Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 DHT 21,512 3 73 0.2 24,900 73 0.2 24,916 72.8 0.7 19,400 72.1 2.1 19,020 70 -2.5 8,700
2 EID 5,921 3 12.9 0 1,000 12.9 0 1,000 12.9 0.2 210 12.7 0 200 12.7 -0.2 200
3 SHI 548,525 3 7.2 0.3 1,240,560 7.2 0.3 1,240,560 6.8 0.1 908,520 6.7 0.3 486,330 6.4 -0.2 423,830
4 VKD 67,891 3 23.9 0.8 371,100 23.9 0.8 371,100 23.9 2.1 203,600 21.9 1.9 103,900 20 -1.8 100
5 PVM 207,970 3 11 0.1 1,885,300 11 0.1 1,885,300 11 0.2 111,900 10.2 0.1 21,000 10.1 -1.3 9,000


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 C21 27,872 4 23.3 -0.6 122,200 23.3 -0.6 122,248 23.7 -0.3 37,900 24.1 -0.1 24,430 24.1 -0.2 2,500
2 SKG 69,434 4 24.7 -0.2 138,330 24.7 -0.2 138,330 24.8 -0.9 88,680 25.7 -0.1 62,320 25.7 -0.3 53,240
3 VKC 97,015 3 5.9 0 132,400 5.9 0 132,400 5.9 -0.1 125,200 6 0 50,100 6 0.1 29,600
4 NLG 386,085 3 35.2 -2.6 627,120 35.2 -2.6 627,120 37.8 -2.8 538,980 40.6 -0.2 292,160 40.8 -1.1 184,600
5 IBC 241,588 3 28.2 -0.3 244,090 28.2 -0.3 244,090 28.5 -0.1 239,260 28.5 -0.2 231,960 28.7 -0.2 224,270
6 DS3 547,258 3 22.5 -1 497,300 22.5 -1 497,300 23.5 -1 474,730 24.5 -0.9 442,100 25.4 -0.1 393,700


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 TTB 479,822 7 17.4 0.2 759,400 17.4 0.2 759,400 17.2 -0.2 713,600 17.4 0.6 491,900 16.8 -0.4 460,500
2 C21 27,872 4 23.3 -0.6 122,200 23.3 -0.6 122,248 23.7 -0.3 37,900 24.1 -0.1 24,430 24.1 -0.2 2,500
3 SKG 69,434 4 24.7 -0.2 138,330 24.7 -0.2 138,330 24.8 -0.9 88,680 25.7 -0.1 62,320 25.7 -0.3 53,240
4 SHI 548,525 4 7.2 0.3 1,240,560 7.2 0.3 1,240,560 6.8 0.1 908,520 6.7 0.3 486,330 6.4 -0.2 423,830
5 TCL 21,408 4 24.6 -1.8 81,280 24.6 -1.8 81,280 26.4 0.2 5,550 26.2 0.2 4,380 26 -1.2 620
6 PVM 207,970 4 11 0.1 1,885,300 11 0.1 1,885,300 11 0.2 111,900 10.2 0.1 21,000 10.1 -1.3 9,000
7 NTL 298,133 4 9.9 0.0 385,230 9.9 0.0 385,230 9.9 -0.3 366,570 10.2 0.4 331,160 9.8 0.0 167,100
8 SLS 13,536 4 64.9 0.4 16,500 64.9 0.4 16,500 64.5 -2 11,100 66.5 0.5 9,200 66 -2.5 7,304
9 IBC 241,588 3 28.2 -0.3 244,090 28.2 -0.3 244,090 28.5 -0.1 239,260 28.5 -0.2 231,960 28.7 -0.2 224,270
10 ART 274,173 3 8.4 -0.2 302,400 8.4 -0.2 302,460 8.5 -0.2 202,340 8.8 0.1 126,530 8.7 -0.1 96,260
11 VKD 67,891 3 23.9 0.8 371,100 23.9 0.8 371,100 23.9 2.1 203,600 21.9 1.9 103,900 20 -1.8 100
12 DS3 547,258 3 22.5 -1 497,300 22.5 -1 497,300 23.5 -1 474,730 24.5 -0.9 442,100 25.4 -0.1 393,700
13 NLG 386,085 3 35.2 -2.6 627,120 35.2 -2.6 627,120 37.8 -2.8 538,980 40.6 -0.2 292,160 40.8 -1.1 184,600
14 HAR 589,071 3 6.3 -0.5 857,250 6.3 -0.5 857,250 6.8 -0.5 710,100 7.3 0.0 367,610 7.2 -0.2 294,490
15 DHA 36,256 3 28.4 -0.1 51,570 28.4 -0.1 51,570 28.5 -0.5 49,370 29 0.6 38,100 28.5 -0.5 16,780
16 VKC 97,015 3 5.9 0 132,400 5.9 0 132,400 5.9 -0.1 125,200 6 0 50,100 6 0.1 29,600
17 CVN 20,780 3 7.4 -0.1 20,200 7.4 -0.1 20,200 7.5 0.1 18,400 7.4 0.2 17,400 7.2 -0.1 16,500
18 STG 63,009 3 20.1 -0.3 157,710 20.1 -0.3 157,710 20.4 -0.2 83,730 20.6 0.3 82,760 20.3 -0.4 50,340
19 DHT 21,512 3 73 0.2 24,900 73 0.2 24,916 72.8 0.7 19,400 72.1 2.1 19,020 70 -2.5 8,700
20 KSH 312,528 3 2.2 0.1 613,240 2.2 0.1 613,240 2.0 0.1 366,930 1.9 -0.1 119,020 2.0 0 98,070
21 SBT 4,482,319 3 17.8 0 6,329,890 17.8 0 6,329,890 17.8 -0.7 4,464,910 18.5 0.6 3,896,820 18.0 -0.3 3,618,740
22 PAC 16,714 3 41 -2 31,610 41 -2 31,610 43 -1.2 25,390 44.2 0.3 11,270 43.9 -0.1 3,780
23 DSC 19,373 3 75.1 -0.1 34,400 75.1 -0.1 34,400 73.6 -1.6 30,400 75.5 1.3 10,100 74.9 -2.2 1,200


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 HDG 206,236 8 45.5 -0.8 119,120 45.5 -0.8 119,120 46.3 -3.2 304,550 49.5 -0.5 172,190 50 -0.1 106,900
2 BCE 85,170 6 6.4 -0.0 49,650 6.4 -0.0 49,650 6.4 -0.1 63,730 6.5 -0.2 140,510 6.8 -0.1 33,450
3 SDH 131,310 6 1.5 -0.1 86,600 1.5 -0.1 86,600 1.6 -0.2 121,100 1.8 0 49,800 1.9 -0.2 107,400
4 L14 57,468 6 47 -5.2 123,600 47 -5.2 123,630 52.2 -5.8 133,750 58 -1 31,120 59 -1 105,300
5 PLP 26,820 6 17 -1.3 16,410 17 -1.3 16,410 18.3 -1.4 89,320 19.6 -0.1 12,840 19.7 -0.1 21,190
6 KDH 507,979 5 37 -1.2 302,360 37 -1.2 302,360 38.2 -2.8 754,100 40.9 -0.4 306,360 41.3 -0.3 154,560
7 POM 9,569 5 15.3 -0.6 11,200 15.3 -0.6 11,200 15.9 -0.2 12,670 16.1 -0.4 9,320 16.5 -0.7 3,810
8 VSC 93,310 5 34.1 -0.4 144,240 34.1 -0.4 144,240 34.5 -1.2 192,650 35.7 -0.4 97,070 36 -1.3 83,830
9 E1VFVN30 195,615 5 17.3 -0.1 98,030 17.3 -0.1 98,030 17.4 -0.4 94,140 17.8 -0.4 252,540 18.2 -0.1 798,820
10 CNG 27,397 5 28 -0.3 28,350 28 -0.3 28,350 28.3 -0.3 12,260 28.6 -0.5 6,190 29.1 -0.6 58,380
11 HSG 2,698,563 5 16.8 -0.6 1,858,360 16.8 -0.6 1,858,360 17.3 -1.3 3,939,760 18.6 -0.1 1,754,900 18.6 -1.1 2,656,800
12 DBC 51,456 5 20.5 -0.1 23,600 20.5 -0.1 23,600 20.6 -0.1 88,200 20.7 -0.4 46,000 21.1 -0.3 56,400
13 FTS 90,761 5 15.7 -0.3 90,870 15.7 -0.3 90,870 16 -0.2 130,610 16.2 -0.3 24,190 16.5 -0.3 98,900
14 PVC 280,725 5 6.3 -0.3 181,200 6.3 -0.3 181,316 6.6 -0.1 111,493 6.7 -0.1 132,200 6.8 -0.2 201,020
15 HBC 1,487,754 5 41 -2.2 2,116,890 41 -2.2 2,116,890 43.2 -3.2 3,006,040 46.4 -0.5 828,870 46.8 -0.3 1,198,840
16 IBC 241,588 5 28.2 -0.3 244,090 28.2 -0.3 244,090 28.5 -0.1 239,260 28.5 -0.2 231,960 28.7 -0.2 224,270
17 VCI 172,527 5 95 -3 218,100 95 -3 218,100 98 -7.1 220,600 105.1 -0.9 260,920 106 -2.3 203,350
18 QCG 1,369,490 5 9.4 -0.7 888,850 9.4 -0.7 888,850 10.1 -0.8 4,557,040 10.9 -0.8 216,480 11.7 -0.9 174,400
19 BWE 297,158 5 23.2 -0.2 34,550 23.2 -0.2 34,550 23.4 -0.1 257,210 23.5 -0.1 254,040 23.6 -0.2 148,630
20 DS3 547,258 4 22.5 -1 497,300 22.5 -1 497,300 23.5 -1 474,730 24.5 -0.9 442,100 25.4 -0.1 393,700
21 SKG 69,434 4 24.7 -0.2 138,330 24.7 -0.2 138,330 24.8 -0.9 88,680 25.7 -0.1 62,320 25.7 -0.3 53,240
22 QBS 79,501 4 5.7 -0.2 76,230 5.7 -0.2 76,230 5.9 -0.0 149,830 5.9 -0.1 11,950 6 -0.1 49,140
23 CDO 40,534 4 1.2 -0.0 40,490 1.2 -0.0 40,490 1.3 -0.0 165,580 1.3 -0.1 26,460 1.3 -0.0 11,360
24 CAV 241,743 4 49.9 -3.6 121,210 49.9 -3.6 121,210 53.5 -4 634,560 57.5 -0.4 90,650 57.9 -1.1 228,030
25 NLG 386,085 4 35.2 -2.6 627,120 35.2 -2.6 627,120 37.8 -2.8 538,980 40.6 -0.2 292,160 40.8 -1.1 184,600
26 HAX 123,105 4 17.4 -1.2 279,880 17.4 -1.2 279,880 18.6 -1.4 227,530 19.9 -0.1 28,260 20 -0.4 34,060
27 TMT 69,047 4 9.5 -0.2 24,900 9.5 -0.2 24,900 9.7 -0.7 60,610 10.4 -0.4 23,050 10.8 -0.8 81,700
28 HAI 1,281,069 4 3.6 -0.1 1,350,240 3.6 -0.1 1,350,240 3.7 -0.2 943,060 3.9 -0.1 867,470 4.0 -0.0 1,849,500
29 TSC 239,728 4 2.2 -0.0 105,720 2.2 -0.0 105,720 2.2 -0.1 184,140 2.2 -0.0 137,630 2.3 -0.0 128,950
30 ITQ 43,932 3 2.6 -0.1 35,100 2.6 -0.1 35,100 2.7 -0.1 49,600 2.8 -0.1 81,300 2.9 0.1 10,817
31 VNM 864,423 3 180 -2.4 1,469,750 180 -2.4 1,469,750 182.4 -3.6 636,940 186 -1.5 739,700 187.5 0 845,170
32 VSH 40,020 3 17 -0.1 12,360 17 -0.1 12,360 17.1 -0.3 26,290 17.4 -0.1 46,690 17.5 -0.7 52,860
33 HTT 106,081 3 2.9 -0.0 19,160 2.9 -0.0 19,160 2.9 -0.1 606,260 3 -0.0 21,720 3.0 0.1 60,930
34 PVI 293,501 3 35.9 -0.1 252,900 35.9 -0.1 252,995 36 -2.2 377,616 38.2 -0.6 479,134 38.8 0.3 360,425
35 FOX 8,737 3 53.1 -2.5 2,100 53.1 -2.5 2,100 55 -3.5 12,400 58 -1.9 3,600 60 -27 14,000
36 ACV 54,889 3 89.9 -1.3 34,900 89.9 -1.3 35,004 90.5 -0.6 48,392 91.7 0.1 65,529 92.1 -0.1 54,270
37 HAH 62,187 3 15.4 -0.4 38,240 15.4 -0.4 38,240 15.8 -0.1 47,980 15.9 -0.1 22,710 15.9 0.1 14,660
38 BCC 100,756 3 6.5 -0.2 62,700 6.5 -0.2 62,795 6.7 -0.1 150,200 6.8 -0.1 258,170 6.9 0 186,875
39 PXS 92,330 3 6.8 -0.0 66,450 6.8 -0.0 66,450 6.8 -0.2 124,600 7.1 -0.1 104,540 7.1 0 130,090
40 ALV 144,971 3 4.7 -0.5 156,200 4.7 -0.5 156,200 5.2 -0.5 110,590 5.7 -0.6 135,100 6.3 0.1 165,300
41 RAL 8,609 3 128.9 -1 3,190 128.9 -1 3,190 129.9 -1.1 30,720 131 -1.5 7,080 132.5 0 10,300

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357