35,414 5 0.4 47,410
9 ^DJI 345,344,000 3 31,656.4 0 339,360,000 30,981.3 0 325,913,169 31,173.8 0 249,431,947 31,338.2 0 238,120,000 32,977.2 0 501,560,000


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 PDR 3,704,840 28 12.9 -0.9 4,598,900 13.9 -1 344,700 14.9 -1.1 787,100 15.9 -1.1 34,900,200 17.1 -1.2 172,600
2 NVL 16,491,840 18 20.5 -1.5 7,355,000 22 -1.6 3,276,100 23.6 -1.8 29,719,200 25.4 -1.9 128,528,300 27.2 -2 630,900
3 HPX 209,350 15 9.8 -0.7 8,700 10.6 -0.8 1,800 11.3 -0.8 2,003,300 12.1 -0.9 61,500 13 -0.9 2,600
4 SRF 19,210 7 8.1 -0.3 2,400 8.4 -0.5 700 8.9 -0.3 1,200 9.2 -0.1 2,200 9.4 -0.3 12,100
5 ^BFX 2,251,090 6 3,533.1 0 6,200 3,738.9 0 0 3,772.6 0 0 3,785.5 0 6,600 4,106.4 0 29,203,500
6 GAS 328,570 6 104.8 -1 398,800 105.8 -2.4 474,500 108.2 -1 227,700 109.2 -2.1 314,100 111.3 -3 172,200
7 NRC 130,584 6 4.5 -0.5 78,146 5 -0.5 35,867 5.5 -0.6 37,809 6.1 -0.6 131,219 6.7 -0.7 137,733
8 GC-F 5,220 5 1,696.6 0 683 1,723.1 0 2,339 1,731.9 0 1,625 1,740.6 0 1,869 1,909.3 0 513
9 STH 9,918 4 5.1 -0.1 12,400 5.2 -0.1 12,100 5.3 0 8,600 5.5 -0.1 8,600 5.6 0 7,881
10 ^ATX 2,821,500 4 2,810.5 0 4,313,800 2,868.2 0 0 2,868.6 0 0 2,902.9 0 5,147,400 3,286.1 0 5,489,400
11 HTP 162,005 4 41 -0.3 107,905 41.3 -0.2 182,400 41.5 -1 333,334 42.5 -0.9 86,320 43.4 0 143,700
12 IBC 84,390 4 12.6 -0.9 1,200 13.4 -1 34,500 14.4 -1 15,000 15.5 -0.3 39,800 15.8 0.4 46,100
13 CL-F 128,046 3 86.6 0 305,106 94.1 0 7,970 103.2 0 3,160 104.8 0 379,861 104.7 0 312,064
14 ^HSI 3,045,770,140 3 19,597.3 0 2,000,258,900 20,844.7 0 0 21,124.2 0 0 21,725.8 0 1,565,420,200 21,089.4 0 2,727,108,500
15 000001.SS 98,106,592 3 3,185 0 274,700 3,281.5 0 3,395,282,828 3,313.6 0 4,202,148,228 3,356.1 0 322,900 3,047.1 0 423,900
16 DHG 6,700 3 80.7 -1.1 14,000 81.8 -0.2 1,600 82 -0.7 2,100 82.7 0.7 7,300 82 -1.2 4,500
17 HOM 21,916 3 4.3 -0.2 117,273 4.5 -0.1 13,000 4.6 -0.1 2,104 4.7 0 43,473 4.7 0 28,251
18 ICT 6,410 3 13.6 -0.2 21,200 13.9 -0.6 1,700 14.5 -0.1 900 14.6 0.2 8,800 14.4 -0.3 3,400
19 HPP 6,192 3 48.1 -2.2 2,200 51.9 -0.1 300 52 -1 120 55 4.2 4,400 52.3 2.6 400
20 DSC 112,750 3 40.8 -7.2 115,300 48 -8.4 175,800 48.2 -8.5 199,876 56.9 7.4 190,302 54 6.6 232,142
21 BSG 11,240 3 11.8 -0.4 13,400 12.7 0.9 8,100 12.9 1.1 18,900 13.2 1.4 19,400 11.9 0.4 8,700
22 VHC 584,740 3 59.8 -4.5 599,600 64.3 -1.8 868,200 66.1 -0.5 348,500 66.6 0 664,100 66.6 -1.3 317,700
23 ACC 171,160 3 10.4 -0.1 44,200 10.5 -0.2 29,600 10.8 -0.1 133,900 10.9 0.1 74,000 10.8 -0.8 184,700



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357